Gói thầu: Gói thầu số 01. Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210500093-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng Thanh Huyện
Tên gói thầu Gói thầu số 01. Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210500079
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 17:14:00 đến ngày 2021-05-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,479,791,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào đất hố móng bằng thủ công 2% Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3446 m3
2 Đào đất hố móng bằng máy 98% Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1089 100m3
3 Vận chuyển đất thải hố móng bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1723 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6683 100m3
5 Phí Tài nguyên môi trường và xúc đất lên xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,5179 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3752 100m3
7 Phí Tài nguyên môi trường và xúc đất lên xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,3976 m3
8 Đào xúc đất kênh dẫn dòng ra bãi thải bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3752 100m3
9 Vận chuyển đất thải kênh dẫn dòng bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3752 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0197 100m3
11 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9676 100m3
12 Phí Tài nguyên môi trường và xúc đất lên xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,5649 m3
13 Đào xúc đất đường thi công ra bãi thải bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9873 100m3
14 Vận chuyển đất thải đường thi công bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9873 100m3
15 Cống D60 thoát nước kênh dẫn dòng dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
16 Bơm nước thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 ca
17 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
18 Bê tông mố, trụ cầu M250 đá 1x2 trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,24 m3
19 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn 25m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,24 m3
20 Ván khuôn thép bệ, Mố trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9436 100m2
21 Cốt thép bệ, trụ đổ tại chỗ D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6573 tấn
22 Cốt thép bệ, trụ đổ tại chỗ D>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1289 tấn
23 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,14 m3
24 Bê tông bệ, trụ cầu M250 đá 1x2 trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,84 m3
25 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn 25m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,84 m3
26 Ván khuôn thép bệ, trụ trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3372 100m2
27 Cốt thép bệ, trụ đổ tại chỗ D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1097 tấn
28 Cốt thép bệ, trụ đổ tại chỗ D>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1934 tấn
29 Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0481 100m2
30 Bê tông mặt cầu đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,735 m3
31 Cốt thép Mặt cầu đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6031 tấn
32 Cốt thép gờ lan can đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5214 tấn
33 Ván Khuôn thi công gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m2
34 Bê tông gờ lan can đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
35 Sản xuất Thép chữ I30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,876 tấn
36 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2881 tấn
37 Lắp dựng Thép dầm và neo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9166 tấn
38 Sơn sắt thép dàm chữ I và neo dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,44 m2
39 Thép ống D100 mã kẽm tay vịn lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
40 Thép ống D176 mã kẽm tay vịn lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
41 Sản suất lan can mã kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4168 tấn
42 Lắp dựng lan can tay vịn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,91 m2
43 Bu lông các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
44 Lắp đặt ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
45 Đào đất chân khay tứ nón 5% Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4135 m3
46 Đào đất chân khay tứ nón 95% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6486 100m3
47 Đắp đất nón mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2276 100m3
48 Phí Tài nguyên môi trường và xúc đất lên xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7188 m3
49 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6827 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2572 100m3
51 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,9 m3
52 Bê tông chân khay đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,53 m3
53 Bê tông lót chân khay đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,18 m3
54 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4212 100m2
55 Dá đệm tứ nón max Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,6533 m3
56 Vận chuyển thép chữ I Từ UBND dến công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chuyến
57 Gia công lại thép chữ I Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
58 Đào hữu cơ đất cấp I bằng thủ công 2% Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,16 m3
59 Đào hữu cơ đất cấp I bằng máy 98% Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,826 100m3
60 Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,08 100m3
61 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,08 100m3
62 Đào nền đường làm mới, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0182 m3
63 Đào nền đất cấp II bằng máy 98% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8918 100m3
64 Đào rãnh đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,45 m3
65 Đào khuôn đường đất cấp II bằng thủ công 2% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0582 m3
66 Đào khuôn đường đất cấp II bằng máy 98% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0285 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 100m3
68 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5404 100m3
69 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4814 100m3
70 Phí Tài nguyên môi trường và xúc đất lên xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.053,4634 m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,5346 100m3
72 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,5346 100m3
73 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5506 100m2
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,91 m3
75 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1618 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt biển báo tải trọng cầu phản quang loại tròn đường kính D=70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
77 Sản xuất, lắp đặt biển tên cầu phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Đào móng cộ biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,076 m3
79 Ván khuôn móng biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0048 100m2
80 Bê tông móng, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,784 m3
81 Đắp đất móng biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3587 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->