Gói thầu: Thi công, cung cấp, lắp đặt trạm biến áp, máy phát điện, đường dây trung thế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210504119-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Thi công, cung cấp, lắp đặt trạm biến áp, máy phát điện, đường dây trung thế
Số hiệu KHLCNT 20190551857
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 18:57:00 đến ngày 2021-05-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,772,709,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí hạng mục chung một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại công trường Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Khoản
B Xây dựng trạm biến áp /Đầu nối cáp; chi tiết gia cố MBA 250x90x50x5; tiếp địa trạm biến áp; giá đỡ tủ trung thế theo kích thước tủ, sử dụng thép V63x63x6; hàng rào lưới B40; bệ máy biến áp
1 Cáp trung thế từ tủ trung thế sang MBA 1 Cu/XLPE/PVC-24KV-(1x70mm2) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 30 m
2 Đầu cáp trung thế T-plup 24kv, đầu kín 70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 đầu cáp
3 Đầu cáp trung thế 24kv loại trong nhà, đầu hở 70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 đầu cáp
4 Cáp hạ thế từ MBA 1 sang tủ hạ thế MSB1 (16 sợi ) Cu/XLPE/PVC-0.6KV-16x(1x300mm2) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 216 m
5 Đầu cos đồng M300 Cu-300mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,2 10 đầu cốt
6 Cáp hạ thế trung tính tiếp địa làm việc MBA1 M - 1x300mm2 cáp CU/PVC Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 9,4 m
7 Đầu cos đồng M300 Cu-300mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,2 10 đầu cốt
8 Biển báo TBA Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
9 Cáp trung thế từ tủ trung thế sang MBA 2 Cu/XLPE/PVC-24KV-(1x70mm2) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 42 m
10 Đầu cáp trung thế T-plup 24kv, đầu kín 70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 đầu cáp
11 Đầu cáp trung thế 24kv loại trong nhà, đầu hở 70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 đầu cáp
12 Cáp hạ thế từ MBA 2 sang tủ hạ thế MSB2 (16 sợi ) Cu/XLPE/PVC-0.6KV-16x(1x300mm2) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 200 m
13 Đầu cos đồng M300 Cu-300mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,2 10 đầu cốt
14 Cáp hạ thế trung tính tiếp địa làm việc MBA2 M - 1x300mm2 cáp CU/PVC Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 12,1 m
15 Đầu cos đồng M300 Cu-300mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,2 10 đầu cốt
16 Gia công chi tiết gia cố MBA 250x90x50x5 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,088 tấn
17 Lắp đặt chi tiết gia cố MBA 250x90x50x5 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 64 cái
18 Cọc tiếp địa trạm biến áp V63x63x6mm dài 2.5m Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8 cọc
19 Bản đồng tiếp địa 500x50x5 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 cái
20 Tiếp địa phòng trung thế và phòng MBA Cu/PVC-0.6KV-1x300mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,27 m
21 Đầu cos đồng M300 Cu-300mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,4 10 đầu cốt
22 Thanh tiếp địa nối các cọc tiếp địa L40x4mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 32 m
23 Gia công khung V63x63x6 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,6231 tấn
24 Lắp đặt khung V63x63x6 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
25 Gia công khung thép V63x63x6mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,1893 tấn
26 Gia công hàng rào lưới B40 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6,9 m2
27 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6,9 m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0604 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0136 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,56 m3
31 Khóa cửa Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3 bộ
C Xây dựng đường dây trung thế
1 Cáp ngầm chống thấm dọc 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24KV-(3x240mm2) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,13 100m
2 Ống HDPE D190/150 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,98 100m
3 Đầu cáp trung thế Tplug-24kV-3x240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3 1 đầu cáp
4 Hộp nối cáp trung thế 24kV-3x240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 hộp nối
5 Biển tên lộ an toàn Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 4 cái
6 Mốc báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 10 cái
7 Cáp tiếp địa tủ trung thế Cu/PVC-0.6KV-1x70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 12 m
8 Đầu cos đồng M70 Cu-70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 10 đầu cốt
9 Thang cáp 800x100x2mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,8 10m
10 Thang cáp 400x100x2mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,45 10m
11 Cáp tiếp địa MBA (2 máy) Cu/PVC-0.6KV-1x70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 4 m
12 Đầu cos đồng M70 Cu-70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,4 10 đầu cốt
13 Cáp tiếp địa đầu cáp trung thế MBA (2 máy) Cu/PVC-0.6KV-1x70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 28,2 m
14 Đầu cos đồng M70 Cu-70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,4 10 đầu cốt
15 Cút thang chữ T 800x100x2mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
16 Ti ren treo thang M10 x 1m Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 16 cái
17 Gia công thanh V đỡ thang 1000 x50x50x5mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0314 tấn
18 Lắp đặt thanh V đỡ thang 1000x50x50x5mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8 cái
19 Phá dỡ nền đá lát vỉa hè đá 30x30x3 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,0912 m3
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8,8176 m3
21 Đắp cát vàng + xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0244 100m3
22 Đắp cát đen công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,7563 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0361 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0882 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0882 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0882 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0309 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0309 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0309 100m3
30 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0515 100m2
31 Băng báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 25,76 m
32 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,2318 1000v
33 Gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 231,84 viên
34 Lát đá hoàn trả vỉa hè Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 15,456 m2
35 Phá dỡ nền đá lát vỉa hè đá 30x30x3 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 5,4198 m3
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 17,2621 m3
37 Đắp cát vàng + xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,044 100m3
38 Đắp cát đen móng đường ống, đường cống Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 5,9317 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0696 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,1726 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,1726 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,1726 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0542 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0542 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0542 100m3
46 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,1204 100m2
47 Băng báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 60,22 m2
48 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,542 1000v
49 Lát đá hoàn trả vỉa hè Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 27,099 m2
50 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,3758 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 7,5156 m2
D Cấp điện máy phát điện
1 Tủ khởi động -Bơm dầu Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Trọn bộ
2 Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx300)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 448 m
3 Cu/XLPE/PVC (1Cx300)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 160 m
4 Cốt đồng M300 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8,8 10 đầu cốt
5 Thang cáp 400x100x1.5mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 10m
6 Bản đồng tiếp địa M80x8 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
7 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x300mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 62 m
8 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 32 m
9 Ống cấp dầu DN80 thép đen Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,06 100m
10 Ống dẫn dầu DN50 thép đen Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,09 100m
11 Ống dẫn dầu DN40 thép đen Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,06 100m
12 Ống dẫn dầu DN25 thép đen Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,36 100m
13 Van cửa D80 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
14 Van cửa D25 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 9 cái
15 Van 1 chiều D25 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3 cái
16 Lọc chữ Y D25 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3 cái
17 Nối mềm D25 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6 cái
18 Cảm biến mức dầu 3 mức (bồn dầu 1m3) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Cái
19 Bộ đo và báo mức dầu ( hiển thị bồn dầu 1m3) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Cái
20 Ống thủy báo mức dầu ( bồn dầu 1m3) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Cái
21 Van phao (Van phao inox) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
22 Dây điều khiển bơm dầu Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1
23 Két làm mát dầu hồi Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Bộ
24 Tủ họng tiếp dầu Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Bộ
25 Van thở chống cháy Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 cái
26 Hệ thống tiêu âm vách tường Roowool dày 100mm, tỷ trọng 80kg/m3, vải thủy tinh chống cháy, tôn lỗ mạ kẽm dày 0.38mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 245,5 m2
27 Hệ thống tiêu âm trần Roowool dày 100mm, tỷ trọng 80kg/m3, vải thủy tinh chống cháy, tôn lỗ mạ kẽm dày 0.38mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 60 m2
28 Hộp tiêu âm gió vào Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Bộ
29 Hộp tiêu âm gió ra Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Bộ
30 Gía đỡ khối tiêu âm (khung thép V50) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
31 Cao su chống rung Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6 Bộ
32 Cửa chớp gió vào tôn dày 1.5mm kích thước 3200x2800 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cửa
33 Pô giảm âm sơ cấp D470, thép đen dày 3mm, bọc rockwool tỷ trọng 80kg/m3, lớp bọc cách nhiệt dày 50mm, bọc nhôm dày 0.43mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Bộ
34 Pô giảm âm thứ cấp D470, thép đen dày 3mm, bọc rockwool tỷ trọng 80kg/m3, lớp bọc cách nhiệt dày 50mm, bọc nhôm dày 0.43mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Bộ
35 Nắp chụp ống khói Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Bộ
36 Ống khói D160, thép đen dày 3mm, bọc rockwool tỷ trọng 80kg/m3, lớp bọc cách nhiệt dày 50mm, bọc nhôm dày 0.43mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 m
37 Ống khói D300, thép đen dày 3mm, bọc rockwool tỷ trọng 80kg/m3, lớp bọc cách nhiệt dày 50mm, bọc nhôm dày 0.43mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 5,5 m
38 Cút nối ống khói DN300( thép dày 3mm) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
39 Phụ kiện cho hệ thống ống khói : mặt bích, bulong, tắc kê,… Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 gói
40 Lấp cát đen bồn dầu 2m3 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 5 m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,3235 tấn
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,032 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,75 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0825 tấn
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0353 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,6995 m3
E Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 máy
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
3 Thí nghiệm máy ngắt không khí, điện áp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 4 bộ
4 Thí nghiệm Rơle so lệch, kỹ thuật số Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
5 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 phân đoạn
6 Thí nghiệm Rơle giám sát mạch dòng, mạch áp điện từ, điện tử Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
7 Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt điện từ, điện tử Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
8 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6 sợi
9 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
10 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6 sợi
11 Đồng vị pha cáp 3x240mm2 - 24kV Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6 sợi
12 Thí nghiệm cáp lực, điện áp Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 76 sợi
F Lắp đặt thiết bị/ Trạm biến áp; máy phát điện; tủ hạ thế
1 Máy biến áp khô 3 pha hai cuộn dây làm mát cưỡng bức 1250KVA-22/0,4kV Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 máy
2 Tủ trung thế 24kv, 4 ngăn, 2 cầu dao + 2 ngăn rơ le RMU-24kV-630A-16kA/s Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 tủ
3 Máy phát điện 1000kVA (PRIME),0.38/0.22kV, 3P/4W/50Hz Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 máy
4 Bồn dầu chính 2m3 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bể
5 Bồn dầu ngày 1m3 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bể
6 Bơm dầu 3.0m3/h Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 máy
7 Tủ họng tiếp dầu Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Bộ
8 TỦ ĐIỆN MÁY PHÁT Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 trọn bộ
9 Bộ lọc khói Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Bộ
10 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa: tủ MSB1, MSB2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 tủ
11 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa: tủ MSB1, MSB2 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 tủ
G Thiết bị
1 Máy biến áp khô 3 pha hai cuộn dây làm mát cưỡng bức 1250KVA-22/0,4kV (đã bao gồm vỏ bọc) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 máy
2 Tủ trung thế 24kv, 4 ngăn, 2 cầu dao + 2 ngăn rơ le RMU-24kV-630A-16kA/s Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 tủ
3 Tổ máy phát điện 1000 KVA (Máy phát điện 1000kVA (PRIME),0.38/0.22kV, 3P/4W/50Hz) Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 máy
4 Bồn dầu chính 2m3 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
5 Bồn dầu ngày 1m3 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
6 Bơm dầu Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 cái
7 Tủ họng tiếp dầu Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
8 Tủ điện máy phát Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Trọn bộ
9 Bộ lọc khói 4 lõi lọc DPF, inox 201 dày 1.2mm, mặt bích dùng thép dày 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
10 Tủ hạ thế MSB-01 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 tủ
11 Tủ hạ thế MSB-02 Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->