Gói thầu: xây lắp Nâng cấp hạ tầng các tuyến đường KDC Bàu Chính Gián

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210432126-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu xây lắp Nâng cấp hạ tầng các tuyến đường KDC Bàu Chính Gián
Số hiệu KHLCNT 20210327931
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 11:20:00 đến ngày 2021-05-10 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,225,293,520 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,379,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu ba trăm bảy mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí chung Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
B Hạng mục 2: LÊ QUANG SUNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 115,56 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,1556 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,1556 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,1556 100m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 577 cấu kiện
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 86,67 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,8667 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,8667 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,8667 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1616 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1616 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1616 100m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 16,16 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,5694 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,67 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 577 cấu kiện
17 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (40x40x3)cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1.451,47 m2
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 52,38 m3
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 12,84 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,8699 100m2
21 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 501 m
22 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 10,59 m3
23 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,353 100m2
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,36 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,4094 100m2
26 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 53 m
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,59 m3
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1777 100m2
29 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 23 m
30 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,39 m3
31 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0748 100m2
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,97 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0197 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0197 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0197 100m3
36 Lắp tấm chắn rác + ngăn mùi (300x600) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 23 cấu kiện
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,76 m3
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,8032 100m2
39 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 80 m
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,02 tấn
41 Cây xanh di dời (tạm tính) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2 cây
42 Trồng cây đường kính thân 7-8cm, kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5 cây
43 Duy trì cây bóng mát loại 2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2 cây/năm
44 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây loại 2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2 cây
45 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,2076 100m3
46 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,8819 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,2111 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,2111 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,2111 100m3
50 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,362 100m3
51 Đắp đất nền đường Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 505,992 m3
52 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,362 100m2
53 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,362 100m2
54 Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 120 T/h Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,9516 100tấn
55 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,9516 100tấn
56 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,9516 100tấn
57 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,362 100m2
58 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,0905 100m3
59 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 31,5 m2
60 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,362 100m2
C Hạng mục 3: THUẬN AN 1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 36,08 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3608 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3608 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3608 100m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 187 cấu kiện
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 28,11 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2811 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2811 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2811 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0524 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0524 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0524 100m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,24 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,5086 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,541 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 187 cấu kiện
17 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (40x40x3)cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 224,92 m2
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,7 m3
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,28 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,29 100m2
21 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 167 m
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,33 m3
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1004 100m2
24 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 13 m
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,18 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0541 100m2
27 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7 m
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,02 tấn
29 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,42 m3
30 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0228 100m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,6 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,006 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,006 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,006 100m3
35 Lắp tấm chắn rác + ngăn mùi (300x600) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7 cấu kiện
D Hạng mục 4: THUẬN AN 2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 42,15 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,4215 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,4215 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,4215 100m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 230 cấu kiện
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 34,65 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3465 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3465 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3465 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0644 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0644 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0644 100m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 6,44 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,6256 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,66 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 230 cấu kiện
17 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (40x40x3)cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 277,16 m2
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,81 m3
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,61 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,6916 100m2
21 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 219 m
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,28 m3
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,085 100m2
24 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 11 m
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,022 tấn
26 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,67 m3
27 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0358 100m2
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,94 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0094 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0094 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0094 100m3
32 Lắp tấm chắn rác + ngăn mùi (300x600) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 11 cấu kiện
E Hạng mục 5: THUẬN AN 3
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 18,46 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1846 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1846 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1846 100m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 100 cấu kiện
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 15,17 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1517 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1517 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1517 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,028 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,028 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,028 100m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,8 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,272 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,29 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 100 cấu kiện
17 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (40x40x3)cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 121,38 m2
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,57 m3
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,2 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,6643 100m2
21 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 86 m
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,13 m3
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0386 100m2
24 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5 m
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,23 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0695 100m2
27 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 9 m
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,02 tấn
29 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,54 m3
30 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0293 100m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,77 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0077 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0077 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0077 100m3
35 Lắp tấm chắn rác + ngăn mùi (300x600) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 9 cấu kiện
F Hạng mục 6: THUẬN AN 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 19,25 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1925 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1925 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1925 100m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 81 cấu kiện
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 12,28 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1228 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1228 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1228 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0367 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0367 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0367 100m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,67 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2883 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,379 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 106 cấu kiện
17 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông tường chiều dày Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,02 m3
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,814 m3
19 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,6164 100m2
20 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,88 m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1174 100m3
22 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (40x40x3)cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 126,55 m2
23 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,62 m3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,22 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,6682 100m2
26 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 86,5 m
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,24 m3
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0734 100m2
29 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 9,5 m
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,21 m3
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0618 100m2
32 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 8 m
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,02 tấn
34 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,48 m3
35 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,026 100m2
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,69 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0069 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0069 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0069 100m3
40 Lắp tấm chắn rác + ngăn mùi 300x600 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 8 cấu kiện
G Hạng mục 7: THUẬN AN 5
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 11,46 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1146 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1146 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1146 100m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 49 cấu kiện
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7,39 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0739 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0739 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0739 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0137 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0137 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0137 100m3
13 Tấm đan lắp ghép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 49 Tấm
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,37 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1333 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,142 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 49 cấu kiện
18 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (40x40x3)cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 83,76 m2
19 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,47 m3
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,13 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3399 100m2
22 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 44 m
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,13 m3
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0386 100m2
25 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5 m
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,01 tấn
27 Cửa thu nước Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5 Cửa
28 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3 m3
29 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0163 100m2
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,43 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0043 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0043 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0043 100m3
34 Lắp tấm chắn rác + ngăn mùi (300x600) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5 cấu kiện
H Hạng mục 8: THUẬN AN 6
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 90,56 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,9056 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,9056 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,9056 100m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 252 cấu kiện
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 35,21 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3521 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3521 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3521 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0749 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0749 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0749 100m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7,42 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,6739 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,684 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 234 cấu kiện
17 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (40x40x3)cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 605,03 m2
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 20,89 m3
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,66 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,7071 100m2
21 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 221 m
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,33 m3
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1004 100m2
24 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 13 m
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,03 tấn
26 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,79 m3
27 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0423 100m2
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,11 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0111 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0111 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0111 100m3
32 Lắp tấm chắn rác + ngăn mùi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 13 cấu kiện
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,76 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,8032 100m2
35 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 20 m
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,02 tấn
37 Cây xanh di dời (tạm tính) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 cây
38 Trồng cây đường kính thân 7-8cm, kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7 cây
39 Duy trì cây bóng mát loại 2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 cây/năm
40 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây loại 2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 cây
I Hạng mục 9: ĐƯỜNG KIỆT 27/THUẬN AN 1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 15,66 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1566 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1566 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1566 100m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 48 cấu kiện
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7,28 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0728 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0728 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0728 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0728 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0728 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0728 100m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,97 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2094 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,307 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 77 cấu kiện
17 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông tường chiều dày Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,175 m3
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,6225 m3
19 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,7935 100m2
20 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,415 m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,157 100m3
22 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (40x40x3)cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 93,96 m2
23 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,7 m3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,87 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,5639 100m2
26 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 73 m
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1025 m3
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0309 100m2
29 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4 m
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0101 tấn
31 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1 m3
32 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0309 100m2
33 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,34 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0034 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0034 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0034 100m3
37 Lắp tấm chắn rác + ngăn mùi (300x600) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4 cấu kiện
38 Cây xanh di dời (tạm tính) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7 cây
39 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,4284 100m2
40 Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 120 T/h Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3324 100tấn
41 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3324 100tấn
42 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3324 100tấn
43 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,4284 100m2
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,13 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->