Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí cải tạo sửa chữa trụ sở làm việc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 17:41:00 đến ngày 2021-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,166,166,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO, KÈ ĐÁ, BẬC TIÊU NĂNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào thép bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4295 | tấn |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,9985 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,665 | m3 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,664 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,664 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,664 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ và di chuyển cột điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cột |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0718 | 100m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7977 | 1m3 |
| 10 | Cát đen lót móng kè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7361 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,4891 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,0028 | m3 |
| 13 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,0681 | m3 |
| 14 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,325 | m2 |
| 15 | Chèn sỏi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,192 | m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | 1m3 |
| 17 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2334 | m3 |
| 18 | Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6815 | m3 |
| 19 | Trát bậc dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,064 | m2 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0351 | 100m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8018 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1149 | 100m3 |
| 23 | Cát đen lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3679 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5986 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,952 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2013 | m3 |
| 27 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,564 | m2 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7623 | m3 |
| 29 | Xây tường rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,316 | m3 |
| 30 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,5955 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,8068 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,2 | m |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,403 | m2 |
| 34 | Gia công hoa sắt hàng rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3757 | tấn |
| 35 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,274 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,9699 | 1m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0872 | 100m2 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,778 | m3 |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( Trục A, E ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,0883 | 1m3 |
| 40 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,696 | m3 |
| 41 | Cát đen lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0399 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3187 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9374 | m3 |
| 44 | Xây hố ga, thành rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2669 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,0324 | m2 |
| 46 | Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,7808 | m2 |
| 47 | SXLD cống bi D300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | viên |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | m3 |
| 49 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0784 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0088 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0067 | 100m2 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ( tính 15% DT ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 148,8425 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,8326 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ( tính 85% DT ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 843,438 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ( tính 85% DT ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 322,0537 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,6408 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | công |
| 7 | Tháo dỡ hàng rào thép bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | tấn |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7066 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 116,06 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ khuôn gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5603 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6685 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 328,4504 | m2 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,9956 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,996 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,992 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 ( Tính 15% DT ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,3224 | m2 |
| 17 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 ( Tính 15% DT ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 104,52 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 ( Tính 15% DT ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,8326 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 295,48 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.075,6867 | m2 |
| 21 | Sơn hoa sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,641 | 1m2 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,024 | 1m3 |
| 23 | Cát đen lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,89 | m3 |
| 25 | Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0048 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0173 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,889 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1611 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1879 | 100m2 |
| 33 | Lát nền gạch ceramic 50x50cm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 328,45 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2576 | m3 |
| 35 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,692 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,692 | m2 |
| 37 | SXLD cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,55 | m2 |
| 38 | SXLD cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,94 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 115,49 | m2 |
| 40 | SXLD lan can thép hộp tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 340,92 | kg |
| 41 | Lắp dựng lan can thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,349 | m2 |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5222 | 1m3 |
| 43 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6691 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9868 | m3 |
| 45 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,3408 | m2 |
| 46 | Ốp đá granit tự nhiên bậc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7947 | m2 |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 88 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 650 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 196 | m |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng (bóng Led) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn Led 250x250x30W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 55 | Mặt che đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56 | cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 57 | Đế nhựa trong tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 59 | Chiết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 4 GIAN (MỞ RỘNG XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 90% KL đào ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0653 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III ( 10% KL đào ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,8372 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4663 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5895 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,3528 | m3 |
| 6 | Lót cát đáy móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,5145 | m3 |
| 9 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m2 |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên bậc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8268 | m2 |
| 11 | Trát cổ móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,49 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,49 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0229 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0183 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 17 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,03 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0336 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,059 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2401 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,622 | 100m2 |
| 22 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,55 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0519 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6856 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,9766 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3143 | 100m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 176,96 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 176,96 | m2 |
| 29 | Bê tông khung M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,9 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,194 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1749 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,433 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3599 | 100m2 |
| 34 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,31 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,31 | m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,87 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0996 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2419 | 100m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 224,6928 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 224,693 | m2 |
| 41 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,15 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,15 | m2 |
| 43 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,15 | m2 |
| 44 | Xây tường T1 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - dày ≤33cm, VXM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,8766 | m3 |
| 45 | Xây tường T2 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,3222 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,786 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 134,008 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 442,1465 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 134,008 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 442,147 | m2 |
| 51 | Đắp phào kép trụ hiên, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,5 | m |
| 52 | Trát đắp vữa nổi XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2028 | m2 |
| 53 | SXLD lan can thép hộp tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 180,47 | kg |
| 54 | Lắp dựng lan can thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,628 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 188,3044 | m2 |
| 56 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,547 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0628 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2622 | tấn |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2902 | 100m2 |
| 60 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,936 | m2 |
| 61 | Láng mái hắt, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,22 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,22 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,936 | m2 |
| 64 | SXLD cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,44 | m2 |
| 65 | SXLD cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,44 | m2 |
| 67 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,323 | tấn |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,92 | m2 |
| 69 | Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1088 | m3 |
| 70 | Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5244 | m3 |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9449 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,945 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,2577 | 1m2 |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3012 | 100m2 |
| 75 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,806 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2062 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1923 | tấn |
| 78 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2785 | 100m2 |
| 79 | Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,603 | m3 |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,3394 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,339 | m2 |
| 82 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,824 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,728 | m2 |
| 84 | SXLD nắp chụp INOX cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 85 | SXLD bi tròn INOX cầu thang ( D90+D120 ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 86 | SXLD thép INOX cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 131,36 | kg |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,37 | m2 |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 88 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 650 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 196 | m |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 96 | Mặt che đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56 | cái |
| 97 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 98 | Chiết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 99 | Đế nhựa trong tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 101 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 106 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,5 | 1m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,5 | m3 |
| 108 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cọc |
| 109 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,62 | m |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,06 | m |
| 113 | Đế sứ lót chân kim | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 114 | Bật sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 115 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 116 | Lá chắn tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 118 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa, Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,49 | 100m |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa, Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,752 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót nền M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2992 | m3 |
| 3 | Lót cát đày móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,396 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,8706 | m3 |
| 5 | Bê tông, giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,65 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0142 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0958 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0554 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,146 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0195 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0282 | 100m2 |
| 12 | SXLD cửa đi, cửa sổ khuôn nhôm kính trắng dày 5 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,9132 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,488 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,5396 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,488 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,54 | m2 |
| 19 | Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 200x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,16 | m2 |
| 20 | Lát nền khu vệ sinh gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,7484 | m2 |
| 21 | SXLD vách ngăn Compact | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | m2 |
| 22 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,7968 | 1m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2797 | m3 |
| 24 | Xây bể gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0806 | m3 |
| 25 | Trát bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,112 | m2 |
| 26 | Trát bể lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,08 | m2 |
| 27 | Láng nền bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,9296 | m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,524 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0398 | tấn |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0296 | 100m2 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 32 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0212 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép khẩu độ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | tấn |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,113 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,113 | tấn |
| 36 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1976 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 39 | Xi phông xả thải Inox chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 40 | Dây cấp nước Inox bọc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 42 | Vòi gắn tường Inox cần dài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 44 | Van xả tiểu nam nút ấn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 47 | Bộ phụ kiện nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 53 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 57 | Cút PPR ren ngoài D25x15 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 50x40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 25x15mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt nối thẳng ren trong 25x15mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 74 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PVC- Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 75x34, 75x48, 75x75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 110x75, 110x110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi