Gói thầu: Đổ bê tông đoạn A1-A lò rãnh gió mức +70
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210453590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than Hà Lầm Vinacomin |
| Tên gói thầu | Đổ bê tông đoạn A1-A lò rãnh gió mức +70 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Huy động từ tiền than, vay ngắn hạn và các nguồn vốn hợp pháp khác (hạch toán vào chi phí sản xuất năm 2021 của Công ty) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 11:20:00 đến ngày 2021-05-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 573,125,174 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: ĐỔ BÊ TÔNG ĐOẠN A - A1 LÒ RÃNH GIÓ MỨC +70 | |||
| 1 | Phá đá mặt bằng bằng máy - đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,25 | 100m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,25 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,25 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,25 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,68 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,61 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng , đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 11,94 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,13 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,01 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 2,52 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 3,37 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,56 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 25,85 | m3 |
| 14 | Ván khuôn nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,12 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 23,61 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,15 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 1,66 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột , thành tường lò | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 1,97 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 27,46 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,11 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 3,71 | tấn |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,85 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 23,43 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,18 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 1,77 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 1,87 | m3 |
| 27 | Xây cuốn vòm khi lắp đặt quạt bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 10,7 | m3 |
| 28 | Khoan cấy râu thép D8, dài 400mm liên kết tường với cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 124 | cái |
| 29 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 29,21 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 58,14 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 58,14 | m2 |
| 32 | Gia công các kết cấu thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 0,27 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 23,46 | m2 |
| 34 | Lắp đặt bản mã 100x100x10mm đặt chờ sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 32 | cái |
| 35 | Gia công lắp đặt bản lề cửa thép, cửa kiểm tra rãnh gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 6 | cái |
| 36 | Gia công lắp đặt tay nắm cửa, cửa kiểm tra rãnh gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 2 | cái |
| 37 | Gia công lắp đặt gioăng cao su chống hở dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 10,8 | m |
| 38 | Gia công lắp đặt cửa kiểm tra rãnh gió bằng thép hộp mạ kẽm 50*50*3mm, bịt thép tấm dày 6mm. Khuôn cửa thép hộp mạ kẽm 80*40*3 mm ( KT: 1800*900 ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương 4 đính kèm BYCBG | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi