Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210503825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210356969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 08:05:00 đến ngày 2021-05-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,323,502,974 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,513 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 1,972 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤100m | 0,189 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,186 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,193 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,042 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,221 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 4,019 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,93 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 95,279 | m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,355 | 100m3 | |
| 12 | Cung cắp đất cấp II nâng nên | 37,7 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,974 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,367 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,59 | tấn | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,192 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,924 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,14 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,72 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 4,62 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | 69,14 | m3 | |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | 10,385 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,77 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,832 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cầu tháng chiều cao ≤28m | 0,179 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,317 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,542 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,659 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,136 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,03 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,13 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,329 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,495 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,538 | tấn | |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 17,128 | m3 | |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,044 | m3 | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 11,288 | m3 | |
| 38 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang 8x14cm bằng gỗ | 11,167 | m | |
| 39 | Lắp dựng tay vịnh cầu thang gỗ chỉ tính nhân công | 11,167 | m | |
| 40 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,893 | m2 | |
| 41 | Trụ trang tay vịnh cầu thang trang trí (Trụ đã sơn Pu bao gồm vật tư và công lắp đặt) | 1 | trụ | |
| 42 | CCLĐ Lang can hành lan Inox 304 (Bao gồm hân công và vạt tư) | 8,8 | m2 | |
| 43 | CCLD khung kính cường lực cầu thang (Bao gồm nhân công và vật tư) | 10,05 | m2 | |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,619 | tấn | |
| 45 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,619 | tấn | |
| 46 | Gia công xà gồ thép | 0,464 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,464 | tấn | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 80,144 | 1m2 | |
| 49 | SXLD bulong neo kèo mái vào cột bê tông. | 15 | cái | |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,674 | 100m2 | |
| 51 | SXLD quả cầu chắn rác mái | 10 | cái | |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 26,12 | m2 | |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | 26,12 | m2 | |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 26,12 | m2 | |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 32,548 | m | |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 34 | m | |
| 57 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 70,56 | m2 | |
| 58 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 308,26 | m2 | |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 293,26 | m2 | |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | 125,8 | m2 | |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 61,74 | m2 | |
| 62 | Kẻ roon trang trí | 492,8 | m | |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 293,36 | m2 | |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 308,26 | m2 | |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 187,52 | m2 | |
| 66 | Xả nhám matit trên tường trong và ngoài, trụ, cột | 789,14 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 419,14 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 370 | m2 | |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 11,808 | m3 | |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 219,2 | m2 | |
| 71 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 | 37,8 | m2 | |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 257 | m2 | |
| 73 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 116,4 | m2 | |
| 74 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | 12,864 | m2 | |
| 75 | SXLD cửa đi khung sắt hộp 40x80x2, kính cửa Đi Đ1 (bao gồm cả nhân công vật tư, chưa tính lắp dựng) | 16,8 | m2 | |
| 76 | SXLD cửa sổ sắt có khung 40x80x2,bảo vệ cửa sổ S2 (bao gồm cả nhân công vật tư, chưa tính lắp dựng) | 23,04 | m2 | |
| 77 | SXLD cửa sổ sắt có khung 40x80x2,bảo vệ cửa sổ S1 (bao gồm cả nhân công vật tư, chưa tính lắp dựng) | 15,36 | m2 | |
| 78 | SXLD cửa đi nhôm kính có khung bao cửa sổ S3 (nhôm hệ 700), (bao gồm cả nhân công vật tư, chưa tính lắp dựng) | 1,52 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 56,72 | m2 | |
| 80 | SXLD chốt cửa đi: | 8 | bộ | |
| 81 | SXLD chốt cửa sổ: | 12 | bộ | |
| 82 | SXLD chốt cửa sổ: | 12 | bộ | |
| 83 | SXLD ổ khóa tay nắm tròn: | 4 | bộ | |
| 84 | SXLD ổ khóa tay nắm gạt | 4 | bộ | |
| 85 | Lắp móc gió | 32 | 1 bộ | |
| 86 | SXLD nẹp giữ ống thoát nước mái: | 20 | cái | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,76 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | 6 | cái | |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 12 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 92 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 93 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ô cắm ba | 8 | cái | |
| 95 | Lắp đặt linh kiện chống điện giật | 1 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | 1 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 200 | m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 320 | m | |
| 99 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 20 | hộp | |
| 100 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | 320 | m | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 225 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn đơn ≤ 4mm2 | 100 | m | |
| 103 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 50 | m | |
| 104 | Lắp đặt linh kiện chống điện giật | 1 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt sứ các loại | 2 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 106 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m | 1 | 1 tủ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi