Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210450272-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210412074
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 15:41:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,123,288,863 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,849,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu tám trăm bốn mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M8
1 Đào, đắp hố móng M8 34 bộ
B Móng bê tông trụ đơn 8,4m
1 Bê tông M200 đá 1x2
(Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn)
Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). 0,888 m3
2 Đào, đắp đất hố móng M8bt 3 bộ
3 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng 0,888 m3
C Móng bê tông trụ đôi 8,4m
1 Bê tông M200 đá 1x2
(Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn)
Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). 4,32 m3
2 Đào, đắp đất hố móng M8-2bt 9 bộ
3 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng 4,32 m3
D Móng M12
1 Đào, đắp hố móng M12 32 bộ
E Móng bê tông trụ đơn 12m
1 Bê tông M200 đá 1x2
(Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn)
Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). 2,928 m3
2 Đào, đắp đất hố móng M12bt 4 bộ
3 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng 2,928 m3
F Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Bê tông M200 đá 1x2
(Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn)
Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). 21,398 m3
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
3 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
4 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
5 Đào, đắp đất hố móng M12-2bt 26 bộ
6 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng 21,398 m3
G Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  129 bộ
2 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 86 thanh
3 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 43 thanh
4 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  301 bộ
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  86 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  301 cái
7 Đai thép Inox 129 mét
8 Khóa đai Inox 129 cái
9 Ống PVC D34x2,0mm 86 m
10 Kéo dây tiếp địa 67,424 kg
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa 43 bộ
12 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 129 cọc
H Trụ bê tông ly tâm 8.4m
1 Dựng trụ BTLT 55 trụ
I Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) 88 trụ
J Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810
1 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) 3 bộ
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
5 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 6 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép)
1 Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
2 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 2 bộ
M Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1,0m: X-10ĐL
1 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  122 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  61 bộ
3 Lắp xà đỡ 1,0m đơn ( 61 bộ
N Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1,0m: X-10KL
1 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  66 bộ
2 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  33 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  66 bộ
4 Lắp xà đỡ 1,0m kép (25,41kg) 33 bộ
O Bộ xà đơn composite dài 1,0m: X-10DCP
1 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
2 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
3 Lắp xà composite đỡ 18 bộ
P Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 bộ
3 Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) 17 bộ
Q Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
2 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) 2 bộ
R Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
3 Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) 2 bộ
S Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
T Bộ đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
2 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
U Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) 20 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
V Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) 8 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
W Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  144 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 bộ
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 bộ
X Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
2 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
Y Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
2 Khánh treo chuỗi polymer kép 24 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
Z Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  96 cái
2 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
3 Bass LI bắt FCO 12 Bộ
4 Kẹp quai ép 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
5 Kẹp quai ép 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
6 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
7 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
8 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
9 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 Cái
10 Ống nối dây cỡ 50mm2 1 cái
11 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (dây 50mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  134 cái
12 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (dây 50mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 cái
13 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 1,7313 km
14 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m, TP 5,1939 km
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 54 m
16 Lắp sứ đứng 24KV 152 bộ
17 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 102 chuỗi
18 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép 12 chuỗi
19 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 37 bộ
AA Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
AB Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
AC Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
2 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
AD Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
2 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
AE Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào trụ : CSKT ply-T
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
2 Khánh treo chuỗi polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
AF Phụ kiện đấu nối đầu đường dây
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
2 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
3 Kẹp quai ép 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
4 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
6 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 Cái
7 Băng keo cách điện trung thế 3 cuộn
8 Bass LI bắt FCO 6 Bộ
9 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (dây 50mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
10 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 0,2225 km
11 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m, TP 0,6675 km
12 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 12 m
13 Lắp sứ đứng 24KV 15 bộ
14 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 12 chuỗi
15 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép 12 chuỗi
16 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 5 bộ
AG Phần hạ thế cải tạo
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 bộ
2 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.390 bộ
3 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  145 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
5 Ghíp nối IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  840 cái
6 Ghíp nối IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.350 cái
7 Ghíp nối IPC 70-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  555 cái
8 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  131 cái
9 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  381 cái
10 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  254 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  597 cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  129 cái
14 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V  706 bộ
15 Thanh sắt PL mạ kẽm 50x5x510mm: (Lắp tại các vị trí giao lưới) 63 cái
16 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.368 cái
17 Ống PVC D114x4,9mm 186 m
18 Co 90 độ PVC 114 43 cái
19 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 86 bộ
20 Khâu ven răng trong D114 43 cái
21 Khâu ven răng ngoài D114 43 cái
22 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) 51,6 m
23 Keo dán ống PVC (100gr) 43 tuýp
24 Keo silicon bít miệng ống 43 chai
25 Băng keo cách điện hạ thế 138 cuộn
26 Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) 80 bộ
27 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  308 cái
28 Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao 7,0838 km
29 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao 19,079 km
30 Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao 3,0023 km
31 Nhân công lắp đặt hộp phân phối 749 cái
AH Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo
1 Lắp đặt FCO 24kV - 100A 6 cái
2 Dây chảy 20K 6 Sợi
AI Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch
1 Lắp đặt FCO 24kV - 100A 12 cái
2 Dây chảy 20K 12 Sợi
AJ Vật liệu, nhân công, máy thi công 5 trạm 3P-250kVA
1 Lắp đặt máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) 5 máy
2 Lắp đặt FCO 24kV - 100A 15 cái
3 Lắp đặt LA 18kV 10kA 15 cái
4 Dây chảy 10K 15 Sợi
AK Đà đặt MBA
1 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 bộ
2 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  50 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
5 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 bộ
6 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 5 bộ
AL Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Bass LL bắt FCO và LA 15 bộ
2 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
4 Lắp xà composite đỡ 5 bộ
AM Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ
1 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
3 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) 4
AN Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
3 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  64 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 32 cái
5 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 8 Cái
6 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc 603,2 kg
7 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 32 điểm
8 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 12 thanh
9 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 4 thanh
10 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
11 Đai thép Inox 16 mét
12 Khóa đai Inox 16 cái
13 Ống PVC D34x2,0mm 8 m
14 Đào, đắp rãnh tiếp địa 4 bộ
15 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 24 cọc
16 Kéo dây tiếp địa TBA 152 mét
AO Bộ tiếp địa Trạm biến áp: 1 trạm tận dụng tiếp địa hiện hữu bổ sung khoan giếng tiếp địa: Tân Hiệp 1-1A
1 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
2 Ống PVC D34x2,0mm 2 m
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
5 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 8 cái
6 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 1 Cái
7 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc 75,4 kg
8 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 4 điểm
9 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 3 thanh
10 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 1 thanh
11 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 bộ
12 Đai thép Inox 4 mét
13 Khóa đai Inox 4 cái
14 Đào, đắp rãnh tiếp địa 1 bộ
15 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 1 Bộ
16 Kéo dây tiếp địa TBA 21 mét
AP Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm ngồi 1 ngăn: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 5 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 5 cái
AQ Tủ đo đếm
1 Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 5 cái
AR Bộ dây dẫn trung thế 3 pha
1 Kẹp quai ép 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
2 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
3 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 Cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
7 Lắp sứ đứng 24KV 12 bộ
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 90 m
AS Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB
1 Ống PVC D42x2,1mm 30 m
2 Co 90 độ PVC 42 15 cái
3 Đai thép Inox 10 mét
4 Khóa đai Inox 10 cái
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
6 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  80 cái
7 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  80 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm 40 m
9 Co 90 độ PVC 114 20 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 20 bộ
11 Keo dán ống PVC (100gr) 10 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống 10 chai
13 Băng keo cách điện hạ thế 10 cuộn
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 240 m
AT Vật liệu, nhân công, máy thi công 9 trạm ngồi 3P-400kVA
1 Lắp đặt máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) 9 cái
2 Lắp đặt FCO 24kV - 100A 27 cái
3 Lắp đặt LA 18kV 10kA 27 cái
4 Dây chảy 15K 27 Sợi
AU Đà đặt MBA
1 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  162 bộ
2 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
5 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 bộ
6 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 9 bộ
AV Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Bass LL bắt FCO và LA 27 bộ
2 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
4 Lắp xà composite đỡ 9 bộ
AW Xà đơn L75x75x8x2200 ( 4ốp) đỡ sứ
1 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
3 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) 2 bộ
AX Bộ tiếp địa Trạm biến áp: (7 trạm làm mới)
1 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa 42 bộ
2 Ống PVC D34x2,0mm 14 m
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  112 cái
5 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 56 cái
6 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 14 Cái
7 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc 1.055,6 kg
8 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 56 điểm
9 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 21 thanh
10 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 7 thanh
11 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 bộ
12 Đai thép Inox 28 mét
13 Khóa đai Inox 28 cái
14 Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 7 bộ
15 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 42 Bộ
16 Kéo dây tiếp địa TBA 266 mét
AY Bộ tiếp địa Trạm biến áp: 2 trạm tận dụng tiếp địa hiện hữu bổ sung đấu nối: Trảng Dài 1-1 & Trảng Dài 1-3
1 Ống PVC D34x2,0mm 4 m
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
3 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 6 cái
5 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 6 thanh
6 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 2 thanh
7 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
8 Đai thép Inox 8 mét
9 Khóa đai Inox 8 cái
10 Kéo dây tiếp địa TBA 6 mét
AZ Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm giàn 1 ngăn: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 9 cái
BA Tủ đo đếm
1 Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
BB Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Kẹp quai ép 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 cái
2 Kẹp hotline 2/0: Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 cái
3 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 cái
4 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 cái
5 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 cái
6 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 Cái
7 Lắp sứ đứng 24KV 6 bộ
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 162 m
BC Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Ống PVC D42x2,1mm 54 m
2 Co 90 độ PVC 42 27 cái
3 Đai thép Inox 18 mét
4 Khóa đai Inox 18 cái
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
6 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
7 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  108 cái
8 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
9 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  108 cái
10 Ống PVC D114x4,9mm 72 m
11 Co 90 độ PVC 114 36 cái
12 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 36 Bộ
13 Keo dán ống PVC (100gr) 18 tuýp
14 Keo silicon bít miệng ống 18 chai
15 Băng keo cách điện hạ thế 36 cuộn
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 108 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D 324 m
BD Tháo lắp vật tư thiết bị trung thế
1 Tháo hạ dây AC50mm2, trong TP, độ cao 0,2225 km
2 Tháo hạ dây ACXV50mm2, trong TP, độ cao >10m 0,2225 km
3 Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh 3 Bộ
4 Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng 6 Bộ
5 Tháo bộ đỡ dây trung hòa 8 Bộ
6 Tháo giá T đỡ FCO 4 Bộ
7 Tháo FCO + phụ kiện 5 Bộ
8 Tháo LA+ phụ kiện 3 Bộ
9 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện 2 Máy
10 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện 4 Máy
11 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện 3 Bộ
12 Tháo kẹp quai + hotline 5 bộ
13 Nhổ trụ 8,4m 13 Trụ
14 Nhổ trụ 12m 8 Trụ
BE Tháo lắp vật tư thiết bị hạ thế
1 Tháo hạ dây AV95 0,7527 km
2 Tháo hạ dây AV70, trong thành phố, 5,1973 km
3 Tháo hạ dây AV50, trong thành phố, 11,5862 km
4 Tháo hạ dây Ac50, trong thành phố, 2,9437 km
5 Tháo hạ cáp ABC4x120 0,2279 km
6 Tháo hạ cáp ABC4x95 2,8111 km
7 Tháo hạ cáp ABC4x70 0,5922 km
8 Tháo hạ cáp ABC4x50 2,6487 km
9 Tháo hạ cáp ABC3x50 0,2841 km
10 Nhổ trụ 8,4m 2 Trụ
11 Nhổ trụ 6,5m 5 Trụ
12 Tháo Rack 4 + 2 buolong 16x250/1rack 79 Bộ
13 Tháo Rack 3 + 2 buolong 16x250/1rack 94 Bộ
14 Tháo Rack 2 + 1 buolong 16x250/1rack 146 Bộ
15 Tháo kẹp quai + hotline 54 Bộ
16 Tháo hộp Domino + 1 buolong 16x250/1hộp 393 Bộ
BF Phần thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Tiếp địa TBA 11 Vị trí
2 Tiếp địa lặp lại 43 Vị trí
BG Phần đấu nối hotline
BH Đấu nối nhánh Trung thế Trảng Dài 2-9
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 bộ
2 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha 1 bộ
3 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 bộ
4 Lắp mới xà đối xứng trên trụ đường dây 3P-1 mạch 1
5 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế 1 trụ
BI Đấu nối nhánh Trung thế Trảng Dài 2-10
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 bộ
2 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha 1 bộ
3 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 bộ
4 Lắp mới xà đối xứng trên trụ đường dây 3P-1 mạch 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->