Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xử lý gia cố kênh thượng lưu cống An Bài.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475990-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 08:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xử lý gia cố kênh thượng lưu cống An Bài.
Số hiệu KHLCNT 20210475942
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phòng chống thiên tai tỉnh Hải Dương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-01 07:43:00 đến ngày 2021-05-11 08:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,507,485,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xử lý gia cố mái bờ tả kênh thượng lưu cống An Bài
1 Phát quang mặt bằng HSMT, BVTC 1,2 100m2
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây HSMT, BVTC 10 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc HSMT, BVTC 10 gốc cây
4 Bê tông đúc bê tông tấm lát, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 15,362 m3
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P HSMT, BVTC 38,404 tấn
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P HSMT, BVTC 38,404 tấn
7 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P HSMT, BVTC 3,8404 10 tấn/1km
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 627 cấu kiện
9 Bê tông lót móng, chiều rộng HSMT, BVTC 14,067 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng HSMT, BVTC 45,333 m3
11 Bê tông tường chiều dày HSMT, BVTC 31,5 m3
12 Bê tông mái bờ kênh mương dày HSMT, BVTC 6,106 m3
13 Vữa XMCV M100 HSMT, BVTC 0,314 m3
14 Ván khuôn tấm lát HSMT, BVTC 1,1813 100m2
15 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 1,3034 100m2
16 Ván khuôn khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường HSMT, BVTC 1,5195 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm lát HSMT, BVTC 0,382 tấn
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 1,296 tấn
19 Cốt thép móng, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 0,559 tấn
20 Cốt thép tường, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 0,532 tấn
21 Cốt thép tường, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 1,184 tấn
22 Sản xuất lắp đặt cốt thép mái kênh D HSMT, BVTC 0,215 tấn
23 Rải vải địa kỹ thuật (Tương đương loại ART12) HSMT, BVTC 2,2834 100m2
24 Ống nhựa PVC D42 thoát nước HSMT, BVTC 11,6 m
25 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 15,675 m3
26 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 29,32 m2
27 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 16,82 m2
28 Cọc tre chiều dài HSMT, BVTC 41,8438 100m
29 Mua cọc gỗ HSMT, BVTC 720 m
30 Đóng cọc gỗ D8-10cm, chiều dài cọc > 2,5m, vào đất cấp I HSMT, BVTC 7,02 100m
31 Nhổ cọc gỗ (TT 60% công đóng) HSMT, BVTC 7,02 100m
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 1,155 m3
33 Trát bậc lên xuống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 15,34 m2
34 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường HSMT, BVTC 4,424 m3
35 Ván khuôn mặt đường HSMT, BVTC 0,0035 100m2
36 Ma tít nhựa đường chèn khe HSMT, BVTC 1,94 kg
37 Gỗ tẩm dầu HSMT, BVTC 0,004 m3
38 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 44,24 m2
39 Đào xúc bùn, đất cấp I HSMT, BVTC 1,1158 100m3
40 Đào kênh mương, chiều rộng HSMT, BVTC 6,1144 100m3
41 Tấm chống lầy 5x1,2x0.02x4 HSMT, BVTC 3,768 tấn
42 Đào xúc bùn, đất cấp I HSMT, BVTC 1,7867 100m3
43 Đào kênh mương, chiều rộng HSMT, BVTC 2,5899 100m3
44 Phao bè thi công HSMT, BVTC 1 ca
45 Tháo dỡ lắp đặt phao bè HSMT, BVTC 1 lần
46 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 3,1675 100m3
47 Đắp đất nền móng công trình HSMT, BVTC 16,12 m3
48 Vận chuyển đất trong phạm vi HSMT, BVTC 12,9459 100m3
49 San đất bãi thải HSMT, BVTC 12,9459 100m3
50 Bê tông nền, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 15 m3
51 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng HSMT, BVTC 5,3376 100m3
52 Đóng+ đắp bao tải đất đập thi công HSMT, BVTC 163,581 m3
53 Mua bao tải HSMT, BVTC 5.284 bao
54 Mua đất về đắp đập HSMT, BVTC 651,235 m3
55 Đào phá đập thi công, đất cấp I HSMT, BVTC 6,9734 100m3
56 Mua cọc gỗ D8-10cm, L=5m HSMT, BVTC 2.976 m
57 Đóng cọc gỗ Fi 8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m, vào đất cấp I HSMT, BVTC 18,395 100m
58 Đóng cọc gỗ Fi 8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m, vào đất cấp I HSMT, BVTC 11,366 100m
59 Nhổ cọc gỗ HSMT, BVTC 18,395 100m
60 Mua cây tre nẹp ngang D6-8cm, L=6m HSMT, BVTC 72 cây
61 Cốt thép gia cố đập HSMT, BVTC 0,032 tấn
62 Dây thép D2.5mm HSMT, BVTC 33,246 kg
63 Phên nứa HSMT, BVTC 730,1 m2
64 Vải bạt HSMT, BVTC 413,557 m2
65 Ca bơm nước (Tương đương loại 20CV) HSMT, BVTC 2 ca
B Hạng mục: Xử lý gia cố mái bờ hữu kênh thượng lưu cống An Bài
1 Phát quang mặt bằng HSMT, BVTC 2,4 100m2
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây HSMT, BVTC 5 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc HSMT, BVTC 5 gốc cây
4 Phá dỡ kết cấu bê tông HSMT, BVTC 22,8 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch HSMT, BVTC 2,376 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 25,176 m3
7 Bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm lát, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 61,716 m3
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P HSMT, BVTC 154,289 tấn
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P HSMT, BVTC 154,289 tấn
10 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P HSMT, BVTC 15,4289 10 tấn/1km
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 2.519 cấu kiện
12 Bê tông lót móng, chiều rộng HSMT, BVTC 40,897 m3
13 Bê tông móng, chiều rộng HSMT, BVTC 167,917 m3
14 Bê tông tường chiều dày HSMT, BVTC 111,462 m3
15 Bê tông mái bờ kênh mương dày HSMT, BVTC 8,425 m3
16 Vữa XMCV M100 HSMT, BVTC 1,26 m3
17 Ván khuôn tấm lát HSMT, BVTC 4,7458 100m2
18 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 4,2734 100m2
19 Ván khuôn tường HSMT, BVTC 5,8108 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm lát HSMT, BVTC 1,537 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 4,905 tấn
22 Cốt thép móng, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 2,192 tấn
23 Cốt thép tường, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 1,98 tấn
24 Cốt thép tường, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 4,678 tấn
25 Cốt thép mái kênh D HSMT, BVTC 0,263 tấn
26 Rải vải địa kỹ thuật (Tương đương loại ART12) HSMT, BVTC 8,1523 100m2
27 Ống nhựa PVC D42 thoát nước HSMT, BVTC 39,6 m
28 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 60,256 m3
29 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 122,4 m2
30 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 52,81 m2
31 Cọc tre chiều dài cọc HSMT, BVTC 151,3594 100m
32 Mua cọc gỗ HSMT, BVTC 2.152 m
33 Đóng cọc gỗ D8-10cm, chiều dài cọc > 2,5m, vào đất cấp I HSMT, BVTC 25,194 100m
34 Nhổ cọc gỗ HSMT, BVTC 25,194 100m
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 1,38 m3
36 Trát bậc lên xuống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 15,309 m2
37 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường HSMT, BVTC 30,659 m3
38 Đắp đá dăm công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 0,0973 100m3
39 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường HSMT, BVTC 0,0546 100m2
40 Ma tít nhựa đường chèn khe HSMT, BVTC 4,85 kg
41 Gỗ tẩm dầu HSMT, BVTC 0,012 m3
42 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 209,34 m2
43 Bê tông lót móng, chiều rộng HSMT, BVTC 14,27 m3
44 Bê tông móng, chiều rộng HSMT, BVTC 77,677 m3
45 Bê tông tường chiều dày HSMT, BVTC 12,24 m3
46 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 0,172 100m2
47 Ván khuôn tường HSMT, BVTC 0,642 100m2
48 Cốt thép móng, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 1,4152 tấn
49 Cốt thép móng, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 0,0715 tấn
50 Cốt thép tường, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 0,436 tấn
51 Làm và thả rọ đá (rọ thép đk 3mm lõi đá hộc), loại rọ 2x1x0,5m trên cạn HSMT, BVTC 69 rọ
52 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng HSMT, BVTC 12,465 m3
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày HSMT, BVTC 2,072 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 22,94 m2
55 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,223 m3
56 Cốt thép cọc tiêu, đường kính HSMT, BVTC 0,032 tấn
57 Ván khuôn thép, ván khuôn cọc tiêu HSMT, BVTC 0,0345 100m2
58 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P HSMT, BVTC 0,556 tấn
59 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P HSMT, BVTC 0,556 tấn
60 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P HSMT, BVTC 0,0556 10 tấn/1km
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 10 cấu kiện
62 Sơn cọc tiêu HSMT, BVTC 5,025 m2
63 Đào xúc bùn, đất cấp I HSMT, BVTC 2,8537 100m3
64 Đào kênh mương, chiều rộng HSMT, BVTC 17,1461 100m3
65 Đào đất móng, rộng HSMT, BVTC 162,697 m3
66 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 13,06 100m3
67 Đắp đất nền móng công trình HSMT, BVTC 68,606 m3
68 Vận chuyển đất trong phạm vi HSMT, BVTC 17,6762 100m3
69 San đất bãi thải HSMT, BVTC 17,6762 100m3
70 Phên nứa HSMT, BVTC 33 m2
71 Ca bơm nước (Tương đương loại 20CV) HSMT, BVTC 4 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->