Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210502465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã năm 2021-2022 và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 17:05:00 đến ngày 2021-05-11 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,185,383,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN TRONG KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Nhân công dọn vệ sinh và phá bồn cây đã hỏng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10 | công |
| 2 | Đào hạ nền để đổ bê tông máy đào 0,8m3, Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,968 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10,76 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,076 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,076 | 100m3/1km |
| 6 | Làm lớp móng bằng cát tạo phẳng dày 3cm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 32,28 | m3 |
| 7 | Nilon tái sinh lót nền | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1.076,01 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 107,601 | m3 |
| 9 | Nhân công đào di chuyển và trồng lại cây bóng mát sân | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10 | cây |
| 10 | Phá dỡ nhà bếp cũ + vận chuyển đổ đi | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | hm |
| B | BÓ VỈA BỒN CÂY: | |||
| 1 | Làm lớp vữa lót bằng VXM M75, PC40 dày 3cm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 9,24 | m2 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,016 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 18,48 | m2 |
| 4 | Đắp đất + trông cỏ nhật gốc cây bóng mát sân | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 31,5 | m2 |
| C | SÂN BÊ TÔNG TRƯỚC CỔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,094 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,548 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,609 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,609 | 100m3/1km |
| 5 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 20cm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,524 | 100m2 |
| 6 | Nilon tái sinh lót nền | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 152,35 | m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 30,47 | m3 |
| D | CỔNG CHÍNH + BIỂN HIỆU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,077 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,864 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,032 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,251 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,028 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,324 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,64 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,778 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,071 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,021 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,107 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,057 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,771 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,195 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,162 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,884 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,682 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,735 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,297 | m3 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,45 | 100m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,859 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 35 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10,08 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 35,64 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 150 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 81,44 | m2 |
| 28 | Ốp biển hiệu bằng đá granic tự nhiên cao cấp màu đỏ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,009 | m2 |
| 29 | Gián bộ chữ bằng mê ca màu đồng cho biển hiệu | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cánh cổng sắt bao gồm cả sơn | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 18,94 | m2 |
| E | NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,814 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,196 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,107 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,107 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,107 | 100m3/1km |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,008 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,026 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,03 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,168 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,171 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,478 | m3 |
| 12 | Bu lon M24x675 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 32 | cái |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,35 | 1m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,45 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,03 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,016 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,076 | tấn |
| 18 | Bản mã thép 6mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 212,89 | kg |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,198 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,198 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,207 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,266 | tấn |
| 23 | Gia công uốn cong vì kèo thép ống | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 34,2 | m |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,495 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,495 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 60,972 | 1m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,033 | 100m2 |
| 28 | Ke chống bão tính 8 cái/m2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 826,56 | cái |
| F | TƯỜNG BAO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,104 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,687 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,632 | 1m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 23,38 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,034 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,068 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,068 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,338 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,338 | 100m3/1km |
| 10 | Mua đất núi Tượng Sơn | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 105,444 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường từ mỏ ra đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,3km; đường cấp 6; HS=2,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,779 | 10m³/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,7km; đường cấp 4; HS=1,35) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,779 | 10m³/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10kmm (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=4km; đường cấp 4; HS=1,35) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,779 | 10m³/1km |
| 14 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 110,7 | 100m |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 17,712 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 22,605 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 233,505 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 73,821 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,592 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,314 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,489 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 13,14 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường chân móng vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,657 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 46,399 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 179,573 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 138,161 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 539,462 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 100,32 | m |
| 29 | Đắp chi tiết đầu cột | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 76 | cái |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 957,516 | m2 |
| G | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 14,515 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,152 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,624 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,95 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,087 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,02 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,102 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 90 (Đắp chân móng= 1/3 KL đào móng) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,048 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,001 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,001 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,018 | 100m3 |
| 12 | Mua đất núi Tượng Sơn | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,608 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường từ mỏ ra đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,3km; đường cấp 6; HS=2,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,779 | 10m³/1km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,7km; đường cấp 4; HS=1,35) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,779 | 10m³/1km |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10kmm (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=4km; đường cấp 4; HS=1,35) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,779 | 10m³/1km |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,633 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,02 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,096 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,086 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,52 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,19 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,23 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,135 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,009 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,562 | 100m2 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8,677 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,68 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 53,379 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 37,088 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 22,032 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10,344 | m2 |
| 32 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 19,16 | m2 |
| 33 | Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 20,08 | m |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 170,08 | m |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 59,12 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 53,379 | m2 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,172 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,251 | m3 |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,872 | m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,18 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12,002 | m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép: | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,25 | m2 |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép: | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,48 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ (cả sơn) sắt vuông 12x12: | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 21,6 | m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,131 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,131 | tấn |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,136 | tấn |
| 48 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,136 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12,154 | 1m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,201 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm: | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12,8 | m |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 40,16 | m |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 76,4 | m |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,068 | 100m |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | cái |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng rọ chắn rác, phễu thu | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | cái |
| 58 | Đai vít neo giữ ống | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt treo tường | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 100 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 *2,5mm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 150 | m |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | hộp |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,824 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 31,387 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,046 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,092 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,092 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,314 | 100m3 |
| 7 | Ni long tái sinh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 313,468 | m2 |
| 8 | Bê tông đáy rãnh M200, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 34,94 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,725 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 70,155 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng khóa rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,107 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,604 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,097 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,32 | tấn |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 739,556 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 126,14 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,374 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,847 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 19,348 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 61,206 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,18 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 292 | 1cấu kiện |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 584 | m |
| I | HỐ THU: | |||
| 1 | Đào móng rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,227 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,523 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,084 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,168 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,168 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,682 | 100m3 |
| 7 | Ni long tái sinh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16,82 | m2 |
| 8 | Bê tông đấy hố thu đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,364 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ , bê tông đáy hố thu | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,07 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 25,379 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng khóa rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,404 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,144 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,026 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,147 | tấn |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 63,283 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,12 | m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | 1cấu kiện |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,372 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,372 | tấn |
| 20 | Tấm gang thu nước hố thu, tấm gang 1000x1000x75 nắp tròn D85 tải trọng 40 tấn + công lắp đặt | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | bộ |
| J | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 191,763 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 17,259 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 19,177 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 19,177 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 41,293 | 100m3 |
| 6 | Đất núi Tượng Sơn đất CIII | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5.637,733 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường từ mỏ ra đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,3km; đường cấp 6; HS=2,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 563,773 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=0,7km; đường cấp 4; HS=1,35) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 563,773 | 10m³/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10kmm (đường tỉnh lộ 512, chiều dài L=4km; đường cấp 4; HS=1,35) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 563,773 | 10m³/1km |
| K | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn học sinh, bàn mặt nhựa chân sắt, bàn gấp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 136 | cái |
| 2 | Ghế nhựa mẫu giáo Việt Nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 272 | cái |
| 3 | Tủ giá góc 120x120x30cm gỗ tự nhiên | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 48 | cái |
| 4 | Giường ngủ mẫu giáo D120 x R80 x C10 cm giường gỗ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 140 | cái |
| 5 | Tủ để balo 120x150x30cm, ô 30x30x30cm, gỗ tự nhiên | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16 | cái |
| 6 | Giá để dép D120*C100*S30cm, gỗ tự nhiên | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16 | cái |
| 7 | Giá kệ sắt để chăn ( dài 1m x sâu 0.5m x cao 1,5m) 4 tầng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16 | cái |
| 8 | Giá cốc uống nước bằng in ox, loại 27 cốc | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | cái |
| 9 | Giá để bình nước bằng in óc họp 25x25 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | cái |
| 10 | Tủ sấy bát TL-TSB 1200, Kích thước: 1200x600x1800 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 11 | Tivi 4K 43 inch UA43TU8100 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi