Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458181 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 18:11:00 đến ngày 2021-05-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,095,290,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục thân đập, tràn, cống lấy nước và kênh | |||
| 1 | Đào đất thi công cống lấy nước bằng máy đào 1,25m3, đất cấp 3 | 45,8268 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 36,4225 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông thân cống đá 1x2 M200 | 25,66 | m3 | |
| 4 | Bê tông cốt thép tường cửa vào đá 1x2 M200 | 4,945 | m3 | |
| 5 | Bê tông cốt thép móng cửa vào đá 1x2 M200 | 1,572 | m3 | |
| 6 | Bê tông cốt thép tường hầm van đá 1x2 M200 | 4,612 | m3 | |
| 7 | Bê tông cốt thép móng hầm van đá 1x2 M200 | 2,95 | m3 | |
| 8 | Bê tông cốt thép tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,12 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | 1 | 1cấu kiện | |
| 10 | Bê tông tường bể tiêu năng đá 1x2 M200 | 4,18 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng bể tiêu năng đá 1x2 M200 | 4,2 | m3 | |
| 12 | Bê tông tường hướng dòng đá 2x4 M150 | 9,46 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng hướng dòng đá 2x4 M150 | 2,9 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 12,03 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng bậc thang đá 2x4 M150 | 16,19 | m3 | |
| 16 | Sơn chống rỉ ống thép lưới chắn rác | 44,15 | 1m2 | |
| 17 | Gia công lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | 0,0828 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,9453 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,6217 | tấn | |
| 20 | Sản xuất ống thép D300, dày 5mm | 1,6295 | tấn | |
| 21 | Lắp đặt ống thép D300, dày 5mm | 1,6295 | tấn | |
| 22 | Gioăng cao su D300 | 16 | mối nối | |
| 23 | Sản xuất mặt bích thép D300mm | 0,0749 | tấn | |
| 24 | Lắp đặt mặt bích thép D300mm | 0,0749 | tấn | |
| 25 | Van chặn đĩa bạc đồng D300 | 2 | cái | |
| 26 | Ván khuôn cống lấy nước | 2,3864 | 100m2 | |
| 27 | Khớp nối bao tải nhựa đường | 12,3 | m2 | |
| 28 | Ống nhựa PVC D32 cm thoát nước hầm van | 0,5 | m | |
| 29 | Khớp nối nhựa PVC (tấm nhựa) | 14 | m | |
| 30 | Bu lông D16 | 64 | cái | |
| 31 | Đào đất cấp 1 bằng máy đào 0,8m3 | 3,3052 | 100m3 | |
| 32 | Đào đất cấp 2 bằng máy đào 0,8m3 | 6,1698 | 100m3 | |
| 33 | Đào đất 2 bằng thủ công | 1,5424 | m3 | |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 8,9557 | 100m3 | |
| 35 | Vữa lót M50 dày 3cm | 624,22 | m2 | |
| 36 | Bê tông cốt thép kênh đá 1x2 M200 | 261,1 | m3 | |
| 37 | Bê tông thanh giằng đá 1x2 M200 | 5,62 | m3 | |
| 38 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 141,21 | m2 | |
| 39 | Ván khuôn kênh | 30,6759 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn thanh giằng | 1,6257 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,1398 | tấn | |
| 42 | Sản xuất lắp đặt cốt thép thanh giằng | 1,7184 | tấn | |
| 43 | Sản xuất lắp đặt cốt thép kênh | 12,2136 | tấn | |
| 44 | Đào đất 2 bằng thủ công | 3,17 | m3 | |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0128 | 100m3 | |
| 46 | Vữa lót M50 dày 3cm | 2,52 | m2 | |
| 47 | Bê tông móng đá 2x4 M200 | 0,53 | m3 | |
| 48 | Bê tông tường đá 2x4 M200 | 0,49 | m3 | |
| 49 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 0,02 | m3 | |
| 50 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 0,43 | m2 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1136 | 100m2 | |
| 52 | Cốt thép tấm đan | 0,0016 | tấn | |
| 53 | Ván khuôn tấm đan | 0,0001 | 100m2 | |
| 54 | Lắp đặt tấm đan | 1 | cái | |
| 55 | Đào đất 2 bằng thủ công | 8,79 | m3 | |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0249 | 100m3 | |
| 57 | Vữa lót M50 dày 3cm | 6,3 | m2 | |
| 58 | Bê tông móng đá 2x4 M200 | 1,08 | m3 | |
| 59 | Bê tông tường đá 2x4 M200 | 3,6 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,189 | 100m2 | |
| 61 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 0,43 | m2 | |
| 62 | Đào đất cấp III bằng máy đào 1,25m3 | 2,614 | 100m3 | |
| 63 | Đắp đất lề đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K95 | 0,366 | 100m3 | |
| 64 | Đệm cát đường, mặt đập | 0,562 | 100m3 | |
| 65 | Bê tông mặt đập, mặt đường đá 1x2 M250 | 224,8 | m3 | |
| 66 | Bê tông tường chắn sóng đá 1x2 M200 | 50,95 | m3 | |
| 67 | Bê tông bó vỉa đá 2x4 M200 | 10,58 | m3 | |
| 68 | Bê tông mái thượng lưu đá 1x2 M200 | 19,04 | m3 | |
| 69 | Cốt thép tấm đan | 1,2111 | tấn | |
| 70 | Vữa lót M75 dày 3cm | 109,25 | m2 | |
| 71 | Ống PVC D32 thoát nước | 8,63 | m | |
| 72 | Ván khuôn | 3,492 | 100m2 | |
| 73 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 11,24 | 100m2 | |
| 74 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp | 4,87 | m2 | |
| 75 | Đào đất cấp III rãnh, dầm khóa mái bằng thủ công | 53,01 | m3 | |
| 76 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 6,8622 | 100m3 | |
| 77 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 3,4666 | 100m3 | |
| 78 | Đắp đất mái đạt dung trọng 1,65 T/m3 | 5,7248 | 100m3 | |
| 79 | Bê tông rãnh thoát nước đá 1x2 M150 | 54,6 | m3 | |
| 80 | Đào đất màu cấp II | 195,82 | m3 | |
| 81 | Trồng cỏ | 19,5819 | 100m2 | |
| 82 | Vữa lót M75 dày 3cm | 46,37 | m2 | |
| 83 | Ván khuôn rãnh thoát nước | 7,7231 | 100m2 | |
| 84 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | 150,2 | m3 | |
| 85 | Xếp đá 4x6 đệm | 31,35 | m3 | |
| 86 | Xếp đá 1x2 đệm | 31,73 | m3 | |
| 87 | Cát lọc | 31,98 | m3 | |
| 88 | Vải địa kỹ thuật | 4,617 | 100m2 | |
| 89 | Đào đất đê quây bằng máy đào 1,6m3 đất cấp 3 | 21,8655 | 100m3 | |
| 90 | Đắp đất đê quây bằng máy đầm 9T độ chặt 0,k=9 | 19,35 | 100m3 | |
| 91 | Phá dỡ đê quây bằng cơ giới | 9,675 | 100m3 | |
| 92 | Đào đất cấp 3 bằng máy đào 1,6m3 | 1,1817 | 100m3 | |
| 93 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 152,9 | m3 | |
| 94 | Đắp đất hoàn trả k=0,9 | 1,1817 | 100m3 | |
| 95 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | 15,76 | m3 | |
| 96 | Bê tông móng đá 2x4 M200 | 63,03 | m3 | |
| 97 | Bê tông ngưỡng tràn đá 2x4 M250 | 13,61 | m3 | |
| 98 | Bê tông mặt cầu đá 2x4 M250 | 4,05 | m3 | |
| 99 | Bê tông tường đá 2x4 M200 | 89,87 | m3 | |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,3059 | tấn | |
| 101 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 14,13 | m2 | |
| 102 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 2,2984 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi