Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210433321 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 15:22:00 đến ngày 2021-05-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,247,504,812 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2000A-25kA/1s (431) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s (477) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ đo lường 24kV 3/√3/0,1/√3/0,1/√3, CL0,5/1/3P | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ tự dùng 24kV (cầu dao phụ tải LBS, cầu chì 10A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Tủ |
| 5 | Dây đấu mạch nội bộ CV-1x1,5mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 300 | m |
| 6 | Cáp nhị thứ 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-Fr/DSTA/PVC-Fr 2x4 mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 178 | m |
| 7 | Cáp nhị thứ 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-Fr/DSTA/PVC-Fr 4x2,5 mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 54 | m |
| 8 | Cáp nhị thứ 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-Fr/DSTA/PVC-Fr 4x4 mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 9 | Cáp nhị thứ 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-Fr/DSTA/PVC-Fr 19x2,5 mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 152 | m |
| 10 | Làm đầu cáp kiểm tra loại | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | đầu cáp |
| 11 | Làm đầu cáp kiểm tra loại | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 28 | đầu cáp |
| 12 | Dây đồng bọc tiếp địa M95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cuộn |
| 15 | Dây thít bó dây L=300 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bó |
| 16 | Bình xịt keo bọt chống chim chuột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bình |
| 17 | Silicone chống cháy PC606, chai 310ml | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bình |
| 18 | Gen chỉ danh cáp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 19 | Bu lông + e cu bắt đầu cốt M95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| B | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ | |||
| C | Các thiết bị phía 23kV | |||
| 1 | Máy biến điện áp 23kV | Thí nghiệm | 1 | máy |
| 2 | Thanh cái 23kV | Thí nghiệm | 1 | phân đoạn |
| 3 | Cáp lực 22kV 1 lõi | Thí nghiệm | 3 | sợi |
| 4 | Cáp lực 22kV 3 lõi | Thí nghiệm | 3 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì 3 pha 24kV-10A | Thí nghiệm | 3 | bộ |
| 6 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2000A-25kA/1s (431) | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 7 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s (477) | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 8 | Tủ đo lường 24kV 3/√3/0,1/√3/0,1/√3, CL0,5/1/3P | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 9 | Tủ tự dùng 24kV (441-1, 442-2) | Thí nghiệm | 2 | bộ |
| D | Ngăn máy cắt lộ tổng phía 23kV | |||
| E | Hợp bộ bảo vệ quá dòng kỹ thuật số gồm các chức năng: | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ chạm đất cắt nhanh và có thời gian | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 4 | Giám sát mạch cắt | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 5 | Giám sát hư hỏng mạch dòng | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 6 | Đo lường | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 7 | Ghi sự cố | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 8 | Thiết bị tích hợp mức ngăn (I/O) | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 9 | Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Thí nghiệm | 6 | cái |
| 10 | Rơ le giám sát mạch cắt | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 11 | Mạch cấp nguồn AC | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 12 | Mạch cấp nguồn DC | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 13 | Mạch tín hiệu 22kV | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 14 | Mạch điện áp (ba pha) | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 15 | Mạch dòng điện (3 pha) | Thí nghiệm | 4 | hệ thống |
| 16 | Mạch bảo vệ | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 17 | Mạch điều khiển máy cắt 22kV | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 18 | Mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 19 | Hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 20 | Mạch đo lường | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 21 | Mạch sấy và chiếu sáng tủ | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 22 | Ampemet loại AC | Thí nghiệm | 4 | cái |
| F | Ngăn máy cắt lộ đi phía 23kV | |||
| G | Hợp bộ bảo vệ quá dòng kỹ thuật số gồm các chức năng: | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ chạm đất cắt nhanh và có thời gian | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 4 | Giám sát mạch cắt | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 5 | Giám sát hư hỏng mạch dòng | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 6 | Đo lường | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 7 | Ghi sự cố | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 8 | Thiết bị tích hợp mức ngăn (I/O) | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 9 | Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Thí nghiệm | 6 | cái |
| 10 | Rơ le giám sát mạch cắt | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 11 | Mạch cấp nguồn AC | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 12 | Mạch cấp nguồn DC | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 13 | Mạch tín hiệu 22kV | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 14 | Mạch điện áp (ba pha) | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 15 | Mạch dòng điện (3 pha) | Thí nghiệm | 4 | hệ thống |
| 16 | Mạch bảo vệ | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 17 | Mạch điều khiển máy cắt 22kV | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 18 | Mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 19 | Hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 20 | Mạch đo lường | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 21 | Mạch sấy và chiếu sáng tủ | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 22 | Ampemet loại AC | Thí nghiệm | 4 | cái |
| H | Ngăn biến điện áp 23kV | |||
| I | Hợp bộ bảo vệ điện áp kỹ thuật số gồm các chức năng: | |||
| 1 | Bảo vệ quá áp | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ thấp áp | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ tần số cao | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 4 | Bảo vệ tần số thấp | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 5 | Giám sát hư hỏng mạch áp | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 6 | Đo lường | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 7 | Ghi sự cố | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 8 | Rơle báo chạm đất | Thí nghiệm | 1 | cái |
| 9 | Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Thí nghiệm | 2 | cái |
| 10 | Mạch cấp nguồn AC | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 11 | Mạch cấp nguồn DC | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 12 | Mạch tín hiệu 22kV | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 13 | Mạch điện áp (ba pha) | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 14 | Mạch sơ đồ logic (liên động dao nối đất) | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 15 | Mạch đo lường | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 16 | Mạch sấy và chiếu sáng tủ | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
| 17 | Volmet loại AC | Thí nghiệm | 3 | cái |
| J | Ngăn tự dùng 23kV | |||
| 1 | Mạch cấp nguồn AC | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 2 | Mạch cấp nguồn DC | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 3 | Mạch tín hiệu 22kV | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 4 | Mạch sấy và chiếu sáng tủ | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 5 | Mạch dòng điện đo lường TI 35kV | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 6 | Mạch điện áp | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 7 | Mạch đo lường ngăn ĐZ 35kV | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 8 | Mạch tín hiệu DCL, DTĐ | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 9 | Mạch điều khiển DCL, DTĐ | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 10 | Mạch bảo vệ | Thí nghiệm | 2 | hệ thống |
| 11 | Áp tô mát 1 chiều 2P, 50 A | Thí nghiệm | 2 | cái |
| 12 | Áp tô mát xoay chiều 2P, 50 A | Thí nghiệm | 2 | cái |
| K | Công tơ đo, đếm và thiết bị đo đa năng | |||
| 1 | Công tơ đo đếm | Thí nghiệm | 2 | cái |
| L | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Thí nghiệm | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Thí nghiệm | 2 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Thí nghiệm | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Thí nghiệm | 5 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Thí nghiệm | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Thí nghiệm | 1 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Thí nghiệm | 1 | tín hiệu |
| M | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Thí nghiệm | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Thí nghiệm | 2 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Thí nghiệm | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Thí nghiệm | 5 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Thí nghiệm | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Thí nghiệm | 1 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Thí nghiệm | 1 | tín hiệu |
| N | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi tủ lộ tổng trung áp 22kV | Thu hồi | 1 | 1 tủ |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi tủ lộ đi trung áp 22kV | Thu hồi | 1 | 1 tủ |
| 3 | Tháo dỡ, thu hồi tủ biến điện áp 22kV | Thu hồi | 1 | 1 tủ |
| 4 | Tháo dỡ, thu hồi tủ tự dùng 22kV | Thu hồi | 2 | 1 tủ |
| 5 | Tháo và lắp đặt lại cáp 22kV 1 pha kèm đầu cáp 1 phía | Thu hồi | 3 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 6 | Tháo và lắp đặt lại cáp 22kV 3 pha kèm đầu cáp 1 phía | Thu hồi | 3 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 7 | Dây đấu mạch nội bộ CV-1x1,5mm2 | Thu hồi | 300 | m |
| 8 | Số lõi và tiết diện: CVV-Fr 2x4 mm2 | Thu hồi | 178 | m |
| 9 | Số lõi và tiết diện: CVV-Fr-s 4x2,5 mm2 | Thu hồi | 54 | m |
| 10 | Số lõi và tiết diện: CVV-Fr-s 4x4 mm2 | Thu hồi | 60 | m |
| 11 | Số lõi và tiết diện: CVV-Fr-s 19x2,5 mm2 | Thu hồi | 152 | m |
| 12 | Tháo dỡ, thu hồi và lắp đặt lại công tơ đo đếm điện năng | Thu hồi | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi