Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210503937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210466667 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 17:16:00 đến ngày 2021-05-14 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,703,543,637 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 2,766 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 23,0504 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 1,2981 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,8315 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 5,4219 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 51,0319 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 23,059 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 47,3437 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,6041 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 17,3186 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 2,6728 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0932 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0932 | 100m3/ 1km |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,3264 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 20,9088 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,8227 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,8833 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 3,9253 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,6005 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 6,6717 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,7625 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 37,0108 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 9,454 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 8,7676 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 97,4138 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,4965 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,4819 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,308 | tấn |
| 16 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,479 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 1,2272 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,5918 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,1857 | m3 |
| C | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 162,0782 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,1581 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,0898 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 649,8844 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 188,06 | m2 |
| 6 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 306,7906 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1.158,18 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 712,2208 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 186,2236 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 288,7 | m |
| 11 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 125,9 | m |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 157,0664 | m2 |
| 13 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 128,3976 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 433,2224 | m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 38,5186 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,4628 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,9884 | m3 |
| 18 | Đắp cát tôn nền | Chương V E-HSMT | 14,8762 | m3 |
| 19 | Láng granitô nền sàn | Chương V E-HSMT | 16,758 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn - Gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 683,7632 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch - Gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 56,9064 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột - Gạch 300x450mm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 165,4028 | m2 |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch thẻ 6x24cm | Chương V E-HSMT | 16,632 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi sắt kính sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 80,4 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ sắt kính sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 104,88 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng vách kính, khung nhôm cầu thang | Chương V E-HSMT | 19,35 | m2 |
| 27 | Khóa cửa +chốt ngang | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 28 | Gia công cửa song sắt | Chương V E-HSMT | 7,8187 | m2 |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 1,2141 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 51,5712 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 109,8187 | m2 |
| 32 | Gia công lan can | Chương V E-HSMT | 1,233 | tấn |
| 33 | Sơn lan can - Sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 1.233 | kg |
| 34 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 103,902 | m2 |
| 35 | Tấm nắp cửa mái bằng tôn khung sắt hình L50x5 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,8515 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,1647 | m3 |
| 38 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 81,6855 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.244,6844 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 926,678 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 9,2397 | 100m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 2x40A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 620 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 280 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 110 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 900 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 19 | Lắp đặt tủ điện tổng | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ điện phòng | Chương V E-HSMT | 10 | hộp |
| 21 | Lắp đặt hộp đấu dây | Chương V E-HSMT | 13 | hộp |
| E | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt tủ đựng bình PCCC | Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 2 | Lắp đặt bình khí MT3 | Chương V E-HSMT | 4 | bình |
| 3 | Lắp đặt bình MFZ4 | Chương V E-HSMT | 4 | bình |
| 4 | Bảng nội quy và tiêu lệnh cháy | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Phụ kiện chậu rửa | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Máy bơm 250W | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 21 | Thu 50-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Thu 50-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Thu 32-25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Van phao cơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Kép nối, đường kính 25 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 26 | Van xả gạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Đầu bịt D25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Zắc co D50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Zắc co D32 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 30 | Zắc co D25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 1,34 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 43 | Thu 34-90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Bát thoát sàn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| G | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,178 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,989 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0469 | tấn |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,386 | m3 |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,9556 | m3 |
| 6 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,7284 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 24,49 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0368 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0479 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,178 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,178 | 100m3/ 1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi