Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tư nhân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 06:06:00 đến ngày 2021-05-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,075,217,477 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng - Nhà kho | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, rộng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,364 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 15,562 | m³ |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14,505 | m³ |
| 4 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, M250 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,7 | m³ |
| 5 | Bê tông giằng móng nhà đá 1x2, M250 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | m³ |
| 6 | Lớp ni lông chống thấm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 646,8 | m² |
| 7 | Lớp base cấp phối đá dăm Dmax =37.5mm, tưới nước đầm chặt K>=0.95 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,252 | 100m³ |
| 8 | Bê tông nền nhà, đá 1x2, M250 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 102,341 | m³ |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,226 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn thép , ván khuôn cổ cột | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,288 | 100m² |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m² |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,067 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,89 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,178 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,904 | tấn |
| 16 | Cốt thép nền nhà, đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,665 | tấn |
| 17 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,037 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,327 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển tiếp cự ly | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,327 | 100m³/km |
| 20 | Sản xuất vì kèo | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18,476 | tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18,476 | tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5,985 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5,985 | tấn |
| 24 | GCLD bu lông D24, L=600 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 92 | bộ |
| 25 | Giằng cáp D14 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 79,2 | m |
| 26 | Tăng đơ D16 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 60 | bộ |
| 27 | GCLD sika grout 214-11 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18 | vị trí |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1.118,66 | 1m² |
| 29 | Lợp mái tôn cách nhiệt, sóng vuông dày 5mm, màu xanh da trời | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 6,811 | 100m² |
| 30 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 5mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,03 | 100m² |
| 31 | GCLD sê nô tôn rộng 900mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 66 | m |
| 32 | Bê tông thủ công, bê tông giằng tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8,224 | m³ |
| 33 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng tường, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,823 | 100m² |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,174 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,781 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 9,5x13,5x19, chiều dày 200cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 85,771 | m³ |
| 37 | GCLD Cửa cuốn CTWindow (Công ty TNHH Cường Nguyên) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 61,824 | m² |
| 38 | Mô tơ cửa cuốn YH-500 Đài Loan | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 39 | Bộ tích điện cửa cuốn Hanotech | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Xoa nền sàn trước khi sơn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 685,384 | m2 |
| 41 | Sơn nền expoxy sikaFloor 2530W (lIều lượng 0,3kg/m2) + 1 lớp lót sikafoor 2420 (lIều lượng 0,15kg/m2) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 685,384 | 1m² |
| 42 | Cắt roan chống nứt cho nền nhà | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 164 | m |
| 43 | Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, VXM75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 460,176 | m² |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 460,176 | m² |
| 45 | Trát cạnh cửa dày 1,5cm, VXM75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11,136 | m² |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 471,312 | m² |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 460,176 | m² |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 6,259 | 100m² |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài nhà | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8,916 | 100m² |
| 50 | Phễu thoát nước mưa D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 51 | Ống uPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,98 | 100m |
| 52 | Co uPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 53 | Côn uPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| B | Phần điện - Nhà kho | |||
| 1 | Tủ điện kim loại KT: CxRxS : 800x600x250 sơn tĩnh điện + 2 lớp cửa + phụ kiện | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | MCB 3P - 40A-10KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCB 2P - 25A-4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Ổ cắm đôi 3 cực kiểu ngầm 16A loại chống cháy nổ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Đèn Led Highbay IP54, 1x100W, 6000K | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 6 | Dây 3CV(1x2.5mm2) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 240 | m |
| 7 | Dây 3CV(1x4.0mm2) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 270 | m |
| 8 | Ống SPD20 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 500 | m |
| C | Phần Xây dựng - Văn phòng làm việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,785 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng rộng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18,238 | m³ |
| 3 | Bê tông nền rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 25,296 | m³ |
| 4 | Xây móng đá hộc, mac 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13,912 | m³ |
| 5 | Bê tông đáy bể tự hoại, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,133 | m³ |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn đáy bể tự hoại, hố ga | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,024 | 100m² |
| 7 | Bê tông thương phẩm, bê tông móng rộng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 21,875 | m³ |
| 8 | Bê tông thương phẩm, bê tông giằng móng, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13,612 | m³ |
| 9 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,5 | m³ |
| 10 | SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,581 | m³ |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m² |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,042 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 9 | cấu kiện |
| 14 | Xây tường bể tự hoại, hố ga, dày | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3,705 | m³ |
| 15 | Trát tường ngoài bể tự hoại dày 1,5cm, mac 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 17,73 | m² |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 22,685 | m² |
| 17 | Láng thành và đáy bể tự hoại, hố ga, dày 3,0mm, có đánh màu, VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4,315 | m² |
| 18 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,427 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,383 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn thép, ván khuôn cổ cột | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,266 | 100m² |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,235 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,443 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,325 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép giàng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,48 | tấn |
| 25 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3,14 | 100m³ |
| 26 | Bê tông cột chữ nhật TD | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5,925 | m³ |
| 27 | Bê tông TP, bê tông dầm, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 49,255 | m³ |
| 28 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,986 | m³ |
| 29 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,945 | 100m² |
| 30 | Ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,788 | 100m² |
| 31 | Ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,423 | 100m² |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,158 | 100m² |
| 33 | Cốt thép cột, bổ trụ ĐK | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,239 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột, bổ trụ ĐK | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,898 | tấn |
| 35 | Cốt thép dầm, giằng ĐK | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,379 | tấn |
| 36 | Cốt thép dầm, giằng ĐK | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3,339 | tấn |
| 37 | Cốt thép sàn mái, ĐK | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4,453 | tấn |
| 38 | Cốt thép lanh tô, giằng, Đk | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,062 | tấn |
| 39 | Cốt thép lanh tô, giằng, Đk >10mm, cao | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,067 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 9,5x13,5x19, chiều dày 200cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 49,866 | m³ |
| 41 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 9,5x13,5x19, chiều dày 100cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 16,763 | m³ |
| 42 | Xây hộp kỹ thuật, ốp trụ, bậc cấp cầu thang gạch thẻ 5,5x9x19, h | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3,401 | m³ |
| 43 | Ốp tường Phòng vệ sinh, gạch ốp 300x600 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 42 | m² |
| 44 | Ốp gạch chân tường, KT gạch 120x600 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 19,62 | m² |
| 45 | Lát gạch Ceramic chống trượt 300x300, màu xám nhạt, chống trượt | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12,86 | m² |
| 46 | Lát gạch 300x300 màu xám nhạt, bóng kính | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 103,16 | m² |
| 47 | Lát nền gạch Granite 600x600 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 158,95 | m² |
| 48 | Quét sika chống thấm sê nô, ô văng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 158,171 | m² |
| 49 | Láng sàn mái có đánh màu, dày 3cm, VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 158,171 | m² |
| 50 | Căng lưới chống nứt gia cố tường gạch không nung | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 60,44 | m² |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 421,22 | m² |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 419,002 | m² |
| 53 | Trát gờ chỉ, VXM#75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 70,7 | m |
| 54 | Trát cột, cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 70 | m² |
| 55 | Trát dầm, giằng, VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 134,513 | m² |
| 56 | Trát trần, VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 220,39 | m² |
| 57 | Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM#75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13,9 | m² |
| 58 | Lát đá granite màu đen, bậc tam cấp | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 9,99 | m² |
| 59 | Lát đá Granite màu đen dưới chân cửa đi | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8,58 | m² |
| 60 | GC&LD Cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 10 ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 33,84 | m² |
| 61 | GC&LD Cửa sổ nhôm xingfa, kính cường lực dày 8 ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4,8 | m² |
| 62 | GC&LD Vách kính cường lực dày 12mm (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 28,566 | m² |
| 63 | GCLD Vách ngăn compact khu vệ sinh và phụ kiện | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11,2 | m² |
| 64 | Khung thép V50x50x4 đỡ lavabo | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 65 | GCLD trần thạch cao khung chìm chống ẩm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 9,66 | m² |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép hộp kt 50x100x1,8 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,916 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép hộp kt 50x100x1,8 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,916 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép 3 nước tổng hợp | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 64,83 | 1m² |
| 69 | Lợp tôn mạ màu dày 5mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,121 | 100m² |
| 70 | Bả matit vào tường | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 854,122 | m² |
| 71 | Bả matic vào cột, dầm, trần, cầu thang | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 424,903 | m² |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 421,22 | m² |
| 73 | Sơn cột, dầm, trần, cầu thang, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 857,805 | m² |
| 74 | Lắp dựng giàn giáo ngoài cao | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3,011 | 100m² |
| D | Phần Điện - Văn phòng làm việc | |||
| 1 | Tủ điện kim loại TD.1 KT : CxRxS : 600x400x250 sơn tĩnh điện + 2 lớp cửa + phụ kiện | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | MCCB - 3P -50A- 15KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCCB - 2P -50A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | MCCB - 2P -32A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | MCCB - 2P -25A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | MCCB - 1P -6A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng led IP54) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Cầu chì 2A (đế 32A) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Bảng điện phòng DB.1/1 bảng điện nhựa âm tường loại 6 Modul và phụ kiệnn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 10 | MCCB - 2P -25A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | MCCB - 1P -16A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | MCCB - 1P -6A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Bảng điện phòng DB.1/2, DB.1/3, DB.1/4 bảng điện nhựa âm tường loại 6 Modul và phụ kiện | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 14 | MCCB - 2P -32A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | MCCB - 1P -25A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | MCCB - 1P -16A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 17 | MCCB - 1P -6A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Bảng điện phòng DB.1/5 bảng điện nhựa âm tường loại 8 Modul và phụ kiện | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 19 | MCCB - 2P -50A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | MCCB - 1P -25A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | MCCB - 1P -16A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | MCCB - 1P -6A- 4.5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Đèn Led Panel (300x1200,1 x40W, 6000K) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 24 | Đèn Dowlight bóng led D120 - 7W | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 25 | Đèn Tuýp led T5, 1.2m, 1x18W | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 19 | bộ |
| 26 | Đèn Tuýp led T5, 0.6m, 1x10W | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Đèn ốp trần nổi 12W, D200:220 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | bộ |
| 28 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 29 | Hộp đế + mặt nạ ổ cắm đôi | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 17 | hộp |
| 30 | Công tắc 1 chiều 10A | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 31 | Mặt nạ công tắc 1 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền ...) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5 | hộp |
| 32 | Mặt nạ công tắc 2 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền ...) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 33 | Mặt nạ công tắc 3 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền ...) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 34 | Dây CU/PVC 1.5MM2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 370 | m |
| 35 | Dây CU/PVC 2.5MM2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 318 | m |
| 36 | Dây CU/PVC 4.0MM2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 210 | m |
| 37 | Dây CU/PVC 6.0MM2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 38 | Dây CU/PVC 10.0MM2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 39 | Dây CU/XLPE/PVC (4Cx10.0MM2)+E=10mm2 (tạm tính) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 40 | Ống SP D16 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 185 | m |
| 41 | Ống SP D20 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 106 | m |
| 42 | Ống SP D25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 43 | Ống SP D32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 44 | Ống HDPE D65/50 (tạm tính) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 45 | Đào mương cáp ngầm (tạm tính) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 52 | m³ |
| 46 | Đắp đất mương cáp ngầm (tạm tính) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 52 | m³ |
| 47 | Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=12m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cọc |
| 48 | Cáp đồng trần M70 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 49 | Bộ nối đầu cọc tiếp địa | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lỗ khoan sâu D100 L = 13m (Bằng phương pháp khoan giếng) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | m |
| 51 | Đo kiểm tra bộ tiếp đất | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | lần |
| E | Phần Cấp thoát nước - Văn phòng làm việc | |||
| 1 | Xí bệt +phụ kiện lắp xí | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Hộp giấy vệ sinh | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Vòi xịt | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lavabo + phụ kiện (Ống cấp, ống thải ...) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Vòi nóng lạnh Lavabo | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Gương soi | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Phễu thu sàn có ngăn mùi KT : 110x110 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Tiểu nam và phụ kiện | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Con thỏ UPVC D60 ngăn mùi | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 10 | Ống PPR D32 PN10 dày 2,9mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 11 | Ống PPR D25 PN10 dày 2,3mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 12 | Ống PPR D20 PN10 dày 2,3mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 13 | Van PPR D32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Van PPR D25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Rắc co PPR D32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Rắc co PPR D25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Cút ren trong PPR D20x1/2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 18 | Cút 90 PPR D32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 19 | Cút 90 PPR D25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Cút 90 PPR D20 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 21 | Côn chuyển PPR D32-25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Côn chuyển PPR D25-20 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 23 | Tê đều PPR D32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Tê đều PPR D25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 25 | Tê đều PPR D20 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 26 | Tê thu PPR D32-25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Tê thu PPR D25-20 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 28 | Ống uPVC D114 (DN100 - PN12 - dày 7mm) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 29 | Ống uPVC D90 (DN80- PN9 - dày 3,8mm) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 30 | Ống uPVC D60 (DN50- PN12 - dày 3,0mm) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 31 | Ống uPVC D42 (DN32- PN12 - dày 2,5mm) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 32 | Măng sông uPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 33 | Măng sông uPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 34 | Măng sông uPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 35 | Côn chuyển uPVC D60-42 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 36 | Côn chuyển uPVC D90-60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 37 | Côn chuyển uPVC D114-60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Côn chuyển uPVC D114-90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Cút 45 PVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 40 | Cút 45 PVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 41 | Cút 45 PVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 42 | Cút 45 PVC D42 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 43 | Cút 90 PVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 44 | Cút 90 PVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 45 | Cút 90 PVC D42 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 46 | Y PVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 47 | Y PVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 48 | Y PVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 49 | Y chuyển PVC D60-42 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 50 | Y chuyển PVC D90-60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 51 | Y chuyển PVC D114-90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 52 | Tê đều PVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 53 | Tê đều PVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 54 | Tê đều PVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 55 | Bít xả PVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 56 | Bít xả PVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 57 | Van xả cặn bể nước mái D60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 58 | Rắc co D60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Bít ống chờ uPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Cầu chắn rác Inox (cho sê nô mái) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 61 | Ống uPVC D60 (DN50- PN10 - dày 3,0mm) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 62 | Ống uPVC D90 (DN80- PN9 - dày 3.8mm) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 63 | Cút 45 UPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 64 | Cút 45 UPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 65 | Cút 90 UPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 66 | Cút 90 UPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 67 | Y UPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 68 | Y UPVC chuyển D90-60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 69 | Côn chuyển UPVC D9-60 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| F | Phần hệ thống ĐHKK - Văn phòng làm việc | |||
| 1 | Lắp đặt Máy ĐHKK Daikin loại treo tường - inverter, Một chiều lạnh, Gas R410A. Điện nguồn: V: 220V/1.5Ph/50Hz Remote không dây. 9,000Btu/h | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy ĐHKK Daikin loại treo tường - inverter, Một chiều lạnh, Gas R410A. Điện nguồn: V: 220V/2.5Ph/50Hz Remote không dây. 24,000Btu/h | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5 | máy |
| 3 | Ống đồng D6.4 (dày 0.71mm) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 4 | Ống đồng D12.7 (dày 0.71mm) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 5 | Ống đồng D15.9 (dày 0.71mm) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 6 | Cách nhiệt ống đồng D6.4 dày 13mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 7 | Cách nhiệt ống đồng D12.7 dày 13mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 8 | Cách nhiệt ống đồng D15.9 dày 13mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 9 | Ống nước ngưng D21 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 10 | Cách nhiệt ống nước ngưng D21, dày 10mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 11 | Xi quấn cách nhiệt | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 12 | Vật tư phụ (ty treo, giá đỡ hệ thống đường ống đồng, ống nước ngưng) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | lô |
| G | Phần hệ thống điện nhẹ - Văn phòng làm việc | |||
| 1 | Modem wireless 16port | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ modem |
| 2 | Bộ phát wifi + nguồn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 3 | Bộ chia khuếch đại 4 (tivi) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 4 | Dây cáp mạng lan cat 6 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 30 | 10m |
| 5 | Dây cáp đồng trục RG6 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | 10m |
| 6 | Ổ cắm mạng máy tính | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 7 | Ổ cắm Tivi | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Ống nhựa PVC D20 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| H | Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,669 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót bể nước ngầm, đá 4x6, M150 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5,964 | m³ |
| 3 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm, Bê tông bể nước ngầm, đá 1x2, mác 300 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 35,707 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn bể nước ngầm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,834 | 100m² |
| 5 | Quét 2 lớp chống thấm đàn hồi MAPELASTIC (định mức 2kg/m2) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 104 | m² |
| 6 | Băng cản nước Sika Water Stop O20 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 36 | m |
| 7 | Cốt thép bể nước ngầm, đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,341 | tấn |
| 8 | Cốt thép bể nước ngầm, đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3,415 | tấn |
| 9 | Cốt thép bể nước ngầm, đường kính >18mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | tấn |
| 10 | GCLD thang thăm bể Inox | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,349 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ, cự ly | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,965 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,965 | 100m³/km |
| I | Sân nền | |||
| 1 | Dọn và vệ sinh mặt bằng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1.097 | m2 |
| 2 | Cấp phối đá mi lót nền | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 54,85 | m³ |
| 3 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (nền dày 150) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 164,55 | m³ |
| J | Hệ thống cấp điện ngoài nhà | |||
| 1 | Tủ điện tổng 2 lớp , 2 lớp cửa, vỏ tủ : tôn sơn tĩnh điện, dàu 2mm, bussbar, phụ kiện KT :1200x800x400 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | MCCB-3P-100A-25KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | MCCB-3P-50A-10KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | MCCB-3P-40A-15KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | MCB-1P-25A-4,5KA | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Bộ biến dòng TI 100/5A | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Đồng hồ đo dòng 0-100A | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Đồng hồ đo áp 0-500AC | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Bộ điều chỉnh điện áp | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng đèn led IP 54) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Cầu chì 2A (đế 32A) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Đèn Led pha 150W IP65, đặt ở độ cao 5m ( bao gồm cần đèn) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 13 | Cáp CU/XLPE/PVC (3Cx50+1Cx35)mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 14 | Cáp CU/XLPE/PVC (4Cx10)mm2+E=10mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 105 | m |
| 15 | Cáp CU/PVC/PVC (2Cx4)mm2+E=4mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 16 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D105/85 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 85 | m |
| 17 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 105 | m |
| 18 | Ống nhựa SP D25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 19 | Đào mương cáp | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 32 | m³ |
| 20 | Đắp đất mương cáp, độ chặt K=0,90 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 32 | m³ |
| 21 | Phụ kiện cấp điện ngoài nhà | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | lô |
| 22 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 46,8 | m³ |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 16,5 | m³ |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 31,2 | m³ |
| 25 | Gạch thẻ 5,5x9x19 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2.667 | viên |
| 26 | Đào hộp hố ga điện trở rộng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8,781 | m³ |
| 27 | Đệm cát đầm chặt | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,176 | m³ |
| 28 | Bê tông đáy bể rộng | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,726 | m³ |
| 29 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,026 | 100m² |
| 30 | Bê tông thành hố ga, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,642 | m³ |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,219 | 100m² |
| 32 | Láng hố ga dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13,504 | m² |
| 33 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,324 | m³ |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,014 | 100m² |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Thép L70x70x7 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| K | Hệ thống cấp, thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đồng hồ DN32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Van 1 chiều DN32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Van cổng DN32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Rắc co ren trong STK DN32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Hộp đồng hồ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Ống HDPE D50 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,15 | 100m |
| 7 | Ống HDPE D32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 8 | Ống HDPE D25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,66 | 100m |
| 9 | Măng sông HDPE D50 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Cút 90 độ HDPE D50 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Cút 90 độ HDPE D32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Cút 90 độ HDPE D25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Đai khởi thủy | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Nối thẳng ren trong HDPE | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Tê HDPE D50 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 16 | Tê HDPE D32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Tê HDPE D25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 18 | Côn chuyển HDPE D50/32 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Côn chuyển HDPE D50/25 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Vòi tưới nước | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 21 | Ống PVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 22 | Ống PVC D168 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,6 | 100m |
| 23 | Co lơi 45 PVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 24 | Co lơi 45 PVC D168 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 25 | Co 90 PVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 26 | Co 90 PVC D168 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 27 | Hố ga KT 900x900mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 21 | hố |
| 28 | Ống PVC D168 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 29 | Co lơi 45 PVC D168 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Co 90 PVC D168 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Hố ga KT 900x900mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1 | hố |
| 32 | GCLD song chắn rác KT 600x300 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 33 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 117 | m³ |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 117 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi