Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá đất và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 16:48:00 đến ngày 2021-05-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,670,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 386 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,86 | 100m3 |
| 3 | Đào san -đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,6498 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,8398 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4266 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.086,6758 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp đất, cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,6166 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,1443 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3188 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, bê tông lót | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0628 | 100m2 |
| 4 | Xây móng gạch không nung VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,1843 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,55 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,55 | m2 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4929 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,7148 | m3 |
| 9 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52,2703 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đắp, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5227 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,9674 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 87,84 | m2 |
| 13 | Đào móng, đất C3, tam cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,7354 | 1m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7014 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,0684 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40, láng tam cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27,3825 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG KÈ, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,5691 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7183 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4367 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29,9303 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5472 | 100m2 |
| 6 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 381,6075 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 43,2862 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,0194 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5472 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1094 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5013 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32,3379 | m3 |
| 13 | Xây cột tường rào bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,0634 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 199,562 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 587,961 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 117,6523 | m2 |
| 17 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 547,22 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 905,1753 | m2 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,1561 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0539 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0539 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,728 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lót móng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0216 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2417 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1598 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0385 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2374 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6354 | m3 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,736 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3575 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0794 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2416 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,744 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2156 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0925 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1619 | tấn |
| 37 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3597 | m3 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 26,941 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,56 | m2 |
| 40 | Nhân công trát, đắp trang trí cột (Biểu tượng trái bóng, ngọn lửa) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | công |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48,501 | m2 |
| 42 | Sản xuất cánh cổng, bao gồm cả phụ kiện, lắp đặt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,05 | m2 |
| 43 | Sản xuất lắp đặt bảng hiệu, bao gồm cả khung | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Đào móng , đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,3 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,06 | m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,44 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 48 | Thép V đặt đường ray | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,55 | kg |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG PHÍA TRƯỚC CỔNG | |||
| 1 | San gạt, đầm nền trước khi đổ bê tông | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | ca |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 112 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6107 | 100m2 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,608 | 10m |
| 5 | Trải Nilon lót | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 560 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN BÓNG CHUYỀN (02 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1092 | 100m2 |
| 3 | Trải Nilon lót | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 720 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 324 | m2 |
| 5 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,1 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cột thép D90x2 (Bao gồm sơn 3 nước) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,88 | m |
| 7 | Lắp đặt lưới bóng chuyền thi đấu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,7408 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,9136 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,056 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,66 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0156 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,085 | tấn |
| 8 | Xây móng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,976 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,9301 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0293 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6503 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,797 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,797 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1498 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0925 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0265 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1311 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3723 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1538 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3212 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,2094 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4273 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1312 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0213 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0023 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,007 | tấn |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 58,4152 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 (Trát lần 2 để kẻ chỉ sâu) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 35,63 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29,91 | m2 |
| 30 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,9528 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,807 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,475 | m2 |
| 33 | Kẻ chỉ chìm sâu 2cm rộng 2cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 53,9 | m |
| 34 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32,96 | m |
| 35 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, vữa M75, PC40 (Áp dụng láng sê nô 1 cm) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,728 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,9534 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52,6948 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 43,3088 | m2 |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng con bọ đỡ xà gồ (Bao gồm cả sơn hoàn thiện) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,8736 | m2 |
| 43 | Lợp mái bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1505 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,672 | m |
| 45 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 75,25 | cái |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhựa thanh Profile gia cường lõi thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,43 | m2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa thanh Profile gia cường lõi thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,8 | m2 |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0571 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,8 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4288 | m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt chếch nhựa 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt đai giữ ống nước D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt tủ điện 250x200x150 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn compact | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2; loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 35 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2; loại 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 200 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | m |
| 64 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,126 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, cao | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,216 | m3 |
| 68 | Trát lót bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (02 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,5291 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,1764 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0419 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4438 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7617 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0256 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0896 | tấn |
| 8 | Xây móng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4413 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7617 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7046 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông không nung 6, 5x10,5x22, dày | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,0011 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0396 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0072 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,001 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,006 | tấn |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54,9812 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52,1348 | m2 |
| 18 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,682 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54,9812 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52,1348 | m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cửa sắt (Bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện 3 nước) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,84 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi