Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210504127-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210504089
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí cải tạo sửa chữa trụ sở làm việc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 17:41:00 đến ngày 2021-05-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,166,166,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HÀNG RÀO, KÈ ĐÁ, BẬC TIÊU NĂNG
1 Tháo dỡ hàng rào thép bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4295 tấn
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9985 m3
3 Phá dỡ móng đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,665 m3
4 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,664 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,664 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,664 m3
7 Tháo dỡ và di chuyển cột điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cột
8 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0718 100m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7977 1m3
10 Cát đen lót móng kè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7361 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,4891 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,0028 m3
13 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0681 m3
14 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,325 m2
15 Chèn sỏi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,192 m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,336 1m3
17 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2334 m3
18 Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6815 m3
19 Trát bậc dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,064 m2
20 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0351 100m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8018 1m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1149 100m3
23 Cát đen lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3679 m3
24 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5986 m3
25 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,952 m3
26 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2013 m3
27 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,564 m2
28 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7623 m3
29 Xây tường rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,316 m3
30 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,5955 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8068 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,2 m
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,403 m2
34 Gia công hoa sắt hàng rào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3757 tấn
35 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,274 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,9699 1m2
37 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0872 100m2
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,778 m3
39 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( Trục A, E ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,0883 1m3
40 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,696 m3
41 Cát đen lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0399 m3
42 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3187 m3
43 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9374 m3
44 Xây hố ga, thành rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2669 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,0324 m2
46 Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7808 m2
47 SXLD cống bi D300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 viên
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,84 m3
49 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0784 m3
50 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0088 tấn
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0067 100m2
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG (CẢI TẠO)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ( tính 15% DT ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 148,8425 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,8326 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ( tính 85% DT ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 843,438 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ( tính 85% DT ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 322,0537 m2
5 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,6408 m2
6 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 công
7 Tháo dỡ hàng rào thép bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 tấn
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7066 m3
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 116,06 m2
10 Tháo dỡ khuôn gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5603 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6685 m3
12 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về xây lắp 328,4504 m2
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,9956 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,996 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,992 m3
16 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 ( Tính 15% DT ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,3224 m2
17 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 ( Tính 15% DT ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 104,52 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 ( Tính 15% DT ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,8326 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 295,48 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.075,6867 m2
21 Sơn hoa sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,641 1m2
22 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,024 1m3
23 Cát đen lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,108 m3
24 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,89 m3
25 Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
26 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0048 tấn
27 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0173 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m2
29 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,889 m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,017 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1611 tấn
32 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1879 100m2
33 Lát nền gạch ceramic 50x50cm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 328,45 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2576 m3
35 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,692 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,692 m2
37 SXLD cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,55 m2
38 SXLD cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,94 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 115,49 m2
40 SXLD lan can thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 340,92 kg
41 Lắp dựng lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,349 m2
42 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5222 1m3
43 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6691 m3
44 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9868 m3
45 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3408 m2
46 Ốp đá granit tự nhiên bậc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7947 m2
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 88 m
51 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 650 m
52 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 196 m
53 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng (bóng Led) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 bộ
54 Lắp đặt đèn Led 250x250x30W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
55 Mặt che đế nổi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 cái
56 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
57 Đế nhựa trong tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 cái
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 cái
59 Chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
60 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
61 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 4 GIAN (MỞ RỘNG XÂY MỚI)
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 90% KL đào ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0653 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III ( 10% KL đào ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,8372 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4663 1m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5895 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,3528 m3
6 Lót cát đáy móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,84 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,5145 m3
9 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,728 m2
10 Ốp đá granit tự nhiên bậc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8268 m2
11 Trát cổ móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,49 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,49 m2
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
14 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0229 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0183 100m2
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
17 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,03 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0336 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,059 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2401 tấn
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,622 100m2
22 Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,55 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0519 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6856 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9766 tấn
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3143 100m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 176,96 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 176,96 m2
29 Bê tông khung M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,9 m3
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,194 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1749 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,433 tấn
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3599 100m2
34 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,31 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,31 m2
36 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,87 m3
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0996 tấn
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2419 100m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 224,6928 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 224,693 m2
41 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,15 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,15 m2
43 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,15 m2
44 Xây tường T1 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - dày ≤33cm, VXM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,8766 m3
45 Xây tường T2 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,3222 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,786 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 134,008 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 442,1465 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 134,008 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 442,147 m2
51 Đắp phào kép trụ hiên, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,5 m
52 Trát đắp vữa nổi XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2028 m2
53 SXLD lan can thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 180,47 kg
54 Lắp dựng lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,628 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 188,3044 m2
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,547 m3
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0628 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2622 tấn
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2902 100m2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,936 m2
61 Láng mái hắt, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,22 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,22 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,936 m2
64 SXLD cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,44 m2
65 SXLD cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 m2
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,44 m2
67 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,323 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,92 m2
69 Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1088 m3
70 Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5244 m3
71 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9449 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,945 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,2577 1m2
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3012 100m2
75 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,806 m3
76 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2062 tấn
77 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1923 tấn
78 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2785 100m2
79 Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,603 m3
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,3394 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,339 m2
82 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,824 m2
83 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,728 m2
84 SXLD nắp chụp INOX cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
85 SXLD bi tròn INOX cầu thang ( D90+D120 ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
86 SXLD thép INOX cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 131,36 kg
87 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,37 m2
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 88 m
92 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 650 m
93 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 196 m
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 bộ
95 Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
96 Mặt che đế nổi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 cái
97 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
98 Chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
99 Đế nhựa trong tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 cái
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 cái
101 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
106 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,5 1m3
107 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,5 m3
108 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cọc
109 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
110 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
111 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,62 m
112 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,06 m
113 Đế sứ lót chân kim Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
114 Bật sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
115 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
116 Lá chắn tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
117 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
118 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
119 Lắp đặt ống nhựa, Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,49 100m
120 Lắp đặt côn, cút nhựa - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
121 Lắp đặt ống nhựa, Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,039 100m
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (XÂY MỚI)
1 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,752 1m3
2 Bê tông lót nền M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2992 m3
3 Lót cát đày móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,396 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,8706 m3
5 Bê tông, giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,65 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0142 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0958 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0554 100m2
9 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,146 m3
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0195 tấn
11 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0282 100m2
12 SXLD cửa đi, cửa sổ khuôn nhôm kính trắng dày 5 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4 m2
13 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,9132 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,488 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,5396 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,488 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,54 m2
19 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 200x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,16 m2
20 Lát nền khu vệ sinh gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,7484 m2
21 SXLD vách ngăn Compact Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,96 m2
22 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,7968 1m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2797 m3
24 Xây bể gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0806 m3
25 Trát bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,112 m2
26 Trát bể lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,08 m2
27 Láng nền bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9296 m2
28 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,524 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0398 tấn
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0296 100m2
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
32 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0212 tấn
33 Lắp vì kèo thép khẩu độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,021 tấn
34 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,113 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,113 tấn
36 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1976 100m2
37 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
39 Xi phông xả thải Inox chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
40 Dây cấp nước Inox bọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
42 Vòi gắn tường Inox cần dài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
43 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
44 Van xả tiểu nam nút ấn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
47 Bộ phụ kiện nhà vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
48 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
49 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
53 Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
56 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
57 Cút PPR ren ngoài D25x15 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
58 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 50x40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 25x15mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
62 Lắp đặt nối thẳng ren trong 25x15mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
63 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
65 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
66 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
67 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
68 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
74 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PVC- Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
77 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
78 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
79 Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 75x34, 75x48, 75x75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
80 Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 110x75, 110x110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->