Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công, cung cấp, lắp đặt thiết bị TBA 1250kVA và hoán cải các RTG
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210501296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công, cung cấp, lắp đặt thiết bị TBA 1250kVA và hoán cải các RTG |
| Số hiệu KHLCNT | 20210309114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 10:08:00 đến ngày 2021-05-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,515,461,441 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV, TRẠM BIẾN ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4G | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | móng |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m - (PC.I-14-190-11) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cột |
| 3 | Xà néo lệch ghép dọc: xà XNL-2N | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Xà rẽ nhánh cột LT đôi: xà XRN-2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp cầu chì - chống sét van: xà XFCO-CSV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà sứ đỡ: xà XSĐ-2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Nối đất xà trên cột ly tâm: NĐX-1 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 8 | Giá thao tác: GTT-2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá thao tác: GTT-2N | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cổ dề ghép cột: CDG-2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Tiếp địa NĐC-6C | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | vị trí |
| 12 | Tiếp địa chờ ĐZ 22kV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Phụ kiện nối đất chống sét van cột ly tâm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp & lắp đặt cầu chì tự rơi 24kV-100A | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Dây chảy 40K (F-link 40K) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | sợi |
| 16 | Dây chảy 80K (Flink 80K) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | sợi |
| 17 | Cáp trung thế ruột nhôm As/XLPE 12/24kV-95mm2 (Ld = 97x3x1,025+6m đấu lèo = 304m) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 304 | mét |
| 18 | Cung cấp & lắp đặt chuỗi néo cách điện polymer 24kV+ phụ kiện | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 19 | Cung cấp & Lắp đặt cách điện đứng polymer 24kV trên cột tròn ly tâm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 20 | Dây đồng bọc 30/10 buộc cổ sứ | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | mét |
| 21 | Ép đầu cốt đồng nhôm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 22 | Bảng tên nhánh rẽ | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Biển báo thứ tự pha | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 24 | Mũ chụp FCO (01 bộ gồm chụp trên và chụp dưới cho 01 FCO đơn pha) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Mũ chụp CSV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 26 | Kẹp răng cách điện trung thế (VN-TC Sicame, Pháp) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Công tác thí nghiệm vật liệu điện đường dây 22kV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | Hệ |
| 28 | Nhà đặt trạm biến áp | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | hệ |
| 29 | Móng trụ đỡ cáp hạ thế | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 30 | Thi công tiếp địa trạm R20C + Nối đất trạm treo phần nổi | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | hệ |
| 31 | Trụ đỡ cáp hạ thế | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt tủ máy cắt hạ thế 0,4kV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 33 | Lắp đặt tủ tụ bù hạ thế 0.4kV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 34 | Cung cấp & Lắp đặt sứ xuyên tường 24kV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 35 | Ép đầu cốt đồng 300mm2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42 | cái |
| 36 | Cáp đồng CV 300mm2 (cáp tổng + tụ bù) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 175 | mét |
| 37 | Đai thép buộc 10x0,4 + khóa đai | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 38 | Ốc vít các loại | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 39 | Biển báo tên TBA (tôn hoa) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Biển báo an toàn TBA (tôn hoa) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Mũ chụp nhựa đầu cốt vàng - xanh - đỏ | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 42 | Mũ chụp bushing cao thế MBA (Vàng - Xanh - Đỏ) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 43 | Cáp đồng bọc CVm (1x2,5)mm2 đấu công tơ | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | mét |
| 44 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà phi 195/150 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | mét |
| 45 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà phi 105/80 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | mét |
| 46 | Công tác thí nghiệm vật liệu điện TBA | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | hệ |
| 47 | Công tác lắp đặt thiết bị TBA | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | hệ |
| 48 | Công tác thí nghiệm thiết bị TBA | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | hệ |
| 49 | Mương cáp ngầm 0,4kV 4 lộ | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31 | mét |
| 50 | Hố ga cáp ngầm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | hố |
| 51 | Móng đỡ tủ hạ thế | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | móng |
| 52 | Cung cấp & lắp đặt tủ điện hạ thế 0.4kV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | tủ |
| 53 | Lắp đặt cáp đồng CXV/DSTA (3x185+1x120)mm2-0,6/1kV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 428 | mét |
| 54 | Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp 130/100 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 132 | mét |
| 55 | Lắp đặt aptomat 3 pha I = 400A - 600V (nhiệt - tử) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 56 | Ép đầu cốt đồng 120mm2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 57 | Ép đầu cốt đồng 185mm2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 58 | Bảng tên tủ điện | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 59 | Công tác thí nghiệm vật liệu điện ĐZ 0,4kV | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | Hệ |
| 60 | Máy biến áp 3 pha (Transformer 3 phase 22/0,4kV) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | Máy |
| 61 | Tủ máy cắt hạ thế (trọn bộ) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 62 | Chống sét van (Lingtning arrester – 18kV) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | Cái |
| 63 | Tủ bù hạ thế trọn bộ 620kAr | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | Tủ |
| B | PHẦN HOÁN CẢI RTG | |||
| 1 | Thép tấm dày 22mm: 740mm x 390mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Tấm |
| 2 | Thép hộp vuông: 150mm x 150mm x 7mm x 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | Cây |
| 3 | Thép U120mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | Cây |
| 4 | Thép tấm dày 12mm: 3000mm x 15000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Tấm |
| 5 | Thép ống tròn Ø34mm x 2,1mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | Cây |
| 6 | Thép V 50mm x 50mm x 5mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | Cây |
| 7 | Thép V75mm x 75mm x 7mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Cây |
| 8 | Thép V100mm x 100mm x 10mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Cây |
| 9 | Thép lưới XG21: 10000mm x 1200mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | Tấm |
| 10 | Thép V75mm x 7mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Cây |
| 11 | Thép ống tròn Ø21mm x 2,1mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | Cây |
| 12 | Thép V 50mm x 50mm x 5mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | Cây |
| 13 | Thép U200mm x 73mm x 7mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | Cây |
| 14 | Co vuông hàn Ø42mm x 3.9mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | Cái |
| 15 | Thép ống đen Ø42mm x 3.9mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Cây |
| 16 | Bulong M12 x 50mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40 | Bộ |
| 17 | Thép la dày 5mm x ngang 40mm dài 3000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28 | Cây |
| 18 | Thép tròn gân Ø16mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28 | Mét |
| 19 | Thép hộp vuông: 125mm x 125mm x 5mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | Cây |
| 20 | Thép tấm dày 16mm: 500mm x 1500mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Tấm |
| 21 | Thép tấm dày 6mm: 500mm x 1500mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Tấm |
| 22 | Thép la dày 4mm x ngang 25mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | Mét |
| 23 | Bulong M16 x 65mm Mạ kẽm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 72 | Bộ |
| 24 | Thép tấm dày 8mm: 1000mm x 1000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Tấm |
| 25 | Thép ống Ø55mm x Ø40mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | Mét |
| 26 | Thép tròn đặc Ø21mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | Mét |
| 27 | Phe trục Ø20mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32 | Cái |
| 28 | Phe lỗ Ø42mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32 | Cái |
| 29 | Bulong M12 x 30mm Mạ kẽm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32 | Bộ |
| 30 | Bulong M12 x 45mm Mạ kẽm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 31 | Bạc đạn 6004 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32 | Cái |
| 32 | Thép U 150mm x 75mm dài 6000mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Cây |
| 33 | Vật tư phục vụ gia công chế tạo bộ giá đỡ | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Gói |
| 34 | Vật tư phục vụ lắp đặt giá đỡ tại cảng Quy Nhơn | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Gói |
| 35 | Change over switch type I-0-II | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 36 | Bộ biến tần yaskawa 15KW + biến thế 380/380 VAC -50hz/60hz 10KVA + bộ phụ kiện lắp đặt | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 37 | Contactor nguồn 100A | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | Cái |
| 38 | Tủ điện 800x600x400mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 39 | Cáp điện 1x185mm2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 880 | Mét |
| 40 | Cáp điện 18x1.5mm2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 200 | Mét |
| 41 | Cáp điện 8x1.25mm2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 160 | Mét |
| 42 | Cáp điện 4x2.5mm2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 400 | Mét |
| 43 | Cáp điện 1x1.5 Đỏ | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 400 | Mét |
| 44 | Cáp điện 1x1.5 Xanh | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 400 | Mét |
| 45 | Domino 600A, 4 cực | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 46 | Đầu cos 185mm2 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 200 | Cái |
| 47 | Relay 220V 8 chân+đế 10A | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40 | Bộ |
| 48 | Dây rút lớn nhỏ | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 800 | Sợi |
| 49 | Thang đi dây điện | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | Cây |
| 50 | Đầu cos các loại | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | Bịch |
| 51 | Băng keo điện | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | Cuộn |
| 52 | Gia công chế tạo bộ giá đỡ tang cáp điện hoàn thiện | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 53 | Lắp đặt, cân chỉnh bộ giá đỡ lên cẩu | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 54 | Lắp đặt thiệt bị điện, đấu nối hệ thống điện lên cẩu | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 55 | Lập trình PLC, hiệu chỉnh thông số thiết bị | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 56 | Vận chuyển thiết bị-vật tư | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Trọn gói |
| 57 | Cẩu 45T phục vụ lắp đặt | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Ca |
| 58 | Cẩu thùng treo lồng phục vụ lắp đặt | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Ca |
| 59 | Xe nâng | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | Ca |
| 60 | Bộ tang cáp điện cẩu RTG | Theo mô tả kỹ thuật Chương V và đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi