Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210474129-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Hòa Hương( khai thác quỹ đất lẻ, hợp thức hóa đất ở, huy động đóng góp của nhân dân và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:36:00 đến ngày 2021-05-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,657,903,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,800,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5912 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6078 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5912 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng mương, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2852 | 100 m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng máy đầm cóc ( đắp móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,5979 | 1 m3 |
| 6 | Đá 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,535 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông móng mương, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,535 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông thân mương đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,974 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,566 | 1 m2 |
| 10 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.055,4709 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0525 | 1 m3 |
| 12 | Sản xuất ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,32 | 1 m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5597 | 1 tÊn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan hố ga, mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362 | C¸i |
| 15 | Vận chuyển đất phế thải đi đổ cự ly 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,5178 | 1 m3 |
| 16 | Thép niềng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3943 | TÊn |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0464 | m3 |
| 18 | Cắt bê tông nền đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,56 | 1 m |
| 19 | Lót ni lon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.397 | 1 m2 |
| 20 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | tấn |
| 21 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe gión | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4434 | tấn |
| 22 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,34 | 1 m3 |
| 23 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,912 | 1 m2 |
| 24 | Di dời trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trô |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,3453 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,6906 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1715 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2294 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,735 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2049 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,049 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1545 | tấn |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3475 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0833 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,55 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | m |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8647 | 100m2 |
| 38 | Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3235 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8754 | tấn |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513 | cái |
| 41 | CCLD bu lông D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 890 | cái |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,41 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480,96 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi