Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Hoài Ân |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 08:48:00 đến ngày 2021-05-17 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,540,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU ĐỒNG ĐẬP XÃ ÂN HỮU | |||
| 1 | Đào dúc móng cột MT-3 (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 2 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | móng |
| 3 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt xà néo lệch: xà XNL-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt xà néo lệch: xà XNL-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ lệch: xà XĐL-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt xà néo tam giác: xà XTG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt xà phân đoạn: xà XPĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt giá thao tác: GTT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ đường dây trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 14 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 22kV xây dựng mới khu Đồng Đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 15 | Đào đúc móng cột MT-1 (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | móng |
| 16 | Đào đúc móng cột MT-3G (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 17 | Cột BTLT PC.I-8,5-160-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-2NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ghép ngang: PA-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt nối không: NK-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-3C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 25 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 0,4kV xây dựng mới khu Đồng Đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 26 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 27 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 28 | Thi công tiếp địa trạm R20C + Nối đất trạm treo phần nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tủ tụ bù: xà XTB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt đai đỡ xà và lắp tăng đơ: ĐX-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt hệ xà TBA dọc tuyến: HXT-CG (có lắp FCO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt sàn công tác: SCT-2G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp & lắp đặt tủ điện hạ thế 0.4kV (chế tạo theo bản vẽ TĐ-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 35 | Cung cấp & lắp đặt tủ tụ bù hạ thế 0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 36 | Dây, sứ và phụ kiện trạm biến áp 100kVA Đồng Đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 37 | Máy biến 3 pha (Transformer 3 phase 22/0,4kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 38 | Chống sét van (Lingtning arrester -21kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Tụ bù hạ thế trọn bộ 50kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 40 | Công tác lắp đặt thiết bị TBA Đồng Đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 41 | Công tác thí nghiệm thiết bị TBA Đồng Đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| B | KHU ĐỒNG BÚN XÃ ÂN HỮU | |||
| 1 | Đào dúc móng cột MT-3 (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 2 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 3 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt xà néo lệch: xà XNL-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt xà néo lệch: xà XNL-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ lệch: xà XĐL-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh: xà XRN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt xà phân đoạn: xà XPĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt giá thao tác: GTT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ đường dây trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 22kV xây dựng mới khu Đồng Bún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 15 | Đào đúc móng cột MT-1 (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | móng |
| 16 | Đào đúc móng cột MT-3G (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 17 | Cột BTLT PC.I-8,5-160-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-2NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ghép ngang: PA-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt nối không: NK-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-3C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 25 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 0,4kV xây dựng mới khu Đồng Bún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 26 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 27 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 28 | Thi công tiếp địa trạm R20C + Nối đất trạm treo phần nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tủ tụ bù: xà XTB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt đai đỡ xà và lắp tăng đơ: ĐX-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt hệ xà TBA dọc tuyến: HXT-CG (có lắp FCO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt sàn công tác: SCT-2G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp & lắp đặt tủ điện hạ thế 0.4kV (chế tạo theo bản vẽ TĐ-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 35 | Cung cấp & lắp đặt tủ tụ bù hạ thế 0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 36 | Dây, sứ và phụ kiện trạm biến áp 75kVA Đồng Bún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 37 | Máy biến 3 pha (Transformer 3 phase 22/0,4kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 38 | Chống sét van (Lingtning arrester -21kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Tụ bù hạ thế trọn bộ 40kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 40 | Công tác lắp đặt thiết bị TBA Đồng Bún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 41 | Công tác thí nghiệm thiết bị TBA Đồng Bún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| C | KHU SOI VẠN TRUNG XÃ ÂN HẢO TÂY | |||
| 1 | Đào dúc móng cột MT-2 (cột BTLT 12m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 2 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh: xà XRN-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt xà néo lệch: xà XNL-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ lệch: xà XĐL-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt xà phân đoạn: xà XPĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt giá thao tác: GTT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ đường dây trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 22kV xây dựng mới khu Soi Vạn Trung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 15 | Đào đúc móng cột MT-1 (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 16 | Đào đúc móng cột MT-3G (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 17 | Cột BTLT PC.I-8,5-160-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-2NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ghép ngang: PA-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt nối không: NK-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-3C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 25 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 0,4kV xây dựng mới Khu Soi Vạn Trung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 26 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 27 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 28 | Thi công tiếp địa trạm R20C + Nối đất trạm treo phần nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tủ tụ bù: xà XTB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt đai đỡ xà và lắp tăng đơ: ĐX-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt hệ xà TBA dọc tuyến: HXT-CG (có lắp FCO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt sàn công tác: SCT-2G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp & lắp đặt tủ điện hạ thế 0.4kV (chế tạo theo bản vẽ TĐ-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 35 | Cung cấp & lắp đặt tủ tụ bù hạ thế 0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 36 | Dây, sứ và phụ kiện trạm biến áp 75kVA Soi Vạn Trung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 37 | Máy biến 3 pha (Transformer 3 phase 22/0,4kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 38 | Chống sét van (Lingtning arrester -21kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Tụ bù hạ thế trọn bộ 40kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 40 | Công tác lắp đặt thiết bị TBA Soi Vạn Trung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 41 | Công tác thí nghiệm thiết bị TBA Soi Vạn Trung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| D | KHU GÒ ỔI XÃ ÂN TÍN | |||
| 1 | Đào dúc móng cột MT-3 (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 2 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt xà néo lệch: xà XNL-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt xà néo lệch: xà XNL-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ lệch: xà XĐL-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Xà đỡ lệch: xà XĐL-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh: xà XRN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt giá thao tác: GTT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ đường dây trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 14 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 22kV xây dựng mới khu Gò Ổi Vĩnh Đức | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 15 | Đào đúc móng cột MT-1 (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 16 | Đào đúc móng cột MT-3G (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 17 | Cột BTLT PC.I-8,5-160-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-2NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ghép ngang: PA-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-1C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt nối không: NK-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-3C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 26 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 0,4kV xây dựng mới khu Gò Ổi - Vĩnh Đức | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 27 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 28 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 29 | Thi công tiếp địa trạm R20C + Nối đất trạm treo phần nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tủ tụ bù: xà XTB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt đai đỡ xà và lắp tăng đơ: ĐX-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt hệ xà TBA dọc tuyến: HXT-CG (có lắp FCO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt sàn công tác: SCT-2G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Cung cấp & lắp đặt tủ điện hạ thế 0.4kV (chế tạo theo bản vẽ TĐ-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 36 | Cung cấp & lắp đặt tủ tụ bù hạ thế 0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 37 | Dây, sứ và phụ kiện trạm biến áp 50kVA Gò Ổi Vĩnh Đức | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 38 | Máy biến 3 pha (Transformer 3 phase 22/0,4kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 39 | Chống sét van (Lingtning arrester -21kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Tụ bù hạ thế trọn bộ 30kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 41 | Công tác lắp đặt thiết bị TBA Gò ỔI - Vĩnh Đức | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 42 | Công tác thí nghiệm thiết bị TBA Gò Ổi - Vĩnh Đức | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| E | KHU NÀ BÙI XÃ ÂN TƯỜNG ĐÔNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt xà néo lệch: xà XNL-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh: xà XRN-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt giá thao tác: GTT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ đường dây trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 22kV xây dựng mới khu Nà Bùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 8 | Đào đúc móng cột MT-1 (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 9 | Đào đúc móng cột MT-3G (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 10 | Cột BTLT PC.I-8,5-160-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-2NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ghép ngang: PA-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt nối không: NK-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-3C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 18 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 0,4kV xây dựng mới khu Nà Bùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 19 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 20 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 21 | Thi công tiếp địa trạm R20C + Nối đất trạm treo phần nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tủ tụ bù: xà XTB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt đai đỡ xà và lắp tăng đơ: ĐX-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt hệ xà TBA dọc tuyến: HXT-CG (không lắp FCO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt sàn công tác: SCT-2G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp & lắp đặt tủ điện hạ thế 0.4kV (chế tạo theo bản vẽ TĐ-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 27 | Cung cấp & lắp đặt tủ tụ bù hạ thế 0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 28 | Dây, sứ và phụ kiện trạm biến áp 50kVA Nà Bùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 29 | Máy biến 3 pha (Transformer 3 phase 22/0,4kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 30 | Chống sét van (Lingtning arrester -21kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Tụ bù hạ thế trọn bộ 30kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 32 | Công tác lắp đặt thiết bị TBA Nà Bùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 33 | Công tác thí nghiệm thiết bị TBA Nà Bùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| F | KHU ĐỒNG GIEO XÃ ÂN TƯỜNG ĐÔNG | |||
| 1 | Đào dúc móng cột MT-3 (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 2 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt xà néo lệch: xà XNL-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ lệch: xà XĐL-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh: xà XRN-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt xà phân đoạn: xà XPĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt giá thao tác: GTT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ đường dây trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 22kV xây dựng mới khu Đồng Gieo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 14 | Đào đúc móng cột MT-1 (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | móng |
| 15 | Đào đúc móng cột MT-3G (cột BTLT 8,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 16 | Cột BTLT PC.I-8,5-160-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cột |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột CDG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-2NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ghép ngang: PA-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cùm PA (PS) ly tâm: PA-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt nối không: NK-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa NĐC-3C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 24 | Phần dây sứ, phụ kiện đường dây 0,4kV xây dựng mới khu Đồng Gieo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 25 | Đào dúc móng cột MT-4G (cột BTLT 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 26 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 27 | Thi công tiếp địa trạm R20C + Nối đất trạm treo phần nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tủ tụ bù: xà XTB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt đai đỡ xà và lắp tăng đơ: ĐX-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt hệ xà TBA dọc tuyến: HXT-CG (có lắp FCO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt sàn công tác: SCT-2G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chờ trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cung cấp & lắp đặt tủ điện hạ thế 0.4kV (chế tạo theo bản vẽ TĐ-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 34 | Cung cấp & lắp đặt tủ tụ bù hạ thế 0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 35 | Dây, sứ và phụ kiện trạm biến áp 75kVA Đồng Gieo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 36 | Máy biến 3 pha (Transformer 3 phase 22/0,4kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 37 | Chống sét van (Lingtning arrester -21kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Tụ bù hạ thế trọn bộ 40kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 39 | Công tác lắp đặt thiết bị TBA Đồng Gieo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 40 | Công tác thí nghiệm thiết bị TBA Đồng Gieo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi