Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210444664-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần cầu cảng Miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210444443
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Hỗ trợ nguồn vốn theo chương trình mục tiêu quốc gia ngân sách tỉnh; ngân sách xã lồng ghép các chương trình; ngân sách huyện khi có điều kiện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 17:06:00 đến ngày 2021-05-12 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,573,136,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN SAN NỀN
1 Đào hữu cơ, đất không thich hợp Mô tả kỹ thuật chương V 715,296 m3
2 Đắp đất công trình độ chặt K=0,9 Mô tả kỹ thuật chương V 1.328,696 m3
B PHẦN XÂY DỰNG
C MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 99,6887 m3
2 Đắp đất công trình độ chặt K=0,9 Mô tả kỹ thuật chương V 33,23 m3
3 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 13,5172 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 13,4984 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 25,2164 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mương, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 7,9184 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 128,76 m2
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 8,544 m3
9 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 1,0431 tấn
D BÓ VỈA BỒN CÂY LOẠI 1
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 12,5677 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 4,1892 m3
3 Đổ bê tông thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 5,4642 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 12,8799 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 74,157 m2
6 Ốp gạch bó vỉa, bồn cây Mô tả kỹ thuật chương V 48,137 m2
E BÓ VỈA BỒN CÂY LOẠI 2
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 27,048 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 9,016 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 11,76 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 15,4 m3
F CÂY XANH
1 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật chương V 115,56 m3
2 Trồng cây xoài đường kính gốc >=10cm, Cao >=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 40 cây
G BỂ NƯỚC
1 Đào đất hố móng đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 5,242 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 1,5908 m3
3 Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,4632 m3
4 Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,772 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 5,4184 m3
6 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4942 m3
7 Đổ bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1653 m3
8 Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,1635 tấn
9 Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,0655 tấn
10 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,2801 tấn
11 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0572 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,0145 tấn
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9421 m3
14 Trát tường trong, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 33,84 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 10,8 m2
16 Quét sika chống thấm Mô tả kỹ thuật chương V 44,64 m2
17 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,0831 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 0,1828 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,9944 m2
20 Đổ bê tông thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3514 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3514 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,5136 m2
23 Nắp đậy bể nước Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
24 Ống nhựa HDPE DN50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,07 100m
25 Ống nhựa HDPE DN40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,14 100m
26 Ống nhựa HDPE DN32 Mô tả kỹ thuật chương V 0,005 100m
27 Ống nhựa HDPE DN20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m
28 Lắp đặt van đồng DN40 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
29 Lắp đặt van đồng DN32 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
30 Lắp đặt van đồng DN20 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
31 Măng xông ren DN20 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
32 Cút HDPE80 ĐN20 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
33 Cút HDPE80 DN40 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
34 Cút HDPE80 DN50 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
35 Kẹp DN50 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
36 Kẹp DN40 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
37 Kẹp DN20 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
38 Thập DN50x40 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
39 Van phao DN40 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
40 Cát thạch anh 0,3-1mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 m3
41 Cát thạch anh 1-2mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 m3
42 Sỏi đỡ 2-5mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 m3
43 Sỏi đỡ 5-10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 m3
44 Sỏi đỡ 10-20mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 m3
45 Sỏi đỡ 20-40mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,4 m3
H SÂN ĐƯỜNG
1 Lót bạt ni long xác rắn Mô tả kỹ thuật chương V 21,9562 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 219,562 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 2.195,62 m2
I PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 59,472 m2
2 Tháo dỡ xà gồ, cầu phong Mô tả kỹ thuật chương V 372,72 m
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật chương V 1,138 tấn
4 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật chương V 47,52 m2
5 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật chương V 8,16 m2
6 Phá dỡ tường xây, cột, móng Mô tả kỹ thuật chương V 26,9642 m3
7 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật chương V 47,52 m2
8 Di dời cây Dừa (chuyển cây và trồng) Mô tả kỹ thuật chương V 9 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->