Gói thầu: 01.XL: Cải tạo, sửa chữa khuôn viên, cổng, hàng rào Trung tâm GDTX huyện Vũ Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Cải tạo, sửa chữa khuôn viên, cổng, hàng rào Trung tâm GDTX huyện Vũ Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210502435 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 15:09:00 đến ngày 2021-05-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,296,391,512 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà học chức năng 2 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 57,48 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | Mô tả KT theo chương V | 290,8439 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Mô tả KT theo chương V | 649,416 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 89,496 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 503,8784 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 221,328 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,1541 | tấn |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ kim loại | Mô tả KT theo chương V | 31,2 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 5,814 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển vật liệu đổ đi (vật liệu cả nhà) | Mô tả KT theo chương V | 2 | chuyến |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống chống sét | Mô tả KT theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1452 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,0418 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1282 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,5972 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,928 | m3 |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x100x1,8 | Mô tả KT theo chương V | 0,6815 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x100x1,8 | Mô tả KT theo chương V | 1,1541 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm | Mô tả KT theo chương V | 2,7037 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nốc | Mô tả KT theo chương V | 26,36 | m |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,72 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,52 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 290,8439 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.291,9304 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 31,2 | 1m2 |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 75 | m |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 28 | Cọc thép chân bật | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 29 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 31 | Bình MTCO2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 32 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 33 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 20W | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 36 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 41 | Tủ điện động lực vỏ kim loại KT 570x350x170 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbonat âm tường 4-8 Modul | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A(10KA) | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A(10KA) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A(10KA) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 924 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 540 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 320 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 462 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 430 | m |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, | Mô tả KT theo chương V | 10 | hộp |
| B | Hàng rào, cổng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,3954 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,1318 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 3,601 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,958 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,3933 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0636 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,3768 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,6564 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,0981 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,6132 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 175,7528 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 26,6662 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,362 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 231,781 | m2 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,588 | 1m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,1429 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0529 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,184 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả KT theo chương V | 0,0656 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0105 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1544 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0681 | tấn |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,1601 | m3 |
| 25 | Bê tông cổ móng M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,6103 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,5985 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,1461 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0337 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0727 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1199 | tấn |
| 31 | Bê tông cột chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,8034 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,7326 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1405 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0515 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2661 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,5453 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,1254 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,0882 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,254 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,5595 | m3 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 48,814 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,048 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,54 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 75,402 | m2 |
| 45 | Biển tên cổng chính | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Cánh công | Mô tả KT theo chương V | 15,28 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 14,84 | m2 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 14,5192 | m3 |
| 49 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,1452 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả KT theo chương V | 1,6323 | 10m³/1km |
| 51 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2.75km | Mô tả KT theo chương V | 0,0105 | 10m³/1km |
| C | Sân, đường | |||
| 1 | Bạt chống nước | Mô tả KT theo chương V | 280,3 | m2 |
| 2 | Cày xới mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 19,049 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,03 | m3 |
| 4 | Lớp lót vữa bù vênh dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 ( bù vênh sân 1) | Mô tả KT theo chương V | 1.904,9 | m2 |
| 5 | Lát gạch Terrzo 400x400, dày 30 | Mô tả KT theo chương V | 2.185,2 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 16,46 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 164,6 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 6,5637 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng bê tông đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 3,4255 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 8,432 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 2,8107 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 4,216 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,4945 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 8,89 | m2 | |
| 15 | Ốp chân tường gạch thẻ 60*240 | Mô tả KT theo chương V | 21,195 | m2 |
| 16 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất hữu cơ | Mô tả KT theo chương V | 0,395 | 100m3 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 7,15 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 0,2457 | 100m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 7,139 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2,8623 | m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,1632 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả KT theo chương V | 1,6323 | 10m³/1km |
| 23 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2.75km | Mô tả KT theo chương V | 1,6323 | 10m³/1km |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 57,6922 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 9,6886 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 3,1141 | m3 |
| 27 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,9792 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ mương | Mô tả KT theo chương V | 0,242 | 100m2 |
| 29 | Bê tông mương bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,818 | m3 |
| 30 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,2391 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà giằng hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,0787 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK | Mô tả KT theo chương V | 0,0459 | tấn |
| 33 | Bê tông giằng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,6061 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,3158 | 100m2 | |
| 35 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,5261 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 5,4682 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 123 | cấu kiện |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 108,36 | m2 |
| 39 | Láng lòng mương dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 34,56 | m2 | |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm TTB | Mô tả KT theo chương V | 11 | m |
| 41 | Gối đỡ | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi