Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210507085-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210506468
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá đất và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 16:48:00 đến ngày 2021-05-12 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,670,416,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào bóc phong hóa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 386 m3
2 Vận chuyển đất đổ đi Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,86 100m3
3 Đào san -đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14,6498 100m3
4 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 21,8398 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,4266 100m3
6 Mua đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1.086,6758 m3
7 Vận chuyển đất đắp đất, cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,6166 100m3
B HẠNG MỤC: SÂN KHẤU
1 Đào móng, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,1443 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,3188 m3
3 Ván khuôn gỗ, bê tông lót Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0628 100m2
4 Xây móng gạch không nung VXM M50, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,1843 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 23,55 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 23,55 m2
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4929 100m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,7148 m3
9 Mua đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 52,2703 m3
10 Vận chuyển đất đắp, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5227 100m3
11 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,9674 m3
12 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 87,84 m2
13 Đào móng, đất C3, tam cấp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,7354 1m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7014 m3
15 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,0684 m3
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40, láng tam cấp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 27,3825 m2
C HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG KÈ, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, đất C2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 21,5691 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7183 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,4367 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 29,9303 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5472 100m2
6 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 381,6075 m3
7 Xây móng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 43,2862 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,0194 m3
9 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5472 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1094 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5013 tấn
12 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 32,3379 m3
13 Xây cột tường rào bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,0634 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 199,562 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 587,961 m2
16 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 117,6523 m2
17 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 547,22 m
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 905,1753 m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 16,1561 m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0539 100m3
21 Vận chuyển đất, đất C2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0539 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,728 m3
23 Ván khuôn gỗ lót móng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0216 100m2
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,2417 m3
25 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1598 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0385 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2374 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6354 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,736 m3
30 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3575 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0794 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2416 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,744 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2156 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0925 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1619 tấn
37 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,3597 m3
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 26,941 m2
39 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 21,56 m2
40 Nhân công trát, đắp trang trí cột (Biểu tượng trái bóng, ngọn lửa) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5 công
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 48,501 m2
42 Sản xuất cánh cổng, bao gồm cả phụ kiện, lắp đặt Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 13,05 m2
43 Sản xuất lắp đặt bảng hiệu, bao gồm cả khung Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
44 Đào móng , đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,3 m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,06 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,44 m3
47 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,08 100m2
48 Thép V đặt đường ray Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 23,55 kg
D HẠNG MỤC: ĐƯỜNG PHÍA TRƯỚC CỔNG
1 San gạt, đầm nền trước khi đổ bê tông Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 ca
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 112 m3
3 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6107 100m2
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 13,608 10m
5 Trải Nilon lót Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 560 m2
E HẠNG MỤC: SÂN BÓNG CHUYỀN (02 CÁI)
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 50,4 m3
2 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1092 100m2
3 Trải Nilon lót Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 720 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 324 m2
5 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,1 m2
6 Lắp đặt cột thép D90x2 (Bao gồm sơn 3 nước) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,88 m
7 Lắp đặt lưới bóng chuyền thi đấu Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 17,7408 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,9136 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,024 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,056 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,66 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0156 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,085 tấn
8 Xây móng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,976 m3
9 Xây móng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,9301 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0293 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6503 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,797 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,797 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,1498 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0925 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0265 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1311 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,3723 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1538 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3212 tấn
21 Xây tường thẳng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,2094 m3
22 Xây tường gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,4273 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1312 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0213 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0023 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,007 tấn
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 58,4152 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 (Trát lần 2 để kẻ chỉ sâu) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 35,63 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 29,91 m2
30 Trát trần, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14,9528 m2
31 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,807 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,475 m2
33 Kẻ chỉ chìm sâu 2cm rộng 2cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 53,9 m
34 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 32,96 m
35 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, vữa M75, PC40 (Áp dụng láng sê nô 1 cm) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12,728 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,9534 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 52,6948 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 43,3088 m2
39 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0355 tấn
40 Sản xuất lắp dựng con bọ đỡ xà gồ (Bao gồm cả sơn hoàn thiện) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 cái
41 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0355 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,8736 m2
43 Lợp mái bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1505 100m2
44 Tôn úp nóc Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,672 m
45 Ke chống bão (5 cái/m2) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 75,25 cái
46 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhựa thanh Profile gia cường lõi thép Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,43 m2
47 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa thanh Profile gia cường lõi thép Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,8 m2
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0571 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,8 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,4288 m2
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2 100m
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cái
53 Lắp đặt chếch nhựa 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cái
54 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 cái
55 Lắp đặt đai giữ ống nước D90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 20 cái
56 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
57 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
58 Lắp đặt tủ điện 250x200x150 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
59 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
60 Lắp đặt đèn compact Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2; loại 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 35 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2; loại 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 200 m
63 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 40 m
64 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
65 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,126 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, cao Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,216 m3
68 Trát lót bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,8 m2
G HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (02 CÁI)
1 Đào móng, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,5291 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,1764 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0419 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,4438 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7617 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0256 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0896 tấn
8 Xây móng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,4413 m3
9 Xây móng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7617 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7046 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,0011 m3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0396 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0072 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,001 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,006 tấn
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 54,9812 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 52,1348 m2
18 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,6 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,682 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 54,9812 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 52,1348 m2
22 Sản xuất lắp dựng cửa sắt (Bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện 3 nước) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,84 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->