Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210504196-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210503601
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Xổ số kiến thiết thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 18:04:00 đến ngày 2021-05-15 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,196,614,802 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A DÂN DỤNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 102,735 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm 4,0974 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 8,2535 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm 0,0888 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 6,9738 100m2
6 Nối cọc thép hình 47 1 mối nối
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I 12,276 100m
8 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn 3,24 m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,6972 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2324 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0481 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 4,808 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 20,502 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 0,9418 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 0,1828 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm 0,4005 tấn
17 Ván khuôn móng cột 1,0518 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 2,6082 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 19,466 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 1,2552 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,867 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,2493 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 2,618 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 2,5451 tấn
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 3,8666 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 14,378 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,3178 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,8436 tấn
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,4378 100m2
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 28,7352 m3
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 1,052 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 46,9425 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,9269 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,1101 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,9861 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 4,0232 tấn
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 6,3501 100m2
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 67,1707 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,6646 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 3,8377 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 2,372 tấn
42 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 8,1674 100m2
43 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 4,9282 m3
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,0408 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,1006 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,3264 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,4568 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 0,2014 tấn
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,4949 100m2
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 13,6349 m3
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,2665 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,2996 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,2328 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,7485 tấn
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,6724 100m2
56 Lắp dựng cửa đi sắt kính dày 8ly 62,4 m2
57 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính dày 8ly 95,2 m2
58 Lắp dựng khung bông sắt 12x12 bảo vệ cửa 134,2 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 161,04 1m2
60 Lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng inox 2,46 m2
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 17 cái
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 143 cái
63 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.42mm 4,3564 100m2
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 117,6138 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 5,738 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 19,4097 m3
67 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x1.8mm (L=479.98m) 1,3564 tấn
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 35,415 m2
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 401,61 m2
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 803,83 m2
71 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (không bả + sơn) 18,8 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 376,81 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 18,8 m2
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 74 m2
75 Trát trụ, cột trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 41,44 m2
76 Trát trụ cột trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 (không bả + sơn) 20,704 m2
77 Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 145,1144 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà 122,426 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà 33,02 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà 162,376 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà 309,5 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, trong nhà ( không bả +sơn ) 117,054 m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 53,1304 m2
84 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà 306,304 m2
85 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 trong nhà 449,5 m2
86 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 112,53 m2
87 Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 112,53 m2
88 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 535,68 m
89 Kẻ ron âm tường 268,8 m
90 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 906,635 m2
91 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 783,4544 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.690,0894 m2
93 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 803,83 m2
94 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà 886,5904 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.690,4204 m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 10,7518 100m2
97 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 7,0683 100m2
98 Lát nền, sàn gạch ceramic - kích thước gạch 400x400mm, XM PCB40 706,83 m2
99 Láng đá mài màu đỏ dày 15 67,101 m2
100 Lắp đặt đèn LED 1.2m 94 bộ
101 Lắp ổ cắm đôi 15A/250V lắp nổi (trọn bộ) 20 cái
102 Lắp công tắc lắp nổi - 16A/220V 46 cái
103 Lắp đặt đế+mặt công tắc+ổ cắm - lắp nổi 16A/220V 52 hộp
104 Lắp đặt quạt trần 65w + DIMMER + phụ kiện 40 cái
105 Lắp đặt nẹp vuông PVC 2 - 3 phân ( kèm phụ kiện ) - 712 m
106 Dây điện CV 2x25mm² 50 m
107 Dây điện CV 2x10mm² 40 m
108 Dây điện CV 2x6mm² 150 m
109 Dây điện CV 2x2,5mm² 220 m
110 Dây điện CV 2x1,5mm² 718 m
111 Lắp đặt vỏ tủ điện chính tầng 1+kèm phụ kiện 1 hộp
112 Lắp đặt vỏ tủ điện chính tầng 2+kèm phụ kiện 1 hộp
113 Lắp đặt MCB-1P-80A (lắp nổi) 1 cái
114 Lắp đặt MCB-1P-50A (lắp nổi) 3 cái
115 Lắp đặt MCB-1P-20A (lắp nổi) 10 cái
116 Lắp đặt MCB-1P-10A (lắp nổi) 2 cái
117 Lắp đặt máng cáp sơn tĩnh điện 50x50( kèm phụ kiện) 85 m
118 Lắp đặt cầu chắn rác đk 90mm 19 cái
119 Lắp đặt cầu chắn rác đk 60mm 2 cái
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 2 cái
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 19 cái
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,51 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,1 100m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 1,51 100m
125 Lắp kim thu sét NLP 1100-15(CIRPROTEC) bán kính bảo vệ cấp 3, Rp=51M 1 cái
126 Lắp đặt trụ đỡ kim inox cao 5M 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
127 Kéo rải cáp đồng trần 70MM2 35 m
128 Mối hàn hóa nhiệt 6 Mối
129 Cáp lụa neo trụ , tăng đơ 1 cái
130 Đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2400mm 5 cọc
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm 0,02 100m
132 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
133 Lắp đặt bộ đếm sét CDR 401 1 hộp
134 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 2,3916 100m3
135 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,7515 100m3
136 Đóng cừ tràm ĐK ngọn 3,8-4,2cm, L=4,7m Vào đất cấp I 131,788 100m
137 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1407 100m3
138 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 14,068 m3
139 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 29,7576 m3
140 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 13,33 m3
141 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 16,9476 m3
142 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 4,2596 m3
143 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,2621 m3
144 Ván khuôn móng cột 0,7744 100m2
145 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 2,4216 100m2
146 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,6799 100m2
147 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,7101 100m2
148 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0527 100m2
149 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,7759 tấn
150 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,4509 tấn
151 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 1,6683 tấn
152 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,482 tấn
153 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0082 tấn
154 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,3779 tấn
155 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 1,5299 tấn
156 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0144 tấn
157 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0185 tấn
158 Lắp dựng cánh cổng bản lề hàng rào song sắt 8,17 m2
159 Lắp dựng chông sắt đỉnh tường 42,399 m2
160 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 60,6828 1m2
161 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 41,8337 m3
162 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,5215 m3
163 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.045,8425 m2
164 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 127,2832 m2
165 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 70,99 m2
166 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 78,93 m
167 Đắp vữa trang trí hàng rào, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 14,19 m2
168 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 1.045,8425 m2
169 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 198,2732 m2
170 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.244,1157 m2
B HẠ TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0651 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 6,504 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,648 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 11,304 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 471,936 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 471,936 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 471,936 m2
8 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 25,12 m2
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2338 100m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 1,2123 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,482 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,201 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 20,105 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 11,3005 m3
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 10,3405 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 271 1cấu kiện
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm 0,17 100m
18 Ván khuôn móng cột 0,096 100m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,5921 100m2
20 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn - Đường kính cốt thép 8mm 0,877 tấn
21 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn - Đường kính cốt thép 10mm 0,0059 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 14,9234 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,4795 m3
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 19,4089 m2
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 82,05 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->