Gói thầu: Thi công, cung cấp, lắp đặt trạm biến áp, máy phát điện, đường dây trung thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công, cung cấp, lắp đặt trạm biến áp, máy phát điện, đường dây trung thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20190551857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 18:57:00 đến ngày 2021-05-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,772,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại công trường | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Khoản |
| B | Xây dựng trạm biến áp /Đầu nối cáp; chi tiết gia cố MBA 250x90x50x5; tiếp địa trạm biến áp; giá đỡ tủ trung thế theo kích thước tủ, sử dụng thép V63x63x6; hàng rào lưới B40; bệ máy biến áp | |||
| 1 | Cáp trung thế từ tủ trung thế sang MBA 1 Cu/XLPE/PVC-24KV-(1x70mm2) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 30 | m |
| 2 | Đầu cáp trung thế T-plup 24kv, đầu kín 70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | 1 đầu cáp |
| 3 | Đầu cáp trung thế 24kv loại trong nhà, đầu hở 70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | 1 đầu cáp |
| 4 | Cáp hạ thế từ MBA 1 sang tủ hạ thế MSB1 (16 sợi ) Cu/XLPE/PVC-0.6KV-16x(1x300mm2) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 216 | m |
| 5 | Đầu cos đồng M300 Cu-300mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 3,2 | 10 đầu cốt |
| 6 | Cáp hạ thế trung tính tiếp địa làm việc MBA1 M - 1x300mm2 cáp CU/PVC | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 9,4 | m |
| 7 | Đầu cos đồng M300 Cu-300mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 8 | Biển báo TBA | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | cái |
| 9 | Cáp trung thế từ tủ trung thế sang MBA 2 Cu/XLPE/PVC-24KV-(1x70mm2) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 42 | m |
| 10 | Đầu cáp trung thế T-plup 24kv, đầu kín 70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | 1 đầu cáp |
| 11 | Đầu cáp trung thế 24kv loại trong nhà, đầu hở 70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | 1 đầu cáp |
| 12 | Cáp hạ thế từ MBA 2 sang tủ hạ thế MSB2 (16 sợi ) Cu/XLPE/PVC-0.6KV-16x(1x300mm2) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 200 | m |
| 13 | Đầu cos đồng M300 Cu-300mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 3,2 | 10 đầu cốt |
| 14 | Cáp hạ thế trung tính tiếp địa làm việc MBA2 M - 1x300mm2 cáp CU/PVC | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 12,1 | m |
| 15 | Đầu cos đồng M300 Cu-300mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 16 | Gia công chi tiết gia cố MBA 250x90x50x5 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,088 | tấn |
| 17 | Lắp đặt chi tiết gia cố MBA 250x90x50x5 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 64 | cái |
| 18 | Cọc tiếp địa trạm biến áp V63x63x6mm dài 2.5m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 8 | cọc |
| 19 | Bản đồng tiếp địa 500x50x5 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | cái |
| 20 | Tiếp địa phòng trung thế và phòng MBA Cu/PVC-0.6KV-1x300mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,27 | m |
| 21 | Đầu cos đồng M300 Cu-300mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 22 | Thanh tiếp địa nối các cọc tiếp địa L40x4mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 32 | m |
| 23 | Gia công khung V63x63x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,6231 | tấn |
| 24 | Lắp đặt khung V63x63x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | cái |
| 25 | Gia công khung thép V63x63x6mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1,1893 | tấn |
| 26 | Gia công hàng rào lưới B40 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 6,9 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 6,9 | m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0604 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0136 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,56 | m3 |
| 31 | Khóa cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 3 | bộ |
| C | Xây dựng đường dây trung thế | |||
| 1 | Cáp ngầm chống thấm dọc 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24KV-(3x240mm2) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1,13 | 100m |
| 2 | Ống HDPE D190/150 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,98 | 100m |
| 3 | Đầu cáp trung thế Tplug-24kV-3x240mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 3 | 1 đầu cáp |
| 4 | Hộp nối cáp trung thế 24kV-3x240mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | 1 hộp nối |
| 5 | Biển tên lộ an toàn | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 4 | cái |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 10 | cái |
| 7 | Cáp tiếp địa tủ trung thế Cu/PVC-0.6KV-1x70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 12 | m |
| 8 | Đầu cos đồng M70 Cu-70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | 10 đầu cốt |
| 9 | Thang cáp 800x100x2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2,8 | 10m |
| 10 | Thang cáp 400x100x2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,45 | 10m |
| 11 | Cáp tiếp địa MBA (2 máy) Cu/PVC-0.6KV-1x70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 4 | m |
| 12 | Đầu cos đồng M70 Cu-70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 13 | Cáp tiếp địa đầu cáp trung thế MBA (2 máy) Cu/PVC-0.6KV-1x70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 28,2 | m |
| 14 | Đầu cos đồng M70 Cu-70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 15 | Cút thang chữ T 800x100x2mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | cái |
| 16 | Ti ren treo thang M10 x 1m | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 16 | cái |
| 17 | Gia công thanh V đỡ thang 1000 x50x50x5mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0314 | tấn |
| 18 | Lắp đặt thanh V đỡ thang 1000x50x50x5mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 8 | cái |
| 19 | Phá dỡ nền đá lát vỉa hè đá 30x30x3 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 3,0912 | m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 8,8176 | m3 |
| 21 | Đắp cát vàng + xi măng | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0244 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát đen công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2,7563 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0361 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0882 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0882 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0882 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0309 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0309 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0309 | 100m3 |
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo hiệu cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0515 | 100m2 |
| 31 | Băng báo hiệu cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 25,76 | m |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,2318 | 1000v |
| 33 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 231,84 | viên |
| 34 | Lát đá hoàn trả vỉa hè | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 15,456 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền đá lát vỉa hè đá 30x30x3 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 5,4198 | m3 |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 17,2621 | m3 |
| 37 | Đắp cát vàng + xi măng | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,044 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát đen móng đường ống, đường cống | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 5,9317 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0696 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,1726 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,1726 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,1726 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0542 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0542 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0542 | 100m3 |
| 46 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo hiệu cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,1204 | 100m2 |
| 47 | Băng báo hiệu cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 60,22 | m2 |
| 48 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,542 | 1000v |
| 49 | Lát đá hoàn trả vỉa hè | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 27,099 | m2 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,3758 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 7,5156 | m2 |
| D | Cấp điện máy phát điện | |||
| 1 | Tủ khởi động -Bơm dầu Kttt 600x400x250, TỦ TOLE DÀY 1.5mm, HAI LỚP CÁNH SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC (1Cx300)mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 448 | m |
| 3 | Cu/XLPE/PVC (1Cx300)mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 160 | m |
| 4 | Cốt đồng M300 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 8,8 | 10 đầu cốt |
| 5 | Thang cáp 400x100x1.5mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | 10m |
| 6 | Bản đồng tiếp địa M80x8 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | bộ |
| 7 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x300mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 62 | m |
| 8 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 32 | m |
| 9 | Ống cấp dầu DN80 thép đen | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,06 | 100m |
| 10 | Ống dẫn dầu DN50 thép đen | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,09 | 100m |
| 11 | Ống dẫn dầu DN40 thép đen | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,06 | 100m |
| 12 | Ống dẫn dầu DN25 thép đen | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,36 | 100m |
| 13 | Van cửa D80 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | cái |
| 14 | Van cửa D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 9 | cái |
| 15 | Van 1 chiều D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 3 | cái |
| 16 | Lọc chữ Y D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 3 | cái |
| 17 | Nối mềm D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 6 | cái |
| 18 | Cảm biến mức dầu 3 mức (bồn dầu 1m3) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Cái |
| 19 | Bộ đo và báo mức dầu ( hiển thị bồn dầu 1m3) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Cái |
| 20 | Ống thủy báo mức dầu ( bồn dầu 1m3) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Cái |
| 21 | Van phao (Van phao inox) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | cái |
| 22 | Dây điều khiển bơm dầu | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Lô |
| 23 | Két làm mát dầu hồi | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 24 | Tủ họng tiếp dầu | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 25 | Van thở chống cháy | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | cái |
| 26 | Hệ thống tiêu âm vách tường Roowool dày 100mm, tỷ trọng 80kg/m3, vải thủy tinh chống cháy, tôn lỗ mạ kẽm dày 0.38mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 245,5 | m2 |
| 27 | Hệ thống tiêu âm trần Roowool dày 100mm, tỷ trọng 80kg/m3, vải thủy tinh chống cháy, tôn lỗ mạ kẽm dày 0.38mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 60 | m2 |
| 28 | Hộp tiêu âm gió vào | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 29 | Hộp tiêu âm gió ra | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 30 | Gía đỡ khối tiêu âm (khung thép V50) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | bộ |
| 31 | Cao su chống rung | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 6 | Bộ |
| 32 | Cửa chớp gió vào tôn dày 1.5mm kích thước 3200x2800 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | cửa |
| 33 | Pô giảm âm sơ cấp D470, thép đen dày 3mm, bọc rockwool tỷ trọng 80kg/m3, lớp bọc cách nhiệt dày 50mm, bọc nhôm dày 0.43mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 34 | Pô giảm âm thứ cấp D470, thép đen dày 3mm, bọc rockwool tỷ trọng 80kg/m3, lớp bọc cách nhiệt dày 50mm, bọc nhôm dày 0.43mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 35 | Nắp chụp ống khói | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 36 | Ống khói D160, thép đen dày 3mm, bọc rockwool tỷ trọng 80kg/m3, lớp bọc cách nhiệt dày 50mm, bọc nhôm dày 0.43mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | m |
| 37 | Ống khói D300, thép đen dày 3mm, bọc rockwool tỷ trọng 80kg/m3, lớp bọc cách nhiệt dày 50mm, bọc nhôm dày 0.43mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 5,5 | m |
| 38 | Cút nối ống khói DN300( thép dày 3mm) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | cái |
| 39 | Phụ kiện cho hệ thống ống khói : mặt bích, bulong, tắc kê,… | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | gói |
| 40 | Lấp cát đen bồn dầu 2m3 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 5 | m3 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,3235 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,032 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2,75 | m3 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0825 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 0,0353 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1,6995 | m3 |
| E | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | máy |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm máy ngắt không khí, điện áp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 4 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle so lệch, kỹ thuật số | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm thanh cáI, điện áp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | phân đoạn |
| 6 | Thí nghiệm Rơle giám sát mạch dòng, mạch áp điện từ, điện tử | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Rơle chống hư hỏng máy ngắt điện từ, điện tử | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 6 | sợi |
| 9 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 6 | sợi |
| 11 | Đồng vị pha cáp 3x240mm2 - 24kV | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 6 | sợi |
| 12 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 76 | sợi |
| F | Lắp đặt thiết bị/ Trạm biến áp; máy phát điện; tủ hạ thế | |||
| 1 | Máy biến áp khô 3 pha hai cuộn dây làm mát cưỡng bức 1250KVA-22/0,4kV | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | 1 máy |
| 2 | Tủ trung thế 24kv, 4 ngăn, 2 cầu dao + 2 ngăn rơ le RMU-24kV-630A-16kA/s | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | 1 tủ |
| 3 | Máy phát điện 1000kVA (PRIME),0.38/0.22kV, 3P/4W/50Hz | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | máy |
| 4 | Bồn dầu chính 2m3 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | bể |
| 5 | Bồn dầu ngày 1m3 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | bể |
| 6 | Bơm dầu 3.0m3/h | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | 1 máy |
| 7 | Tủ họng tiếp dầu | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 8 | TỦ ĐIỆN MÁY PHÁT | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | trọn bộ |
| 9 | Bộ lọc khói | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa: tủ MSB1, MSB2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | 1 tủ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa: tủ MSB1, MSB2 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | 1 tủ |
| G | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp khô 3 pha hai cuộn dây làm mát cưỡng bức 1250KVA-22/0,4kV (đã bao gồm vỏ bọc) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | 1 máy |
| 2 | Tủ trung thế 24kv, 4 ngăn, 2 cầu dao + 2 ngăn rơ le RMU-24kV-630A-16kA/s | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | 1 tủ |
| 3 | Tổ máy phát điện 1000 KVA (Máy phát điện 1000kVA (PRIME),0.38/0.22kV, 3P/4W/50Hz) | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | máy |
| 4 | Bồn dầu chính 2m3 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | cái |
| 5 | Bồn dầu ngày 1m3 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | cái |
| 6 | Bơm dầu | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 2 | cái |
| 7 | Tủ họng tiếp dầu | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | bộ |
| 8 | Tủ điện máy phát | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | Trọn bộ |
| 9 | Bộ lọc khói 4 lõi lọc DPF, inox 201 dày 1.2mm, mặt bích dùng thép dày 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | bộ |
| 10 | Tủ hạ thế MSB-01 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | tủ |
| 11 | Tủ hạ thế MSB-02 | Chương V - Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi