Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tri Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210315621 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ 2,5 tỷ, phần còn lại ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 23:20:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,464,191,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Chương V- E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- E-HSMT | 0,422 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 0,495 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 1,285 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V- E-HSMT | 0,392 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,071 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 1 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 3,826 | m3 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 25,344 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 25,344 | m2 |
| 19 | Sắt dẹt 60x8 chờ bản lề cánh cổng | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | SX&LD Thép L63x63x6, thép L50x50x5 liên kết cánh cổng | Chương V- E-HSMT | 106,164 | kg |
| 21 | Bánh xe cánh cổng | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Khoá cổng | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Gia công cổng sắt | Chương V- E-HSMT | 0,274 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V- E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 26 | SX&LD biển hiệu có gắn tên trường (Chi tiết theo BVTK) | Chương V- E-HSMT | 3,36 | m2 |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 0,679 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V- E-HSMT | 7,523 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,277 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,477 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,477 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 20,361 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 2,395 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V- E-HSMT | 29,031 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 56,391 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 3,689 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 1,2 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 2,567 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V- E-HSMT | 1,962 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,99 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,762 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 55,489 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 33,124 | m3 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 42,077 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 42,077 | m2 |
| 20 | Lát bậc tam cấp bằng tấm granito đúc sẵn, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 77,632 | m2 |
| 21 | Đất mầu trồng cây | Chương V- E-HSMT | 14,123 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V- E-HSMT | 9,03 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 25,29 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 4,821 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 40,234 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 3,662 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,845 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 0,902 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,918 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 2,794 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 1,379 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 4,617 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 0,396 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 1,537 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 2,355 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,921 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 4,487 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,645 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 0,166 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 1,25 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 6,704 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 54,96 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 6,61 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 10,905 | m3 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 18,522 | m2 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 15,382 | m2 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 160,81 | m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 338,826 | m2 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 135,996 | m2 |
| 52 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 177,392 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 297,557 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 448,7 | m2 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 65,755 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 339,722 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 167,925 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V- E-HSMT | 167,925 | m2 |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 1,3 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 1,3 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 131,096 | m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 2,693 | 100m2 |
| 63 | Máng tôn úp hồi, úp nóc | Chương V- E-HSMT | 49,48 | md |
| 64 | Thang sắt lên mái (chi tiết theo BVTK) | Chương V- E-HSMT | 1 | T bộ |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 1.328,23 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 330,71 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 3,59 | 100m2 |
| 68 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V- E-HSMT | 16,72 | m2 |
| 69 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V- E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 70 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V- E-HSMT | 34,32 | m2 |
| 71 | SX vách kính cố định, vách nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6.38mm (chi tiết theo BVTK) | Chương V- E-HSMT | 58,655 | m2 |
| 72 | Sổ thăm mái (chi tiết theo BVTK) | Chương V- E-HSMT | 0,8 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V- E-HSMT | 0,8 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 0,8 | m2 |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 0,716 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 47,52 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 47,52 | m2 |
| 78 | Tủ điện tổng KT:600x400x200 | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt đén COMPAC ốp trần 25W | Chương V- E-HSMT | 11 | bộ |
| 84 | Bộ đèn Led mã hiệu BD M16L 120/36W | Chương V- E-HSMT | 18 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 92 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 93 | Mặt 2 lỗ | 9 | cái | |
| 94 | Đế nhựa chìm chống cháy | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V- E-HSMT | 10 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 430 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 350 | m |
| 98 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 1.050 | m |
| 99 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chương V- E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V- E-HSMT | 380 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 120 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 130 | m |
| 103 | Cọc thép mạ đồng D20, L=2400 | Chương V- E-HSMT | 3 | cọc |
| 104 | Băng đồng tiếp đất 3x25 | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 105 | Đèn báo hiển thị pha (vàng, xanh, đỏ) | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 106 | Cầu chì 2A | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2x0.75mm2 | Chương V- E-HSMT | 90 | m |
| 111 | Cáp micro 6.5mm loại 10m | Chương V- E-HSMT | 1 | Bộ |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V- E-HSMT | 90 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V- E-HSMT | 8 | m |
| 114 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V- E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 115 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V- E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 116 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V- E-HSMT | 18 | m |
| 117 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Chương V- E-HSMT | 70 | m |
| 118 | Kéo rải dây dẫn sét dưới mương đất loại d=40x4mm | Chương V- E-HSMT | 20 | m |
| 119 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 121 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V- E-HSMT | 6 | cọc |
| 122 | Kẹp kiểm tra | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 123 | Bu lông đai ốc M12 | Chương V- E-HSMT | 10 | bộ |
| 124 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Chân bật fi10 | Chương V- E-HSMT | 65 | cái |
| 126 | Lắp đặt phễu thu nước mưa inox | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 127 | Cầu chắn rác | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V- E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 130 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 2,744 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 3 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V- E-HSMT | 1,917 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 4,933 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,509 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V- E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,281 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V- E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V- E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 1,412 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 2,641 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 0,219 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,267 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,264 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 0,923 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 11,221 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 11,221 | m2 |
| 31 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 3,832 | m2 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 1,191 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 5,068 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 1,552 | m3 |
| 35 | Láng granitô bậc cấp | Chương V- E-HSMT | 4,851 | m2 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 5,127 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 0,806 | m3 |
| 38 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 8 lỗ 22x22x10,5 cm | Chương V- E-HSMT | 20,322 | m2 |
| 39 | Lát gạch gốm đỏ 300x300 mm | Chương V- E-HSMT | 40,645 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 6,507 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 29,2 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 10,882 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 14,652 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 11,416 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 11,382 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 26,4 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V- E-HSMT | 53,136 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V- E-HSMT | 18,801 | m2 |
| 49 | SX và LD tấm vách ngăn Compac (phụ kiên inox 304) | Chương V- E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 12,132 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V- E-HSMT | 12,132 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 60,08 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 50,359 | m2 |
| 54 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V- E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 55 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V- E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V- E-HSMT | 0,539 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp Aptomat 6 MODULE | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 35 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 55 | m |
| 70 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt kệ kính | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Dây cấp nước vào LAVABO | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt xi phông cho phễu thu sàn | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu đường kính 77mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Cầu chắn rác | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt phao điện | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Chương V- E-HSMT | 1 | bể |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V- E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V- E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 88 | Lắp đăt cút PP-R, đường kính cút d=32mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê PPR, đường kính d=20mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút ren trong PP-R, đường kính d=25mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút ren trong PP-R, đường kính d=20mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đăt cút thu PP-R, đường kính cút d=32/25mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đăt cút thu PP-R, đường kính cút d=25/20mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Măng sông PP-R D25 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 95 | Măng sông PP-R D32 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=48mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=32mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 100 | Rắc co nhựa PP-R, đường kính d=32mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Đai kẹp ống các loại | Chương V- E-HSMT | 10 | bộ |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V- E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Chương V- E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm | Chương V- E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút 90PVC, đường kính d=60mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt chếch 45 PVC, đường kính d=110x110 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt chếch 45 PVC, đường kính d=76x76 | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 108 | Lắp đặt chếch 45 PVC, đường kính d=42x42 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê thu 45 độ PVC, đường kính d=110x48 | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê thu 45 độ PVC, đường kính d=76x42 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt nối chữ Y đều PVC, đường kính d=110x110 | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt bịt thông tắc d=110x110 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt bịt thông tắc d=76x76 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Đai kẹp ống các loại | Chương V- E-HSMT | 11 | bộ |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V- E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 117 | Tê kiểm tra thông tắc d=90mm + nắp bịt | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Đai kẹp ống các loại | Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| D | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 5,082 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- E-HSMT | 1,118 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 0,924 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 2,68 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,191 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,149 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V- E-HSMT | 0,049 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V- E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 4,066 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 26,6 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 18,304 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 18,304 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 7,988 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- E-HSMT | 53,796 | m2 |
| 22 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Chương V- E-HSMT | 9,167 | m3 |
| 23 | Khoan giếng + lắp đặt hệ thống giếng | Chương V- E-HSMT | 25 | m |
| 24 | Máy bơm giếng khoan hút sâu 25m | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Cát vàng hạt mịn làm lớp lọc | Chương V- E-HSMT | 0,973 | m3 |
| 26 | Sỏi quội đường kính 2x4 làm lớp lọc | Chương V- E-HSMT | 0,487 | m3 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V- E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V- E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 29 | Rọ hút d=40 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Rắc co PP-R D40 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Rắc co PP-R D32 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 30mm | Chương V- E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 36 | Lắp đặt vòi nước | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=30mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| E | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V- E-HSMT | 1,107 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- E-HSMT | 0,406 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 0,369 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 3,65 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 34,25 | m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V- E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V- E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 11 | Bu lông liên kết M16x435 | Chương V- E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V- E-HSMT | 0,112 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V- E-HSMT | 0,112 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,215 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,215 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 23,618 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 0,408 | 100m2 |
| 18 | Máng thu nước, diềm mái bằng tôn khổ 600 | Chương V- E-HSMT | 10 | md |
| F | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 0,785 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V- E-HSMT | 8,718 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,32 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,552 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,552 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 8,718 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 3,487 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,282 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,317 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 14,978 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 24,235 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 6,657 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,091 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,423 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,491 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 62,798 | m3 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 201,994 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 451,494 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 94,162 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 747,65 | m2 |
| 22 | SX hoa sắt tường rào (Chi tiết theo BVTK) | Chương V- E-HSMT | 37,5 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 37,5 | m2 |
| G | SAN NỀN, KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Chương V- E-HSMT | 4,479 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 12,857 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 1,429 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 0,348 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V- E-HSMT | 3,864 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V- E-HSMT | 7,728 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 27,861 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 26,22 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,356 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,356 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,153 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 3,815 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,181 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V- E-HSMT | 0,126 | 100m |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V- E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V- E-HSMT | 2,935 | m2 |
| H | SÂN, BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,271 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 108,36 | m3 |
| 3 | Bitum làm khe co giãn | Chương V- E-HSMT | 108,36 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V- E-HSMT | 7,056 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- E-HSMT | 2,587 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V- E-HSMT | 4,851 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 33,6 | m2 |
| I | CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V- E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V- E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V- E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 7 | Van phao | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Rọ hút, D25 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=25mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Rắc co D25 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt máy bơm nước các loại (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Chương V- E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 13 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=5m3/h;H=25M | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 1,153 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V- E-HSMT | 0,39 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Chương V- E-HSMT | 1,343 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V- E-HSMT | 11,079 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V- E-HSMT | 3,902 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,273 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 1,008 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 1,008 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V- E-HSMT | 12,637 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 18,514 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Chương V- E-HSMT | 4,621 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 36,652 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 180,653 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 42,501 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 10,023 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,468 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,608 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- E-HSMT | 133 | cấu kiện |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V- E-HSMT | 0,02 | đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 40 | Gia công và đóng cọc L63x63x6x2.5 | Chương V- E-HSMT | 3 | cọc |
| 41 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V- E-HSMT | 3 | m |
| 42 | Khung móng cột M24x30x30x675 | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột | Chương V- E-HSMT | 3 | cột |
| 44 | Chóa đèn cao áp S100W không bóng | Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| 45 | Bóng đèn cao áp Loại tiết kiệm P=150W + chấn lưu | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 46 | Bảng điện cửa cột 220x85x5 | Chương V- E-HSMT | 3 | bảng |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Que hàn 4 ly | Chương V- E-HSMT | 1,2 | kg |
| 49 | Sơn đen đánh cột | Chương V- E-HSMT | 0,09 | kg |
| 50 | Dây đồng M10 | Chương V- E-HSMT | 3 | m |
| 51 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V- E-HSMT | 0,454 | 100m3 |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V- E-HSMT | 5,04 | m3 |
| 53 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V- E-HSMT | 20,412 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,32 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- E-HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 57 | Cáp CU/XLPE/PVC 2X4MM2 | Chương V- E-HSMT | 125 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V- E-HSMT | 30 | m |
| 59 | Ống nhựa xoán HDPE - TFP 3A F40/30 | Chương V- E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 55 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 180 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi