Gói thầu: Thi công xây lắp và mua bảo hiểm 02 dự án “Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) và “Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2)”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM TNHH Công ty Điện lực Bình Chánh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và mua bảo hiểm 02 dự án “Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) và “Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2)” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462016 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | đền bù |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 17:40:00 đến ngày 2021-05-15 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,536,869,494 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục vật tư thiết bị B cấp Phần trung thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) | |||
| 1 | Thuốc hàn (Cadweld) | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Lọ |
| 2 | Sứ đứng 24kV+ty | Theo yêu cầu HSMT | 156 | Bộ |
| 3 | Sứ treo 24kV Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 150 | Cái |
| 4 | Cáp đồng trần 25mm² | Theo yêu cầu HSMT | 16,5 | Kg |
| 5 | Kẹp nối ép rẽ dạng H 120-240/25-50mm² (WR815) | Theo yêu cầu HSMT | 30 | Cái |
| 6 | G.buộc đầu sứ đơn cáp Al AC bọc 22kV - 240mm² | Theo yêu cầu HSMT | 36 | Cái |
| 7 | G.buộc đầu sứ đôi cáp Al AC bọc 22kV - 240mm² | Theo yêu cầu HSMT | 60 | Cái |
| 8 | Giáp níu cho cáp Al AC bọc 22kV 50/8mm² | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Giáp níu cho cáp al ac trần 95/16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Bộ |
| 10 | Giáp níu cho cáp Al AC bọc 22kV 240/32mm² | Theo yêu cầu HSMT | 138 | Bộ |
| 11 | Cọc tiếp địa đk 16*2,4m | Theo yêu cầu HSMT | 14 | Bộ |
| 12 | Cosse ép cu 25mm² | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | Theo yêu cầu HSMT | 56 | Cái |
| 14 | Bảng tên thiết bị/trạm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cái |
| 15 | Tấm Inox 0,8mx0,5mx0,0003m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cái |
| 16 | Thanh dằng trụ đôi 60x6x729 (mạ nhúng) | Theo yêu cầu HSMT | 168 | Thanh |
| 17 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*1200 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | Cái |
| 18 | Dây chống sét 50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 460,02 | Mét |
| 19 | Xà thép l75*75*8*2,0m | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Cái |
| 20 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*100 | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Cái |
| B | Hạng mục vật tư thiết bị B cấp Phần trung thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) (Phần không điện) | |||
| 1 | Nước ngọt | Theo yêu cầu HSMT | 3.075,617 | Lít |
| 2 | Cừ tràm 8*10 dài 4m | Theo yêu cầu HSMT | 375 | Cây |
| 3 | Đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 13,4842 | m3 |
| 4 | Cát vàng | Theo yêu cầu HSMT | 8,2718 | m3 |
| 5 | Xi măng PC40 | Theo yêu cầu HSMT | 4.305,8639 | Kg |
| 6 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*1200 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Cái |
| C | Hạng mục Hạ thế nổi vật tư thiết bị B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) | |||
| 1 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*350 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Cái |
| D | Phần nhân công lắp thiết bị dây trung thế nổi công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van ≤35kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 3 pha |
| 2 | Lắp đặt máy cắt dùng khí loại máy ≤35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp mới DS 22kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tháo chống sét van, điện áp | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 3 pha |
| 5 | Tháo máy cắt dùng khí, điện áp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Máy |
| E | Phần nhân công lắp vật liệu dây trung thế nổi công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) (Phần điện) | |||
| 1 | Đấu cò trung thế M25mm² bọc 22kV | Theo yêu cầu HSMT | 46 | Mét |
| 2 | Lắp dây nhôm lõi thép trần 95mm² | Theo yêu cầu HSMT | 1,0605 | Km |
| 3 | Lắp dây nhôm lõi thép bọc 22kV 240/32mm² | Theo yêu cầu HSMT | 3,1732 | Km |
| 4 | Đấu cò trung thế ACV 22kV 240/32mm² | Theo yêu cầu HSMT | 69 | Mét |
| 5 | Lắp mới đà đơn L75 dài 2,4m | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Lắp đà đôi L75 dài 2,4m trụ đơn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Lắp đà đôi L75 dài 2,4m trụ đôi | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Bộ |
| 8 | Lắp mới đà đôi L75 dài 2,4m trụ đôi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp sứ đứng đơn 22kV cáp 240mm² trên đà | Theo yêu cầu HSMT | 36 | Bộ |
| 10 | Lắp sứ đứng đôi 22kV cáp ACV240mm² | Theo yêu cầu HSMT | 54 | Bộ |
| 11 | Lắp sứ treo trên đà sắt | Theo yêu cầu HSMT | 126 | Bộ |
| 12 | Lắp Uclevis + sứ ống chỉ | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Bộ |
| 13 | Lắp giáp níu dây nhôm trần AC 95mm² | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Bộ |
| 14 | Lắp tiếp địa trụ thiết bị RE + LA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Lắp tiếp địa trung thế lặp lại và DS | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Lắp tấm inox chống động vật xâm nhập | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Lắp biển báo | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cái |
| 18 | Lắp mới đà đơn L75 dài 2,0m - đà dỡ dây chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Bộ |
| 19 | Kéo dây chống sét 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 460,02 | Mét |
| 20 | Lắp trụ 16m đơn 9,2kN máy thi công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Trụ |
| 21 | Lắp trụ 16m đôi 9,2kN máy thi công | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Trụ |
| 22 | Tháo dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 2,64 | km |
| 23 | Tháo dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,3379 | km |
| 24 | Tháo dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,249 | km |
| 25 | Dỡ cột bê tông, chiều cao cột | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 26 | Dỡ cột bê tông, chiều cao cột | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cột |
| 27 | Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế, 15-22kV. thay dưới đất, cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 8,8 | 10 sứ |
| 28 | Tháo chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao | Theo yêu cầu HSMT | 7,5 | Chuỗi |
| 29 | Tháo các loại sứ hạ thế bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Sứ |
| 30 | Tháo xà đỡ, trọng lượng xà 15kg | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Tháo xà đỡ, trọng lượng xà | Theo yêu cầu HSMT | 42 | bộ |
| 32 | Tháo xà đỡ, trọng lượng xà | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 33 | Tháo sứ hạ thế bằng thủ công. Sứ các loại | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Sứ |
| 34 | Tháo kẹp các loại | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| F | Phần nhân công lắp vật liệu dây trung thế nổi công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng 16m đôi 1,5x1,5x0,7 (Cừ tràm) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Trụ |
| 2 | Đổ bê tông móng 16m đơn 1,2x1,2x0,7 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Trụ |
| 3 | Đổ bê tông móng 16m đôi 1,5x1,5x0,7 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Trụ |
| 4 | Đổ bê tông móng 14m đôi 1,2x1,2x0,6 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Trụ |
| G | Phần nhân công lắp thiết bị hạ thế nổi công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) | |||
| 1 | Lắp tủ điện xoay chiều 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 5 | tủ |
| 2 | Tháo tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 5 | tủ |
| H | Phần nhân công lắp vật liệu hạ thế nổi công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) | |||
| 1 | Lắp cáp ABC 4x95 mm² | Theo yêu cầu HSMT | 0,4366 | Km |
| 2 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC trụ TT | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Cái |
| 3 | Lắp kẹp treo cáp ABC trụ TT | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cái |
| 4 | Lắp phụ kiện Domino loại 9 cực - trụ BTLT | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 5 | Lắp ống nối cáp abc 95-95mm² bọc cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Cái |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1103 | km |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x25mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,008 | km |
| 8 | Tháo dây nhôm A bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,394 | km |
| 9 | Tháo dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,067 | km |
| 10 | Tháo dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,199 | km |
| 11 | Tháo cột bê tông, chiều cao cột | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cột |
| 12 | Tháo cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1103 | km |
| 13 | Tháo cáp vặn xoắn ≤4x25mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | km |
| 14 | Tháo kẹp treo các loại | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 15 | Tháo kẹp ngừng các loại | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| I | PHẦN CHI PHÍ THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VL TB HẠNG MỤC trung thế nổi (bao gồm vật liệu nhân công và máy thi công) công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh A (nhánh 2) | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35kV, 1 pha | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤35kV 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 máy |
| 3 | Máy ngắt SF6, điện áp ≤35kV 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 máy |
| 4 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo yêu cầu HSMT | 24 | Bát |
| J | Hạng mục vật tư thiết bị B cấp Phần cáp ngầm trung thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) | |||
| 1 | Colier đk 90 ( mạ nhúng) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 2 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*350 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Bảng tên đầu cáp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Ống co nhiệt cách điện trung thế đầu cáp ngầm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Mét |
| K | Hạng mục vật tư thiết bị B cấp Phần trung thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) (Phần điện) | |||
| 1 | Thuốc hàn (Cadweld) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | Lọ |
| 2 | Dây chống sét 50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 157,08 | Mét |
| 3 | Thanh dằng trụ đôi 60x6x729 (mạ nhúng) | Theo yêu cầu HSMT | 192 | Thanh |
| 4 | Sứ đứng 24kV+ty | Theo yêu cầu HSMT | 122 | Bộ |
| 5 | Sứ treo 24kV Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 144 | Cái |
| 6 | G.buộc đầu sứ đơn cáp Al AC bọc 22kV - 50mm² | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 7 | G.buộc đầu sứ đơn cáp Al AC bọc 22kV - 240mm² | Theo yêu cầu HSMT | 26 | Cái |
| 8 | G.buộc đầu sứ đôi cáp Al AC bọc 22kV - 240mm² | Theo yêu cầu HSMT | 50 | Cái |
| 9 | Giáp níu cho cáp al ac trần 50/8mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 10 | Giáp níu cho cáp al ac trần 95/16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | Bộ |
| 11 | Giáp níu cho cáp Al AC bọc 22kV 50/8mm² | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Giáp níu cho cáp Al AC bọc 22kV 240/32mm² | Theo yêu cầu HSMT | 123 | Bộ |
| 13 | Cọc tiếp địa đk 16*2,4m | Theo yêu cầu HSMT | 18 | Bộ |
| 14 | Cosse ép cu 25mm² | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*350 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | Theo yêu cầu HSMT | 64 | Cái |
| 17 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Theo yêu cầu HSMT | 48 | Cái |
| 18 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*1200 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Bảng tên đầu cáp | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Tấm Inox 0,8mx0,5mx0,0003m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cái |
| L | Hạng mục vật tư thiết bị B cấp Phần trung thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) (Phần không điện) | |||
| 1 | Nước ngọt | Theo yêu cầu HSMT | 3.206,4673 | Lít |
| 2 | Đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 14,0578 | m3 |
| 3 | Cát vàng | Theo yêu cầu HSMT | 8,6237 | m3 |
| 4 | Xi măng PC40 | Theo yêu cầu HSMT | 4.489,0543 | Kg |
| 5 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*1200 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cái |
| M | Hạng mục Hạ thế nổi vật tư thiết bị B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2)_Phần điện | |||
| 1 | Thuốc hàn (Cadweld) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Lọ |
| 2 | Cọc tiếp địa đk 16*2,4m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*350 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Cái |
| 4 | Boulon móc cáp ABC 16*400 | Theo yêu cầu HSMT | 27 | Cái |
| N | Hạng mục Hạ thế nổi vật tư thiết bị B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) (Phần không điện | |||
| 1 | Nước ngọt | Theo yêu cầu HSMT | 56,1391 | Lít |
| 2 | Đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2461 | m3 |
| 3 | Cát vàng | Theo yêu cầu HSMT | 0,151 | m3 |
| 4 | Xi măng PC40 | Theo yêu cầu HSMT | 78,5947 | Kg |
| 5 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| O | Phần nhân công Hạng mục Cáp ngầm trung thế công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) | |||
| 1 | Lắp bảng tên đầu cáp (trên trụ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Làm đầu cáp 3x240mm² màn chắn băng đồng | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Lắp cổ dề trên cột có chiều cao Lắp đặt ≤20m | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt giá đỡ (tấn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,003 | tấn |
| 5 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống ≤100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 6 | Tháo giá đỡ (tấn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,003 | tấn |
| 7 | Tháo ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| P | Phần nhân công lắp thiết bị Hạng mục Dây nổi trung thế công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) | |||
| 1 | Lắp mới LA 18kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cái |
| 2 | Lắp mới Dao cách ly 22kV 3P 630A ngoài trời | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22)kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ (3 pha) |
| 4 | Tháo cầu chì tự rơi, điện áp 35 (22)kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ (3 pha) |
| 5 | Tháo chống sét van, điện áp | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 3 pha |
| 6 | Tháo máy cắt dùng khí, điện áp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Máy |
| 7 | Tháo dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ (3pha) |
| Q | Phần nhân công lắp vật liệu Hạng mục Dây nổi trung thế công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) | |||
| 1 | Kéo mới dây nhôm lõi thép trần 95mm² | Theo yêu cầu HSMT | 0,5029 | Km |
| 2 | Kéo mới dây nhôm lõi thép bọc 22kV 240/32mm² | Theo yêu cầu HSMT | 2,2981 | Km |
| 3 | Lắp mới đà đơn L75 dài 2,4m trụ đơn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp mới đà đơn L75 dài 2,4m trụ đôi | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp mới đà đôi L75 dài 2,4m trụ đơn | Theo yêu cầu HSMT | 14 | Bộ |
| 6 | Lắp mới đà đôi L75 dài 2,4m trụ đôi | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Lắp mới đà đơn L75 dài 2,4m trụ đơn - đỡ dây chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Đấu cò trung thế M25mm² bọc 22kV | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Mét |
| 9 | Đấu cò trung thế ACV 22kV 240/32mm² | Theo yêu cầu HSMT | 61,5 | Mét |
| 10 | Lắp sứ đứng đơn 22kV trên đà | Theo yêu cầu HSMT | 24 | Bộ |
| 11 | Lắp sứ đứng đôi 22kV trên đà | Theo yêu cầu HSMT | 43 | Bộ |
| 12 | Lắp sứ treo trên đà sắt | Theo yêu cầu HSMT | 105 | Bộ |
| 13 | Lắp Uclevis + sứ ống chỉ | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 14 | Lắp trụ BTLT 16m đơn 9,2kN máy thi công | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Trụ |
| 15 | Lắp trụ BTLT 16m đôi 9,2kN máy thi công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Trụ |
| 16 | Lắp giáp níu dây nhôm trần AC 95mm² | Theo yêu cầu HSMT | 24 | Bộ |
| 17 | Lắp giáp níu dây nhôm trần AC 50mm² | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Lắp tiếp địa trụ thiết bị RE_bộ 4 cọc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Lắp tiếp địa LA | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Lắp tấm inox chống động vật xâm nhập | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Lắp đầu cosse cu-al 240mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | Cái |
| 22 | Lắp bảng tên thiết bị | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cái |
| 23 | Kéo mới dây chống sét 50mm² | Theo yêu cầu HSMT | 0,1571 | Km |
| 24 | Lắp tiếp địa DS | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Lắp tiếp địa TT lặp lại | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Tháo dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 1,908 | km |
| 27 | Tháo dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,3666 | km |
| 28 | Tháo dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | km |
| 29 | Tháo dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,002 | km |
| 30 | Tháo dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,009 | km |
| 31 | Dỡ cột bê tông, chiều cao cột | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cột |
| 32 | Dỡ cột bê tông, chiều cao cột | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 33 | Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế, 15-22kV. thay dưới đất, cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 9,9 | 10 sứ |
| 34 | Tháo chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao | Theo yêu cầu HSMT | 69 | Chuỗi |
| 35 | Tháo các loại sứ hạ thế bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 17 | Sứ |
| 36 | Tháo xà đỡ, trọng lượng xà 25kg | Theo yêu cầu HSMT | 60 | bộ |
| R | Phần nhân công lắp vật liệu Hạng mục Dây nổi trung thế công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) (Phần không điện) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng 16m đơn 1,2x1,2x0,7 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Trụ |
| 2 | Đổ bê tông móng 16m đôi 1,5x1,5x0,7 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Trụ |
| S | Phần nhân công lắp thiết bị Hạng mục Hạ thế công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) | |||
| 1 | Lắp tủ phân phối đầu trụ loại 9 cực | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Lắp tủ điện xoay chiều 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 5 | tủ |
| 3 | Tháo tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 5 | tủ |
| T | Phần nhân công lắp vật liệu Hạng mục Hạ thế công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) | |||
| 1 | Lắp cáp ABC 4x95 mm² | Theo yêu cầu HSMT | 0,3172 | Km |
| 2 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x95 mm² | Theo yêu cầu HSMT | 19 | Cái |
| 3 | Lắp kẹp treo cáp ABC 4x95 mm² | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cái |
| 4 | Lắp phụ kiện Domino loại 9 cực | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 5 | Lắp trụ BTLT 8,4m đơn bằng máy thi công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Trụ |
| 6 | Lắp tiếp địa hạ thế | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Rải căng dây lấy độ võng dây đồng (M), tiết diện dây ≤16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,062 | km |
| 8 | Tháo dây nhôm A bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,344 | km |
| 9 | Tháo dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,039 | km |
| 10 | Tháo dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây | Theo yêu cầu HSMT | 0,006 | km |
| 11 | Tháo cột bê tông, chiều cao cột | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cột |
| U | Phần nhân công lắp vật liệu Hạng mục Hạ thế công trình Di dời lưới điện phục vụ thi công cầu Kênh B (nhánh 2) (Phần không điện) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng trụ 8,4m đơn 0.8x0.8x0.5m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Trụ |
| V | Hạng mục chi phí máy phát (bao gồm tất cả các chi phí liênquan như chi phí chuẩn bị, vận hành thử…) | |||
| 1 | Chi phí thuê máy phát và vận hành máy phát 150kVA ( Bà Lát 8) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Giờ |
| 2 | Chi phí thuê máy phát và vận hành máy phát 160kVA (Kiên Lợi 5/5) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Giờ |
| 3 | Chi phí thuê máy phát và vận hành máy phát 250kVA (Kiên Lợi 5) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Giờ |
| 4 | Chi phí thuê máy phát và vận hành máy phát 400kVA (Bà Lát 7) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Giờ |
| W | Hạng mục mua bảo hiểm công trình Di dời Kênh A (trong đó giá trị VTTB A cấp sau thuế là: 873.090.304 đồng) | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm toàn bộ công trình theo yêu cầu HSMT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | công trình |
| X | Hạng mục mua bảo hiểm công trình Di dời Kênh B (trong đó giá trị VTTB A cấp sau thuế là: 842.623.941 đồng) | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm toàn bộ công trình theo yêu cầu HSMT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | công trình |
| Y | Hạng mục Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị và vật liệu (bao gồm tất cả các chi phí liên quan) Dây nổi trung thế công trình Di dời Kênh A | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35kV, 1 pha | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤35kV 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 máy |
| 3 | Máy ngắt SF6, điện áp ≤35kV 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 máy |
| 4 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo yêu cầu HSMT | 24 | Bát |
| Z | Hạng mục Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị và vật liệu (bao gồm tất cả các chi phí liên quan) Cáp ngầm trung thế công trình Di dời Kênh B | |||
| 1 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Sợi |
| 2 | TN PD cáp ngầm trung thế | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Sợi |
| AA | Hạng mục Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị và vật liệu (bao gồm tất cả các chi phí liên quan) Dây nổi trung thế công trình Di dời Kênh B | |||
| 1 | Cầu ngắt chì tự rơi 24kV 100A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cái |
| 2 | Chống sét van, điện áp 22-35kV, 1 pha | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤35kV 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 3 | 1 máy |
| 4 | Máy ngắt SF6, điện áp ≤35kV 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 máy |
| 5 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo yêu cầu HSMT | 21 | Bát |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi