Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210501485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210301424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 15:50:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 563,750,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,450,000 VNĐ ((Tám triệu bốn trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| B | A.1. PHẦN LẮP ĐẶT: | |||
| C | PHẦN MÓNG | |||
| D | Móng trụ M14 đơn vướng đá | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào phá đá móng trụ, móng neo, đá cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| E | Móng trụ M12 đơn vướng đá | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào phá đá móng trụ, móng neo, đá cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| F | Móng trụ M14 | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| G | Móng trụ M12 | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| H | PHẦN TRỤ | |||
| I | Trụ BTLT 14m-F650 thay mới | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m-F 650 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 9 | trụ |
| 2 | Dựng cột bêtông ≤14m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 9 | cột | |
| J | Trụ BTLT 12m-F540 thay mới | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m-F 540 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 14 | trụ |
| 2 | Dựng cột bêtông ≤12m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 14 | cột | |
| K | PHẦN XÀ, NÉO, TIẾP ĐỊA | |||
| L | Bộ xà composite 2,4m tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo, Lắp xà composite 2,4m | 1 | bộ | |
| M | Bộ xà đơn 2,2m tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo, Lắp xà đơn 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 29,759kg) | 1 | bộ | |
| N | Bộ xà kép 2,2m tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp xà kép 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 58,628kg) | 2 | bộ | |
| O | Bộ xà kép 1,66m tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp xà kép 1,66m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 46,0778kg) | 15 | bộ | |
| P | Bộ chân sứ đỉnh góc tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp bộ chân sứ đỉnh góc | 1 | bộ | |
| Q | Bộ sứ đứng 24kv tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp sứ đứng 15÷22kV trên cột tròn | 75 | sứ | |
| R | Bộ chuỗi sứ thủy tinh 2 bát lắp vào trụ tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp chuỗi sứ treo thủy tinh 2 bát lắp vào trụ | 12 | chuỗi | |
| S | Bộ chuỗi sứ polymer lắp vào xà tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp chuỗi néo đơn polymer ≤35kV, chiều cao ≤20m vào xà | 9 | bộ | |
| T | Bộ chân sứ đỉnh góc thay mới | |||
| 1 | Chân sứ đỉnh thẳng 870-3ly bọc chì sứ 24kV | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 84 | cái |
| 2 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 84 | cái |
| 3 | Boulon 16x300 | 84 | cây | |
| 4 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 168 | cái | |
| 5 | Lắp bộ chân sứ đỉnh góc | 42 | bộ | |
| U | Bộ chân sứ đỉnh thẳng thay mới | |||
| 1 | Chân sứ đỉnh thẳng 870-3ly bọc chì sứ 24kV | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 54 | cái |
| 2 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 54 | cái |
| 3 | Boulon 16x250 | 108 | cây | |
| 4 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 216 | cái | |
| 5 | Lắp bộ chân sứ đỉnh thẳng | 54 | bộ | |
| V | Bộ Đà kép 2,2m thay mới | |||
| 1 | Đà V75x75x8x2200mm | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cây |
| 2 | Đà chống V50x50x5x810mm | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250 VRS | 2 | cây | |
| 4 | Boulon 16x250 | 2 | cây | |
| 5 | Boulon 16x50 | 4 | cây | |
| 6 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 20 | cái | |
| 7 | Lắp xà kép 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 58,628kg) | 1 | bộ | |
| W | Bộ Neo chằng xuống trụ 14m thay mới | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 9 | cây | |
| 2 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 9 | cái | |
| 3 | Sứ chằng lớn | 9 | cục | |
| 4 | Kẹp chằng 3 boulon (B42x6,0x130) | 72 | bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8" | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 144 | mét |
| 6 | Yếm đỡ dây chằng F 1/2" mạ Zn (Yếm cáp) | 18 | cái | |
| 7 | Máng che dây chằng (sơn vàng) 0,4x2000 | 9 | cái | |
| 8 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 9 | bộ | |
| X | Bộ Neo chằng xuống trụ 12m thay mới | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 7 | cây | |
| 2 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 7 | cái | |
| 3 | Sứ chằng lớn | 7 | cục | |
| 4 | Kẹp chằng 3 boulon (B42x6,0x130) | 56 | bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8" | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 98 | mét |
| 6 | Yếm đỡ dây chằng F 1/2" mạ Zn (Yếm cáp) | 14 | cái | |
| 7 | Máng che dây chằng (sơn vàng) 0,4x2000 | 7 | cái | |
| 8 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 7 | bộ | |
| Y | Bộ Neo chằng lệch trụ 12m thay mới | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 3 | cây | |
| 2 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 3 | cái | |
| 3 | Sứ chằng lớn | 3 | cục | |
| 4 | Kẹp chằng 3 boulon (B42x6,0x130) | 24 | bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8" | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 36 | mét |
| 6 | Bộ chống chằng lệch m. nhúng:F60/56 ống 1,5m | 3 | bộ | |
| 7 | Yếm đỡ dây chằng F 1/2" mạ Zn (Yếm cáp) | 6 | cái | |
| 8 | Máng che dây chằng (sơn vàng) 0,4x2000 | 3 | cái | |
| 9 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 3 | bộ | |
| Z | Tiếp địa hiện hữu khôi phục lại | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) | 36 | cái | |
| AA | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| AB | Dây dẫn | |||
| 1 | ACXH-70 mm2 24kV | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 18.132 | m |
| 2 | Cáp AS/ ACSR 50/8 mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 1.178 | kg |
| 3 | Ống nối dây AC70 (không có lõi thép) | 18 | cái | |
| 4 | Ống co nhiệt cách điện loại F 20/11 | 18 | mét | |
| 5 | Căng dây AC 50mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao | 5,924 | km | |
| 6 | Căng dây ACXH 70mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao | 17,771 | km | |
| AC | Chuỗi sứ treo Polymer lắp vào xà | |||
| 1 | Sứ treo Polymer 24kV-70N | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F 16 | 12 | cái | |
| 3 | Móc treo giáp níu (gồm mắc nối yếm cáp và yến móng U giáp níu cỡ dây 70mm2) | 6 | cái | |
| 4 | Lắp chuỗi néo đơn polymer ≤35kV, chiều cao ≤20m | 6 | bộ | |
| AD | Bộ giáp níu cáp bọc cỡ dây 70mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 | 60 | cái | |
| 2 | Móc treo giáp níu (gồm mắc nối yếm cáp và yến móng U giáp níu cỡ dây 70mm2) | 60 | cái | |
| AE | Bộ đỡ dây trung hòa | |||
| 1 | Uclevis - 3mm (loại gân) 32 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 92 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD > 50mm) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 92 | cái |
| 3 | Cáp A 70 mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 3,7 | kg |
| 4 | Boulon 16x300 | 92 | cây | |
| 5 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 184 | cái | |
| 6 | Lắp rack 1 sứ | 92 | bộ | |
| AF | Bộ dừng dây trung hòa | |||
| 1 | Kẹp dừng dây 3U-3mm (50-70mm2) | 19 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x350 | 19 | cây | |
| 3 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 19 | cái | |
| AG | Bộ boulon mắt bắt sứ treo thủy tinh vào trụ | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 12 | cây | |
| 2 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 12 | cái | |
| AH | Bộ boulon bắt vào xà kép 1,66m thay mới | |||
| 1 | Boulon 16x250 VRS | 28 | cây | |
| 2 | Boulon 16x250 | 28 | cây | |
| 3 | Boulon 16x50 | 56 | cây | |
| 4 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 280 | cái | |
| AI | Bộ boulon bắt vào xà đơn 1,66 thay mới | |||
| 1 | Boulon 16x250 | 4 | cây | |
| 2 | Boulon 16x50 | 4 | cây | |
| 3 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 16 | cái | |
| AJ | Phụ kiện khác | |||
| 1 | Dầu chống sét RP7 (250gr/ống) | 2 | bình | |
| 2 | Decal dán số trụ | 23 | cái | |
| 3 | Biển báo độ cao | 8 | cái | |
| 4 | Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) | 32 | cái | |
| 5 | Kẹp nối ép WR 279-289 (70/70, 50, 35) | 86 | cái | |
| 6 | Băng keo cách điện trung thế | 29 | cuộn | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) | 187 | sợi | |
| 8 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) | 258 | sợi | |
| 9 | Kẹp dừng dây F 912 ( lem yên ngựa ) | 12 | cái | |
| 10 | Kẹp quai đồng 6 ly 2/0 | 33 | cái | |
| 11 | Hotline clamp mạ Sn 2/0 | 26 | cái | |
| 12 | Nắp chup kẹp quai | 33 | cái | |
| 13 | Kẹp rẽ nhánh IPC 1BL (nối bọc cách điện IPC 95/35) | 38 | cái | |
| 14 | Tháo ra lắp lại bộ 3 pha FCO ≤35kV | 2 | bộ | |
| 15 | Tháo, Lắp rack 4 sứ | 8 | bộ | |
| 16 | Tháo, Lắp rack 3 sứ | 5 | bộ | |
| 17 | Tháo, Lắp rack 1 sứ | 3 | bộ | |
| 18 | Lắp kẹp quai , chiều cao ≤20m | 33 | bộ | |
| 19 | Tháo, lắp hộp phân phối kích thước ≥200x200mm | 11 | hộp | |
| 20 | Tháo,lắp các phụ kiện và công tơ loại ( | 9 | công | |
| AK | Thi công Hotline đấu nối 03 cò lèo tại trụ 128 (trụ đấu nối nhánh rẽ Thác Mai) | |||
| 1 | Thay 3 cò lèo mạch trên của đường dây 2 mạch, đấu nối đường dây 3 pha (Cò lèo của FCO/LBCO) | 1 | 3 cò | |
| AL | A.2. PHẦN THÁO GỠ: | |||
| AM | Trụ điện 10,5m thu hồi | |||
| 1 | Tháo cột bêtông 10,5m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 22 | cột | |
| 2 | Cắt gốc cột bêtông 10,5m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 1 | cột | |
| AN | Bộ Neo chằng lệch bị hỏng (TH) | |||
| 1 | Tháo dây néo, chiều cao ≤20m | 3 | bộ | |
| AO | Bộ Neo chằng xuống bị hỏng (TH) | |||
| 1 | Tháo dây néo, chiều cao ≤20m | 16 | bộ | |
| AP | Bộ xà đơn 1,66m TH | |||
| 1 | Tháo xà đơn 1,66m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 23,429kg, không bao gồm chân sứ đỉnh) | 1 | bộ | |
| AQ | Chân sứ đỉnh thẳng ( đỡ góc TH) | |||
| 1 | Tháo bộ chân sứ đỉnh góc | 42 | bộ | |
| AR | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng TH | |||
| 1 | Tháo bộ chân sứ đỉnh thẳng | 55 | bộ | |
| AS | Bộ đà U120x2,8m TH | |||
| 1 | Tháo xà U120x2,8 (trọng lượng 29,12kg) | 1 | bộ | |
| AT | Phụ kiện khác | |||
| AU | Bộ đỡ dây trung hòa | |||
| 1 | Tháo rack 1 sứ | 92 | bộ | |
| 2 | Tháo kẹp quai, chiều cao ≤20m | 30 | bộ | |
| AV | Phần đường dây | |||
| 1 | Tháo dây AC 70mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao | 17,771 | km | |
| 2 | Tháo dây AC 50mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao | 5,924 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi