Gói thầu: Xây lắp công trình: Xây dựng đường quy hoạch Khu dân cư ấp 9 xã Tân Lập
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án huyện Đồng Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Xây dựng đường quy hoạch Khu dân cư ấp 9 xã Tân Lập |
| Số hiệu KHLCNT | 20210428874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDCB huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 18:11:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,911,721,406 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại II, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Quy định thực hiện tại chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 185,1 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | "nt" | 101,54 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 19,45 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | "nt" | 98,95 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | "nt" | 44,67 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | "nt" | 178,7 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | "nt" | 89,35 | 100m3/1km |
| 8 | Mua sỏi đỏ để đắp | "nt" | 44,67 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | "nt" | 22,09 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | "nt" | 14,36 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | "nt" | 13,26 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | "nt" | 110,44 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50-60 T/h. Bê tông nhựa hạt trung | "nt" | 16,058 | 100tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | "nt" | 110,44 | 100m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | "nt" | 335,1 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | "nt" | 41 | cái |
| 8 | SX trụ đỡ và biển báo hình tam giác | "nt" | 82 | cái |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | "nt" | 6,25 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | "nt" | 93,94 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | "nt" | 2,01 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | "nt" | 58,52 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | "nt" | 5,31 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | "nt" | 3,28 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 28,05 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 1,06 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | "nt" | 187 | cấu kiện |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 2,5 | 100m3 |
| 11 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | "nt" | 44 | cái |
| D | PHẦN ĐIỆN (TRUNG THẾ) | |||
| E | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Móng trụ 10,5-01 đà cản (M10,5-a) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 8 | Móng |
| 2 | Móng trụ 10,5-02 đà cản (M10,5-2a) | "nt" | 8 | Móng |
| 3 | Trụ BTLT-10,5m | "nt" | 10 | Trụ |
| 4 | Chằng xuống trung áp (CXTA) | "nt" | 7 | Bộ |
| 5 | Chằng cách khoảng trung áp (CCKTA) | "nt" | 1 | Bộ |
| 6 | Hình thức trụ đấu nối 1pha (ĐN-1P) | "nt" | 1 | Bộ |
| 7 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1pha (I-1P) | "nt" | 7 | Bộ |
| 8 | Hình thức trụ đỡ góc 1pha (G-1P) | "nt" | 5 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ đỡ góc 1pha (2DT-1P) | "nt" | 2 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ dừng dây 1pha T-1P+FCO) | "nt" | 1 | Bộ |
| 11 | Dây dẫn | "nt" | 1 | Toàn bộ |
| F | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Móng trụ 10,5m -> 12m 01 đà cản (M12-a) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 4 | Móng |
| 2 | Móng trụ 10,5m -> 12m 02 đà cản (M12-2a) | "nt" | 6 | Móng |
| 3 | Móng bê tông trụ 14m ghép | "nt" | 1 | Móng |
| 4 | Trụ BTLT-12m | "nt" | 10 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT-14m ghép đôi | "nt" | 1 | Trụ |
| 6 | Chằng xuống trung áp (CXTA) | "nt" | 6 | Bộ |
| 7 | Chằng cách khoảng trung áp (CCKTA) | "nt" | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa lặp lại trung áp | "nt" | 2 | Bộ |
| 9 | Tiêu chuẩn trụ đấu nối 1pha -> 3pha (ĐN-3P) | "nt" | 1 | Bộ |
| 10 | Tiêu chuẩn trụ đấu nối 1pha (ĐN-1P) | "nt" | 1 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ đơn ngừng thẳng bảo vệ 01LBFCO -> 03LBFCO (T-3P+LBFCO) | "nt" | 1 | Bộ |
| 12 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1pha -> 3pha (IL-3P) | "nt" | 7 | Bộ |
| 13 | Hình thức trụ đỡ góc 1pha -> 3pha (GL-3P) | "nt" | 6 | Bộ |
| 14 | Hình thức trụ dừng góc lớn 1pha->3pha (2DT-3P) | "nt" | 2 | Bộ |
| 15 | Dây dẫn và phụ kiện | "nt" | 1 | Toàn bộ |
| G | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Móng trụ 12m 01 đà cản (M12-a) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 11 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ 12m ghép | "nt" | 5 | Móng |
| 3 | Trụ BTLT-12m | "nt" | 11 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT-12m ghép đôi | "nt" | 5 | Trụ |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp lại trung áp | "nt" | 2 | Bộ |
| 6 | Tiêu chuẩn trụ đấu nối 3pha (ĐN-3P) | "nt" | 1 | Bộ |
| 7 | Hình thức trụ đỡ thẳng 3pha (IL-3P) | "nt" | 11 | Bộ |
| 8 | Hình thức trụ đỡ góc 3pha (GL-3P) | "nt" | 4 | Bộ |
| 9 | Tiêu chuẩn trụ dừng dây 3pha (DT -3P) | "nt" | 1 | Bộ |
| 10 | Dây dẫn và phụ kiện | "nt" | 1 | Toàn bộ |
| 11 | Vận chuyển | "nt" | 1 | Toàn bộ |
| H | PHẦN ĐIỆN (HẠ THẾ) | |||
| I | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Hình thức trụ đấu nối (ĐN-ht-1P3D) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Hình thức trụ đỡ thẳng (I-ht-1P3D) | "nt" | 14 | Bộ |
| 3 | Hình thức trụ đỡ góc (G-ht-1P3D) | "nt" | 4 | Bộ |
| 4 | Hình thức trụ dừng cuối (DT-ht-1P3D) | "nt" | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ trụ lắp đặt hộp phân phối | "nt" | 11 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn | "nt" | 1 | Toàn bộ |
| J | PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Lắp lại trụ đấu nối (ĐN-ht-1P3D) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp lại trụ đỡ thẳng (I-ht-1P3D) | "nt" | 14 | Bộ |
| 3 | Lắp lại trụ đỡ góc (G-ht-1P3D) | "nt" | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp lại trụ dừng cuối (DT-ht-1P3D) | "nt" | 2 | Bộ |
| 5 | Lắp lại trụ lắp đặt hộp phân phối | "nt" | 11 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn | "nt" | 1 | Toàn bộ |
| K | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Trụ BTLT đơn 8,5m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 27 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT ghép đôi 8,5m | "nt" | 23 | Trụ |
| 3 | Móng trụ BTLT 8.5m | "nt" | 27 | Móng |
| 4 | Móng bê tông chân trụ 8,5m ghép đôi | "nt" | 23 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại hạ áp | "nt" | 9 | Bộ |
| 6 | Hình thức trụ đấu nối (ĐN-ht-3P4D-ABC) | "nt" | 6 | Bộ |
| 7 | Hình thức trụ đỡ thẳng (I-ht-3P4D-ABC) | "nt" | 36 | Bộ |
| 8 | Hình thức trụ ghép đỡ góc (Gg-ht-3P4D-ABC) | "nt" | 16 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ ngừng 2 phía ép lèo (2DT-ht-3P4D-ABC) | "nt" | 1 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ ngừng cuối đỡ thẳng (I+NR-ht-3P4D-ABC) | "nt" | 1 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ ngừng cuối (DT-ht-3P4D-ABC) | "nt" | 10 | Bộ |
| 12 | Hình thức trụ lắp đặt hộp phân phối | "nt" | 66 | Bộ |
| 13 | Phần dây dẫn và phụ kiện | "nt" | 1 | Toàn bộ |
| 14 | Vận chuyển | "nt" | 1 | Toàn bộ |
| L | PHẦN ĐIỆN (2 TRẠM BIẾN ÁP TBA 3x50 XDM) | |||
| M | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 50KVA – 12,7/2x0,23KV | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 6 | Máy |
| 2 | LA 18KV - 10kA (kèm bass L) loại polymer | "nt" | 6 | Bộ |
| 3 | FCO 27KV-100A loại polymer (kèm bass L) + chụp nhựa | "nt" | 6 | Bộ |
| 4 | Bass L+I | "nt" | 6 | Cái |
| 5 | MCCB 3P-600V-250A | "nt" | 4 | Cái |
| 6 | Chì 22KV - 8K | "nt" | 6 | Sợi |
| 7 | Tủ + Tụ bù hạ áp 70kVAR | "nt" | 2 | Bộ |
| 8 | Biến dòng lõi xuyến 250/5A | "nt" | 6 | Cái |
| 9 | Điện kế điện tử 3P-4D-220/380V-5A | "nt" | 2 | Cái |
| N | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm Thiết bị | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| O | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà sắt L6x75x75x2400 bắt FCO+LA | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 2 | Cây |
| 2 | Thanh chống sắt dẹt 6x60x920mm | "nt" | 4 | Cây |
| 3 | Giá chùm MBA loại 3x50kVA | "nt" | 2 | Cái |
| 4 | Bulon 6x50 | "nt" | 40 | Cái |
| 5 | Bulon 8x60 | "nt" | 12 | Cái |
| 6 | Bulon 12x40 | "nt" | 12 | Cái |
| 7 | Bulon 12x60 | "nt" | 8 | Cái |
| 8 | Bulon 16x60 | "nt" | 4 | Cái |
| 9 | Bulon 16x100 | "nt" | 12 | Cái |
| 10 | Bulon 16x250 | "nt" | 4 | Cái |
| 11 | Bulon 16x300 | "nt" | 4 | Cái |
| 12 | Bulon 16x350 | "nt" | 4 | Cái |
| 13 | Vis 4x30 | "nt" | 10 | Cái |
| 14 | Long đền tròn phi 8 | "nt" | 56 | Cái |
| 15 | Long đền tròn phi 14 | "nt" | 40 | Cái |
| 16 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5 phi 18 | "nt" | 56 | Cái |
| 17 | Cáp đồng bọc PVC 600V-95mm2 | "nt" | 72 | Mét |
| 18 | Cáp đồng bọc PVC 600V-95mm2 (cáp đấu vào tủ điện tổng) | "nt" | 240 | Mét |
| 19 | Cosse ép đồng 95mm2 | "nt" | 32 | Cái |
| 20 | Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 14mm2 (Dây trung tính cho điện kế) | "nt" | 30 | m |
| 21 | Đầu cosse ép Cu 14mm2+chụp nhựa | "nt" | 2 | Cái |
| 22 | Cáp đồng chống thấm CEV 24KV-25mm2 | "nt" | 24 | Mét |
| 23 | Cáp đồng trần 25mm2 | "nt" | 3 | kg |
| 24 | Cosse ép đồng 25mm2 | "nt" | 4 | Cái |
| 25 | Kẹp quai U 2/0 | "nt" | 6 | Bộ |
| 26 | Kẹp hotline 2/0 | "nt" | 6 | Bộ |
| 27 | Ốc siết cáp 2/0 | "nt" | 4 | Cái |
| 28 | Kẹp ép WR 279 | "nt" | 2 | Cái |
| 29 | Tủ điện hai ngăn sơn tĩnh điện (loại 3 pha) | "nt" | 4 | Bộ |
| 30 | Code bắt thùng tôn | "nt" | 8 | Cái |
| 31 | Ống PVC phi 90 | "nt" | 60 | Mét |
| 32 | Code bắt ống 270/90 (kèm boulon bắt) | "nt" | 2 | Bộ |
| 33 | Code bắt ống 290/90 (kèm boulon bắt) | "nt" | 2 | Bộ |
| 34 | Code bắt ống 310/90 (kèm boulon bắt) | "nt" | 2 | Bộ |
| 35 | Co PVC phi 90 | "nt" | 8 | Cái |
| 36 | Băng keo cách điện | "nt" | 4 | Cuộn |
| 37 | Bảng tên trạm bằng Composite | "nt" | 2 | Cái |
| 38 | Đai inox ( 1,2m ) + khóa đai | "nt" | 2 | Bộ |
| 39 | Cáp điện kế 4 ruột đồng cách điện PVC-CVV-Sa 4x4mm2 | "nt" | 8 | mét |
| 40 | Cáp điện kế 6 ruột đồng cách điện PVC-CVV-Sa 6x4mm2 | "nt" | 8 | mét |
| 41 | Cosse ép đồng cáp 4mm2 loại khoen tròn + chụp nhựa PVC | "nt" | 32 | cái |
| 42 | Cáp đồng bọc PVC 600V loại 30/10 | "nt" | 6 | mét |
| 43 | Silicon | "nt" | 6 | bình |
| P | LÁNG BÊTÔNG CHÂN TRỤ TBA | |||
| 1 | Xi măng láng chân trụ trạm | "nt" | 576 | Kg |
| 2 | Cát vàng | "nt" | 1,44 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | "nt" | 1,48 | m3 |
| 4 | Nước | "nt" | 483,28 | Lít |
| 5 | Ván cốt pha dày 17mm | "nt" | 0,28 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót đá 4x6 M150 | "nt" | 1,6 | m3 |
| 7 | Đào đất cấp III độ sâu > 1m | "nt" | 1,6 | m3 |
| Q | BỘ TIẾP ĐỊA ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Cáp đồng trần C-25mm2 | "nt" | 0,896 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất phi 16x2400 | "nt" | 4 | Cái |
| 3 | Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) | "nt" | 2 | Cái |
| 4 | Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (1 sợi); (1m/0,6kg) | "nt" | 7,2 | Kg |
| 5 | Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) | "nt" | 1,44 | Kg |
| 6 | Bù lon M10x40 | "nt" | 2 | Cái |
| 7 | Longden tròn 12 | "nt" | 4 | Cái |
| 8 | Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm | "nt" | 4 | Cây |
| 9 | Ong nhựa tròn phi 21 (luồn tiếp địa) | "nt" | 3 | m |
| 10 | Sơn chống gỉ | "nt" | 0,4 | Kg |
| 11 | Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa | "nt" | 4 | Bộ |
| 12 | Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 | "nt" | 6 | Cái |
| 13 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | "nt" | 3,25 | m3 |
| 14 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | "nt" | 3,25 | m3 |
| 15 | Kéo rải dây đồng trần | "nt" | 4 | 1mét |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | "nt" | 2,4 | 01 mét |
| 17 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | "nt" | 8,64 | kg |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | "nt" | 4 | cọc |
| R | CHI TIẾT HÌNH THỨC TIẾP ĐẤT (TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần C-25mm2 (9m) | "nt" | 8,96 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất phi 16x2400 | "nt" | 32 | Cái |
| 3 | Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) | "nt" | 2 | Cái |
| 4 | Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (4 sợi); (1m/0,6kg) | "nt" | 50,4 | Kg |
| 5 | Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) | "nt" | 1,44 | Kg |
| 6 | Bù lon M12x40 | "nt" | 6 | Cái |
| 7 | Long đền tròn dày 5mm phi 12 | "nt" | 12 | Cái |
| 8 | Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm | "nt" | 32 | Cây |
| 9 | Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) | "nt" | 6 | m |
| 10 | Sơn chống gỉ | "nt" | 2 | Kg |
| 11 | Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa | "nt" | 4 | Bộ |
| 12 | Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 | "nt" | 6 | Cái |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | "nt" | 32 | Cái |
| 14 | Bát hàn 50x40x4 Ø12 | "nt" | 2 | Cái |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | "nt" | 21 | m3 |
| 16 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | "nt" | 21 | m3 |
| 17 | Kéo rải dây đồng trần | "nt" | 18 | 1mét |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | "nt" | 6 | 01 mét |
| 19 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | "nt" | 51,84 | kg |
| 20 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | "nt" | 32 | cọc |
| S | THÁO GỠ (TRẠM BIẾN ÁP 1x50KVA) | |||
| T | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 50KVA – 12,7/2x0,23KV | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
| 2 | FCO 27KV-100A loại polymer (kèm bass L) + chụp nhựa | "nt" | 1 | Bộ |
| 3 | LA 18KV (kèm bulon) | "nt" | 1 | Bộ |
| 4 | MCCB 3P-600V-250A | "nt" | 1 | Cái |
| 5 | Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR + bộ điều khiển tụ bù (4 cấp ứng động) có code bắt tủ | "nt" | 1 | Bộ |
| 6 | Biến dòng lõi xuyến 250/5A | "nt" | 1 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 3P-4D-220/380V-5A | "nt" | 1 | Cái |
| U | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà sắt L6x75x75x2400 bắt FCO+LA | "nt" | 1 | Cây |
| 2 | Cáp đồng bọc PVC 600V-100mm2 | "nt" | 26 | Mét |
| 3 | Cosse ép đồng 100mm2 | "nt" | 6 | Cái |
| 4 | Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 14mm2 (Dây trung tính cho điện kế) | "nt" | 15 | m |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 14mm2+chụp nhựa | "nt" | 1 | Cái |
| 6 | Cáp đồng chống thấm CEV 24KV-25mm2 | "nt" | 12 | Mét |
| 7 | Cáp đồng trần 25mm2 | "nt" | 1,5 | kg |
| 8 | Cosse ép đồng 25mm2 | "nt" | 2 | Cái |
| 9 | Kẹp quai U 2/0 | "nt" | 3 | Bộ |
| 10 | Kẹp dây nóng 2/0 | "nt" | 3 | Bộ |
| 11 | Tủ điện hai ngăn sơn tĩnh điện (loại 3 pha) | "nt" | 1 | Bộ |
| 12 | Ống PVC phi 90 | "nt" | 12 | Mét |
| 13 | Đầu coss cu 50mm2 | "nt" | 6 | Cái |
| 14 | Cáp CV 50mm2 | "nt" | 6 | M |
| V | LẮP LẠI (TRẠM BIẾN ÁP 1x50KVA) | |||
| W | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 50KVA – 12,7/2x0,23KV | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
| 2 | FCO 27KV-100A loại polymer (kèm bass L) + chụp nhựa | "nt" | 1 | Bộ |
| 3 | LA 18KV (kèm bulon) | "nt" | 1 | Bộ |
| 4 | Bass L | "nt" | 1 | Cái |
| 5 | MCCB 3P-600V-250A | "nt" | 1 | Cái |
| 6 | Chì 22KV - 6K | "nt" | 1 | Sợi |
| 7 | Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR + bộ điều khiển tụ bù (4 cấp ứng động) có code bắt tủ | "nt" | 1 | Bộ |
| 8 | Biến dòng lõi xuyến 250/5A | "nt" | 1 | Cái |
| 9 | Điện kế điện tử 3P-4D-220/380V-5A | "nt" | 1 | Cái |
| X | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm Thiết bị | "nt" | 1 | Toàn bộ |
| Y | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà sắt L6x75x75x2400 bắt FCO+LA | "nt" | 1 | Cây |
| 2 | Thanh chống dẹt 60x10x920 | "nt" | 2 | Cây |
| 3 | Bulon 6x50 | "nt" | 20 | Cái |
| 4 | Bulon 8x60 | "nt" | 6 | Cái |
| 5 | Bulon 12x40 | "nt" | 6 | Cái |
| 6 | Bulon 12x60 | "nt" | 4 | Cái |
| 7 | Bulon 16x60 | "nt" | 2 | Cái |
| 8 | Bulon 16x100 | "nt" | 6 | Cái |
| 9 | Bulon 16x250 | "nt" | 2 | Cái |
| 10 | Bulon 16x300 | "nt" | 2 | Cái |
| 11 | Bulon 16x350 | "nt" | 2 | Cái |
| 12 | Vis 4x30 | "nt" | 5 | Cái |
| 13 | Long đền tròn phi 8 | "nt" | 28 | Cái |
| 14 | Long đền tròn phi 14 | "nt" | 20 | Cái |
| 15 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5 phi 18 | "nt" | 28 | Cái |
| 16 | Cáp đồng bọc PVC 600V-100mm2 | "nt" | 26 | Mét |
| 17 | Cosse ép đồng 100mm2 | "nt" | 6 | Cái |
| 18 | Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 14mm2 (Dây trung tính cho điện kế) | "nt" | 15 | m |
| 19 | Đầu cosse ép Cu 14mm2+chụp nhựa | "nt" | 1 | Cái |
| 20 | Cáp đồng chống thấm CEV 24KV-25mm2 | "nt" | 12 | Mét |
| 21 | Cáp đồng trần 25mm2 | "nt" | 1,5 | kg |
| 22 | Cosse ép đồng 25mm2 | "nt" | 2 | Cái |
| 23 | Kẹp quai U 2/0 | "nt" | 3 | Bộ |
| 24 | Kẹp dây nóng 2/0 | "nt" | 3 | Bộ |
| 25 | Ốc siết cáp 2/0 | "nt" | 2 | Cái |
| 26 | Kẹp ép WR 279 | "nt" | 1 | Cái |
| 27 | Tủ điện hai ngăn sơn tĩnh điện (loại 3 pha) | "nt" | 1 | Bộ |
| 28 | Code bắt thùng tôn | "nt" | 2 | Cái |
| 29 | Ống PVC phi 90 | "nt" | 12 | Mét |
| 30 | Code bắt ống 270/90 (kèm boulon bắt) | "nt" | 1 | Bộ |
| 31 | Code bắt ống 290/90 (kèm boulon bắt) | "nt" | 1 | Bộ |
| 32 | Code bắt ống 310/90 (kèm boulon bắt) | "nt" | 1 | Bộ |
| 33 | Co PVC phi 90 | "nt" | 4 | Cái |
| 34 | Băng keo cách điện | "nt" | 2 | Cuộn |
| 35 | Bảng tên trạm bằng Composite | "nt" | 1 | Cái |
| 36 | Đai inox ( 1,2m ) + khóa đai | "nt" | 1 | Bộ |
| 37 | Cáp điện kế 4 ruột đồng cách điện PVC-CVV-Sa 4x4mm2 | "nt" | 4 | mét |
| 38 | Cáp điện kế 6 ruột đồng cách điện PVC-CVV-Sa 6x4mm2 | "nt" | 4 | mét |
| 39 | Cosse ép đồng cáp 4mm2 loại khoen tròn + chụp nhựa PVC | "nt" | 16 | cái |
| 40 | Cáp đồng bọc PVC 600V loại 30/10 | "nt" | 3 | mét |
| 41 | Đầu coss cu 50mm2 | "nt" | 6 | Cái |
| 42 | Cáp CV 50mm2 | "nt" | 6 | M |
| 43 | Code bắt tụ bù | "nt" | 2 | cái |
| 44 | Keo nối ống PVC | "nt" | 1 | Tuýp |
| 45 | Silicon | "nt" | 3 | bình |
| Z | LÁNG BÊTÔNG CHÂN TRỤ TBA | |||
| 1 | Xi măng láng chân trụ trạm | "nt" | 101 | Kg |
| 2 | Cát vàng | "nt" | 0,2 | m3 |
| 3 | Đá 4x6 | "nt" | 0,36 | m3 |
| 4 | Nước | "nt" | 0,07 | m4 |
| 5 | Ván cốt pha dày 17mm | "nt" | 0,07 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót đá 4x6 M150 | "nt" | 0,39 | m3 |
| 7 | Đào đất cấp III độ sâu > 1m | "nt" | 0,4 | m3 |
| AA | BỘ TIẾP ĐỊA ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Cáp đồng trần M-25mm2 (2m) | "nt" | 0,45 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất phi 16x2400 | "nt" | 2 | Cái |
| 3 | Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) | "nt" | 2 | Cái |
| 4 | Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (4 sợi); (1m/0,6kg) | "nt" | 3,6 | kg |
| 5 | Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) | "nt" | 0,7 | kg |
| 6 | Bù lon M12x40 | "nt" | 2 | Cái |
| 7 | Long đền tròn dày 5mm phi 12 | "nt" | 4 | Cái |
| 8 | Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm | "nt" | 2 | Cây |
| 9 | Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) | "nt" | 3 | m |
| 10 | Sơn chống gỉ | "nt" | 0,5 | Kg |
| 11 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10 | "nt" | 2 | Cái |
| 12 | Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa | "nt" | 1 | Bộ |
| 13 | Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 | "nt" | 2 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | "nt" | 1,038 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | "nt" | 1,038 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây đồng trần | "nt" | 2 | 1mét |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | "nt" | 1,2 | 01 mét |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | "nt" | 2,664 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | "nt" | 2 | cọc |
| AB | CHI TIẾT HÌNH THỨC TIẾP ĐẤT (TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M-25mm2 (9m) | "nt" | 2,02 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất phi 16x2400+kẹp | "nt" | 16 | Cái |
| 3 | Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) | "nt" | 1 | Cái |
| 4 | Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (4 sợi); (1m/0,6kg) | "nt" | 3,6 | kg |
| 5 | Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) | "nt" | 0,7 | kg |
| 6 | Bù lon M12x40 | "nt" | 3 | Cái |
| 7 | Long đền tròn dày 5mm phi 12 | "nt" | 6 | Cái |
| 8 | Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm | "nt" | 16 | Cây |
| 9 | Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) | "nt" | 3 | m |
| 10 | Sơn chống gỉ | "nt" | 1 | Kg |
| 11 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10 | "nt" | 16 | Cái |
| 12 | Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa | "nt" | 2 | Bộ |
| 13 | Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 | "nt" | 4 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | "nt" | 10,5 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | "nt" | 10,5 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây đồng trần | "nt" | 9 | 1mét |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | "nt" | 3 | 01 mét |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | "nt" | 25,92 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | "nt" | 16 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi