Gói thầu: Xây lắp công trình và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464010-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH LONG THÀNH VẠN ĐẠT |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210448346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách trung ương năm 2020 và ngân sách huyện cân đối |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 20:10:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,535,466,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục giao thông và hạ tầng kỹ thuật | |||
| B | Nền, mặt đường | |||
| C | * Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,972 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.397,928 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,73 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,281 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ Phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239,528 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.341,41 | m3 |
| 7 | Đào nền đường đất cấp 4 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.569,949 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.569,949 | m3 |
| 9 | Phá đá mặt bằng đá cấp 3 bằng máy đào 1.6m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,249 | m3 |
| 10 | Phá đá mặt bằng đá cấp 4 bằng máy đào 1.25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342,746 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ, cự ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 456,995 | m3 |
| 12 | Bóc hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,052 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,052 | m3 |
| 14 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 872,809 | m2 |
| D | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 17cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,315 | m3 |
| 2 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,861 | m3 |
| 3 | Lót nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 943,03 | m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,391 | m2 |
| E | Nút giao thông | |||
| F | * Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 316,33 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,7 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 333,872 | m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,16 | m2 |
| G | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 17cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,837 | m3 |
| 2 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,863 | m3 |
| 3 | Lót nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,16 | m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,583 | m2 |
| H | Mương dọc | |||
| I | * Đan mương | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256 | Tấm |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,328 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,682 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,89 | Tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,501 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,12 | m2 |
| J | * Thân mương | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 632,995 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân mương d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,204 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân mương d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,539 | Tấn |
| K | * Móng mương | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,048 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,096 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,524 | m3 |
| L | * Hạng mục khác | |||
| 1 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,848 | m2 |
| 2 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 378,074 | m3 |
| 3 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186,644 | m3 |
| M | Gia cố taluy và gia cố rãnh | |||
| N | * Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 778,366 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 chân khay khóa gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,58 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,212 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234,99 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,021 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219,621 | m3 |
| 7 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,808 | m3 |
| 8 | Ống nhựa PVC D50; L=0.5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 415 | m |
| 9 | Đá lọc 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,875 | m3 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật không dệt TS50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 747 | m2 |
| 11 | Cốt thép gia cường d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,194 | Tấn |
| 12 | Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.189,105 | m2 |
| O | * Bậc nước | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,595 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 1x2 bậc nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,28 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 213,552 | m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,043 | m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,096 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,865 | m3 |
| P | * Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,553 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gia cố rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225,959 | m2 |
| 3 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,553 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,399 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,028 | m3 |
| Q | * Gia cố rãnh cơ | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,399 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gia cố rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 222,631 | m2 |
| 3 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,399 | m3 |
| R | San nền | |||
| 1 | Đắp đất san nền K90 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.436,673 | m3 |
| 2 | Đào san đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45.882,155 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44.301,815 | m3 |
| 4 | Đào san đất cấp 4 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32.772,968 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32.772,968 | m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng đá cấp 3 bằng máy đào 1.6m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 819,324 | m3 |
| 7 | Phá đá mặt bằng đá cấp 4 bằng máy đào 1.25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.457,973 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ, cự ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.277,297 | m3 |
| 9 | Bóc hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,633 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,633 | m3 |
| S | An toàn giao thông | |||
| T | * Hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,18 | m |
| 2 | Tấm sóng giữa (2320x310x4)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Tấm |
| 3 | Tấm sóng đầu (700x310x4)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Tấm |
| 4 | Cột thép U(160x110x6), L=1500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Cột |
| 5 | Hộp đệm U(160x110x6), L=310mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Cái |
| 6 | Mắt phản quang tam giác 70x70x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Cái |
| 7 | Cốt thép neo d=22mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,062 | Tấn |
| 8 | Bu lông M20x380 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Cái |
| 9 | Bu lông M16x36 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208 | Cái |
| 10 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,872 | m3 |
| 11 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,468 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,72 | m2 |
| 13 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,472 | m3 |
| 14 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6 | m3 |
| U | * Rào lưới B40 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111 | Cái |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,995 | m3 |
| 3 | Cốt thép thân trụ d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,126 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân trụ d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,351 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,6 | m2 |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,631 | m3 |
| 7 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,081 | m3 |
| 8 | Lắp dựng lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 469,995 | m2 |
| V | Hạng mục cấp điện | |||
| W | Phần đường dây hạ thế 0,23kV | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC(2x70) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 397 | Mét |
| 2 | Nắp bịt đầu cáp các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 3 | Kẹp răng 1 bulon 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 4 | Kẹp răng 2 bulon 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 5 | Khoá đỡ cáp vặn xoắn ABC 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 6 | Khoá néo cáp vặn xoắn ABC 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 7 | Tấm móc cáp dùng đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cái |
| 8 | Đai thép không rỉ+Khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | Bộ |
| 9 | Băng keo cách điện lớn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cuộn |
| 10 | ống nhựa xoắn fi 65 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Mét |
| 11 | đầu cos đồng ép thủy lực ma70+làm đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Phần lắp đặt hệ thống công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Hộ |
| 13 | Phần lắp đặt điện sau công tơ vào nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Hộ |
| 14 | tiếp địa chờ hạ thế 0,4KV dây bọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 15 | kéo dây vị trí góc s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | VT |
| 16 | kéo dây vị trí vợt đờng s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | VT |
| 17 | Móng trụ thép tròn hạ thế đơn (MT1-S) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Móng |
| 18 | móng trụ thép tròn trung, hạ thế đôi (MTĐ-2S) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Móng |
| 19 | tiếp địa ngọn 0,5 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 20 | tiếp địa an toàn rc-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | VT |
| 21 | tiếp địa lặp lại rc-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | VT |
| 22 | Trụ thép ống cao 7,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cột |
| 23 | Sơn đánh số cho 1 cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cột |
| 24 | xà kẹp 2 trụ thép ống (xk-2ts) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| X | Phần đường dây trung thế 22kV | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lỏi thép AsX70-12,7/24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156 | Mét |
| 2 | Cầu chì tự rơi loại 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 3 | dây chảy từ 6k đến 10k | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Sợi |
| 4 | Sứ đứng 24kV + ty (Pinpost) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Sứ |
| 5 | dây buộc cổ sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Mét |
| 6 | Sứ chuỗi Polyme 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Chuỗi |
| 7 | móc treo chữ u | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 8 | Khoá giáp níu cho dây bọc S=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 9 | kẹp cáp nhôm 3 bulon a50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 10 | đầu cos đồng ép thủy lực ma70+làm đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 11 | tiếp địa chờ trung thế 22KV dây bọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Đóng cắt điện để đấu nối đường dây 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| 13 | kéo dây vị trí vượt đường s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | VT |
| 14 | móng trụ thép tròn trung thế đơn (MT3-S) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Móng |
| 15 | Móng néo hạ thế (MN15-5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 16 | tiếp địa lặp lại rc-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | VT |
| 17 | tiếp địa cầu chì đầu tuyến rc-10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | VT |
| 18 | Trụ thép ống cao 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| 19 | xà néo góc trụ thép ống đơn (Xn-22S) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh cầu chì đầu tuyến trụ thép (XRN-FCO-22S) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | xà hảm lệch trụ thép ống đôI (XHL-22S) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | xà hảm vợt trung thế trụ thép (XHV-22S) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Dây néo trung thế cột thép 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 24 | cổ dề néo thẳng trụ thép (CDT-85) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| Y | Phần xây lắp trạm biến áp 25kVA-22/0,23kV | |||
| 1 | dây chảy từ 6k đến 10k | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Sợi |
| 2 | áptômát 3 pha 100A-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Cáp đồng bọc XLPE tiết diện 35mm2 - 12,7/24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Mét |
| 4 | Cáp đồng bọc PVC tiết diện 35mm2 - 600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | Mét |
| 5 | Cáp đồng bọc PVC tiết diện 50mm2 - 600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Mét |
| 6 | đầu cos đồng ép thủy lực m35+làm đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 7 | đầu cos đồng ép thủy lực m70+làm đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 8 | đầu cos đồng ép thủy lực ma70+làm đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 9 | Đai thép không rỉ+Khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 10 | ống nhựa xoắn fi 65 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Mét |
| 11 | Băng keo cách điện lớn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cuộn |
| 12 | ống tráng kẽm fi 21 dày 2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 13 | Sứ đứng 24kV + ty (Pinpost) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Sứ |
| 14 | Đóng cắt điện để đấu nối trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| 15 | Móng nền trạm treo trên 01 trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 16 | Tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | HT |
| 17 | vỏ tủ điện hạ thế công suất đến 100KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Tủ |
| 18 | xà lắp cầu chì -Thu lôI trạm (xcc-TL-t) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Xà sứ đỡ sau FCO (XSĐ-T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 20 | xà đỡ máy biến áp công suất đến 100kva | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | xà đỡ tủ điện trạm (xđtđ-t) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| Z | Phần thiết bị trạm biến áp 25kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 25kVA-22/0,23kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van loại 18kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| AA | PHẦN KHỐI LƯỢNG BỔ SUNG | |||
| AB | MẠNG LƯỚI ĐƯỜNG ỐNG VÀ BỂ CHỨA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 253,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 249,261 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,28 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,22 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,56 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,22 | cái |
| AC | Lắp đặt nút T01, D90(DM10) | |||
| 1 | Lắp đặt BE, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van ren, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| AD | Lắp đặt nút T02, D90(DM10) | |||
| 1 | Lắp đặt van ren, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn, Te thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông kem, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | 100m |
| 8 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| AE | Lắp đặt nút T0, D90(DM10) | |||
| 1 | Lắp đặt BE, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van ren, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cut nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| AF | Lắp đặt nút DKT 63 x 1(DM10) | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông kem, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông kem, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| AG | Lắp đặt nút con 63 x 1(DM10) | |||
| 1 | Lắp đặt Cut nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông kem, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng sông kem, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng kẽm, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thép, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE 2 đầu ren trong, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | cái |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,728 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,376 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,752 | m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,768 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,901 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,677 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,238 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,745 | tấn |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,68 | m2 |
| 28 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,68 | m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,944 | m3 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,996 | m3 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,756 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | tấn |
| AH | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,174 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,603 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,465 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,475 | m3 |
| 5 | Xây móng dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,172 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 621,6 | m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,058 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,956 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,42 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245 | cái |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,2 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 744,8 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,75 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,08 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | cái |
| 17 | Nắp bịt nhựa ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi