Gói thầu: Thi công xây dựng công trình : Xây dựng nhà vệ sinh cho giáo viên và học sinh trường THCS Lê Hồng Phong, phường Đông Thành, thành phố Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình : Xây dựng nhà vệ sinh cho giáo viên và học sinh trường THCS Lê Hồng Phong, phường Đông Thành, thành phố Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210342345 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Ninh Bình ( kế hoạch năm 2020 : 900 triệu đồng; kế hoạch năm 2021-2022) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 18:01:00 đến ngày 2021-05-11 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,419,874,828 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 8,05 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6923 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6451 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 37,3023 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4705 | 100m3 |
| 8 | Chặt cây, đường kính gốc cây | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cây |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4083 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9166 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9799 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 15,3 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 1,53 | m3 |
| 14 | Đào hạ cốt nền nhà vệ sinh gầm cầu thang xuống 45cm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,355 | m3 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 14,07 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 3,84 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0822 | 100m3 |
| B | NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1517 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,7961 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4266 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8531 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2744 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0598 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,6942 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2632 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1467 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông dầm đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,2212 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,067 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông lanh tô đá, tấm đan lavabo 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9787 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9441 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột, chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2297 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn dầm chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5958 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0102 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn lanh tô, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0728 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6238 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6969 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0105 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,038 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2389 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1407 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1927 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6801 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0564 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0528 | tấn |
| 28 | Xây gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 15,2617 | m3 |
| 29 | Xây gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 33,671 | m3 |
| 30 | Xây gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7988 | m3 |
| 31 | Xây gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,682 | m3 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 97,82 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 200,654 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,392 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,76 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,85 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 101,02 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | Theo yêu cầu của HSTK | 107,7904 | m2 |
| 39 | Quét nhựa bitum chống thấm sênnô và phần tiếp giáp với cửa sổ mái | Theo yêu cầu của HSTK | 42,218 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 41 | Trát gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,92 | m |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 167,022 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 200,654 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 98,3268 | m2 |
| 45 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,656 | m2 |
| 46 | Lắp đặt vách ngăn vệ sinh Compact HPL dày 18mm và phụ kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 161,712 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bao gồm cả chi phí lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3341 | tấn |
| 48 | Gia công thanh lam dọc lam ngang bằng sắt hộp bao gồm cả chi phí lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2148 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 28,922 | m2 |
| 50 | Mua cửa đi bằng cửa nhôm hệ 55 dày 2mm + phụ kiện bao gồm cả chi phí lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 4,32 | m2 |
| 51 | Mua cửa sổ bằng cửa nhôm hệ 55 dày 1.4mm + phụ kiện bao gồm cả chi phí lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2624 | m2 |
| 52 | Mua kính mờ an toàn 2 lớp lắp cửa sổ mái bao gồm cả lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9072 | m2 |
| 53 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 54 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,832 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,416 | m3 |
| 56 | Xây gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,17 | m3 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2 | m2 |
| 58 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1656 | m3 |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | hộp |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,85 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,11 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,86 | 100m |
| 72 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 56 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút ren, đường kính van | Theo yêu cầu của HSTK | 52 | cái |
| 77 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt van phao cơ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Cái |
| 80 | Mua máy bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt máy bơm nước các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 máy |
| 82 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 84 | Mua siphong tiểu nam và chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | bộ |
| 85 | Mua van bấm tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa xịt vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 31 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,97 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,83 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 96 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 102 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 68 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 75mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 101 | Đào móng hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9317 | m3 |
| 102 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1778 | m3 |
| 103 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3518 | m3 |
| 104 | Xây gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0525 | m3 |
| 105 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,77 | m2 |
| 106 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,88 | m2 |
| 107 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6515 | m3 |
| 108 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,042 | 100m2 |
| 109 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0454 | tấn |
| 110 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng, trọng lượng | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 111 | Đắp đất nền hoàn trả rãnh nước, hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0365 | m3 |
| 112 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0607 | 100m3 |
| 113 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,006 | m3 |
| 114 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,546 | m3 |
| 115 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,658 | m3 |
| 116 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0278 | 100m2 |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0388 | tấn |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0898 | tấn |
| 119 | Xây gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8575 | m3 |
| 120 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,34 | m2 |
| 121 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,2144 | m2 |
| 122 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,701 | m2 |
| 123 | Đắp đất nền móng bể nước | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m3 |
| 124 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m3 |
| 125 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3436 | 100m3 |
| 126 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2109 | m3 |
| 127 | Đắp đất nền móng bể phốt | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8112 | m3 |
| 128 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1562 | 100m3 |
| 129 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,116 | m3 |
| 130 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,368 | m3 |
| 131 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0427 | 100m2 |
| 132 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,105 | tấn |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0628 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 135 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8569 | m3 |
| 136 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,9 | m2 |
| 137 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,583 | m2 |
| 138 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,954 | m2 |
| C | NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8566 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2855 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5711 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1272 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6555 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,487 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5614 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2702 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,569 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5212 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1016 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1118 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột , chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1021 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn dầm chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 0,057 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0389 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0133 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1302 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1927 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0196 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1003 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0127 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1236 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0739 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0032 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0134 | tấn |
| 26 | Xây gạch bê tông 10,5x6x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5371 | m3 |
| 27 | Xây gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0114 | m3 |
| 28 | Xây gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2934 | m3 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,4335 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,961 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,684 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,885 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,515 | m2 |
| 34 | Quét nhựa bitum chống thấm sênnô và phần tiếp giáp với cửa sổ mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1,376 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 13,199 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 20,961 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,685 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m2 |
| 39 | Lắp đặt vách ngăn vệ sinh Compact HPL dày 18mm và phụ kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | m2 |
| 40 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bao gồm cả chi phí lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0206 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7493 | m2 |
| 42 | Mua cửa đi bằng cửa nhôm hệ 55 dày 2mm + phụ kiện bao gồm cả chi phí lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 5,34 | m2 |
| 43 | Mua cửa sổ bằng cửa nhôm hệ 55 dày 1.4mm + phụ kiện bao gồm cả chi phí lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,72 | m2 |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | hộp |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,85 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,025 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 54 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút ren, đường kính van | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt van phao cơ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cai |
| 61 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt máy bơm nước trực tiếp lên téc | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 máy |
| 63 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 64 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa xịt vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt siphong chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,14 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,05 | 100m |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 78 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 11,718 | m3 |
| 79 | Đắp đất nền móng bể phốt | Theo yêu cầu của HSTK | 3,906 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0781 | 100m3 |
| 81 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,558 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,684 | m3 |
| 83 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5213 | 100m2 |
| 84 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0525 | tấn |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0313 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 87 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4284 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,95 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,7915 | m2 |
| 90 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4672 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi