Gói thầu: Gói thầu số 04: toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210503953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435103 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài trợ của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, Ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 17:22:00 đến ngày 2021-05-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,415,063,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II bằng 90% khối lượng | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 3,52 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II bằng 10% khối lượng | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 39,16 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 11,63 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1,94 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1,22 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,38 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 28,73 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1,15 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 11,89 | m3 |
| 12 | Ván khuôn lót móng đá hộc | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,34 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 16,08 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 84,09 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 2,44 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1,48 | 100m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 47,48 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,61 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 2,39 | tấn |
| 20 | Ván khuôn giằng móng | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1,46 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 16,09 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 7,74 | 100m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,34 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,72 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1,46 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1,57 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 10,68 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 3,1 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1,01 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 2,68 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,95 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 28,04 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 2,52 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 2,88 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 19,57 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,14 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,87 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 156,74 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 7,27 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 629,21 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 795,74 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 131,35 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 258,01 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 251,55 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 77,2 | m |
| 48 | Láng tạo dốc mái, dày trung bình 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 198,86 | m2 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 94,59 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi làm khe nhiệt nền nhà | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,46 | 100m2 |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 94,59 | m3 |
| 52 | Thi công khe co | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 230,56 | m |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 3,97 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 36,07 | m2 |
| 55 | Đánh nhám nền bê tông | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 818,48 | m2 |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 17,88 | 1m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 7,83 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng chữ nhật | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,64 | tấn |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 7,35 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 30,72 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 129,03 | m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 23,41 | 100m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch granite loại 60*60cm, XM PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 121,43 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 95,51 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 794,32 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1.453,63 | m2 |
| 68 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 21,02 | tấn |
| 69 | Phun cát làm sạch kết cấu trước khi sơn | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 548,31 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 548,31 | 1m2 |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 20,38 | tấn |
| 72 | Lắp đặt bulon neo vào bê tông chân cột loại M30x800 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 56 | cái |
| 73 | Lắp đặt bulon neo liên kết giữa cột khung và cột bê tông loại M20x600 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 112 | cái |
| 74 | Khoan và lắp đặt bulon cho vì kèo loại M20*100 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 456 | cái |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 7,79 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 7,79 | tấn |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 14,02 | 100m2 |
| 78 | Thi công tôn úp nóc, viền đốc | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 97,94 | m |
| 79 | Ke chống bão (định mức 4,5 cái/1m2) | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 6.308,46 | cái |
| 80 | SXLD cửa đi 4 cánh nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 23,04 | m2 |
| 81 | SXLD cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 3,84 | m2 |
| 82 | SXLD cửa sổ mở trượt 2 cánh nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 3,75 | m2 |
| 83 | SXLD cửa sổ chớp lật, kính thường dày 5mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 144 | m2 |
| 84 | SXLD hoa sắt cửa sổ | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 147,75 | m2 |
| 85 | Kẻ sơn làm sân bóng chuyền sân cầu lông ( 1 sân bóng chuyền + 2 sân cầu lông) | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 86 | Đắp đầu trụ | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 87 | Đắp phù điêu biểu tượng thể thao | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 88 | Đắp chữ | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 89 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 28 | cọc |
| 90 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 91 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 30,01 | 1m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 30,01 | m3 |
| 93 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 164 | m |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 194,82 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn loại 1*4,0mm2 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 560 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn loại 1*1,5mm2 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 480 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*10,0mm2 | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 200 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 150 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 300 | m |
| 100 | Lắp đặt hộp nối | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 19 | hộp |
| 101 | Lắp đặt hộp automat, KT 200*300mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 102 | Lắp đặt quạt trần | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt cây công nghiệp | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 8 | cây |
| 104 | Lắp đặt đèn LED ốp trần | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m loại 1 bóng | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn pha LED*100W | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 107 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 108 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | bảng |
| 109 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | bảng |
| 110 | Lắp đặt automat 1 pha 40A | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy loại 400*500*180mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 6 | hộp |
| 112 | Bình bột cứu hoả loại MFZ 4ABC | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 12 | bình |
| 113 | Nội dung tiêu lệnh chữa cháy | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt chếch 135 độ, nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 0,33 | 100m |
| 118 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | Lắp cầu chắn rác | Theo Chương V và BVTK được phê duyệt | 8 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi