Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tỉnh hỗ trợ mục tiêu năm 2021 cho thị xã Trảng Bàng - Nguồn xổ số kiến thiết - Mục xây dựng nông thôn mới và ngân sách Thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 18:47:00 đến ngày 2021-05-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,892,867,119 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục đường | |||
| 1 | Đào rãnh dọc đất cấp I bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3958 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II bằng cơ giới tận dụng đắp nền. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,8905 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường đất cấp II độ chặt K=>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,585 | 100m3 |
| 4 | Khối lượng mua đất khối rời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 324,96 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất khối chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252,26 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường sỏi đỏ độ chặt K=>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,534 | 100m3 |
| 7 | Khối lượng mua sỏi đỏ khối rời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.450,94 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi đỏ khối chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.853,4 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường đá dăm độ chặt K=>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,5741 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly 1km đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3958 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất biển báo tam giác cạnh (70x70cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 12 | Sản xuất biển báo tròn đường kính 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Sản xuất trụ biển báo đơn 3030 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Sản xuất trụ biển báo đôi 3656 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt trụ và biển báo tam giác cạnh 70cm (loại 1 trụ 1 biển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt trụ và biển báo tam giác cạnh 70cm (loại 1 trụ 2 biển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt trụ và biển báo hình tròn (loại 1 trụ 1 biển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (phía giáp sông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 224 | cái |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5 | m3 |
| B | Hạng mục thoát nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp I bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3306 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng đất cấp II bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4506 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K=>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4506 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,99 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1089 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,77 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,663 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,84 | m3 |
| 9 | Mua cống D800, H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 10 | Lắp đặt cống tròn ly tâm D800 đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt cống tròn ly tâm D800 đốt dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | đoạn ống |
| 12 | Mối nối cống D800 PP xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mối nối |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,79 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3306 | 100m3 |
| C | Hạng mục đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Mua biển báo phản quang tam giác 70x70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 2 | Sản xuất khung rào thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0318 | tấn |
| 3 | Sơn phản quang khung rào thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,86 | m2 |
| 4 | Lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Ván khuôn chân đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D90 dày 3mm làm trụ cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 8 | Dán phản quang cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8855 | m2 |
| 9 | Dây phản quang trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi