Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445997-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445852 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:21:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,073,967,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,5587 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 11,216 | m3 | |
| 3 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | 8,4348 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 116,2128 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 98,8156 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 14,3213 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,3019 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 41,2727 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,7544 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,3507 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 3,9555 | tấn | |
| 12 | Xây chèn móng gạch 2 lỗ KT 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 3,9363 | m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,1862 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 9,4987 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 38,2935 | m3 | |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 12,6378 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 2,2454 | 100m2 | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,4014 | tấn | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 2,4097 | tấn | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 15,5778 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 19,321 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,2038 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,0185 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,0399 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 6,3202 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 98,3208 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 9,0359 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,1583 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 8,6794 | tấn | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | 4,0832 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | 0,4267 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | 0,2788 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,1917 | tấn | |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 32,4103 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 58,0459 | m3 | |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng câu ngang gạch đặc, chiều dày | 32,2924 | m3 | |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 51,1128 | m3 | |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao | 7,3868 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao | 14,6985 | m3 | |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 195,98 | m2 | |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 6,8269 | m3 | |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 6,8269 | m3 | |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 5,9882 | m3 | |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 11,9815 | m3 | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 9,5712 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,1552 | 100m2 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,5569 | tấn | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,3526 | tấn | |
| 34 | Gia công xà gồ thép hộp tráng kẽm KT 80x40x2 | 2,8483 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,8483 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng lan can tay vịn ống inox D50 | 133,73 | m | |
| 37 | SLXD ống inox D20 | 14,25 | m | |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 5,2072 | 100m2 | |
| 39 | Lợp mái tôn úp nóc | 0,7486 | 100m2 | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm, ống thoát tràn D76 | 0,1138 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,936 | 100m | |
| 42 | Lắp rọ sắt chắn rác | 12 | cái | |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | 12 | cái | |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | 670,2425 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 (Khu vệ sinh) | 114,6039 | m2 | |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 69,4798 | m2 | |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | 510,168 | m2 | |
| 48 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | 33,3466 | m2 | |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 436,556 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.121,715 | m2 | |
| 51 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 382,7326 | m2 | |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 322,23 | m2 | |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | 903,59 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.287,202 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 807,3595 | m2 | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,6281 | 1m2 | |
| 57 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh uPVC gia cường lõi thép | 43,12 | m2 | |
| 58 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh uPVC gia cường lõi thép | 48,444 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng cửa sổ 4 cánh uPVC gia cường lõi thép | 52 | m2 | |
| 60 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh uPVC gia cường lõi thép | 10,92 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng cửa sổ mở hất ra ngoài PVC gia cường lõi thép | 14,88 | m2 | |
| 62 | Lắp dựng vách kính uPVC gia cường lõi thép | 60,75 | m2 | |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 0,36 | m2 | |
| 64 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng tráng kẽm 20x20x1,8mm | 0,0543 | tấn | |
| 65 | SXLD hoa Inox cửa sổ 14x14 dày 2mm | 89,9761 | m2 | |
| 66 | Gia công khung thép hộp chống bão KT 30x60x2 tráng kẽm | 0,0792 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng khung thép hộp chống bão KT 30x60x2 tráng kẽm | 0,0792 | tấn | |
| 68 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 148,7396 | m2 | |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 148,7396 | m2 | |
| 70 | Trát tường móng kẻ roăng giả đá, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 53,094 | m2 | |
| 71 | Quét 2 nước xi măng vào tường móng | 53,049 | m2 | |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 2,4184 | m3 | |
| 73 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 0,726 | m3 | |
| 74 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 0,7222 | m3 | |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 207,51 | m | |
| 76 | Lắp đặt thang lên mái bằng thép tròn fi 20 | 0,0197 | Tấn | |
| 77 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM mác 100 | 15,8256 | m2 | |
| 78 | Thi công trần thạch cao hoa văn KT 600x600mm, khung xương nổi | 60,333 | m2 | |
| C | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 26 | cái | |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 22 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 24 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 18 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 300x450x120mm | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 20 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 22 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 16 | cái | |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 150 | m | |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 80 | m | |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 450 | m | |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 380 | m | |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 620 | m | |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 500 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | 50 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25/32 | 50 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=21mm | 620 | m | |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | 52 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | 6 | cái | |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | 12 | cái | |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | 10 | cái | |
| 24 | Lắp đặt hộp Aptomat 4P | 8 | hộp | |
| 25 | Gia công kim thu sét dài 1m | 7 | cái | |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | 7 | cái | |
| 27 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | 65 | m | |
| 28 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | 45 | m | |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét, cọc thép góc KT 63x63x6, L=2500 | 8 | cọc | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 30 | m | |
| 31 | Đào tiếp địa bằng thủ công | 8,55 | m3 | |
| 32 | Lấp đất chôn tiếp địa | 8,55 | m3 | |
| 33 | Chân bật thép | 60 | cái | |
| 34 | Bu lông M14x30 | 4 | cái | |
| 35 | Gia công đặt đặt kẹp kiểm tra | 2 | bộ | |
| 36 | Đo điện trở nối đất | 2 | điểm | |
| D | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt gương soi | 12 | cái | |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 24 | cái | |
| 3 | Lắp đặt rumine | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | 24 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi xịt chậu xí | 24 | cái | |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 24 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 24 | cái | |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 12 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt van nhấn xả tiểu nam | 12 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 12 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt van xả bồn tiểu nữ | 12 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 13 | Lắp đặt phao điện tự động bơm nước | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt khóa đồng 2 chiều, đk 32 | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt khóa đồng 2 chiều, đk=21 | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 12 | cái | |
| 17 | Lắp đặt máy bơm ly tâm 0.75kW | 1 | cái | |
| 18 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 76mm | 1,2 | 100m | |
| 19 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm | 1,08 | 100m | |
| 20 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42mm | 0,8 | 100m | |
| 21 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 32mm | 0,85 | 100m | |
| 22 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 25mm | 0,75 | 100m | |
| 23 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm | 1,08 | 100m | |
| 24 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 15mm | 0,6 | 100m | |
| 25 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110 mm | 60 | cái | |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | 36 | cái | |
| 27 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42 mm | 30 | cái | |
| 28 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 32 mm | 42 | cái | |
| 29 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 25 mm | 42 | cái | |
| 30 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm | 60 | cái | |
| 31 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 16 mm | 36 | cái | |
| 32 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/110 mm | 18 | cái | |
| 33 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/76 | 18 | cái | |
| 34 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21/32 | 18 | cái | |
| 35 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 16/21 | 24 | cái | |
| 36 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 32 | 48 | cái | |
| 37 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 25 | 54 | cái | |
| 38 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21 | 42 | cái | |
| 39 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 16 | 42 | cái | |
| 40 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | 12 | cái | |
| 41 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | 12 | cái | |
| 42 | Lắp đặt tê thông tắc uPVC ĐK 110mm | 3 | cái | |
| 43 | Lắp đặt tê thông tắc uPVC ĐK 76mm | 3 | cái | |
| E | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,1579 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,5466 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 1,4593 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0193 | 100m2 | |
| 5 | Xây tường thẳng KT 6,5x10,5x22, chiều dày | 4,3564 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 21,8752 | m2 | |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | 21,8752 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 5,2772 | m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,033 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,6186 | m3 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,0691 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,025 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,2 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | 0,15 | 100m | |
| 15 | LĐ tê đều nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 mm | 5 | cái | |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 11 | cái | |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0526 | 100m3 | |
| F | BỂ CẤP NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,665 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,2217 | 100m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 3,036 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 5,632 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,0928 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | 10,66 | m3 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính | 0,3784 | tấn | |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính | 1,2183 | tấn | |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính | 0,3012 | tấn | |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 27,8 | m2 | |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 24 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 63,92 | m2 | |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | 60 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng nắp tôn kiểm tra (trọn bộ) | 1 | bộ | |
| 15 | Lắp dựng thang sắt kiểm tra (trọn bộ) | 1 | bộ | |
| 16 | Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 1,2533 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,0701 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0127 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0079 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0169 | tấn | |
| 21 | Gia công xà gồ thép | 0,0169 | tấn | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,0424 | 100m2 | |
| 23 | Lợp tôn úp nóc | 0,0337 | 100m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 22,7873 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,7873 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, thanh nhựa Euro Profile | 1,17 | m2 | |
| G | PHÁ DỞ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 33,92 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | 254,124 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao | 4,8094 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 21,2192 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 65,4896 | m3 | |
| 6 | Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 | 0,9152 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,9152 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi | 0,9152 | 100m3 | |
| H | SAN NỀN | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 3,8328 | 100m3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 24,0144 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 3,8328 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 3,8328 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 3,8328 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi