Gói thầu: Gói số 04: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 10:55:00 đến ngày 2021-05-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,712,556,866 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| B | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 2.082,139 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 80,4 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 152,52 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 118,16 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 7,054 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 411,292 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ mái chiều cao | 345,991 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 3,302 | m3 | |
| 9 | Vệ sinh khu bậc cầu thang + sảnh | 1 | công | |
| 10 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | 1 | công | |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện | 2 | công | |
| C | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 181,505 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 31,288 | m2 | |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 91,359 | m2 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 61,162 | m2 | |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 123,334 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.727,546 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 625,759 | m2 | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cửa đi (Bao gồm cả phụ kiện) | 45,135 | m2 | |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ (Bao gồm cả phụ kiện) | 69,45 | m2 | |
| 10 | Sửa chữa hoa sắt cửa sổ (Bao gồm hàn bổ sung thêm chiều dài, sơn lại toàn bộ hoa sắt, lắp dựng vào khuôn) | 19 | bộ | |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 7,178 | m3 | |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | 486,123 | m2 | |
| 13 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,46 | 100m2 | |
| 14 | SXLD máng thu nước mái sảnh | 13,8 | m | |
| 15 | Xây tường thẳng, chiều dày | 1,568 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng con tiện bê tông vào lan can xây bổ sung | 7 | cái | |
| 17 | Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 0,23 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng vách ngăn tường, khung xương thép hộp 50x50x1,4mm | 18,48 | m2 | |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 21,133 | m2 | |
| 20 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 19,77 | m2 | |
| 21 | Sơn hoa sắt + tay vịn cầu thang | 1 | bộ | |
| 22 | Xử lý vị trí ống thoát nước mưa sàn mái | 10 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,82 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | 30 | cái | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | 50 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 65 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 55 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 100 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 600 | m | |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 18 | cái | |
| 31 | Lắp đặt công tắc - đảo chiều | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 30 | cái | |
| 33 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 16 | cái | |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 23 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 120 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 750 | m | |
| 38 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 11 | hộp | |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | 6 | cái | |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | 24 | cái | |
| 42 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 350x250x150 | 1 | hộp | |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 300x200x130 | 2 | hộp | |
| 44 | Tủ điện bằng nhựa bóng đế sắt | 12 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 269,806 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 85,151 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 122,04 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 30,33 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 129,413 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ mái, chiều cao | 102,077 | m2 | |
| 7 | Vệ sinh khu bậc tam cấp | 1 | công | |
| 8 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | 1 | công | |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | công | |
| 10 | Tháo dỡ trần | 70,118 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ cũ | 1 | công | |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 44,052 | m2 | |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 57,071 | m2 | |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 44,904 | m2 | |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 77,136 | m2 | |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 91,56 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 109,572 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 190,238 | m2 | |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cửa đi (Bao gồm cả phụ kiện) | 21,69 | m2 | |
| 20 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ (Bao gồm cả phụ kiện) | 8,64 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600m2, vữa XM mác 75 | 237,387 | m2 | |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,021 | 100m2 | |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 5,898 | m2 | |
| 24 | Gia công hệ khung dàn | 0,167 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,167 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng trần tôn dày 3,5 ly | 70,118 | m2 | |
| 27 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,122 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,48 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,888 | m2 | |
| 30 | Xử lý vị trí ống thoát nước mưa sàn mái | 8 | cái | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,4 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | 24 | cái | |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | 1 | cái | |
| 36 | Thanh dẫn điện MT-50x5 | 0,2 | m | |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 300x200x100 | 1 | hộp | |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 3 | cái | |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 3 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 60 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 20 | m | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 80 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 20 | m | |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 2 | hộp | |
| E | HẠNG MỤC: KHU VỰC NHÀ BẾP + NHÀ VỆ SINH | |||
| F | Phá dỡ nhà bếp | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 13,332 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 1,732 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | 2,73 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | 0,792 | m3 | |
| G | Phá dỡ nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 3,735 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 0,846 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | 0,936 | m3 | |
| 4 | Hút bể phốt của nhà vệ sinh cũ | 1 | gói | |
| H | Xây mới nhà bếp | |||
| 1 | Đào đất móng băng rộng | 32,359 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp III | 7,502 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng | 6,282 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,038 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,075 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,066 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng | 1,414 | m3 | |
| 8 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 14,752 | m3 | |
| 9 | Xây móng, chiều dày | 6,053 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,161 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,463 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,315 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 5,361 | m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,222 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 5,239 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,081 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,438 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,348 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông cột, tiết diện cột | 1,917 | m3 | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,263 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,458 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,389 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,892 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | 0,622 | 100m2 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,34 | tấn | |
| 26 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 5,956 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng, chiều dày | 22,838 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng, chiều dày | 1,83 | m3 | |
| 29 | Gia công xà gồ thép | 0,268 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,268 | tấn | |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,106 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,106 | tấn | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,175 | m2 | |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,846 | 100m2 | |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 108,822 | m2 | |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 156,978 | m2 | |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 31,898 | m2 | |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 17,424 | m2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 38 | m | |
| 40 | Đắp đầu cột | 28 | cái | |
| 41 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 20,768 | m2 | |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 20,768 | m2 | |
| 43 | Sản xuất lắp đặt cửa đi (Bao gồm cả phụ kiện) | 8,91 | m2 | |
| 44 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ (Bao gồm cả phụ kiện) | 6,48 | m2 | |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,096 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,48 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,061 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 126,246 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | 188,876 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | 59,502 | m2 | |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 11,781 | m2 | |
| 52 | Gia công hệ khung dàn | 0,134 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,134 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng trần tôn dày 3.5ly | 49,477 | m2 | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,2 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm | 4 | cái | |
| 57 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | 0,03 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | 0,12 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 40mm | 4 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 0,1 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt bồn rửa bếp (Bao gồm vả phụ kiện) | 2 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt bếp ga (Bao gồm vả phụ kiện + bình ga) | 2 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 4 | cái | |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | 3 | cái | |
| 69 | Thanh dẫn điện MT-50x5 | 0,2 | m | |
| 70 | Thanh dẫn điện MT-25x3 | 0,3 | m | |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 300x200x100 | 1 | hộp | |
| 72 | Vỏ tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt, âm tường | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 4 | cái | |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 3 | cái | |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 6 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 3 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 60 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 20 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 80 | m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 20 | m | |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 2 | hộp | |
| I | Xây mới nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | 2,629 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 28,365 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng | 2,044 | m3 | |
| 4 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,853 | m3 | |
| 5 | Xây móng, chiều dày | 0,834 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,235 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,03 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng | 2,842 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng, chiều dày | 9,065 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,031 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,189 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,076 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,908 | m3 | |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 38,882 | m2 | |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 8,35 | m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,045 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,406 | m3 | |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 8 | cái | |
| 20 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 0,321 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng, chiều dày | 10,407 | m3 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,023 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,109 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,066 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,73 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,018 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,015 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,139 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,35 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | 0,226 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 2,428 | m3 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,021 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,045 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,124 | m3 | |
| 35 | Gia công xà gồ thép | 0,119 | tấn | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,92 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,119 | tấn | |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,22 | 100m2 | |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 58,131 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 22,614 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 58,131 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,614 | m2 | |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 22,14 | m2 | |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | 14,228 | m2 | |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 72,7 | m2 | |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 1,632 | m2 | |
| 47 | Sản xuất lắp đặt cửa đi (Bao gồm cả phụ kiện) | 5,04 | m2 | |
| 48 | Sản xuất lắp đặt Vách ngăn (Bao gồm cả phụ kiện) | 1,8 | m2 | |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 6 | cái | |
| 51 | Phễu thu nước sàn mái | 4 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,25 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,35 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | 0,09 | 100m | |
| 55 | Chếch PVC110 | 16 | cái | |
| 56 | Y PVC 110 | 10 | cái | |
| 57 | Thu PVC 90 | 6 | cái | |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | 6 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 0,2 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 0,1 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 0,08 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 3 | cái | |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 8 | cái | |
| 64 | Tê PPR D25 | 10 | cái | |
| 65 | Tê PPR D32 | 3 | cái | |
| 66 | Nối ren trong D20 | 11 | cái | |
| 67 | Kép Inox D20 | 10 | cái | |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 71 | Vòi xả tiểu nam | 2 | cái | |
| 72 | LĐ vòi INOX gắn tường | 2 | cái | |
| 73 | Bể chứa nước dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 74 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 1 | cái | |
| 75 | Vỏ tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt, âm tường | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 6 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 27 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 7 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 30 | m | |
| J | Mái che | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng | 1 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | 0,2 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng | 0,512 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,051 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,003 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 7,909 | m3 | |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | 0,141 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,141 | tấn | |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,068 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,068 | tấn | |
| 11 | Gia công xà gồ thép | 0,206 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,206 | tấn | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,676 | 100m2 | |
| 14 | Máng thu nước | 13 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,1 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm | 6 | cái | |
| K | Chân téc nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 2,8 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | 0,144 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,067 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng | 0,864 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,009 | 100m3 | |
| 6 | Gia công hệ khung dàn | 0,182 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,182 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,104 | m2 | |
| L | HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| M | Biển tên | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt đoạn tường rào xây biển tên | 1 | công | |
| 2 | Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 0,454 | m3 | |
| 3 | Công tác ốp đá vào tường | 5,788 | m2 | |
| 4 | Bộ chữ tên biển | 1 | bộ | |
| N | Cổng + tường rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 55,144 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 55,144 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 39,151 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 39,151 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi