Gói thầu: Gói thầu số 03 Chi phí thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455430-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Tẻh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 Chi phí thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455426 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-25 16:35:00 đến ngày 2021-05-10 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,734,815,528 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 2.309.187 | Đồng | |
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào PH bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 27,364 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 27,364 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 105,397 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 91,82 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 1,64 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối đá 0x4 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 6,107 | 100 m3 |
| C | PHẦN THÂN CỐNG | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 66,2 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính ≤ 10mm | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 1,64 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính ≤ 18mm | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 4,734 | tấn |
| 4 | Đệm móng thân cống đá 4x6 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 75,5 | m3 |
| 5 | Trám mối nối chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 138,94 | m2 |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 10,249 | 100 m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 36 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1800mm | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 78 | đoạn |
| D | PHẦN THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 37,6 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 57,38 | m3 |
| 3 | Đá dăm lót móng đá 4x6 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 10,76 | m3 |
| E | PHẦN HẠ LƯU | |||
| 1 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 39,18 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 60,42 | m3 |
| 3 | Đá dăm lót móng đá 4x6 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 11,43 | m3 |
| F | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 3,038 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 5,221 | 100 m3 |
| G | PHẦN CỌC TIÊU | |||
| 1 | Bê tông móng chiều rộng | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 9,16 | m3 |
| 2 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 250 | Cái |
| H | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất biển báo tam giác | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 2 | Sản xuất trụ đỡ biển báo | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác | Phần 2, Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi