Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp vỉa hè đường Thái Thị Bôi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210431693-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp vỉa hè đường Thái Thị Bôi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210430200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê (Nguồn XDCB tập trung) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 11:47:00 đến ngày 2021-05-10 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,061,338,210 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,920,000 VNĐ ((Ba mươi triệu chín trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí chung | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng thủ công bó vỉa hè (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) đá 1x2, mác 250 | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 28,76 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 4,533 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 28,76 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,2876 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,2876 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,2876 | 100m3 |
| 7 | Lát gạch Terrazzo (400x400) vỉa hè vữa XM mác 75 | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 5.265,3 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 421,22 | m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, (gạch block) | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 3,1592 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 3,1592 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 3,1592 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 3,1592 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 3,6857 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 3,6857 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 3,6857 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 3,6857 | 100m3 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa hố trồng cây, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 9,64 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 2,5891 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép hố trồng cây đường kính | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,5763 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 744 | cái |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 9,64 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,0964 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,0964 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,0964 | 100m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,1928 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,0964 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,0868 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,0868 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,0868 | 100m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (tấm chắn gác bê tông) | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 8 | cấu kiện |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,1 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,001 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,001 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,001 | 100m3 |
| 35 | Đào bùn trong mọi điều kiện | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 640,37 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 6,4037 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 6,4037 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 6,4037 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi