Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210367753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 04:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Thịnh Khang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210367674 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 21:54:00 đến ngày 2021-05-12 04:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,370,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 05 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,4542 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 82,8248 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,28 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2508 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,419 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1807 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2332 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5645 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,649 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2733 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 41,5492 | m3 |
| 12 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,3904 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5394 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5394 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,185 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,1 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 58,4321 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 372,9324 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2086 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,7561 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,2732 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,2732 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,837 | 100m3 |
| 24 | Đất sỏi đồi tại chân công trình | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.676,92 | m3 |
| 25 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 28,8036 | m3 |
| 26 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,288 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,288 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0524 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,5864 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,2012 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1697 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,3712 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1722 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,1438 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5473 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,134 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,6526 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,8033 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,2091 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,2062 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,0066 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 52,2912 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,523 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,615 | m3 |
| 45 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6712 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6712 | 100m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4952 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2637 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,92 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,2274 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,5152 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 100,4147 | m3 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 202,056 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 632,0721 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 386,04 | m2 |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 109,4928 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 435,76 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 180 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 401 | m2 |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 479,66 | m |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 104,6 | m |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 892,55 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.018,11 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.278,59 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 632,07 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 316,1476 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 23,877 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC | 62,8152 | m2 |
| 69 | Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12 đã sơn 3 nước và lắp dựng | Theo hồ sơ TKBVTC | 32,4 | m2 |
| 70 | Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp 6.38mm - Cửa đi mở quay | Theo hồ sơ TKBVTC | 37,8 | m2 |
| 71 | Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm - Cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC | 32,4 | m2 |
| 72 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,7447 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,7447 | tấn |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,8507 | 100m2 |
| 75 | Úp nóc khổ 600 | Theo hồ sơ TKBVTC | 54,8 | m |
| 76 | Ke chống bão- Mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.667 | cái |
| 77 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 78 | Bình chữa cháy MFZL8 ABC | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bình |
| 79 | Bình chữa cháy MT5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bình |
| 80 | Bảng nội quy PCCC | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 81 | Bảng tiêu lệnh chứa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC | 30 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ TKBVTC | 11 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 100 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 50 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 150 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 150 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 200 | m |
| 97 | Tủ điện tổng 500x300x200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | hộp |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 300 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 100 | m |
| 101 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 103 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cọc |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 60 | m |
| 105 | Thép bản 25x3 | Theo hồ sơ TKBVTC | 15 | m |
| 106 | Chi tiết gắn dây kim thu sét | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 107 | Hộp kiểm tra | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,492 | 100m2 |
| B | NHÀ ĐA CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,7028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 30,031 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,0003 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0912 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,516 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4293 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0848 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5689 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,236 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5235 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,1088 | m3 |
| 12 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,5056 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1962 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1962 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0572 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,432 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,5943 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 117,655 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0647 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5495 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,1503 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,1503 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,2699 | 100m3 |
| 24 | Đất sỏi đồi tại chân công trình | Theo hồ sơ TKBVTC | 595,51 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,8088 | m3 |
| 26 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0881 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0881 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0244 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,8424 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,8668 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0647 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5495 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4262 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,5978 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,214 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0487 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1071 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6735 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,9683 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6441 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,3465 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,3472 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,243 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,215 | m3 |
| 45 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2354 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2354 | 100m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,241 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1005 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3733 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,1042 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,85 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 36,6689 | m3 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 81,894 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 296,5878 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 98,088 | m2 |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 43,884 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 144,56 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 67 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 135 | m2 |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 149,4 | m |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 48,6 | m |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 327,77 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC | 394,68 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 425,86 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 296,59 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 95,818 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,277 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC | 25,5752 | m2 |
| 69 | Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12 đã sơn 3 nước và lắp dựng | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,96 | m2 |
| 70 | Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp 6.38mm - Cửa đi mở quay | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,56 | m2 |
| 71 | Cửa khung nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm - Cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,96 | m2 |
| 72 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9053 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9053 | tấn |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5447 | 100m2 |
| 75 | Úp nóc khổ 600 | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,8 | m |
| 76 | Ke chống bão- Mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 550 | cái |
| 77 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 78 | Bình chữa cháy MFZL8 ABC | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bình |
| 79 | Bình chữa cháy MT5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bình |
| 80 | Bảng nội quy PCCC | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 81 | Bảng tiêu lệnh chứa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 50 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 75 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 75 | m |
| 94 | Tủ điện tổng 180x300x200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 100 | m |
| 96 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 98 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cọc |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 30 | m |
| 100 | Thép bản 25x3 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9 | m |
| 101 | Chi tiết gắn dây kim thu sét | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 102 | Hộp kiểm tra | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,476 | 100m2 |
| C | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 228 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,98 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC | 25,92 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC | 23,37 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,5109 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC | 49,8974 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC | 32,6965 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,0832 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC | 31,9 | m3 |
| 10 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2004 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2004 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5746 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ đoạn tường rào để thi công và xây hoàn thiện sau khi thi công xong | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi