Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư Xây dựng huyện Nam Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 08:42:00 đến ngày 2021-05-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,370,910,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 06 PHÒNG BÁN TRÚ | |||
| B | 1-Xây lắp : | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Chương V | 2,2594 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 14,309 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,5544 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 20,9198 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,7779 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 8,865 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0799 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 1,043 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Chương V | 0,4934 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 0,1532 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 0,7058 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 0,2712 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 14,79 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 2,219 | 100m3 |
| 15 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 5,5x10x190cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 2,4435 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 1,324 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 0,263 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 0,824 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 1,122 | tấn |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 7,92 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 22,107 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 2,7146 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 0,427 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 2,305 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 2,374 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 33,7888 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V | 3,111 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 3,492 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 0,105 | tấn |
| 30 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 2,2244 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Chương V | 0,1845 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,048 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,564 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 5,4908 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V | 1,3934 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 0,427 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 0,274 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7,5x11,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo Chương V | 13,655 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7x11,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo Chương V | 71,9348 | m3 |
| 40 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,9841 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 1,2151 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép C100x50x15 dày 2mm | Theo Chương V | 0,772 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x15 dày 2mm | Theo Chương V | 0,772 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Chương V | 1,9908 | 100m2 |
| 45 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo Chương V | 109,396 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Chương V | 304,33 | m2 |
| 47 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Chương V | 913,5998 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Chương V | 102,49 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Theo Chương V | 381 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M50 | Theo Chương V | 311,1 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600 | Theo Chương V | 291,6 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường-tiết diện gạch 100x600 (cắt từ gạch lát nền 600x600) | Theo Chương V | 16,71 | m2 |
| 53 | Lát đá Granite bậc tam cấp | Theo Chương V | 3,335 | m2 |
| 54 | Lát đá Granite bậc cầu thang | Theo Chương V | 18,8604 | m2 |
| 55 | Ốp đá chẻ quy cách 100x200 bồn hoa | Theo Chương V | 21,56 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 1.589,1118 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 261,21 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Chương V | 178,7 | m |
| 59 | Kẻ roan tường | Theo Chương V | 26,4 | 1m |
| 60 | GC Lắp dựng lan can INOX | Theo Chương V | 12,654 | m2 |
| 61 | Trát sê nô không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 82,24 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Chương V | 82,24 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Chương V | 38,88 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Chương V | 30,24 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo Chương V | 30,24 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo Chương V | 5,5176 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo Chương V | 1,716 | 100m2 |
| C | 2- Phần thoát nước mưa : | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Chương V | 1,092 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo Chương V | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo Chương V | 28 | cái |
| 4 | Cầu chắn rác D60 | Theo Chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Theo Chương V | 0,054 | 100m |
| D | 3- Phần điện : | |||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Chương V | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V | 19 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo Chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 chiều + Mặt che | Theo Chương V | 35 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 chiều + Mặt che | Theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo Chương V | 24 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Theo Chương V | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo Chương V | 75 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo Chương V | 60 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo Chương V | 190 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Chương V | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo Chương V | 6 | hộp |
| 14 | Tủ điện tôn 1,5ly sơn tĩnh điện, thang cái đồng, đèn báo + phụ kiện | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| E | 4- Phần chống sét : | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, STK D16, dài 1m | Theo Chương V | 11 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Chương V | 11 | cái |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo Chương V | 100 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Theo Chương V | 16 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo Chương V | 20 | m |
| 6 | Chân dỡ Thép dẹt mạ kẽm 30x3 L=500 | Theo Chương V | 26 | Cái |
| 7 | Kẹp kiểm tra | Theo Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V | 5 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 10 | GC Đóng cọc tiếp địa V65x65x5 L=2,5m thép mạ kẽm | Theo Chương V | 5 | Cọc |
| 11 | Cầu nối D16 uốn thành eke 90 | Theo Chương V | 16 | Cái |
| F | 5- Phần mương thoát nước : | |||
| 1 | Đào mương, rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m, đất cấp III | Theo Chương V | 0,6933 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 9,04 | m3 |
| 3 | Xây mương bằng gạch đất sét nung 5,5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 18,816 | m3 |
| 4 | Trát mương xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V | 96,96 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 41,28 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V | 5,2052 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Chương V | 0,2066 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Chương V | 0,2529 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo Chương V | 74 | cái |
| G | 6- Phần sân bê tông : | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo Chương V | 0,636 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V | 4,24 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 49,698 | m3 |
| H | KHỐI NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Chương V | 0,643 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 11,62 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,3264 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,2322 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 5,4315 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 12,08 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,144 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,758 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,6822 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 6,822 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,6049 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,0342 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,1875 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,216 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 1,188 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 0,1569 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V | 0,273 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 2,154 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,0759 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V | 0,1632 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 2,652 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7,5x11,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V | 10,081 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7,5x11,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V | 17,502 | m3 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,972 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Chương V | 84,39 | m2 |
| 27 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo Chương V | 13,2 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Chương V | 102,855 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Chương V | 33,3 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Theo Chương V | 33,48 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M50 | Theo Chương V | 27,3 | m2 |
| 32 | Láng sê nô mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 17,22 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Chương V | 17,22 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 300x300 | Theo Chương V | 56,98 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Theo Chương V | 205,985 | m2 |
| 36 | Lát đá Granite bậc tam cấp | Theo Chương V | 9 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Chương V | 18,62 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Chương V | 6,48 | m2 |
| 39 | Thi công trần bằng tấm tole lạnh khung xương sắt L3x4 | Theo Chương V | 52,8 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Chương V | 0,648 | 100m2 |
| 41 | Gia công xà gồ thép C100x50x15 dày 2mm | Theo Chương V | 0,3015 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x15 dày 2mm | Theo Chương V | 0,3015 | tấn |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 172,335 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 84,39 | m2 |
| I | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Chương V | 0,2618 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo Chương V | 2,016 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,1177 | tấn |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo Chương V | 10 | cái |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 7 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 5,37 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 59,52 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 38,52 | m2 |
| J | ĐIỆN NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo Chương V | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Chương V | 2 | hộp |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo Chương V | 70 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo Chương V | 15 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo Chương V | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Chương V | 50 | m |
| 10 | Tủ điện mặt Meca + phụ kiện | Theo Chương V | 1 | tủ |
| K | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt xí xổm | Theo Chương V | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo Chương V | 2 | bể |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Máy bơm nước 750W, h=10m | Theo Chương V | 1 | cái |
| L | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Chương V | 0,45 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo Chương V | 0,45 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo Chương V | 40 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo Chương V | 40 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Chương V | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo Chương V | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo Chương V | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Chương V | 95 | cái |
| 15 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo Chương V | 12 | cái |
| 16 | Van khóa INOX D21 | Theo Chương V | 12 | cái |
| 17 | Van khóa INOX D34 | Theo Chương V | 10 | cái |
| 18 | Cầu chắn rác D60 | Theo Chương V | 5 | cái |
| 19 | Van khóa INOX D27 | Theo Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi