Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210506136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Quận 3 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445453 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 14:59:00 đến ngày 2021-05-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,437,100,256 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần bó vỉa: | |||
| 1 | BT đá 1x2 M150 móng bvỉa dày 6cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20,493 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ bêtông móng bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,138 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa đá granit | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 948,73 | md |
| B | Phần vỉa hè: | |||
| 1 | Phá dỡ bó vỉa và nền vỉa hè hiện hữu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 153,662 | m3 |
| 2 | Đào đất vỉa hè (đất cấp III) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 342,9 | m3 |
| 3 | Lu cán nền bó vỉa, vỉa hè | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,969 | 100m2 |
| 4 | Trải cán CPĐD loại 2 móng vỉa hè dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,612 | 100m3 |
| 5 | BT đá 1x2 M150 móng vỉa hè | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 80,615 | m3 |
| 6 | Lát gạch Terrazzo 40x40x3cm mặt vỉa hè | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.612,308 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,966 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,966 | 100m3/km |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành km theo E-HSMT ny | 4,966 | 100m3/km |
| C | Phần bồn cây: | |||
| 1 | Phá bỏ bồn cây cũ (tính còn lại 60% khối lượng) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,171 | m3 |
| 2 | Đào đất bó vỉa bồn cây và liên bồn - mảng xanh | Theo hồ sơ TKBVTC pht hnh km theo E-HSMT ny | 0,328 | m3 |
| 3 | Láng vữa ximăng M75 dày 3cm vỉa gốc cây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,16 | m2 |
| 4 | BT đá 1x2 M200 vỉa gốc cây đổ tại chổ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông bó vỉa gốc cây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,057 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,005 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,005 | 100m3/km |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT ny | 0,005 | 100m3/km |
| D | Phần hẻm: | |||
| 1 | Đào đất nền hẻm (đất cấp III) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 68,907 | m3 |
| 2 | Lu cán nền nguyên thổ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,297 | 100m2 |
| 3 | Trải cán CPĐD loại 1 dày 20cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,459 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,101 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nhựa chặt 19 (BTNC19) dày 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hnh km theo E-HSMT ny | 1,101 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,101 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nhựa chặt 9,5 (BTNC9,5) dày 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,101 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,962 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,689 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,689 | 100m3/km |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành km theo E-HSMT ny | 0,689 | 100m3/km |
| E | Phần thoát nước: | |||
| 1 | Phá dỡ KNML hầm ga cũ và tường hg cũ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,051 | m3 |
| 2 | Đào đất xây tường hầm ga, miệng thu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT ny | 14,956 | m3 |
| 3 | Đắp cát hông hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,231 | m3 |
| 4 | BT đá 1x2 M200 tường hầm ga (H=20cm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,4 | m3 |
| 5 | BT đá 1x2 M200 KNML hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,651 | m3 |
| 6 | BT đá 4x6 M150 lót móng miệng thu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,05 | m3 |
| 7 | BT đá 1x2 M200 miệng hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,825 | m3 |
| 8 | VK gỗ BT miệng thu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,304 | 100m2 |
| 9 | VK gỗ BT tường hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,96 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn kim loại KNML hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,601 | 100m2 |
| 11 | Gia công cốt thép KNML hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,765 | tấn |
| 12 | Gia công thép hình bọc cạnh đan, khuôn HG, LCR | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,31 | tấn |
| 13 | Lắp đặt lưỡi hầm ga + lưới chắn rác (cấu kiện M | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 50 | cái |
| 14 | Lắp đặt máng, khuôn nắp hầm ga (cấu kiện M > 50kg) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 88 | cái |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 100m3/km |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 100m3/km |
| F | Phần cây xanh: | |||
| 1 | Cung cấp và vận chuyển đất trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hnh km theo E-HSMT ny | 0,617 | m3 |
| 2 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,031 | 100m2 |
| 3 | Tưới nước bảo dưỡng bồn kiểng, cỏ 1 tháng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,036 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi