Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210502781-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210502465
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã năm 2021-2022 và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 17:05:00 đến ngày 2021-05-11 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,185,383,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN TRONG KHUÔN VIÊN
1 Nhân công dọn vệ sinh và phá bồn cây đã hỏng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10 công
2 Đào hạ nền để đổ bê tông máy đào 0,8m3, Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,968 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10,76 1m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,076 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,076 100m3/1km
6 Làm lớp móng bằng cát tạo phẳng dày 3cm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 32,28 m3
7 Nilon tái sinh lót nền Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1.076,01 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 107,601 m3
9 Nhân công đào di chuyển và trồng lại cây bóng mát sân Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10 cây
10 Phá dỡ nhà bếp cũ + vận chuyển đổ đi Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 hm
B BÓ VỈA BỒN CÂY:
1 Làm lớp vữa lót bằng VXM M75, PC40 dày 3cm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 9,24 m2
2 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,016 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 18,48 m2
4 Đắp đất + trông cỏ nhật gốc cây bóng mát sân Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 31,5 m2
C SÂN BÊ TÔNG TRƯỚC CỔNG
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,094 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,548 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,609 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,609 100m3/1km
5 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 20cm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,524 100m2
6 Nilon tái sinh lót nền Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 152,35 m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 30,47 m3
D CỔNG CHÍNH + BIỂN HIỆU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,077 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,864 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,3 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,032 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,251 100m2
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,028 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,324 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,64 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,778 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,071 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,021 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,107 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,057 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,771 m3
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,195 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,162 tấn
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,884 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,682 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,735 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,297 m3
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,45 100m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 7,859 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 35 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10,08 m2
25 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 35,64 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 150 m
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 81,44 m2
28 Ốp biển hiệu bằng đá granic tự nhiên cao cấp màu đỏ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,009 m2
29 Gián bộ chữ bằng mê ca màu đồng cho biển hiệu Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 bộ
30 Sản xuất, lắp dựng cánh cổng sắt bao gồm cả sơn Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 18,94 m2
E NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,814 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,196 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,107 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,107 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,107 100m3/1km
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,008 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,026 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,03 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,168 tấn
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,171 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,478 m3
12 Bu lon M24x675 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 32 cái
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,35 1m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,45 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,03 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,016 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,076 tấn
18 Bản mã thép 6mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 212,89 kg
19 Gia công cột bằng thép hình Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,198 tấn
20 Lắp cột thép các loại Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,198 tấn
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,207 tấn
22 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,266 tấn
23 Gia công uốn cong vì kèo thép ống Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 34,2 m
24 Gia công xà gồ thép Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,495 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,495 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 60,972 1m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,033 100m2
28 Ke chống bão tính 8 cái/m2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 826,56 cái
F TƯỜNG BAO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,104 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,687 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 7,632 1m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 23,38 1m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,034 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,068 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,068 100m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,338 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,338 100m3/1km
10 Mua đất núi Tượng Sơn Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 105,444 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường từ mỏ ra đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,3km; đường cấp 6; HS=2,5) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,779 10m³/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,7km; đường cấp 4; HS=1,35) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,779 10m³/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10kmm (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=4km; đường cấp 4; HS=1,35) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,779 10m³/1km
14 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 110,7 100m
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 17,712 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 22,605 m3
17 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 233,505 m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 73,821 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,592 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,314 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,489 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 13,14 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường chân móng vữa xi măng mác 75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 7,657 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 46,399 m3
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 179,573 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 138,161 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 539,462 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 100,32 m
29 Đắp chi tiết đầu cột Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 76 cái
30 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 957,516 m2
G NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 14,515 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,152 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,624 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,95 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,087 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,02 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,102 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 90 (Đắp chân móng= 1/3 KL đào móng) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,048 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,001 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,001 100m3/1km
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,018 100m3
12 Mua đất núi Tượng Sơn Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,608 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường từ mỏ ra đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,3km; đường cấp 6; HS=2,5) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,779 10m³/1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,7km; đường cấp 4; HS=1,35) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,779 10m³/1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10kmm (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=4km; đường cấp 4; HS=1,35) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,779 10m³/1km
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,633 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,02 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,096 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,086 100m2
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,52 m3
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,19 tấn
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,23 100m2
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,135 m3
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,009 tấn
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,562 100m2
26 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8,677 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4,68 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 53,379 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 37,088 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 22,032 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10,344 m2
32 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 19,16 m2
33 Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 20,08 m
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 170,08 m
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 59,12 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 53,379 m2
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,172 m3
38 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,251 m3
39 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,872 m2
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,18 m3
41 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 12,002 m2
42 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép: Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,25 m2
43 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép: Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,48 m2
44 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ (cả sơn) sắt vuông 12x12: Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 21,6 m2
45 Gia công xà gồ thép Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,131 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,131 tấn
47 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,136 tấn
48 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,136 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 12,154 1m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,201 100m2
51 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm: Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 12,8 m
52 Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 40,16 m
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 76,4 m
54 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2 bộ
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,068 100m
56 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8 cái
57 Sản xuất, lắp dựng rọ chắn rác, phễu thu Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4 cái
58 Đai vít neo giữ ống Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 12 cái
59 Lắp đặt quạt treo tường Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 cái
61 Lắp đặt công tắc 2 hạt Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 cái
62 Lắp đặt ổ cắm đôi Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 100 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 *2,5mm2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 50 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 150 m
66 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5 hộp
H RÃNH THOÁT NƯỚC KHUÔN VIÊN
1 Đào móng rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,824 100m3
2 Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 31,387 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,046 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,092 100m3/1km
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,092 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,314 100m3
7 Ni long tái sinh Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 313,468 m2
8 Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 34,94 m3
9 Ván khuôn gỗ đáy rãnh Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,725 100m2
10 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 70,155 m3
11 Bê tông giằng khóa rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4,107 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,604 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,097 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,32 tấn
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 739,556 m2
16 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 126,14 m2
17 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,374 tấn
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,847 tấn
19 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 19,348 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 61,206 100m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,18 100m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 292 1cấu kiện
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 584 m
I HỐ THU:
1 Đào móng rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,227 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,523 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,084 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,168 100m3/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,168 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,682 100m3
7 Ni long tái sinh Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 16,82 m2
8 Bê tông đấy hố thu đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,364 m3
9 Ván khuôn gỗ , bê tông đáy hố thu Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,07 100m2
10 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 25,379 m3
11 Bê tông giằng khóa rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,404 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,144 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,026 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,147 tấn
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 63,283 m2
16 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,12 m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8 1cấu kiện
18 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,372 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,372 tấn
20 Tấm gang thu nước hố thu, tấm gang 1000x1000x75 nắp tròn D85 tải trọng 40 tấn + công lắp đặt Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8 bộ
J SAN NỀN
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 191,763 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 17,259 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 19,177 100m3/1km
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 19,177 100m3
5 Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 41,293 100m3
6 Đất núi Tượng Sơn đất CIII Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5.637,733 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường từ mỏ ra đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,3km; đường cấp 6; HS=2,5) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 563,773 10m³/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,7km; đường cấp 4; HS=1,35) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 563,773 10m³/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10kmm (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=4km; đường cấp 4; HS=1,35) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 563,773 10m³/1km
K CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Bàn học sinh, bàn mặt nhựa chân sắt, bàn gấp Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 136 cái
2 Ghế nhựa mẫu giáo Việt Nhật Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 272 cái
3 Tủ giá góc 120x120x30cm gỗ tự nhiên Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 48 cái
4 Giường ngủ mẫu giáo D120 x R80 x C10 cm giường gỗ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 140 cái
5 Tủ để balo 120x150x30cm, ô 30x30x30cm, gỗ tự nhiên Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 16 cái
6 Giá để dép D120*C100*S30cm, gỗ tự nhiên Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 16 cái
7 Giá kệ sắt để chăn ( dài 1m x sâu 0.5m x cao 1,5m) 4 tầng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 16 cái
8 Giá cốc uống nước bằng in ox, loại 27 cốc Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8 cái
9 Giá để bình nước bằng in óc họp 25x25 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8 cái
10 Tủ sấy bát TL-TSB 1200, Kích thước: 1200x600x1800 mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2 cái
11 Tivi 4K 43 inch UA43TU8100 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->