Gói thầu: Nâng cấp hạ tầng xung quanh tuyến đường Mai Xuân Thưởng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210432001-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Nâng cấp hạ tầng xung quanh tuyến đường Mai Xuân Thưởng
Số hiệu KHLCNT 20210329684
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 11:25:00 đến ngày 2021-05-10 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,487,702,293 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,315,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu ba trăm mười lăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí chung Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
B Hạng mục 2: Kiệt 01 Mai Xuân Thưởng
1 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 28,3284 m3
2 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 28,3284 m3
3 Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 188,856 m2
4 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,6657 m3
5 Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 15,1085 m3
6 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,5619 m3
7 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 107,3694 m2
8 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 139 m
9 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,7214 m3
10 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 18,8856 m2
11 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,834 m3
12 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,3588 m3
13 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 10,8142 m2
14 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 28 m
15 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,084 m3
16 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0769 m3
17 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,3173 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 m
19 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0062 Tấn
20 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1817 m3
21 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,975 m2
22 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2572 m3
23 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2572 m3
24 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 tấm
25 Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 dầm
26 Lắp đặt ống nhựa HPDE D200mm, dày 9.6mm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,8 m
27 Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 252,81 m2
28 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 252,81 m2
29 Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 36,7586 Tấn
30 Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 36,7586 Tấn
31 Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 252,81 m2
C Hạng mục 3: Kiệt 09 Mai Xuân Thưởng
1 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 29,6718 m3
2 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 29,6718 m3
3 Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 226,989 m2
4 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 6,8097 m3
5 Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 18,1591 m3
6 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,5631 m3
7 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 47,1189 m2
8 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 61 m
9 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,6181 m3
10 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 10,4724 m2
11 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,366 m3
12 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,5638 m3
13 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 16,9937 m2
14 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 44 m
15 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,132 m3
16 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0769 m3
17 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,3173 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 m
19 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0062 Tấn
20 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1817 m3
21 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,975 m2
22 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2572 m3
23 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2572 m3
24 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 tấm
25 Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 dầm
26 Lắp đặt ống nhựa HPDE D200mm, dày 9.6mm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,7 m
27 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,528 m3
28 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 24,096 m2
29 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 24 m
30 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0052 Tấn
31 Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 149,37 m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 149,37 m2
33 Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 21,7184 Tấn
34 Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 21,7184 Tấn
35 Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 149,37 m2
36 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,1 m3
37 Lu lèn lại mặt bằng máy đầm 16T.K98 sâu 30cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 15,5 m2
38 Bê tông M250 đá 1x2 mặt đường chiều dày Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,1 m3
D Hạng mục 4: Kiệt 64 Mai Xuân Thưởng
1 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 14,1778 m3
2 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 14,1778 m3
3 Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 89,544 m2
4 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,6863 m3
5 Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7,1635 m3
6 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,4094 m3
7 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 42,4843 m2
8 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 55 m
9 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,2386 m3
10 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 8,9544 m2
11 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,33 m3
12 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,4869 m3
13 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 14,6764 m2
14 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 38 m
15 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,114 m3
16 Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 126,69 m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 126,69 m2
18 Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 18,4207 Tấn
19 Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 18,4207 Tấn
20 Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 126,69 m2
E Hạng mục V: Kiệt 34 Mai Xuân Thưởng
1 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 22,9416 m3
2 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 22,9416 m3
3 Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 176,184 m2
4 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,2855 m3
5 Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 14,0947 m3
6 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,6913 m3
7 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 50,9811 m2
8 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 66 m
9 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,0856 m3
10 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 8,3424 m2
11 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,396 m3
12 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0513 m3
13 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,5449 m2
14 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2 m
15 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0041 Tấn
16 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1211 m3
17 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,65 m2
18 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1715 m3
19 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1715 m3
20 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2 tấm
21 Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2 dầm
22 Lắp đặt ống nhựa HPDE D200mm, dày 9.6mm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 m
23 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,704 m3
24 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 32,128 m2
25 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 32 m
26 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,007 Tấn
F Hạng mục 6: Đường Đoàn Nhữ Hài
1 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 40,8791 m3
2 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 40,8791 m3
3 Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 333,251 m2
4 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 9,9975 m3
5 Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 26,6601 m3
6 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,7425 m3
7 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 52,526 m2
8 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 68 m
9 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,6184 m3
10 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 10,4736 m2
11 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,408 m3
12 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,4613 m3
13 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 13,9039 m2
14 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 72 m
15 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,108 m3
16 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0256 m3
17 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,7724 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1 m
19 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0021 Tấn
20 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0606 m3
21 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,325 m2
22 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0857 m3
23 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0857 m3
24 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1 tấm
25 Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1 dầm
26 Lắp đặt ống nhựa HPDE D200mm, dày 9.6mm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,5 m
27 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,616 m3
28 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 28,112 m2
29 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 28 m
30 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0061 Tấn
31 Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 220,86 m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 220,86 m2
33 Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 32,113 Tấn
34 Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 32,113 Tấn
35 Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 220,86 m2
G Hạng mục 7: Kiệt 19 Mai Xuân Thưởng
1 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 31,5316 m3
2 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 31,5316 m3
3 Tháo dỡ cấu kiện BT đúc sẵn bằng máy Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 204 tấm
4 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 24,48 m3
5 Vận chuyển đất C1 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 24,48 m3
6 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,124 m3
7 Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,124 m3
8 Ván khuôn thép nắp đan, tấm chớp Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 24,888 m2
9 Cốt thép tấm đan D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,8436 Tấn
10 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 61 tấm
11 Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 185,958 m2
12 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,5787 m3
13 Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 14,8766 m3
14 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,2044 m3
15 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 36,3048 m2
16 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 47 m
17 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,2422 m3
18 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 8,9688 m2
19 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,282 m3
20 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,615 m3
21 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 18,5386 m2
22 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 48 m
23 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,144 m3
24 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0769 m3
25 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 2,3173 m2
26 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 m
27 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0067 Tấn
28 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,1817 m3
29 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,975 m2
30 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2572 m3
31 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2572 m3
32 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 tấm
33 Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3 dầm
34 Lắp đặt ống nhựa HPDE D200mm, dày 9.6mm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,8 m
35 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,968 m3
36 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 44,176 m2
37 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 44 m
38 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0096 Tấn
39 Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1.121,23 m2
40 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1.121,23 m2
41 Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 163,0268 Tấn
42 Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 163,0268 Tấn
43 Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1.121,23 m2
H Hạng mục 8: Đường Mai Xuân Thưởng
1 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 290,7908 m3
2 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 290,7908 m3
3 Tháo dỡ cấu kiện BT đúc sẵn bằng máy Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 18 tấm
4 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,2 m3
5 Vận chuyển đất C1 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 4,2 m3
6 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7,68 m3
7 Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7,68 m3
8 Ván khuôn thép nắp đan, tấm chớp Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 49,92 m2
9 Cốt thép tấm đan D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,7656 Tấn
10 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 240 tấm
11 Bê tông M200 đá 1x2 giếng nước, giếng cáp (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 21,6 m3
12 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 14,4 m3
13 Cốt thép thân mương Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1,3003 Tấn
14 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 324 m2
15 Cấp phối đá dăm Dmax 37.5 đệm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 9,6 m3
16 Lát gạch tezaro KT(400x400x30)mm mới Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1.983,779 m2
17 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 59,5134 m3
18 Bê tông M100, đá 2x4 đệm móng Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 94,4249 m3
19 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 15,99 m3
20 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 482,0035 m2
21 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 624 m
22 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 20,0421 m3
23 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 80,1684 m2
24 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,744 m3
25 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,8328 m3
26 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 25,1044 m2
27 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 65 m
28 Vữa xi măng M100 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,195 m3
29 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,2562 m3
30 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 7,7244 m2
31 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 10 m
32 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0207 Tấn
33 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,6055 m3
34 Ván khuôn thép móng dài Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 3,25 m2
35 Phá dỡ k.cấu BT bằng búa căn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,8575 m3
36 Vận chuyển đất C4 đi đổ bằng ô tô 10T tự đổ cự ly 9,5km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,8575 m3
37 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 10 tấm
38 Lắp đặt tấm chắn rác bằng composite kích thước 300x600 + hệ thống ngăn mùi Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 10 dầm
39 Bê tông M200 đá 1x2 cọc, cột (bằng thủ công) Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 5,896 m3
40 Ván khuôn thép Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 269,072 m2
41 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa vỉa hè, bờ bo thẳng đúc sẵn Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 268 m
42 Cốt thép D Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 0,0583 Tấn
43 Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng, vàng dày 1.5 mm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 30 m2
44 Rãi lớp lưới cốt sợi thủy tinh Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1.922,82 m2
45 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1.922,82 m2
46 Sản xuất BTN trạm trộn 120 T/h Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 279,578 Tấn
47 Vận chuyển BTN ô tô 12 tấn cự ly 10 km Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 279,578 Tấn
48 Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa 0.5kg/m2 Chi tiết quy định tại Chương III và V E-HSMT 1.922,82 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->