Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Xổ số kiến thiết thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 17:29:00 đến ngày 2021-05-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,150,355,468 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ SỞ UBND | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,522 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1288 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,123 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 119,448 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 4,3437 | 100m2 | |
| 6 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 (Thép bản 8ly: 4507,13kg) | 84 | 1 mối nối | |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 0,084 | 100m | |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 13,44 | 100m | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,78 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 4,9705 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0497 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 25,2841 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,288 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 23,6358 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 15,8969 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 43,907 | m3 | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,312 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 26,6456 | m3 | |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 64,397 | m3 | |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,8739 | m3 | |
| 21 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,638 | m3 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,3009 | m3 | |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,216 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng cột | 1,1959 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 4,6646 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,5584 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 4,9807 | 100m2 | |
| 28 | Cao su lót đáy | 3,2223 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 7,7633 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2327 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,0883 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,423 | 100m2 | |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0576 | 100m2 | |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 12 | 1cấu kiện | |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | 3,2109 | tấn | |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | 9,3941 | tấn | |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,1036 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | 0,0082 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 1,3721 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,4016 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,5126 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 1,0727 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,4807 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 4,0267 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,4151 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,3501 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0644 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,1026 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 2,0746 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,3091 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,0315 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,8937 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,2693 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,037 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,8263 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,6006 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,0807 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,1381 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,6464 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0697 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,2682 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,1348 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,5473 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 1,588 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 2,9742 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 3,6458 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0521 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0655 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,4533 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,1644 | tấn | |
| 71 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 06mm | 0,2345 | tấn | |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 08mm | 0,0982 | tấn | |
| 73 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | 0,7322 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0077 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0621 | tấn | |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,958 | 100m2 | |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép tráng kẽm C100x45x2 (358,5md) | 1,0695 | tấn | |
| 78 | Thi công trần bằng tấm thạch cao (bao gồm nhân công hoàn thiện) | 55,4 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng lan can Inox cầu thang | 17,4324 | m2 | |
| 80 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 - TRỆT | 300,016 | m2 | |
| 81 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 - LẦU | 246,29 | m2 | |
| 82 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 khu WC | 24 | m2 | |
| 83 | Ốp tường 300x600mm - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40-vệ sinh | 82,8 | m2 | |
| 84 | Ốp chân tường, 150x600- Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | 126,78 | m2 | |
| 85 | Ốp đá chẻ | 27 | m2 | |
| 86 | Lát đá Granite bậc cầu thang, PCB40 (bao gồm nhân công hoàn thiện) | 22,898 | m2 | |
| 87 | Lát đá Granite bậc tam cấp, PCB40 (bao gồm nhân công hoàn thiện) | 29,355 | m2 | |
| 88 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 hộp cột | 7,92 | m2 | |
| 89 | Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | 20,02 | m2 | |
| 90 | Láng granitô ram dốc | 1,43 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép | 116,7 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | 109,76 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt hộp 13x26x1,4 a=150 | 83,3 | m2 | |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 99,96 | 1m2 | |
| 95 | Lắp vách nhựa lõi thép kính 5 ly cường lực | 29,63 | m2 | |
| 96 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 35 | 1cấu kiện | |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 28 | 1cấu kiện | |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 25,2 | 1cấu kiện | |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 14 | 1cấu kiện | |
| 100 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 - tường bó nền | 3,9056 | m3 | |
| 101 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,1352 | m3 | |
| 102 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 - tam cấp | 4,7904 | m3 | |
| 103 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 69,7788 | m3 | |
| 104 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 46,0998 | m3 | |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 14,1096 | m3 | |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 17,592 | m3 | |
| 107 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,404 | m3 | |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - bó nền có bả, sơn nước | 10,125 | m2 | |
| 109 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,9504 | m2 | |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,27 | m2 | |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 424,856 | m2 | |
| 112 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1.293,379 | m2 | |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (có bả) | 219,9 | m2 | |
| 114 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 219,9 | m2 | |
| 115 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (má cửa) | 55,39 | m2 | |
| 116 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40-má cửa | 28,59 | m2 | |
| 117 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | 52,53 | m2 | |
| 118 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà | 121,02 | m2 | |
| 119 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà không bả | 55,33 | m2 | |
| 120 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 57,8712 | m2 | |
| 121 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 79,65 | m2 | |
| 122 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 378,056 | m2 | |
| 123 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 165,22 | m2 | |
| 124 | Trát đà lanh tô vữa XM M75, PCB40 | 74,58 | m2 | |
| 125 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - lanh tô trong | 45,5325 | m2 | |
| 126 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 776,327 | m2 | |
| 127 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 136,177 | m2 | |
| 128 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 151,377 | m2 | |
| 129 | Kẻ ron tường | 93,2 | m | |
| 130 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 159,8 | m | |
| 131 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40- đáp vữa | 6 | m2 | |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 8,0813 | 100m2 | |
| 133 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,1202 | 100m2 | |
| 134 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 1.321,969 | m2 | |
| 135 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 772,1354 | m2 | |
| 136 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.094,1044 | m2 | |
| 137 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 875,491 | m2 | |
| 138 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 350,4232 | m2 | |
| 139 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.225,9142 | m2 | |
| 140 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2189 | 100m3 | |
| 141 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0844 | 100m3 | |
| 142 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 9,588 | 100m | |
| 143 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0102 | 100m3 | |
| 144 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 0,999 | m3 | |
| 145 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,816 | m3 | |
| 146 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9458 | m3 | |
| 147 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0116 | 100m2 | |
| 148 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn | 0,0375 | 100m2 | |
| 149 | Thi công lớp than xỉ | 0,0017 | 100m3 | |
| 150 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0009 | 100m3 | |
| 151 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0013 | 100m3 | |
| 152 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2695 | m3 | |
| 153 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,5551 | m3 | |
| 154 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,48 | m2 | |
| 155 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,71 | m2 | |
| 156 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 8 | cái | |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 158 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,013 | tấn | |
| 159 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0117 | tấn | |
| 160 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,037 | tấn | |
| 161 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,2846 | tấn | |
| B | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0735 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0437 | 100m3 | |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 1,404 | 100m | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,375 | m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0051 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 1,105 | m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1616 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 5,808 | m3 | |
| 9 | Cao su lót | 0,968 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 8,625 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,6875 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,3375 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 8,3196 | m3 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7385 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,5802 | m3 | |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,906 | m3 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,3825 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn móng cột | 0,144 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,3972 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,9639 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,5546 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1182 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,116 | 100m2 | |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | 0,3007 | tấn | |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | 1,1773 | tấn | |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,0148 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,0479 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0715 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,3601 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0273 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0675 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,3318 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,1018 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,3631 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0134 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,0558 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0629 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,1487 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0068 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0277 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0048 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0098 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0034 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0204 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cửa đi sắt kéo | 6,325 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép | 15,08 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | 13,6 | m2 | |
| 48 | Lợp mái bằng tole sóng vuông | 1,135 | 100m2 | |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x2 (132,77md) | 0,3752 | tấn | |
| 50 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm (kể cả công lắp đặt hoàn thiện) | 92,82 | m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 102,4 | m2 | |
| 52 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 ( bao gồm nhân công lắp đặt) đá granie | 8,16 | m2 | |
| 53 | Xây tam cấp bằng gạch 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,426 | m3 | |
| 54 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 - tường bó nền | 0,495 | m3 | |
| 55 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,2652 | m3 | |
| 56 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 thu hồi | 1,8788 | m3 | |
| 57 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,3712 | m3 | |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 104,88 | m2 | |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 151,75 | m2 | |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 thu hồi (không bả, sơn nước) | 46,97 | m2 | |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 má cửa | 5,14 | m2 | |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 má cửa | 0,66 | m2 | |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 42,56 | m2 | |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà | 15,4 | m2 | |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 1,2 | m2 | |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 9,44 | m2 | |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 44,46 | m2 | |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 57,7 | m2 | |
| 69 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,08 | m2 | |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 25,08 | m2 | |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 62 | m | |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,9656 | 100m2 | |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,024 | 100m2 | |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 152,41 | m2 | |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 24,84 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Boss 1 nước lót, 2 nước phủ | 177,25 | m2 | |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 110,02 | m2 | |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 44,92 | m2 | |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 154,94 | m2 | |
| C | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,6729 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0456 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,5396 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 43,1977 | 100m | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0475 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 4,7524 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,763 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 4,3088 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,8278 | m3 | |
| 10 | Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,625 | m3 | |
| 11 | Bê tông đan đầu cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,2545 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột | 0,2032 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,787 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,5221 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,3006 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ đan đầu cột | 0,2184 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,1787 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0941 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,4807 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1145 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0881 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,574 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0212 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0873 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép đan cột, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0567 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép bảng tên, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,007 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép bảng tên, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0174 | tấn | |
| 28 | Lắp chữ bảng tên cổng (tạm tính 5 triệu) | 1 | đồng | |
| 29 | Lắp dựng cửa đi cổng khung sắt cửa đẩy | 12,8 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng cửa đi cổng khung sắt cửa mở | 2,97 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 74,02 | m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 120,364 | 1m2 | |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,3858 | m3 | |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2102 | m3 | |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,6486 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 173,366 | m2 | |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ốp cột | 86,6088 | m2 | |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 đắp vữa nhô | 50,8754 | m2 | |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 32,664 | m2 | |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 đầu cột | 66,24 | m | |
| 41 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 ( bao gồm nhân công lắp đặt) | 4,368 | m2 | |
| 42 | Bả bằng bột bả Boss vào tường ngoài nhà | 259,9748 | m2 | |
| 43 | Bả bằng bột bả Boss vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 32,664 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 292,6388 | m2 | |
| D | PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng lắp nổi 1x36W | 39 | bộ | |
| 2 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chóa nhựa lắp nổi 2x36W | 10 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn DOWNLIGHT ĐK 270 bóng LED áp trần 14W | 44 | bộ | |
| 4 | Lắp công tắc hai một chiều lắp chìm - 16A/220V | 6 | cái | |
| 5 | Lắp công tắc một, một chiều lắp chìm - 16A/220V | 30 | cái | |
| 6 | Lắp công tắc ba,một chiều lắp chìm - 16A/220V | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt trần 85W + DIMMER | 23 | cái | |
| 8 | Cáp CV, loại dây 2x1Cx1,5mm2 | 479 | m | |
| 9 | Cáp CV, loại 2x1Cx2,5mm2 | 68 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20 mm | 520 | m | |
| 11 | Lắp ổ cắm đôi lắp chìm 15A/220V | 64 | cái | |
| 12 | Cáp CVV, loại 4x1Cx 16mm2 | 20 | m | |
| 13 | Cáp CVV, loại 4x1Cx 10mm2 | 135 | m | |
| 14 | Cáp CV, loại 2x1Cx 6mm2 | 250 | m | |
| 15 | Cáp CV, loại 2x1Cx2,5mm2 | 478 | m | |
| 16 | Cáp CV, loại 2x1Cx4,0mm2 | 572 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 32/25 mm | 20 | m | |
| 18 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, 1,0HP (đưa vào phần thiết bị) | 2 | máy | |
| 19 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, 1,5HP (đưa vào phần thiết bị) | 15 | máy | |
| 20 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, 2,5HP (đưa vào phần thiết bị) | 2 | máy | |
| 21 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | 1,9 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 21mm thoát nước ngưng | 190 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống gân PVC, đường kính ống 20mm | 1.472 | m | |
| 24 | Lắp vỏ tủ điện (1x0,6m) | 1 | hộp | |
| 25 | VOLKE + BỘ CHỌN PHA | 1 | cái | |
| 26 | AMPKE + BỘ CHỌN PHA | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt máy biến dòng ≤50/5A | 1 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt đèn báo pha (1 bộ bao gồm 3 đèn) | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp vỏ tủ điện (0.4x0,6m) | 1 | hộp | |
| 30 | Lắp đặt MCB 3P-63A-10KA (đế + mặt) | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt MCB 3P-50A-10KA (đế + mặt) | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt MCB 3P-40A-10KA (đế + mặt) | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt MCB 2P-50A-10KA (đế + mặt) | 3 | cái | |
| 34 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10KA (đế + mặt) | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6KA (đế + mặt) | 9 | cái | |
| 36 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6KA (đế + mặt) | 20 | cái | |
| 37 | Lắp đặt MCB 1P-15A-6KA (đế + mặt) | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6KA (đế + mặt) | 10 | cái | |
| 39 | Lắp đặt hộp nối dây, kích thước hộp 100x100mm | 29 | hộp | |
| 40 | Lắp đặt đèn exit hướng thoát hiểm 2x5W | 5 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp | 7 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt cáp PVC/Cu 2x1.0mm2 | 400 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 20mm | 350 | m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa mềm chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 50 | m | |
| 45 | Lắp đặt kim thu sét ESE Nimbus 15 bán kính bảo vệ cấp 4 Rp = 45m | 1 | cái | |
| 46 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đông D16 - L = 2.4m | 6 | cọc | |
| 47 | Kéo rải cáp đồng trần ĐK 50mm2 | 60 | m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | 0,4 | 100m | |
| 49 | Đế ,Trụ đỡ kim thu sét | 1 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất(150x150x70) | 2 | hộp | |
| 51 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 Zon | 1 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt đầu báo khói quang AH0311-2/24VDC + Kèm đế | 23 | bộ | |
| 53 | Lắp chuông báo cháy NQ618 | 2 | cái | |
| 54 | Lắp nút nhấn cháy AH717 | 0,4 | 5 nút | |
| 55 | Lắp đèn báo cháy AH413 | 21 | bộ | |
| 56 | Cáp CX/FR 2 x 1.5mm2 | 756 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 20mm | 540 | m | |
| 58 | Bình chữa cháy xách tay CO2 MT5 (đưa vào thiết bị) | 6 | cái | |
| 59 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (đưa vào phần thiết bị) | 6 | cái | |
| 60 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện (đưa vào phần thiết bị) | 1 | cái | |
| 61 | Máy bơm chữa cháy động cơ DIEZEL ( đưa vào phần thiết bị) | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt tủ điều khiển chữa cháy máy bơm | 1 | Tủ | |
| 63 | Lắp đặt cáp động lực và cáp điều khiển máy bơm chữa cháy | 1 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt bệ bơm + Thiết bị chống rung động | 1 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | 0,3 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 67 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt van DN100mm | 3 | cái | |
| 69 | Lắp đặt khớp nối mềm - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 70 | Lắp đặt van đáy Luppe - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt (Y) lọc - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt (Y) lọc - Đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 73 | Lắp mặt bích thép - Đường kính 80mm | 2 | cặp bích | |
| 74 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt công tắc áp lực | 2 | cái | |
| 76 | Trụ chữa cháy ngoài nhà | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt trụ tiếp nước | 1 | cái | |
| 78 | Lắp đặt tủ chữa cháy 600x400x220 | 2 | tủ | |
| 79 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 80mm | 1,2 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 65mm | 0,06 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | 0,02 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | 3 | cái | |
| 83 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm | 2 | cái | |
| 85 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt lavabo (vòi + bộ xả) | 4 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt chậu xí bệt (vòi + bộ xả) | 4 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt dây xịt xí bệt | 4 | cái | |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nam (vòi + bộ xả) | 2 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt gương soi + kệ | 4 | cái | |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 4 | cái | |
| 93 | Lắp đặt phễu thu nước Inox 200X200mm | 6 | cái | |
| 94 | Lắp đặt vòi nước (Romine) | 4 | bộ | |
| 95 | Van khoá PVC đk 34 (máy bơm) | 1 | cái | |
| 96 | Van thau, đường kính van 27mm (vệ sinh ) | 2 | cái | |
| 97 | Van PVC ĐK 42 (vệ sinh ) | 1 | cái | |
| 98 | Van khóa PVC đk 42 (máy bơm ) | 1 | cái | |
| 99 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | 10 | cái | |
| 100 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42mm | 1 | cái | |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21mm | 12 | cái | |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27mm | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/27mm | 1 | cái | |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/34mm | 1 | cái | |
| 106 | Lắp đặt cút 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 14 | cái | |
| 107 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 108 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | 15 | cái | |
| 109 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 7 | cái | |
| 110 | Lắp đặt khâu răng trong đường kính 21mm | 16 | cái | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 0,14 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 0,145 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 1,22 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 0,55 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt rắc co, đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt phao điện tự động | 1 | cái | |
| 117 | Lắp đặt phao cơ (bồn ngầm) | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 119 | Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 | 1 | bể | |
| 120 | Cáp đồng, loại dây 2x2,5mm2 | 17 | m | |
| 121 | Lắp đặt máy bơm nước Panasonic (đưa vào phần thiết bị) | 1 | Cái | |
| 122 | Lắp đặt cầu chắn rác ĐK 90 | 18 | cái | |
| 123 | Lắp đặt co 45 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 28 | cái | |
| 125 | Lắp đặt tê (Y) nhựa PVC D90 | 2 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa PVC miệng bát nối dán keo D114/90 | 2 | cái | |
| 127 | Lắp đặt côn chuyển nhựa PVC miệng bát nối dán keo D114/90 | 1 | cái | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2,95 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,09 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | 5 | cái | |
| 131 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 10 | cái | |
| 132 | Lắp đặt co 45o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 3 | cái | |
| 133 | Lắp đặt co 45o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm | 1 | cái | |
| 135 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | 3 | cái | |
| 136 | Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | 5 | cái | |
| 137 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối dán keo D90/60 | 2 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | 1 | cái | |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/60mm | 3 | cái | |
| 140 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/90mm | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt van khóa PVC, đường kính 42mm (súc bồn) | 1 | cái | |
| 142 | Nối vặn răng trong đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 0,07 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 0,135 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 0,085 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt cút 90o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 147 | Lắp đặt cút 90o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 148 | Lắp đặt cút 45o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 7 | cái | |
| 149 | Lắp đặt tê (T), miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 150 | Lắp đặt tê (Y), miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 3 | cái | |
| 151 | Lắp đặt tê (T) cong, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/42mm | 3 | cái | |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/60mm | 3 | cái | |
| 154 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối dán keo D114/60 | 2 | cái | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 0,07 | 100m | |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 0,01 | 100m | |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,2 | 100m | |
| 158 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng lắp nổi | 1 | bộ | |
| 159 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng lắp nổi | 18 | bộ | |
| 160 | Lắp công tắc hai một chiều lắp chìm - 16A/220V | 2 | cái | |
| 161 | Lắp công tắc một, một chiều lắp chìm - 16A/220V | 1 | cái | |
| 162 | Lắp công tắc ba,một chiều lắp chìm - 16A/220V | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt quạt trần 85W + DIMMER | 6 | cái | |
| 164 | Cáp CV, loại dây 2x1Cx1,5mm2 | 230 | m | |
| 165 | Cáp CV, loại 2x1Cx2,5mm2 | 15 | m | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20 mm | 245 | m | |
| 167 | Lắp ổ cắm đôi lắp chìm 15A/220V | 9 | cái | |
| 168 | Cáp CVV, loại 2x1Cx10mm2 | 30 | m | |
| 169 | Cáp CV, loại 2x1Cx 6mm2 | 20 | m | |
| 170 | Cáp CV, loại 2x1Cx2,5mm2 | 50 | m | |
| 171 | Cáp CV, loại 2x1Cx4,0mm2 | 38 | m | |
| 172 | Lắp đặt ống HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 32/25 mm | 30 | m | |
| 173 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, 1,5HP (đưa vào phần thiết bị) | 2 | máy | |
| 174 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn - Đường kính 12,7mm | 0,1 | 100m | |
| 175 | Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 21mm thoát nước ngưng | 10 | m | |
| 176 | Lắp đặt ống gân PVC, đường kính ống 20mm | 140 | m | |
| 177 | Lắp vỏ tủ điện (1x0,6m) - kèm phụ kiện | 1 | cái | |
| 178 | Lắp đặt MCB 2P- 63A -10KA (đế + mặt) | 1 | cái | |
| 179 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10KA (đế + mặt) | 1 | cái | |
| 180 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6KA (đế + mặt) | 2 | cái | |
| 181 | Lắp đặt MCB 1P-15A-6KA (đế + mặt) | 2 | cái | |
| 182 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6KA (đế + mặt) | 1 | cái | |
| 183 | Lắp đặt hộp nối dây, kích thước hộp 100x100mm | 4 | hộp | |
| 184 | Lắp đặt chậu rửa INOX + vòi + bộ xả | 1 | bộ | |
| 185 | Lắp đặt van thau - Đường kính 27mm | 1 | cái | |
| 186 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 7 | cái | |
| 187 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 1 | cái | |
| 188 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm | 2 | cái | |
| 189 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 190 | Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 0,01 | 100m | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 0,09 | 100m | |
| 193 | Lắp đặt cầu chắn rác đk90 | 4 | cái | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 0,46 | 100m | |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,09 | 100m | |
| 196 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,68 | m2 | |
| 197 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 0,968 | m3 | |
| 198 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,1109 | 100m2 | |
| 199 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm40x80x2 (14.4md) | 0,0503 | tấn | |
| 200 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (thép hộp mạ kẽm 30x60x2mm) | 0,3242 | tấn | |
| 201 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,3242 | tấn | |
| 202 | Vách ốp tole sóng vuông màu dày 0.42mm - (ĐMVD) | 0,3274 | 100m2 | |
| 203 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100 kính cường lực dày 5ly | 1,98 | m2 | |
| E | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC SÂN NỀN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,114 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | 0,6576 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 6,7155 | 100m | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0101 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 7,76 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,92 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,4157 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,3687 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,7694 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2433 | 100m2 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,19 | m3 | |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 43,04 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40- hố ga | 12,8864 | m2 | |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - rãnh | 102,375 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 98 | 1cấu kiện | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,3369 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0022 | tấn | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 400mm | 0,24 | 100m | |
| 20 | Cao su lót đáy | 7,91 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 79,1 | m3 | |
| 22 | Kẻ ron nền sân | 7,3 | 100m | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK 6mm | 2,5225 | tấn | |
| F | HẠNG MỤC: SAN LẤP | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,5km | 12,8781 | 100m3 | |
| G | THIẾT BỊ CHỮA CHÁY + LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Máy lạnh 2 cục 1HP - Inverter loại treo tường | 2 | Máy | |
| 2 | Máy lạnh 2 cục 1.5HP - Inverter loại treo tường | 17 | Máy | |
| 3 | Máy lạnh 2 cục 2.5HP - Inverter loại treo tường | 2 | Máy | |
| 4 | Máy bơm nước H=25m Q=60 lít/phút – | 1 | cái | |
| 5 | Bình chữa cháy xách tay CO2 MT5 | 6 | Bộ | |
| 6 | Bình chữa cháy bột MFZ8 | 6 | Bộ | |
| 7 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện 30HP (Q = 54 m3/h, H = 50m) | 1 | cái | |
| 8 | Máy bơm chữa cháy động cơ DIEZEL 40HP (Q = 54 m3/h, H = 50m) | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi