Gói thầu: Nâng cấp hạ tầng xung quanh tuyến đường Mai Xuân Thưởng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210432001-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Nâng cấp hạ tầng xung quanh tuyến đường Mai Xuân Thưởng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210329684 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 11:25:00 đến ngày 2021-05-10 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,487,702,293 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,315,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu ba trăm mười lăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí chung | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Kiệt 01 Mai Xuân Thưởng | |||
| 1 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 28,3284 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 28,3284 | m3 |
| 3 | Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 188,856 | m2 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 5,6657 | m3 |
| 5 | Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 15,1085 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3,5619 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 107,3694 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 139 | m |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 4,7214 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 18,8856 | m2 |
| 11 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,834 | m3 |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,3588 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 10,8142 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 28 | m |
| 15 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,084 | m3 |
| 16 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0769 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2,3173 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3 | m |
| 19 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0062 | Tấn |
| 20 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,1817 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,975 | m2 |
| 22 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,2572 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,2572 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3 | tấm |
| 25 | Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3 | dầm |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HPDE D200mm, dày 9.6mm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1,8 | m |
| 27 | Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 252,81 | m2 |
| 28 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 252,81 | m2 |
| 29 | Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 36,7586 | Tấn |
| 30 | Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 36,7586 | Tấn |
| 31 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 252,81 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Kiệt 09 Mai Xuân Thưởng | |||
| 1 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 29,6718 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 29,6718 | m3 |
| 3 | Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 226,989 | m2 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 6,8097 | m3 |
| 5 | Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 18,1591 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1,5631 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 47,1189 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 61 | m |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2,6181 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 10,4724 | m2 |
| 11 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,366 | m3 |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,5638 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 16,9937 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 44 | m |
| 15 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,132 | m3 |
| 16 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0769 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2,3173 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3 | m |
| 19 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0062 | Tấn |
| 20 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,1817 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,975 | m2 |
| 22 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,2572 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,2572 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3 | tấm |
| 25 | Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3 | dầm |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HPDE D200mm, dày 9.6mm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 5,7 | m |
| 27 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 24,096 | m2 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 24 | m |
| 30 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0052 | Tấn |
| 31 | Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 149,37 | m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 149,37 | m2 |
| 33 | Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 21,7184 | Tấn |
| 34 | Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 21,7184 | Tấn |
| 35 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 149,37 | m2 |
| 36 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 37 | Lu lèn lại mặt bằng máy đầm 16T.K98 sâu 30cm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 15,5 | m2 |
| 38 | Bê tông M250 đá 1x2 mặt đường chiều dày | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3,1 | m3 |
| D | Hạng mục 4: Kiệt 64 Mai Xuân Thưởng | |||
| 1 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 14,1778 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 14,1778 | m3 |
| 3 | Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 89,544 | m2 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2,6863 | m3 |
| 5 | Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 7,1635 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1,4094 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 42,4843 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 55 | m |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2,2386 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 8,9544 | m2 |
| 11 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,4869 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 14,6764 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 38 | m |
| 15 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,114 | m3 |
| 16 | Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 126,69 | m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 126,69 | m2 |
| 18 | Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 18,4207 | Tấn |
| 19 | Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 18,4207 | Tấn |
| 20 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 126,69 | m2 |
| E | Hạng mục V: Kiệt 34 Mai Xuân Thưởng | |||
| 1 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 22,9416 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 22,9416 | m3 |
| 3 | Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 176,184 | m2 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 5,2855 | m3 |
| 5 | Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 14,0947 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1,6913 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 50,9811 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 66 | m |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2,0856 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 8,3424 | m2 |
| 11 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,396 | m3 |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0513 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1,5449 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2 | m |
| 15 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0041 | Tấn |
| 16 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,1211 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,65 | m2 |
| 18 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,1715 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,1715 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2 | tấm |
| 21 | Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2 | dầm |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HPDE D200mm, dày 9.6mm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3 | m |
| 23 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,704 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 32,128 | m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 32 | m |
| 26 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,007 | Tấn |
| F | Hạng mục 6: Đường Đoàn Nhữ Hài | |||
| 1 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 40,8791 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 40,8791 | m3 |
| 3 | Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 333,251 | m2 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 9,9975 | m3 |
| 5 | Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 26,6601 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1,7425 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 52,526 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 68 | m |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2,6184 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 10,4736 | m2 |
| 11 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,4613 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 13,9039 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 72 | m |
| 15 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,108 | m3 |
| 16 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0256 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,7724 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1 | m |
| 19 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0021 | Tấn |
| 20 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0606 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,325 | m2 |
| 22 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0857 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0857 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1 | tấm |
| 25 | Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1 | dầm |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HPDE D200mm, dày 9.6mm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1,5 | m |
| 27 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,616 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 28,112 | m2 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 28 | m |
| 30 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0061 | Tấn |
| 31 | Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 220,86 | m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 220,86 | m2 |
| 33 | Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 32,113 | Tấn |
| 34 | Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 32,113 | Tấn |
| 35 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 220,86 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Kiệt 19 Mai Xuân Thưởng | |||
| 1 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 31,5316 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 31,5316 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện BT đúc sẵn bằng máy | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 204 | tấm |
| 4 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 24,48 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C1 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 24,48 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 5,124 | m3 |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 5,124 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép nắp đan, tấm chớp | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 24,888 | m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,8436 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 61 | tấm |
| 11 | Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 185,958 | m2 |
| 12 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 5,5787 | m3 |
| 13 | Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 14,8766 | m3 |
| 14 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1,2044 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 36,3048 | m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 47 | m |
| 17 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2,2422 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 8,9688 | m2 |
| 19 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,282 | m3 |
| 20 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,615 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 18,5386 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 48 | m |
| 23 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 24 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0769 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 2,3173 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3 | m |
| 27 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0067 | Tấn |
| 28 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,1817 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,975 | m2 |
| 30 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,2572 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,2572 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3 | tấm |
| 33 | Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3 | dầm |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HPDE D200mm, dày 9.6mm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1,8 | m |
| 35 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 44,176 | m2 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 44 | m |
| 38 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0096 | Tấn |
| 39 | Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1.121,23 | m2 |
| 40 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1.121,23 | m2 |
| 41 | Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 163,0268 | Tấn |
| 42 | Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 163,0268 | Tấn |
| 43 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1.121,23 | m2 |
| H | Hạng mục 8: Đường Mai Xuân Thưởng | |||
| 1 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 290,7908 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 290,7908 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện BT đúc sẵn bằng máy | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 18 | tấm |
| 4 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C1 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 7,68 | m3 |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 7,68 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép nắp đan, tấm chớp | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 49,92 | m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,7656 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 240 | tấm |
| 11 | Bê tông M200 đá 1x2 giếng nước, giếng cáp (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 21,6 | m3 |
| 12 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 14,4 | m3 |
| 13 | Cốt thép thân mương | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1,3003 | Tấn |
| 14 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 324 | m2 |
| 15 | Cấp phối đá dăm Dmax 37.5 đệm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 16 | Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1.983,779 | m2 |
| 17 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 59,5134 | m3 |
| 18 | Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 94,4249 | m3 |
| 19 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 15,99 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 482,0035 | m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 624 | m |
| 22 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 20,0421 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 80,1684 | m2 |
| 24 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3,744 | m3 |
| 25 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,8328 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 25,1044 | m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 65 | m |
| 28 | Vữa xi măng M100 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 29 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,2562 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 7,7244 | m2 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 10 | m |
| 32 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0207 | Tấn |
| 33 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,6055 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép móng dài | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 3,25 | m2 |
| 35 | Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,8575 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,8575 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 10 | tấm |
| 38 | Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 10 | dầm |
| 39 | Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 5,896 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 269,072 | m2 |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 268 | m |
| 42 | Cốt thép D | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 0,0583 | Tấn |
| 43 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng, vàng dày 1.5 mm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 30 | m2 |
| 44 | Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1.922,82 | m2 |
| 45 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1.922,82 | m2 |
| 46 | Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 279,578 | Tấn |
| 47 | Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 279,578 | Tấn |
| 48 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 | Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT | 1.922,82 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi