Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462316-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210324874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - Ngân sách thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 16:30:00 đến ngày 2021-05-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,001,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường mới, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,4754 | 100m3 |
| 2 | Đào lề đường, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,7621 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,1948 | 100m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 134,5615 | 100m2 |
| 5 | Mua bê tông nhựa C12,5 (hạt mịn) | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.813,23 | Tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 134,5615 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 56,0004 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 56,0004 | 100m2 |
| 9 | Mua bê tông nhựa C19 (hạt trung) | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 930,73 | Tấn |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,7707 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,9436 | 100m3 |
| 12 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,0031 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,565 | 100m |
| 14 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 14,0745 | 100m3 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 29,9458 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 29,9458 | 100m2 |
| 17 | Mua bê tông nhựa C19 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 497,7 | Tấn |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,4919 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,4864 | 100m3 |
| 20 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,3405 | 100m |
| 21 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,7587 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,0595 | 100m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,0991 | 100m3 |
| 24 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,593 | 100m |
| 25 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,7587 | 100m3 |
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,4485 | 100m2 |
| 27 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,4485 | 100m2 |
| 28 | Mua bê tông nhựa C19 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 57,31 | Tấn |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5173 | 100m3 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,6995 | 100m2 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,6995 | 100m2 |
| 32 | Mua bê tông nhựa C12,5 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,48 | Tấn |
| 33 | Vuốt lối rẽ mặt đường cấp phối đá dăm lọa 2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,106 | 100m3 |
| B | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang mầu vàng, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 109,2 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 92,4 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 27,8792 | 100m3 |
| C | RÃNH XÂY MỚI B400 ĐẬY BẢN | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.445,15 | m3 |
| 2 | Đào phá lê đường láng bê tông | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,3292 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,8723 | 100m3 |
| 4 | Hoàn trả lê đường BTXM mác 150 đá 2x4 dày 15cm | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 114,546 | m3 |
| 5 | Đệm móng rãnh Dmax | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 154,42 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,4977 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng rãnh mác 150 đá 2x4 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 226,44 | m3 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 336,83 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.484,37 | m2 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố rãnh | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,9776 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép mũ mố | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,9879 | tấn |
| 12 | Bê tông cốt thép mũ mố mác 200 đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 135,64 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bản rãnh | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,7589 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép bản rãnh | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 18,147 | tấn |
| 15 | Bê tông bản rãnh mác 250 đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 145,4 | m3 |
| 16 | Lắp đặt bản rãnh | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.709 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,2058 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,3292 | 100m3 |
| D | TÔN CAO MŨ MỐ RÃNH XÂY B400 ĐẬY BẢN | |||
| 1 | Tháo dơ bản rãnh cũ | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.073 | cái |
| 2 | Nạo vét bùn đáy rãnh hiện trạng | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 85,34 | m3 |
| 3 | Hoàn trả lê đường BTXM mác 150 đá 2x4 dày 15cm | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 77,44 | m3 |
| 4 | Phá dỡ mũ mố rãnh hiện trạng | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21,33 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông tôn tường mũ mố | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,9785 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tôn tường mũ mố rãnh | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 32,55 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố rãnh | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,1114 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,3281 | tấn |
| 9 | Bê tông cốt thép mũ mố mác 200 đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 56,89 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản rãnh | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,412 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép bản rãnh | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,3148 | tấn |
| 12 | Bê tông bản rãnh mác 250 đá 1x2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 29,82 | m3 |
| 13 | Lăp đặt bản rãnh | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.073 | cái |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,8534 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5115 | 100m3 |
| E | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 240 | công |
| 2 | Máy bộ đàm (bao gồm khấu hao) | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Còi | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Giày | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | đôi |
| 5 | Áo mưa | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Áo phản quang | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Quần áo bảo hộ | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Mũ công trường | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Gậy điều khiển giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Đèn quay màu đỏ + dây + phích cắm | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20 | bộ |
| 11 | Dây điện thắp sáng 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 200 | m |
| 12 | Bóng điện thắp sáng | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Dây căng ĐBGT | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20 | cuộn |
| 14 | Cọc tiêu giao thông nhựa dẻo | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 150 | Cọc |
| 15 | Hàng rào và biển di động (100x25)Cm (bao gồm khấu hao) | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5 | m2 |
| 16 | Biển báo 441abc (127X40)Cm (bao gồm khấu hao) | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,016 | m2 |
| 17 | Biển báo 440 (90x130)Cm (bao gồm khấu hao) | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,34 | m2 |
| 18 | Biển báo tam giác 70cm: 203abc, 227, 245 (bao gồm khấu hao) | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | chiếc |
| 19 | Cột biển báo D88 cột dài 3,5m (bao gồm khấu hao) | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 42 | m |
| 20 | Lắp đặt biển tam giác cạnh 70cm | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt biển báo vuông, chữ nhật loại 1 cột | Theo Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi