Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210503937-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210466667
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 17:16:00 đến ngày 2021-05-14 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,703,543,637 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2,766 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 23,0504 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 1,2981 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,8315 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 5,4219 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 51,0319 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 23,059 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 47,3437 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,6041 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 17,3186 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 2,6728 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0932 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0932 100m3/ 1km
B PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,3264 100m2
2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 20,9088 m3
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,8227 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,8833 tấn
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 3,9253 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,6005 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 6,6717 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,7625 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 37,0108 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 9,454 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 8,7676 tấn
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 97,4138 m3
13 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,4965 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,4819 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,308 tấn
16 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 5,479 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 1,2272 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,5918 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 6,1857 m3
C PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 162,0782 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 9,1581 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 4,0898 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 649,8844 m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 188,06 m2
6 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 306,7906 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1.158,18 m2
8 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 712,2208 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 186,2236 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 288,7 m
11 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 125,9 m
12 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 157,0664 m2
13 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 128,3976 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 433,2224 m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 38,5186 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 7,4628 m3
17 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,9884 m3
18 Đắp cát tôn nền Chương V E-HSMT 14,8762 m3
19 Láng granitô nền sàn Chương V E-HSMT 16,758 m2
20 Lát nền, sàn - Gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 683,7632 m2
21 Lát nền, sàn gạch - Gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 56,9064 m2
22 Ốp tường trụ, cột - Gạch 300x450mm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 165,4028 m2
23 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch thẻ 6x24cm Chương V E-HSMT 16,632 m2
24 Sản xuất, lắp dựng cửa đi sắt kính sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 80,4 m2
25 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ sắt kính sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 104,88 m2
26 Sản xuất, lắp dựng vách kính, khung nhôm cầu thang Chương V E-HSMT 19,35 m2
27 Khóa cửa +chốt ngang Chương V E-HSMT 24 bộ
28 Gia công cửa song sắt Chương V E-HSMT 7,8187 m2
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 1,2141 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 51,5712 1m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 109,8187 m2
32 Gia công lan can Chương V E-HSMT 1,233 tấn
33 Sơn lan can - Sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 1.233 kg
34 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 103,902 m2
35 Tấm nắp cửa mái bằng tôn khung sắt hình L50x5 Chương V E-HSMT 1 cái
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,8515 m3
37 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,1647 m3
38 Láng granitô bậc tam cấp Chương V E-HSMT 81,6855 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.244,6844 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 926,678 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 9,2397 100m2
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt các automat 2x40A Chương V E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V E-HSMT 12 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 12 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 12 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 17 cái
7 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 36 cái
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 40 bộ
10 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 20 cái
11 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 24 bộ
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 620 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 280 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 120 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 110 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 900 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 120 m
19 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V E-HSMT 2 hộp
20 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V E-HSMT 10 hộp
21 Lắp đặt hộp đấu dây Chương V E-HSMT 13 hộp
E PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt tủ đựng bình PCCC Chương V E-HSMT 4 hộp
2 Lắp đặt bình khí MT3 Chương V E-HSMT 4 bình
3 Lắp đặt bình MFZ4 Chương V E-HSMT 4 bình
4 Bảng nội quy và tiêu lệnh cháy Chương V E-HSMT 4 bộ
F CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 12 bộ
3 Phụ kiện chậu rửa Chương V E-HSMT 12 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 12 bộ
5 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 12 cái
6 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 8 bộ
7 Máy bơm 250W Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,84 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
11 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 40 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 18 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 16 cái
14 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 14 cái
15 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 5 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 5 cái
17 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 8 cái
19 Lắp đặt van khóa - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 3 cái
20 Lắp cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 10 cái
21 Thu 50-32 Chương V E-HSMT 2 cái
22 Thu 50-25 Chương V E-HSMT 2 cái
23 Thu 32-25 Chương V E-HSMT 4 cái
24 Van phao cơ Chương V E-HSMT 1 cái
25 Kép nối, đường kính 25 Chương V E-HSMT 12 cái
26 Van xả gạt Chương V E-HSMT 4 cái
27 Đầu bịt D25 Chương V E-HSMT 4 cái
28 Zắc co D50 Chương V E-HSMT 1 cái
29 Zắc co D32 Chương V E-HSMT 16 cái
30 Zắc co D25 Chương V E-HSMT 8 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1,34 100m
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,32 100m
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 28 cái
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm Chương V E-HSMT 5 cái
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 48 cái
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 12 cái
39 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm Chương V E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 8 cái
42 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 12 cái
43 Thu 34-90 Chương V E-HSMT 4 cái
44 Bát thoát sàn Chương V E-HSMT 8 cái
G BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,178 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,989 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0469 tấn
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,386 m3
5 Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,9556 m3
6 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 6,7284 m2
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 24,49 m2
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0368 100m2
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0479 tấn
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,72 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V E-HSMT 8 cái
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,178 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,178 100m3/ 1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->