Gói thầu: Xây lắp công trình: Xây dựng đường quy hoạch Khu dân cư ấp 9 xã Tân Lập

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210507779-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án huyện Đồng Phú
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Xây dựng đường quy hoạch Khu dân cư ấp 9 xã Tân Lập
Số hiệu KHLCNT 20210428874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn XDCB huyện năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 18:11:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,911,721,406 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại II, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây Quy định thực hiện tại chương V thuộc phần 2 của E-HSMT 185,1 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III "nt" 101,54 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 "nt" 19,45 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi "nt" 98,95 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi "nt" 44,67 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi "nt" 178,7 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi "nt" 89,35 100m3/1km
8 Mua sỏi đỏ để đắp "nt" 44,67 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 "nt" 22,09 100m3
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới "nt" 14,36 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên "nt" 13,26 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 "nt" 110,44 100m2
4 Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50-60 T/h. Bê tông nhựa hạt trung "nt" 16,058 100tấn
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C "nt" 110,44 100m2
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm "nt" 335,1 m2
7 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm "nt" 41 cái
8 SX trụ đỡ và biển báo hình tam giác "nt" 82 cái
C PHẦN CỐNG
1 Đào kênh mương, chiều rộng "nt" 6,25 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng "nt" 93,94 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy "nt" 2,01 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày "nt" 58,52 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày "nt" 5,31 100m2
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm "nt" 3,28 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 "nt" 28,05 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 1,06 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu "nt" 187 cấu kiện
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 "nt" 2,5 100m3
11 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m "nt" 44 cái
D PHẦN ĐIỆN (TRUNG THẾ)
E PHẦN THÁO DỠ
1 Móng trụ 10,5-01 đà cản (M10,5-a) Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 8 Móng
2 Móng trụ 10,5-02 đà cản (M10,5-2a) "nt" 8 Móng
3 Trụ BTLT-10,5m "nt" 10 Trụ
4 Chằng xuống trung áp (CXTA) "nt" 7 Bộ
5 Chằng cách khoảng trung áp (CCKTA) "nt" 1 Bộ
6 Hình thức trụ đấu nối 1pha (ĐN-1P) "nt" 1 Bộ
7 Hình thức trụ đỡ thẳng 1pha (I-1P) "nt" 7 Bộ
8 Hình thức trụ đỡ góc 1pha (G-1P) "nt" 5 Bộ
9 Hình thức trụ đỡ góc 1pha (2DT-1P) "nt" 2 Bộ
10 Hình thức trụ dừng dây 1pha T-1P+FCO) "nt" 1 Bộ
11 Dây dẫn "nt" 1 Toàn bộ
F PHẦN CẢI TẠO
1 Móng trụ 10,5m -> 12m 01 đà cản (M12-a) Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 4 Móng
2 Móng trụ 10,5m -> 12m 02 đà cản (M12-2a) "nt" 6 Móng
3 Móng bê tông trụ 14m ghép "nt" 1 Móng
4 Trụ BTLT-12m "nt" 10 Trụ
5 Trụ BTLT-14m ghép đôi "nt" 1 Trụ
6 Chằng xuống trung áp (CXTA) "nt" 6 Bộ
7 Chằng cách khoảng trung áp (CCKTA) "nt" 1 Bộ
8 Bộ tiếp địa lặp lại trung áp "nt" 2 Bộ
9 Tiêu chuẩn trụ đấu nối 1pha -> 3pha (ĐN-3P) "nt" 1 Bộ
10 Tiêu chuẩn trụ đấu nối 1pha (ĐN-1P) "nt" 1 Bộ
11 Hình thức trụ đơn ngừng thẳng bảo vệ 01LBFCO -> 03LBFCO (T-3P+LBFCO) "nt" 1 Bộ
12 Hình thức trụ đỡ thẳng 1pha -> 3pha (IL-3P) "nt" 7 Bộ
13 Hình thức trụ đỡ góc 1pha -> 3pha (GL-3P) "nt" 6 Bộ
14 Hình thức trụ dừng góc lớn 1pha->3pha (2DT-3P) "nt" 2 Bộ
15 Dây dẫn và phụ kiện "nt" 1 Toàn bộ
G PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Móng trụ 12m 01 đà cản (M12-a) Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 11 Móng
2 Móng bê tông trụ 12m ghép "nt" 5 Móng
3 Trụ BTLT-12m "nt" 11 Trụ
4 Trụ BTLT-12m ghép đôi "nt" 5 Trụ
5 Bộ tiếp địa lặp lại trung áp "nt" 2 Bộ
6 Tiêu chuẩn trụ đấu nối 3pha (ĐN-3P) "nt" 1 Bộ
7 Hình thức trụ đỡ thẳng 3pha (IL-3P) "nt" 11 Bộ
8 Hình thức trụ đỡ góc 3pha (GL-3P) "nt" 4 Bộ
9 Tiêu chuẩn trụ dừng dây 3pha (DT -3P) "nt" 1 Bộ
10 Dây dẫn và phụ kiện "nt" 1 Toàn bộ
11 Vận chuyển "nt" 1 Toàn bộ
H PHẦN ĐIỆN (HẠ THẾ)
I PHẦN THÁO DỠ
1 Hình thức trụ đấu nối (ĐN-ht-1P3D) Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 2 Bộ
2 Hình thức trụ đỡ thẳng (I-ht-1P3D) "nt" 14 Bộ
3 Hình thức trụ đỡ góc (G-ht-1P3D) "nt" 4 Bộ
4 Hình thức trụ dừng cuối (DT-ht-1P3D) "nt" 2 Bộ
5 Tháo dỡ trụ lắp đặt hộp phân phối "nt" 11 Bộ
6 Dây dẫn "nt" 1 Toàn bộ
J PHẦN LẮP LẠI
1 Lắp lại trụ đấu nối (ĐN-ht-1P3D) Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 2 Bộ
2 Lắp lại trụ đỡ thẳng (I-ht-1P3D) "nt" 14 Bộ
3 Lắp lại trụ đỡ góc (G-ht-1P3D) "nt" 4 Bộ
4 Lắp lại trụ dừng cuối (DT-ht-1P3D) "nt" 2 Bộ
5 Lắp lại trụ lắp đặt hộp phân phối "nt" 11 Bộ
6 Dây dẫn "nt" 1 Toàn bộ
K PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Trụ BTLT đơn 8,5m Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 27 Trụ
2 Trụ BTLT ghép đôi 8,5m "nt" 23 Trụ
3 Móng trụ BTLT 8.5m "nt" 27 Móng
4 Móng bê tông chân trụ 8,5m ghép đôi "nt" 23 Móng
5 Tiếp địa lặp lại hạ áp "nt" 9 Bộ
6 Hình thức trụ đấu nối (ĐN-ht-3P4D-ABC) "nt" 6 Bộ
7 Hình thức trụ đỡ thẳng (I-ht-3P4D-ABC) "nt" 36 Bộ
8 Hình thức trụ ghép đỡ góc (Gg-ht-3P4D-ABC) "nt" 16 Bộ
9 Hình thức trụ ngừng 2 phía ép lèo (2DT-ht-3P4D-ABC) "nt" 1 Bộ
10 Hình thức trụ ngừng cuối đỡ thẳng (I+NR-ht-3P4D-ABC) "nt" 1 Bộ
11 Hình thức trụ ngừng cuối (DT-ht-3P4D-ABC) "nt" 10 Bộ
12 Hình thức trụ lắp đặt hộp phân phối "nt" 66 Bộ
13 Phần dây dẫn và phụ kiện "nt" 1 Toàn bộ
14 Vận chuyển "nt" 1 Toàn bộ
L PHẦN ĐIỆN (2 TRẠM BIẾN ÁP TBA 3x50 XDM)
M PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 50KVA – 12,7/2x0,23KV Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 6 Máy
2 LA 18KV - 10kA (kèm bass L) loại polymer "nt" 6 Bộ
3 FCO 27KV-100A loại polymer (kèm bass L) + chụp nhựa "nt" 6 Bộ
4 Bass L+I "nt" 6 Cái
5 MCCB 3P-600V-250A "nt" 4 Cái
6 Chì 22KV - 8K "nt" 6 Sợi
7 Tủ + Tụ bù hạ áp 70kVAR "nt" 2 Bộ
8 Biến dòng lõi xuyến 250/5A "nt" 6 Cái
9 Điện kế điện tử 3P-4D-220/380V-5A "nt" 2 Cái
N THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm Thiết bị Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 1 Toàn bộ
O PHẦN VẬT LIỆU
1 Đà sắt L6x75x75x2400 bắt FCO+LA Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 2 Cây
2 Thanh chống sắt dẹt 6x60x920mm "nt" 4 Cây
3 Giá chùm MBA loại 3x50kVA "nt" 2 Cái
4 Bulon 6x50 "nt" 40 Cái
5 Bulon 8x60 "nt" 12 Cái
6 Bulon 12x40 "nt" 12 Cái
7 Bulon 12x60 "nt" 8 Cái
8 Bulon 16x60 "nt" 4 Cái
9 Bulon 16x100 "nt" 12 Cái
10 Bulon 16x250 "nt" 4 Cái
11 Bulon 16x300 "nt" 4 Cái
12 Bulon 16x350 "nt" 4 Cái
13 Vis 4x30 "nt" 10 Cái
14 Long đền tròn phi 8 "nt" 56 Cái
15 Long đền tròn phi 14 "nt" 40 Cái
16 Long đền vuông 50x50 dày 2,5 phi 18 "nt" 56 Cái
17 Cáp đồng bọc PVC 600V-95mm2 "nt" 72 Mét
18 Cáp đồng bọc PVC 600V-95mm2 (cáp đấu vào tủ điện tổng) "nt" 240 Mét
19 Cosse ép đồng 95mm2 "nt" 32 Cái
20 Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 14mm2 (Dây trung tính cho điện kế) "nt" 30 m
21 Đầu cosse ép Cu 14mm2+chụp nhựa "nt" 2 Cái
22 Cáp đồng chống thấm CEV 24KV-25mm2 "nt" 24 Mét
23 Cáp đồng trần 25mm2 "nt" 3 kg
24 Cosse ép đồng 25mm2 "nt" 4 Cái
25 Kẹp quai U 2/0 "nt" 6 Bộ
26 Kẹp hotline 2/0 "nt" 6 Bộ
27 Ốc siết cáp 2/0 "nt" 4 Cái
28 Kẹp ép WR 279 "nt" 2 Cái
29 Tủ điện hai ngăn sơn tĩnh điện (loại 3 pha) "nt" 4 Bộ
30 Code bắt thùng tôn "nt" 8 Cái
31 Ống PVC phi 90 "nt" 60 Mét
32 Code bắt ống 270/90 (kèm boulon bắt) "nt" 2 Bộ
33 Code bắt ống 290/90 (kèm boulon bắt) "nt" 2 Bộ
34 Code bắt ống 310/90 (kèm boulon bắt) "nt" 2 Bộ
35 Co PVC phi 90 "nt" 8 Cái
36 Băng keo cách điện "nt" 4 Cuộn
37 Bảng tên trạm bằng Composite "nt" 2 Cái
38 Đai inox ( 1,2m ) + khóa đai "nt" 2 Bộ
39 Cáp điện kế 4 ruột đồng cách điện PVC-CVV-Sa 4x4mm2 "nt" 8 mét
40 Cáp điện kế 6 ruột đồng cách điện PVC-CVV-Sa 6x4mm2 "nt" 8 mét
41 Cosse ép đồng cáp 4mm2 loại khoen tròn + chụp nhựa PVC "nt" 32 cái
42 Cáp đồng bọc PVC 600V loại 30/10 "nt" 6 mét
43 Silicon "nt" 6 bình
P LÁNG BÊTÔNG CHÂN TRỤ TBA
1 Xi măng láng chân trụ trạm "nt" 576 Kg
2 Cát vàng "nt" 1,44 m3
3 Đá 1x2 "nt" 1,48 m3
4 Nước "nt" 483,28 Lít
5 Ván cốt pha dày 17mm "nt" 0,28 m3
6 Đổ bê tông lót đá 4x6 M150 "nt" 1,6 m3
7 Đào đất cấp III độ sâu > 1m "nt" 1,6 m3
Q BỘ TIẾP ĐỊA ĐO ĐẾM
1 Cáp đồng trần C-25mm2 "nt" 0,896 Kg
2 Cọc tiếp đất phi 16x2400 "nt" 4 Cái
3 Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) "nt" 2 Cái
4 Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (1 sợi); (1m/0,6kg) "nt" 7,2 Kg
5 Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) "nt" 1,44 Kg
6 Bù lon M10x40 "nt" 2 Cái
7 Longden tròn 12 "nt" 4 Cái
8 Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm "nt" 4 Cây
9 Ong nhựa tròn phi 21 (luồn tiếp địa) "nt" 3 m
10 Sơn chống gỉ "nt" 0,4 Kg
11 Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa "nt" 4 Bộ
12 Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 "nt" 6 Cái
13 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III "nt" 3,25 m3
14 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III "nt" 3,25 m3
15 Kéo rải dây đồng trần "nt" 4 1mét
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 "nt" 2,4 01 mét
17 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 "nt" 8,64 kg
18 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III "nt" 4 cọc
R CHI TIẾT HÌNH THỨC TIẾP ĐẤT (TBA)
1 Cáp đồng trần C-25mm2 (9m) "nt" 8,96 Kg
2 Cọc tiếp đất phi 16x2400 "nt" 32 Cái
3 Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) "nt" 2 Cái
4 Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (4 sợi); (1m/0,6kg) "nt" 50,4 Kg
5 Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) "nt" 1,44 Kg
6 Bù lon M12x40 "nt" 6 Cái
7 Long đền tròn dày 5mm phi 12 "nt" 12 Cái
8 Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm "nt" 32 Cây
9 Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) "nt" 6 m
10 Sơn chống gỉ "nt" 2 Kg
11 Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa "nt" 4 Bộ
12 Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 "nt" 6 Cái
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm "nt" 32 Cái
14 Bát hàn 50x40x4 Ø12 "nt" 2 Cái
15 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III "nt" 21 m3
16 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III "nt" 21 m3
17 Kéo rải dây đồng trần "nt" 18 1mét
18 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 "nt" 6 01 mét
19 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 "nt" 51,84 kg
20 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III "nt" 32 cọc
S THÁO GỠ (TRẠM BIẾN ÁP 1x50KVA)
T PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 50KVA – 12,7/2x0,23KV Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 1 Máy
2 FCO 27KV-100A loại polymer (kèm bass L) + chụp nhựa "nt" 1 Bộ
3 LA 18KV (kèm bulon) "nt" 1 Bộ
4 MCCB 3P-600V-250A "nt" 1 Cái
5 Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR + bộ điều khiển tụ bù (4 cấp ứng động) có code bắt tủ "nt" 1 Bộ
6 Biến dòng lõi xuyến 250/5A "nt" 1 Cái
7 Điện kế điện tử 3P-4D-220/380V-5A "nt" 1 Cái
U PHẦN VẬT LIỆU
1 Đà sắt L6x75x75x2400 bắt FCO+LA "nt" 1 Cây
2 Cáp đồng bọc PVC 600V-100mm2 "nt" 26 Mét
3 Cosse ép đồng 100mm2 "nt" 6 Cái
4 Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 14mm2 (Dây trung tính cho điện kế) "nt" 15 m
5 Đầu cosse ép Cu 14mm2+chụp nhựa "nt" 1 Cái
6 Cáp đồng chống thấm CEV 24KV-25mm2 "nt" 12 Mét
7 Cáp đồng trần 25mm2 "nt" 1,5 kg
8 Cosse ép đồng 25mm2 "nt" 2 Cái
9 Kẹp quai U 2/0 "nt" 3 Bộ
10 Kẹp dây nóng 2/0 "nt" 3 Bộ
11 Tủ điện hai ngăn sơn tĩnh điện (loại 3 pha) "nt" 1 Bộ
12 Ống PVC phi 90 "nt" 12 Mét
13 Đầu coss cu 50mm2 "nt" 6 Cái
14 Cáp CV 50mm2 "nt" 6 M
V LẮP LẠI (TRẠM BIẾN ÁP 1x50KVA)
W PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 50KVA – 12,7/2x0,23KV Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế 1 Máy
2 FCO 27KV-100A loại polymer (kèm bass L) + chụp nhựa "nt" 1 Bộ
3 LA 18KV (kèm bulon) "nt" 1 Bộ
4 Bass L "nt" 1 Cái
5 MCCB 3P-600V-250A "nt" 1 Cái
6 Chì 22KV - 6K "nt" 1 Sợi
7 Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR + bộ điều khiển tụ bù (4 cấp ứng động) có code bắt tủ "nt" 1 Bộ
8 Biến dòng lõi xuyến 250/5A "nt" 1 Cái
9 Điện kế điện tử 3P-4D-220/380V-5A "nt" 1 Cái
X THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm Thiết bị "nt" 1 Toàn bộ
Y PHẦN VẬT LIỆU
1 Đà sắt L6x75x75x2400 bắt FCO+LA "nt" 1 Cây
2 Thanh chống dẹt 60x10x920 "nt" 2 Cây
3 Bulon 6x50 "nt" 20 Cái
4 Bulon 8x60 "nt" 6 Cái
5 Bulon 12x40 "nt" 6 Cái
6 Bulon 12x60 "nt" 4 Cái
7 Bulon 16x60 "nt" 2 Cái
8 Bulon 16x100 "nt" 6 Cái
9 Bulon 16x250 "nt" 2 Cái
10 Bulon 16x300 "nt" 2 Cái
11 Bulon 16x350 "nt" 2 Cái
12 Vis 4x30 "nt" 5 Cái
13 Long đền tròn phi 8 "nt" 28 Cái
14 Long đền tròn phi 14 "nt" 20 Cái
15 Long đền vuông 50x50 dày 2,5 phi 18 "nt" 28 Cái
16 Cáp đồng bọc PVC 600V-100mm2 "nt" 26 Mét
17 Cosse ép đồng 100mm2 "nt" 6 Cái
18 Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 14mm2 (Dây trung tính cho điện kế) "nt" 15 m
19 Đầu cosse ép Cu 14mm2+chụp nhựa "nt" 1 Cái
20 Cáp đồng chống thấm CEV 24KV-25mm2 "nt" 12 Mét
21 Cáp đồng trần 25mm2 "nt" 1,5 kg
22 Cosse ép đồng 25mm2 "nt" 2 Cái
23 Kẹp quai U 2/0 "nt" 3 Bộ
24 Kẹp dây nóng 2/0 "nt" 3 Bộ
25 Ốc siết cáp 2/0 "nt" 2 Cái
26 Kẹp ép WR 279 "nt" 1 Cái
27 Tủ điện hai ngăn sơn tĩnh điện (loại 3 pha) "nt" 1 Bộ
28 Code bắt thùng tôn "nt" 2 Cái
29 Ống PVC phi 90 "nt" 12 Mét
30 Code bắt ống 270/90 (kèm boulon bắt) "nt" 1 Bộ
31 Code bắt ống 290/90 (kèm boulon bắt) "nt" 1 Bộ
32 Code bắt ống 310/90 (kèm boulon bắt) "nt" 1 Bộ
33 Co PVC phi 90 "nt" 4 Cái
34 Băng keo cách điện "nt" 2 Cuộn
35 Bảng tên trạm bằng Composite "nt" 1 Cái
36 Đai inox ( 1,2m ) + khóa đai "nt" 1 Bộ
37 Cáp điện kế 4 ruột đồng cách điện PVC-CVV-Sa 4x4mm2 "nt" 4 mét
38 Cáp điện kế 6 ruột đồng cách điện PVC-CVV-Sa 6x4mm2 "nt" 4 mét
39 Cosse ép đồng cáp 4mm2 loại khoen tròn + chụp nhựa PVC "nt" 16 cái
40 Cáp đồng bọc PVC 600V loại 30/10 "nt" 3 mét
41 Đầu coss cu 50mm2 "nt" 6 Cái
42 Cáp CV 50mm2 "nt" 6 M
43 Code bắt tụ bù "nt" 2 cái
44 Keo nối ống PVC "nt" 1 Tuýp
45 Silicon "nt" 3 bình
Z LÁNG BÊTÔNG CHÂN TRỤ TBA
1 Xi măng láng chân trụ trạm "nt" 101 Kg
2 Cát vàng "nt" 0,2 m3
3 Đá 4x6 "nt" 0,36 m3
4 Nước "nt" 0,07 m4
5 Ván cốt pha dày 17mm "nt" 0,07 m3
6 Đổ bê tông lót đá 4x6 M150 "nt" 0,39 m3
7 Đào đất cấp III độ sâu > 1m "nt" 0,4 m3
AA BỘ TIẾP ĐỊA ĐO ĐẾM
1 Cáp đồng trần M-25mm2 (2m) "nt" 0,45 Kg
2 Cọc tiếp đất phi 16x2400 "nt" 2 Cái
3 Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) "nt" 2 Cái
4 Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (4 sợi); (1m/0,6kg) "nt" 3,6 kg
5 Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) "nt" 0,7 kg
6 Bù lon M12x40 "nt" 2 Cái
7 Long đền tròn dày 5mm phi 12 "nt" 4 Cái
8 Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm "nt" 2 Cây
9 Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) "nt" 3 m
10 Sơn chống gỉ "nt" 0,5 Kg
11 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10 "nt" 2 Cái
12 Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa "nt" 1 Bộ
13 Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 "nt" 2 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III "nt" 1,038 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III "nt" 1,038 m3
16 Kéo rải dây đồng trần "nt" 2 1mét
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 "nt" 1,2 01 mét
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 "nt" 2,664 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III "nt" 2 cọc
AB CHI TIẾT HÌNH THỨC TIẾP ĐẤT (TBA)
1 Cáp đồng trần M-25mm2 (9m) "nt" 2,02 Kg
2 Cọc tiếp đất phi 16x2400+kẹp "nt" 16 Cái
3 Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) "nt" 1 Cái
4 Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (4 sợi); (1m/0,6kg) "nt" 3,6 kg
5 Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) "nt" 0,7 kg
6 Bù lon M12x40 "nt" 3 Cái
7 Long đền tròn dày 5mm phi 12 "nt" 6 Cái
8 Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm "nt" 16 Cây
9 Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) "nt" 3 m
10 Sơn chống gỉ "nt" 1 Kg
11 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10 "nt" 16 Cái
12 Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa "nt" 2 Bộ
13 Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 "nt" 4 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III "nt" 10,5 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III "nt" 10,5 m3
16 Kéo rải dây đồng trần "nt" 9 1mét
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 "nt" 3 01 mét
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 "nt" 25,92 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III "nt" 16 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->