Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450272-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210412074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:41:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,123,288,863 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,849,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu tám trăm bốn mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M8 | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng M8 | 34 | bộ | |
| B | Móng bê tông trụ đơn 8,4m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 (Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) |
Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 0,888 | m3 |
| 2 | Đào, đắp đất hố móng M8bt | 3 | bộ | |
| 3 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng | 0,888 | m3 | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 (Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) |
Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 4,32 | m3 |
| 2 | Đào, đắp đất hố móng M8-2bt | 9 | bộ | |
| 3 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng | 4,32 | m3 | |
| D | Móng M12 | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng M12 | 32 | bộ | |
| E | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 (Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) |
Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 2,928 | m3 |
| 2 | Đào, đắp đất hố móng M12bt | 4 | bộ | |
| 3 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng | 2,928 | m3 | |
| F | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 (Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) |
Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 21,398 | m3 |
| 2 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 3 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 5 | Đào, đắp đất hố móng M12-2bt | 26 | bộ | |
| 6 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng | 21,398 | m3 | |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | bộ |
| 2 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 86 | thanh | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 43 | thanh | |
| 4 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301 | bộ |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301 | cái |
| 7 | Đai thép Inox | 129 | mét | |
| 8 | Khóa đai Inox | 129 | cái | |
| 9 | Ống PVC D34x2,0mm | 86 | m | |
| 10 | Kéo dây tiếp địa | 67,424 | kg | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 43 | bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 129 | cọc | |
| H | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Dựng trụ BTLT | 55 | trụ | |
| I | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 88 | trụ | |
| J | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 3 | bộ | |
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 6 | bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 2 | bộ | |
| M | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1,0m: X-10ĐL | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | bộ |
| 3 | Lắp xà đỡ 1,0m đơn ( | 61 | bộ | |
| N | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1,0m: X-10KL | |||
| 1 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 2 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 4 | Lắp xà đỡ 1,0m kép (25,41kg) | 33 | bộ | |
| O | Bộ xà đơn composite dài 1,0m: X-10DCP | |||
| 1 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 3 | Lắp xà composite đỡ | 18 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 3 | Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) | 17 | bộ | |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) | 2 | bộ | |
| R | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) | 2 | bộ | |
| S | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| T | Bộ đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| U | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 20 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| V | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 8 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| W | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| X | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 2 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| Y | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 2 | Khánh treo chuỗi polymer kép | 24 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| Z | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Bass LI bắt FCO | 12 | Bộ | |
| 4 | Kẹp quai ép 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Kẹp quai ép 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 8 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 10 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 1 | cái | |
| 11 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (dây 50mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | cái |
| 12 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (dây 50mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 13 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | 1,7313 | km | |
| 14 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m, TP | 5,1939 | km | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 54 | m | |
| 16 | Lắp sứ đứng 24KV | 152 | bộ | |
| 17 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 102 | chuỗi | |
| 18 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 12 | chuỗi | |
| 19 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 37 | bộ | |
| AA | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| AB | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| AC | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AD | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AE | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào trụ : CSKT ply-T | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 2 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AF | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Kẹp quai ép 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 7 | Băng keo cách điện trung thế | 3 | cuộn | |
| 8 | Bass LI bắt FCO | 6 | Bộ | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (dây 50mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | 0,2225 | km | |
| 11 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m, TP | 0,6675 | km | |
| 12 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 12 | m | |
| 13 | Lắp sứ đứng 24KV | 15 | bộ | |
| 14 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 12 | chuỗi | |
| 15 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 12 | chuỗi | |
| 16 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 5 | bộ | |
| AG | Phần hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 2 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.390 | bộ |
| 3 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Ghíp nối IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 840 | cái |
| 6 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.350 | cái |
| 7 | Ghíp nối IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 555 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 597 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | cái |
| 14 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 706 | bộ |
| 15 | Thanh sắt PL mạ kẽm 50x5x510mm: (Lắp tại các vị trí giao lưới) | 63 | cái | |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.368 | cái |
| 17 | Ống PVC D114x4,9mm | 186 | m | |
| 18 | Co 90 độ PVC 114 | 43 | cái | |
| 19 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 86 | bộ | |
| 20 | Khâu ven răng trong D114 | 43 | cái | |
| 21 | Khâu ven răng ngoài D114 | 43 | cái | |
| 22 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | 51,6 | m | |
| 23 | Keo dán ống PVC (100gr) | 43 | tuýp | |
| 24 | Keo silicon bít miệng ống | 43 | chai | |
| 25 | Băng keo cách điện hạ thế | 138 | cuộn | |
| 26 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | 80 | bộ | |
| 27 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308 | cái |
| 28 | Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao | 7,0838 | km | |
| 29 | Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao | 19,079 | km | |
| 30 | Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao | 3,0023 | km | |
| 31 | Nhân công lắp đặt hộp phân phối | 749 | cái | |
| AH | Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A | 6 | cái | |
| 2 | Dây chảy 20K | 6 | Sợi | |
| AI | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A | 12 | cái | |
| 2 | Dây chảy 20K | 12 | Sợi | |
| AJ | Vật liệu, nhân công, máy thi công 5 trạm 3P-250kVA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) | 5 | máy | |
| 2 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A | 15 | cái | |
| 3 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 15 | cái | |
| 4 | Dây chảy 10K | 15 | Sợi | |
| AK | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 2 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 6 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 5 | bộ | |
| AL | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Bass LL bắt FCO và LA | 15 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Lắp xà composite đỡ | 5 | bộ | |
| AM | Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 4 | bô | |
| AN | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 32 | cái | |
| 5 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 8 | Cái | |
| 6 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc | 603,2 | kg | |
| 7 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 32 | điểm | |
| 8 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 12 | thanh | |
| 9 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | thanh | |
| 10 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 11 | Đai thép Inox | 16 | mét | |
| 12 | Khóa đai Inox | 16 | cái | |
| 13 | Ống PVC D34x2,0mm | 8 | m | |
| 14 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 4 | bộ | |
| 15 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 24 | cọc | |
| 16 | Kéo dây tiếp địa TBA | 152 | mét | |
| AO | Bộ tiếp địa Trạm biến áp: 1 trạm tận dụng tiếp địa hiện hữu bổ sung khoan giếng tiếp địa: Tân Hiệp 1-1A | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Ống PVC D34x2,0mm | 2 | m | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 1 | Cái | |
| 7 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc | 75,4 | kg | |
| 8 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 4 | điểm | |
| 9 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 3 | thanh | |
| 10 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 1 | thanh | |
| 11 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 12 | Đai thép Inox | 4 | mét | |
| 13 | Khóa đai Inox | 4 | cái | |
| 14 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 1 | bộ | |
| 15 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 1 | Bộ | |
| 16 | Kéo dây tiếp địa TBA | 21 | mét | |
| AP | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi 1 ngăn: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 5 | cái | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 5 | cái | |
| AQ | Tủ đo đếm | |||
| 1 | Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 5 | cái | |
| AR | Bộ dây dẫn trung thế 3 pha | |||
| 1 | Kẹp quai ép 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 7 | Lắp sứ đứng 24KV | 12 | bộ | |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 90 | m | |
| AS | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB | |||
| 1 | Ống PVC D42x2,1mm | 30 | m | |
| 2 | Co 90 độ PVC 42 | 15 | cái | |
| 3 | Đai thép Inox | 10 | mét | |
| 4 | Khóa đai Inox | 10 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | 40 | m | |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | 20 | cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 20 | bộ | |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | 10 | tuýp | |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | 10 | chai | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | cuộn | |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 240 | m | |
| AT | Vật liệu, nhân công, máy thi công 9 trạm ngồi 3P-400kVA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) | 9 | cái | |
| 2 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A | 27 | cái | |
| 3 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 27 | cái | |
| 4 | Dây chảy 15K | 27 | Sợi | |
| AU | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | bộ |
| 2 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 6 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 9 | bộ | |
| AV | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Bass LL bắt FCO và LA | 27 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Lắp xà composite đỡ | 9 | bộ | |
| AW | Xà đơn L75x75x8x2200 ( 4ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 2 | bộ | |
| AX | Bộ tiếp địa Trạm biến áp: (7 trạm làm mới) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | 42 | bộ | |
| 2 | Ống PVC D34x2,0mm | 14 | m | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 5 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 56 | cái | |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 14 | Cái | |
| 7 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc | 1.055,6 | kg | |
| 8 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 56 | điểm | |
| 9 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 21 | thanh | |
| 10 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 7 | thanh | |
| 11 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 12 | Đai thép Inox | 28 | mét | |
| 13 | Khóa đai Inox | 28 | cái | |
| 14 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 7 | bộ | |
| 15 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 42 | Bộ | |
| 16 | Kéo dây tiếp địa TBA | 266 | mét | |
| AY | Bộ tiếp địa Trạm biến áp: 2 trạm tận dụng tiếp địa hiện hữu bổ sung đấu nối: Trảng Dài 1-1 & Trảng Dài 1-3 | |||
| 1 | Ống PVC D34x2,0mm | 4 | m | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 6 | cái | |
| 5 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 6 | thanh | |
| 6 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | thanh | |
| 7 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Đai thép Inox | 8 | mét | |
| 9 | Khóa đai Inox | 8 | cái | |
| 10 | Kéo dây tiếp địa TBA | 6 | mét | |
| AZ | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm giàn 1 ngăn: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 9 | cái | |
| BA | Tủ đo đếm | |||
| 1 | Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| BB | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không | |||
| 1 | Kẹp quai ép 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 3 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 5 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 6 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 7 | Lắp sứ đứng 24KV | 6 | bộ | |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 162 | m | |
| BC | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm | |||
| 1 | Ống PVC D42x2,1mm | 54 | m | |
| 2 | Co 90 độ PVC 42 | 27 | cái | |
| 3 | Đai thép Inox | 18 | mét | |
| 4 | Khóa đai Inox | 18 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 8 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 9 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm | 72 | m | |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | 36 | cái | |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 36 | Bộ | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 18 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống | 18 | chai | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 36 | cuộn | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 108 | m | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D | 324 | m | |
| BD | Tháo lắp vật tư thiết bị trung thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC50mm2, trong TP, độ cao | 0,2225 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây ACXV50mm2, trong TP, độ cao >10m | 0,2225 | km | |
| 3 | Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 3 | Bộ | |
| 4 | Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng | 6 | Bộ | |
| 5 | Tháo bộ đỡ dây trung hòa | 8 | Bộ | |
| 6 | Tháo giá T đỡ FCO | 4 | Bộ | |
| 7 | Tháo FCO + phụ kiện | 5 | Bộ | |
| 8 | Tháo LA+ phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 9 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | 2 | Máy | |
| 10 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | 4 | Máy | |
| 11 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 12 | Tháo kẹp quai + hotline | 5 | bộ | |
| 13 | Nhổ trụ 8,4m | 13 | Trụ | |
| 14 | Nhổ trụ 12m | 8 | Trụ | |
| BE | Tháo lắp vật tư thiết bị hạ thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây AV95 | 0,7527 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây AV70, trong thành phố, | 5,1973 | km | |
| 3 | Tháo hạ dây AV50, trong thành phố, | 11,5862 | km | |
| 4 | Tháo hạ dây Ac50, trong thành phố, | 2,9437 | km | |
| 5 | Tháo hạ cáp ABC4x120 | 0,2279 | km | |
| 6 | Tháo hạ cáp ABC4x95 | 2,8111 | km | |
| 7 | Tháo hạ cáp ABC4x70 | 0,5922 | km | |
| 8 | Tháo hạ cáp ABC4x50 | 2,6487 | km | |
| 9 | Tháo hạ cáp ABC3x50 | 0,2841 | km | |
| 10 | Nhổ trụ 8,4m | 2 | Trụ | |
| 11 | Nhổ trụ 6,5m | 5 | Trụ | |
| 12 | Tháo Rack 4 + 2 buolong 16x250/1rack | 79 | Bộ | |
| 13 | Tháo Rack 3 + 2 buolong 16x250/1rack | 94 | Bộ | |
| 14 | Tháo Rack 2 + 1 buolong 16x250/1rack | 146 | Bộ | |
| 15 | Tháo kẹp quai + hotline | 54 | Bộ | |
| 16 | Tháo hộp Domino + 1 buolong 16x250/1hộp | 393 | Bộ | |
| BF | Phần thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Tiếp địa TBA | 11 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | 43 | Vị trí | |
| BG | Phần đấu nối hotline | |||
| BH | Đấu nối nhánh Trung thế Trảng Dài 2-9 | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp mới xà đối xứng trên trụ đường dây 3P-1 mạch | 1 | xà | |
| 5 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế | 1 | trụ | |
| BI | Đấu nối nhánh Trung thế Trảng Dài 2-10 | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp mới xà đối xứng trên trụ đường dây 3P-1 mạch | 1 | xà | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi