Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 07:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450641 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 17:19:00 đến ngày 2021-05-17 07:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,491,351,748 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỐNG HỘP 3x(3,0x3,0x3,0) L=12m | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,8684 | 100m3 |
| 2 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 297,18 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 29,1 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,82 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 45,97 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 70,96 | m3 |
| 7 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 116,93 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,0514 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,792 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,1891 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 49,82 | m3 |
| 12 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 49,82 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK= 12mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,8351 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 3000x3000mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 3000x3000mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 27 | mối nối |
| 16 | Cung cấp jion cống | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 27 | cai |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,0504 | 100m3 |
| 18 | Cung cấp ống PVC DK42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | md |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8094 | 100m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,19 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13,2 | m3 |
| 22 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13,2 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2477 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤12mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4295 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3878 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤6mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0033 | tấn |
| 27 | Sản xuất lan can thép ống D72 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5061 | tấn |
| 28 | Sản xuầt lan can thép trụ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3403 | tấn |
| 29 | Sản xuất lan can thép bản đứng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0408 | tấn |
| 30 | Sản xuất thép bản trụ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0049 | tấn |
| 31 | Sản xuất thép lan can | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1763 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0109 | tấn |
| 33 | Cung cấp quả cầu D120; d=10 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13 | cái |
| 34 | Cung cấp bulon DK20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 52 | cái |
| 35 | Nhũng kẽm lan can | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.068,98 | kg |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,069 | tấn |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,4 | 1m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,3 | m3 |
| 39 | Gia công thép thanh đệm U160x360 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0678 | tấn |
| 40 | Lắp đặt bằng tôn lượn sóng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 111,84 | m |
| 41 | Cung cấp tiêu phàn quang | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | cái |
| 42 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14,09 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.539,77 | m3 |
| 44 | Cung cấp ống nước DK42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 196,69 | md |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,6278 | 100m3 |
| 46 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 171,72 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 34,45 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 69,52 | m3 |
| 49 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 69,52 | m3 |
| 50 | Cung cấp ống nước PVC DK60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,54 | md |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,9767 | 100m3 |
| 52 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 126 | 1 rọ |
| 53 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 200 | cái |
| 54 | Cung cấp tiêu phản quang | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 200 | cái |
| B | CỐNG NGANG VÀ CỐNG DỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2638 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,24 | m3 |
| 4 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,36 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3108 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2178 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11,71 | m3 |
| 8 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11,71 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8515 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,144 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,6 | m3 |
| 12 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,6 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6226 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3737 | 100m3 |
| 16 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 17 | Cung cấp tiêu phản quang | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2127 | 100m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 27,24 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 50,04 | m3 |
| 21 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 50,04 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,0986 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,9194 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 55,93 | m3 |
| 25 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 55,93 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,0833 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,864 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19,2 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 160 | 1cấu kiện |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5308 | 100m3 |
| 31 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 72 | cái |
| 32 | Cung cấp tiêu phản quang | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 72 | cái |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,7558 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,7558 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 55,9203 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48,7078 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,3548 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9.310,73 | m3 |
| 7 | Cung cấp biển báo tam giac | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | biển |
| 8 | Cung cấp biển chữ nhật ( biển chỉ dẫn) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | biển |
| 9 | Cung cấp trụ biển báo L=2,4m DK90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | trụ |
| 10 | Cung cấp trụ biển báo L=3,6m DK90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | trụ |
| 11 | Gia công thép đỡ biển báo | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0098 | tấn |
| 12 | Cung cấp kiềng đỡ 40x40mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | bộ |
| 13 | Cung cấp bulon M10x25mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 128 | cái |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,19 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi