Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210367753-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 04:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Thịnh Khang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210367674
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 21:54:00 đến ngày 2021-05-12 04:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,370,301,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 05 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 7,4542 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 82,8248 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 8,28 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,2508 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC 12,419 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,1807 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC 0,2332 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC 1,5645 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,649 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 1,2733 100m2
11 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 41,5492 m3
12 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 12,3904 m3
13 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,5394 100m3
14 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,5394 100m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,185 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC 11,1 m3
17 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 58,4321 m3
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 372,9324 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC 0,2086 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC 1,7561 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 13,2732 m3
22 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 13,2732 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 14,837 100m3
24 Đất sỏi đồi tại chân công trình Theo hồ sơ TKBVTC 1.676,92 m3
25 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 28,8036 m3
26 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,288 100m3
27 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,288 100m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0524 100m2
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC 4,5864 m3
30 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 12,2012 m3
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,1697 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 1,3712 tấn
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 1,1722 100m2
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 7,1438 m3
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,5473 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,134 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 2,6526 tấn
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC 1,8033 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 12,2091 m3
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 5,2062 tấn
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC 4,0066 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 52,2912 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC 0,523 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 2,615 m3
45 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,6712 100m3
46 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,6712 100m3
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,4952 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,2637 tấn
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,92 100m2
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 7,2274 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 7,5152 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 100,4147 m3
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 202,056 m2
54 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 632,0721 m2
55 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 386,04 m2
56 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 109,4928 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 435,76 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 180 m2
59 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 401 m2
60 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 479,66 m
61 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 104,6 m
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ TKBVTC 892,55 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ TKBVTC 1.018,11 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 1.278,59 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 632,07 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo hồ sơ TKBVTC 316,1476 m2
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Theo hồ sơ TKBVTC 23,877 m2
68 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ TKBVTC 62,8152 m2
69 Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12 đã sơn 3 nước và lắp dựng Theo hồ sơ TKBVTC 32,4 m2
70 Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp 6.38mm - Cửa đi mở quay Theo hồ sơ TKBVTC 37,8 m2
71 Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm - Cửa sổ Theo hồ sơ TKBVTC 32,4 m2
72 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo hồ sơ TKBVTC 2,7447 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC 2,7447 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC 4,8507 100m2
75 Úp nóc khổ 600 Theo hồ sơ TKBVTC 54,8 m
76 Ke chống bão- Mái Theo hồ sơ TKBVTC 1.667 cái
77 Hộp đựng bình cứu hỏa Theo hồ sơ TKBVTC 1 hộp
78 Bình chữa cháy MFZL8 ABC Theo hồ sơ TKBVTC 1 bình
79 Bình chữa cháy MT5 Theo hồ sơ TKBVTC 2 bình
80 Bảng nội quy PCCC Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
81 Bảng tiêu lệnh chứa cháy Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBVTC 30 bộ
83 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Theo hồ sơ TKBVTC 10 bộ
84 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC 20 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBVTC 5 cái
86 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo hồ sơ TKBVTC 5 cái
87 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC 20 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ TKBVTC 5 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ TKBVTC 20 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo hồ sơ TKBVTC 11 cái
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 100 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 50 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 150 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 150 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 200 m
97 Tủ điện tổng 500x300x200 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
98 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ TKBVTC 5 hộp
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo hồ sơ TKBVTC 300 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo hồ sơ TKBVTC 100 m
101 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
102 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
103 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 5 cọc
104 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo hồ sơ TKBVTC 60 m
105 Thép bản 25x3 Theo hồ sơ TKBVTC 15 m
106 Chi tiết gắn dây kim thu sét Theo hồ sơ TKBVTC 20 cái
107 Hộp kiểm tra Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ TKBVTC 3,492 100m2
B NHÀ ĐA CHỨC NĂNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 2,7028 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 30,031 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 3,0003 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,0912 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC 4,516 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,4293 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0848 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC 0,5689 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,236 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,5235 100m2
11 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 15,1088 m3
12 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 4,5056 m3
13 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,1962 100m3
14 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,1962 100m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0572 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC 3,432 m3
17 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 19,5943 m3
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 117,655 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0647 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC 0,5495 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 4,1503 m3
22 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 4,1503 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 5,2699 100m3
24 Đất sỏi đồi tại chân công trình Theo hồ sơ TKBVTC 595,51 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 8,8088 m3
26 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,0881 100m3
27 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,0881 100m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0244 100m2
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC 1,8424 m3
30 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 4,8668 m3
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0647 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,5495 tấn
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,4262 100m2
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 2,5978 m3
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,214 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0487 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 1,1071 tấn
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC 0,6735 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 4,9683 m3
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 1,6441 tấn
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC 1,3465 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 17,3472 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC 0,243 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 1,215 m3
45 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,2354 100m3
46 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo hồ sơ TKBVTC 0,2354 100m3
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,241 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 0,1005 tấn
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,3733 100m2
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC 3,1042 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 3,85 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 36,6689 m3
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 81,894 m2
54 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 296,5878 m2
55 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 98,088 m2
56 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 43,884 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 144,56 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 67 m2
59 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 135 m2
60 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 149,4 m
61 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC 48,6 m
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ TKBVTC 327,77 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ TKBVTC 394,68 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 425,86 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 296,59 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo hồ sơ TKBVTC 95,818 m2
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Theo hồ sơ TKBVTC 11,277 m2
68 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ TKBVTC 25,5752 m2
69 Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12 đã sơn 3 nước và lắp dựng Theo hồ sơ TKBVTC 12,96 m2
70 Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp 6.38mm - Cửa đi mở quay Theo hồ sơ TKBVTC 7,56 m2
71 Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm - Cửa sổ Theo hồ sơ TKBVTC 12,96 m2
72 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Theo hồ sơ TKBVTC 0,9053 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC 0,9053 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC 1,5447 100m2
75 Úp nóc khổ 600 Theo hồ sơ TKBVTC 26,8 m
76 Ke chống bão- Mái Theo hồ sơ TKBVTC 550 cái
77 Hộp đựng bình cứu hỏa Theo hồ sơ TKBVTC 1 hộp
78 Bình chữa cháy MFZL8 ABC Theo hồ sơ TKBVTC 1 bình
79 Bình chữa cháy MT5 Theo hồ sơ TKBVTC 2 bình
80 Bảng nội quy PCCC Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
81 Bảng tiêu lệnh chứa cháy Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBVTC 8 bộ
83 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Theo hồ sơ TKBVTC 3 bộ
84 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
86 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
87 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC 8 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 50 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 75 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 75 m
94 Tủ điện tổng 180x300x200 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
95 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo hồ sơ TKBVTC 100 m
96 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
97 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
98 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 3 cọc
99 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo hồ sơ TKBVTC 30 m
100 Thép bản 25x3 Theo hồ sơ TKBVTC 9 m
101 Chi tiết gắn dây kim thu sét Theo hồ sơ TKBVTC 12 cái
102 Hộp kiểm tra Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
103 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ TKBVTC 1,476 100m2
C PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC 228 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC 2,98 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC 25,92 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ TKBVTC 23,37 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ TKBVTC 15,5109 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ TKBVTC 49,8974 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ TKBVTC 32,6965 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ TKBVTC 4,0832 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ TKBVTC 31,9 m3
10 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 1,2004 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 1,2004 100m3
12 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC 1,5746 100m3
13 Phá dỡ đoạn tường rào để thi công và xây hoàn thiện sau khi thi công xong Theo hồ sơ TKBVTC 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->