Gói thầu: Gói số 04: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210505423-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Gói số 04: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210446330
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 10:55:00 đến ngày 2021-05-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,712,556,866 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
B Phần tháo dỡ
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 2.082,139 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 80,4 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 152,52 m2
4 Tháo dỡ cửa 118,16 m2
5 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 7,054 m3
6 Phá dỡ nền gạch lá nem 411,292 m2
7 Tháo dỡ mái chiều cao 345,991 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 3,302 m3
9 Vệ sinh khu bậc cầu thang + sảnh 1 công
10 Tháo dỡ ống thoát nước mái 1 công
11 Tháo dỡ hệ thống điện 2 công
C Phần sửa chữa
1 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 181,505 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 31,288 m2
3 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 91,359 m2
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 61,162 m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 123,334 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 1.727,546 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 625,759 m2
8 Sản xuất lắp đặt cửa đi (Bao gồm cả phụ kiện) 45,135 m2
9 Sản xuất lắp đặt cửa sổ (Bao gồm cả phụ kiện) 69,45 m2
10 Sửa chữa hoa sắt cửa sổ (Bao gồm hàn bổ sung thêm chiều dài, sơn lại toàn bộ hoa sắt, lắp dựng vào khuôn) 19 bộ
11 Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 7,178 m3
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 486,123 m2
13 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 3,46 100m2
14 SXLD máng thu nước mái sảnh 13,8 m
15 Xây tường thẳng, chiều dày 1,568 m3
16 Lắp dựng con tiện bê tông vào lan can xây bổ sung 7 cái
17 Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao 0,23 m3
18 Lắp dựng vách ngăn tường, khung xương thép hộp 50x50x1,4mm 18,48 m2
19 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 21,133 m2
20 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 19,77 m2
21 Sơn hoa sắt + tay vịn cầu thang 1 bộ
22 Xử lý vị trí ống thoát nước mưa sàn mái 10 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,82 100m
24 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm 30 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 50 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 65 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 55 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 100 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 600 m
30 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 18 cái
31 Lắp đặt công tắc - đảo chiều 2 cái
32 Lắp đặt ổ cắm đôi 30 cái
33 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 16 cái
34 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 23 bộ
35 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 32 bộ
36 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 120 m
37 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 750 m
38 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 11 hộp
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe 1 cái
40 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe 6 cái
41 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe 24 cái
42 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 350x250x150 1 hộp
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 300x200x130 2 hộp
44 Tủ điện bằng nhựa bóng đế sắt 12 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 269,806 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 85,151 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 122,04 m2
4 Tháo dỡ cửa 30,33 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem 129,413 m2
6 Tháo dỡ mái, chiều cao 102,077 m2
7 Vệ sinh khu bậc tam cấp 1 công
8 Tháo dỡ ống thoát nước mái 1 công
9 Tháo dỡ hệ thống điện 1 công
10 Tháo dỡ trần 70,118 m2
11 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ cũ 1 công
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 44,052 m2
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 57,071 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 44,904 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 77,136 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 91,56 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 109,572 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 190,238 m2
19 Sản xuất lắp đặt cửa đi (Bao gồm cả phụ kiện) 21,69 m2
20 Sản xuất lắp đặt cửa sổ (Bao gồm cả phụ kiện) 8,64 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600m2, vữa XM mác 75 237,387 m2
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,021 100m2
23 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 5,898 m2
24 Gia công hệ khung dàn 0,167 tấn
25 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 0,167 tấn
26 Lắp dựng trần tôn dày 3,5 ly 70,118 m2
27 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,122 tấn
28 Lắp dựng hoa sắt cửa 6,48 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 3,888 m2
30 Xử lý vị trí ống thoát nước mưa sàn mái 8 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,4 100m
32 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm 24 cái
33 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe 1 cái
34 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 1 cái
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe 1 cái
36 Thanh dẫn điện MT-50x5 0,2 m
37 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 300x200x100 1 hộp
38 Lắp đặt ổ cắm đôi 4 cái
39 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 cái
40 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 3 cái
41 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cái
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 8 bộ
43 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 3 bộ
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 60 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 20 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 20 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
48 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 80 m
49 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 m
50 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 2 hộp
E HẠNG MỤC: KHU VỰC NHÀ BẾP + NHÀ VỆ SINH
F Phá dỡ nhà bếp
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 13,332 m3
2 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ 1,732 m3
3 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép 2,73 m3
4 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép 0,792 m3
G Phá dỡ nhà vệ sinh
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 3,735 m3
2 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ 0,846 m3
3 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép 0,936 m3
4 Hút bể phốt của nhà vệ sinh cũ 1 gói
H Xây mới nhà bếp
1 Đào đất móng băng rộng 32,359 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp III 7,502 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng 6,282 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,038 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,075 tấn
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,066 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng 1,414 m3
8 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 14,752 m3
9 Xây móng, chiều dày 6,053 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,161 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,463 tấn
12 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,315 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,361 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,222 100m3
15 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 5,239 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,081 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,438 tấn
18 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,348 100m2
19 Bê tông cột, tiết diện cột 1,917 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,263 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,458 tấn
22 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,389 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,892 m3
24 Ván khuôn sàn mái 0,622 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 0,34 tấn
26 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 5,956 m3
27 Xây tường thẳng, chiều dày 22,838 m3
28 Xây tường thẳng, chiều dày 1,83 m3
29 Gia công xà gồ thép 0,268 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép 0,268 tấn
31 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ 0,106 tấn
32 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ 0,106 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 21,175 m2
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,846 100m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 108,822 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 156,978 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 31,898 m2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 17,424 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 38 m
40 Đắp đầu cột 28 cái
41 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 20,768 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 20,768 m2
43 Sản xuất lắp đặt cửa đi (Bao gồm cả phụ kiện) 8,91 m2
44 Sản xuất lắp đặt cửa sổ (Bao gồm cả phụ kiện) 6,48 m2
45 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,096 tấn
46 Lắp dựng hoa sắt cửa 6,48 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 4,061 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 126,246 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ 188,876 m2
50 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 59,502 m2
51 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 11,781 m2
52 Gia công hệ khung dàn 0,134 tấn
53 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 0,134 tấn
54 Lắp dựng trần tôn dày 3.5ly 49,477 m2
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,2 100m
56 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm 4 cái
57 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 4 cái
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm 0,03 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm 0,12 100m
60 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 40mm 4 cái
61 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm 0,1 100m
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm 4 cái
63 Lắp đặt bồn rửa bếp (Bao gồm vả phụ kiện) 2 bộ
64 Lắp đặt bếp ga (Bao gồm vả phụ kiện + bình ga) 2 bộ
65 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe 1 cái
66 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 1 cái
67 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 4 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe 3 cái
69 Thanh dẫn điện MT-50x5 0,2 m
70 Thanh dẫn điện MT-25x3 0,3 m
71 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 300x200x100 1 hộp
72 Vỏ tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt, âm tường 2 cái
73 Lắp đặt ổ cắm đôi 4 cái
74 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
75 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 3 cái
76 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cái
77 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 6 bộ
78 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 3 bộ
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 60 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 20 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 20 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
83 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 80 m
84 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 m
85 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 2 hộp
I Xây mới nhà vệ sinh
1 Đào đất móng băng, rộng 2,629 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 28,365 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng 2,044 m3
4 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,853 m3
5 Xây móng, chiều dày 0,834 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,235 tấn
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,03 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng 2,842 m3
9 Xây tường thẳng, chiều dày 9,065 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,031 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,189 tấn
12 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,076 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,908 m3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 38,882 m2
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 8,35 m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1 tấn
17 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,045 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,406 m3
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 8 cái
20 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 0,321 m3
21 Xây tường thẳng, chiều dày 10,407 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,023 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,109 tấn
24 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,066 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,73 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 0,018 tấn
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,015 100m2
28 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,139 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 0,35 tấn
30 Ván khuôn sàn mái 0,226 100m2
31 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,428 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,021 tấn
33 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,045 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,124 m3
35 Gia công xà gồ thép 0,119 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 7,92 m2
37 Lắp dựng xà gồ thép 0,119 tấn
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,22 100m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 58,131 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 22,614 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 58,131 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 22,614 m2
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 22,14 m2
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 14,228 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 72,7 m2
46 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 1,632 m2
47 Sản xuất lắp đặt cửa đi (Bao gồm cả phụ kiện) 5,04 m2
48 Sản xuất lắp đặt Vách ngăn (Bao gồm cả phụ kiện) 1,8 m2
49 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
50 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 6 cái
51 Phễu thu nước sàn mái 4 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,25 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,35 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm 0,09 100m
55 Chếch PVC110 16 cái
56 Y PVC 110 10 cái
57 Thu PVC 90 6 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm 6 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm 0,2 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm 0,1 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm 0,08 100m
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm 3 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm 8 cái
64 Tê PPR D25 10 cái
65 Tê PPR D32 3 cái
66 Nối ren trong D20 11 cái
67 Kép Inox D20 10 cái
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
69 Lắp đặt gương soi 2 cái
70 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 bộ
71 Vòi xả tiểu nam 2 cái
72 LĐ vòi INOX gắn tường 2 cái
73 Bể chứa nước dung tích bể 2m3 1 bể
74 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 1 cái
75 Vỏ tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt, âm tường 1 cái
76 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 2 cái
77 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 6 bộ
78 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 27 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 7 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 30 m
J Mái che
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng 1 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng 0,2 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng 0,512 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,051 100m2
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,003 100m3
6 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 7,909 m3
7 Gia công cột bằng thép hình 0,141 tấn
8 Lắp dựng cột thép các loại 0,141 tấn
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ 0,068 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ 0,068 tấn
11 Gia công xà gồ thép 0,206 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép 0,206 tấn
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,676 100m2
14 Máng thu nước 13 m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,1 100m
16 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm 6 cái
K Chân téc nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 2,8 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng 0,144 m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,067 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng 0,864 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,009 100m3
6 Gia công hệ khung dàn 0,182 tấn
7 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 0,182 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,104 m2
L HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO
M Biển tên
1 Tháo dỡ hoa sắt đoạn tường rào xây biển tên 1 công
2 Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao 0,454 m3
3 Công tác ốp đá vào tường 5,788 m2
4 Bộ chữ tên biển 1 bộ
N Cổng + tường rào
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 55,144 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 55,144 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 39,151 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 39,151 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->