Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng nhà công vụ C2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210505600-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu KHO K602 TỔNG CỤC CNQP
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây dựng nhà công vụ C2
Số hiệu KHLCNT 20210457978
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 17:10:00 đến ngày 2021-05-15 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,002,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,48 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,45 m
3 Phá dỡ hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,81 m2
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 262,398 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2318 tấn
6 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210,9744 m2
7 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
8 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,7926 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,9343 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2408 100m3
13 Công tác tạm tính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Công
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152,7818 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T(Thêm 4.000m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152,7818 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2408 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV - (thêm 4km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2408 100m3/1km
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0282 100m2
B PHẦN CẢI TẠO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5923 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,608 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2475 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,3577 m3
5 Ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3762 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,079 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1238 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6955 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1597 m3
10 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,299 m3
11 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3368 100m2
12 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,306 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9092 tấn
14 Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,7048 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1665 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6397 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,7408 m3
18 Láng chân móng lần 1, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,27 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,27 m2
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4868 100m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5202 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8512 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4109 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9887 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2429 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,424 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3172 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4188 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,1514 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2588 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9609 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5145 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,9922 m3
34 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1578 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2262 tấn
36 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8257 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4692 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2095 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0152 tấn
40 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7412 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,5316 m3
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,5805 m3
43 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,9128 m2
44 Bê tông xỉ tôn sàn vệ sinh tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2593 m3
45 Láng sàn chống thấm vệ sinh tầng 2, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,5964 m2
46 Chống thấm SIKA sàn vệ sinh tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,5964 m2
47 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 447,2598 m2
48 Ốp tường kích thước gạch 300x450, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,016 m2
49 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1783 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,5066 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,2552 m3
52 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,26 m2
53 Trát má cửa, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,162 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 401,8085 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 562,0685 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.224,096 m2
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 570,3428 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216,142 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.092,7458 m2
60 Ốp tường gạch men trang trí, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,6 m2
61 Xây bậc thang bằng gạch khôn nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6435 m3
62 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,718 m2
63 GCLD Tay vịn cầu thang gỗ nhóm 3 D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,78 md
64 Sơn tay vịn gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2194 m2
65 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1394 tấn
66 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3832 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3832 1m2
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3774 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,4196 m2
70 Sơn tường ngoài lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,4196 m2
71 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,8 m
72 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,86 m
73 Ống D32 thoát nước lan can LC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 CK
74 GCLD Con tiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 283 CK
75 Đắp nổi, kẻ vạch trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
76 Ván khuôn gỗ giằng lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2136 100m2
77 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0794 tấn
78 Bê tông giằng lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1189 m3
79 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5033 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5033 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,6 1m2
82 Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói, chiều dài bất kỳ - dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,586 100m2
83 Ống nhựa thoát nước mưa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,66 100m
84 Cút, chếch nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
85 Bầu thu nước + quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
86 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
87 Ống tràn ống nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 100m
88 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,7936 m2
89 Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86 m
90 Đắp phào kép sê nô, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86 m
91 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,1216 m2
92 SIKA chống thấm sê nô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,0816 m2
93 Trát tường thành ngoài sê nô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,692 m2
94 Sơn tường ngoài sê nô không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,692 m2
95 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3861 1m3
96 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,396 1m3
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,115 1m3
98 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,6324 m3
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,163 m3
100 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,015 m3
101 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3939 m3
102 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4145 m3
103 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,8095 m2
104 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,34 m2
105 Đánh mầu tường rãnh bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,34 m2
106 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7002 m3
107 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2467 tấn
108 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2125 100m2
109 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 cái
110 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m3
111 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m3
112 Khuôn cửa đơn gố nhóm 3 KT:140x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 364,8 md
113 Nẹp cửa (Nẹp trong và nẹp ngoài) gỗ nhóm 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 640 md
114 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 364,8 1m
115 Sơn khuôn cửa đơn bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,848 m2
116 Cửa đi pa nô gỗ nhóm 3 kính dày 10,38mm (bao gồm cả sơn hoặc đánh véc ni) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,08 m2
117 Cửa sổ pa nô gỗ nhóm 3 kính dày 10,38mm (bao gồm cả sơn hoặc đánh véc ni) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,6544 m2
118 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,7344 1m2
119 Chốt gió cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
120 Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính trắng dày 10,38mm (lắp dựng hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m2
121 Cụm cremon cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
122 Chốt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
123 Cụm cremon cửa đi có khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
124 Chốt cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 bộ
125 GCLD sen hoa INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,3949 kg
126 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,3949 kg
127 Cửa vách khung nhựa lõi thép kính trắng dày 10,38mm (lắp dựng hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,444 m2
C CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đèn LED loại 1,2m-2x18w/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 bộ
2 Đèn LED gắn trần 20w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 bộ
3 Ổ cắm đơn âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
4 Ổ cắm đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
5 Công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 cái
6 Công tắc ba cực điều khiển hai vị trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Quạt trần VI.NA.WIND Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
8 Áp tô mát 3 pha 200A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
9 Áp tô mát 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
10 Áp tô mát 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
11 Áp tô mát 3 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
12 Áp tô mát 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
13 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.000 m
14 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.000 m
15 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
16 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
17 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m
18 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
19 Dây E 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
20 Tủ điện tổng 600x450x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
21 Tủ điện tầng 400x300x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
22 Hộp nối dây 200x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 hộp
23 Xà đầu hồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Ck
24 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188 cái
25 Mặt nhựa công tắc + ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188 cái
26 Ống nhựa mềm luồn dây D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.100 m
27 Ống nhựa mềm luồn dây D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 m
28 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
D HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA AN TOÀN
1 Hộp đo điện trợ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
2 Dây điện CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
3 Cọc tiếp địa D16 mạ đồng L=2500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
4 Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 1m3
5 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 m3
E THU LÔI CHỐNG SÉT
1 Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,2 1m3
2 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,2 m3
3 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
5 Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cọc
6 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190 m
7 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
8 Cọc đỡ dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Cái
9 Hộp kỹ thuật RTD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
10 Lô sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
F MẠNG LAN
1 Tủ mạng RACK6U - HCRACK dạng treo tường 1 quạt gió kích thước: H.320xW.540xD.400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tủ
2 SWITCH24-PORT TPLINK GIGABYTE 100/1000 24 cổng RJ45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 TB
3 SWITCH TPLINK TL-SG1016D16-PORT GIGABYTE 16 cổng RJ45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 TB
4 Dây cáp mạng COMMSCOPE CAT6E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
5 Dây cáp mạng COMMSCOPE CAT5E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
6 Đế âm kèm mặt hạt và nhân RJ45 COMMSCOPE Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
7 Hạt RJ45-INOC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
8 Ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
9 Ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
10 Phụ kiện thi công đinh, vít, lạt nhựa, đai sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
G BỂ TỰ HOẠI - 2 Bể
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5145 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7258 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,243 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2089 m3
5 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1393 tấn
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,3348 m3
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,08 m2
8 Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,9504 m2
9 Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,0304 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0698 100m2
11 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1683 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7037 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 1cấu kiện
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,3448 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2811 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2811 100m3/1km
17 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
18 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
19 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
20 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100m
21 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20, cấp nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100m
22 Tê nhựa hàn DN63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
23 Tê nhựa hàn DN63x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
24 Tê nhựa hàn DN40x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
25 Tê nhựa hàn DN32x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
26 Tê nhựa hàn DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
27 Tê nhựa ren DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
28 Cút nhựa hàn DN63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
29 Cút nhựa hàn DN63x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
30 Cút nhựa hàn DN32x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
31 Cút nhựa hàn DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 256 cái
32 Cút nhựa hàn DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
33 Cút nhựa hàn DN40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
34 Cút nhựa ren DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
35 Cút nhựa ren DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112 cái
36 Côn nhựa DN40x32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
37 Van phao điện DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
38 Van xả đáy téc DN63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
39 Van khóa DN63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
40 Van khóa DN40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
41 Van khóa DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
42 Van khóa DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
43 Van 1 chiều DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
44 Crepin DN40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
45 Rắc co DN63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
46 Rắc co DN40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
47 Rắc co DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
48 Rắc co DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
49 Ống nhựa thoát nước UPVC D140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
50 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
51 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
52 Ống nhựa thoát nước UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 100m
53 Ống nhựa thoát nước UPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
54 Tê kiểm tra D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
55 Tê nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
56 Tê nhựa xiên D140x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
57 Tê nhựa xiên D140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
58 Cút nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
59 Cút nhựa xiên D140x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
60 Cút nhựa xiên D140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
61 Tê nhựa vuông D90x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
62 Tê nhựa vuông D140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
63 Cút nhựa vuông D140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
64 Cút nhựa vuông D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
65 Cút nhựa vuông D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
66 Cút nhựa vuông D76x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
67 Cút nhựa vuông D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
68 Côn nhựa D110x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
69 Côn nhựa D90x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
70 Ống tránh D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
71 Xí bệt van xả 2 nút nhấn, ống xả D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
72 Vòi xịt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
73 Lava bô xi phông nhấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
74 Vòi trộn lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
75 Sen tắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
76 Bình nóng lạnh chống giật 20L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
77 Bộ phụ kiện WC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
78 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
79 Vòi xả DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
80 Téc ngang INOX 5m3 + giá téc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
81 Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
82 Máy bơm + trõ bơm (Q=0,6(L/S), H=25(M)) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
H BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0988 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6965 m3
4 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0346 tấn
5 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5392 m3
6 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,664 m2
7 Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,12 m2
8 Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,784 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,021 100m2
10 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0098 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 1cấu kiện
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,68 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->