Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng nhà công vụ C2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHO K602 TỔNG CỤC CNQP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây dựng nhà công vụ C2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 17:10:00 đến ngày 2021-05-15 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,002,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,48 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,45 | m |
| 3 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,81 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 262,398 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2318 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210,9744 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7926 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,9343 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2408 | 100m3 |
| 13 | Công tác tạm tính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Công |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,7818 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T(Thêm 4.000m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,7818 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2408 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV - (thêm 4km) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2408 | 100m3/1km |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0282 | 100m2 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5923 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,608 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2475 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3577 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3762 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1238 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6955 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1597 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,299 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3368 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,306 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9092 | tấn |
| 14 | Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7048 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1665 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6397 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,7408 | m3 |
| 18 | Láng chân móng lần 1, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,27 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,27 | m2 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4868 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,5202 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8512 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4109 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9887 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2429 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,424 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3172 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4188 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,1514 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2588 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9609 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5145 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,9922 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1578 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2262 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8257 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4692 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2095 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0152 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7412 | m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,5316 | m3 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,5805 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,9128 | m2 |
| 44 | Bê tông xỉ tôn sàn vệ sinh tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2593 | m3 |
| 45 | Láng sàn chống thấm vệ sinh tầng 2, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,5964 | m2 |
| 46 | Chống thấm SIKA sàn vệ sinh tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,5964 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 447,2598 | m2 |
| 48 | Ốp tường kích thước gạch 300x450, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,016 | m2 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1783 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,5066 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,2552 | m3 |
| 52 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,26 | m2 |
| 53 | Trát má cửa, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,162 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 401,8085 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 562,0685 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.224,096 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 570,3428 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,142 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.092,7458 | m2 |
| 60 | Ốp tường gạch men trang trí, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,6 | m2 |
| 61 | Xây bậc thang bằng gạch khôn nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6435 | m3 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,718 | m2 |
| 63 | GCLD Tay vịn cầu thang gỗ nhóm 3 D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,78 | md |
| 64 | Sơn tay vịn gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2194 | m2 |
| 65 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1394 | tấn |
| 66 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3832 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3832 | 1m2 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3774 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,4196 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,4196 | m2 |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,8 | m |
| 72 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,86 | m |
| 73 | Ống D32 thoát nước lan can LC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | CK |
| 74 | GCLD Con tiện bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 283 | CK |
| 75 | Đắp nổi, kẻ vạch trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 76 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2136 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0794 | tấn |
| 78 | Bê tông giằng lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1189 | m3 |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5033 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5033 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,6 | 1m2 |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói, chiều dài bất kỳ - dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,586 | 100m2 |
| 83 | Ống nhựa thoát nước mưa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | 100m |
| 84 | Cút, chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 85 | Bầu thu nước + quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 86 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 87 | Ống tràn ống nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | 100m |
| 88 | Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,7936 | m2 |
| 89 | Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | m |
| 90 | Đắp phào kép sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | m |
| 91 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,1216 | m2 |
| 92 | SIKA chống thấm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,0816 | m2 |
| 93 | Trát tường thành ngoài sê nô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,692 | m2 |
| 94 | Sơn tường ngoài sê nô không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,692 | m2 |
| 95 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3861 | 1m3 |
| 96 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,396 | 1m3 |
| 97 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,115 | 1m3 |
| 98 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6324 | m3 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,163 | m3 |
| 100 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,015 | m3 |
| 101 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3939 | m3 |
| 102 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4145 | m3 |
| 103 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,8095 | m2 |
| 104 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,34 | m2 |
| 105 | Đánh mầu tường rãnh bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,34 | m2 |
| 106 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7002 | m3 |
| 107 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2467 | tấn |
| 108 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2125 | 100m2 |
| 109 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | cái |
| 110 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m3 |
| 111 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 112 | Khuôn cửa đơn gố nhóm 3 KT:140x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 364,8 | md |
| 113 | Nẹp cửa (Nẹp trong và nẹp ngoài) gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 640 | md |
| 114 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 364,8 | 1m |
| 115 | Sơn khuôn cửa đơn bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,848 | m2 |
| 116 | Cửa đi pa nô gỗ nhóm 3 kính dày 10,38mm (bao gồm cả sơn hoặc đánh véc ni) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,08 | m2 |
| 117 | Cửa sổ pa nô gỗ nhóm 3 kính dày 10,38mm (bao gồm cả sơn hoặc đánh véc ni) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6544 | m2 |
| 118 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,7344 | 1m2 |
| 119 | Chốt gió cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 120 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính trắng dày 10,38mm (lắp dựng hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m2 |
| 121 | Cụm cremon cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 122 | Chốt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 123 | Cụm cremon cửa đi có khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 124 | Chốt cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 125 | GCLD sen hoa INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,3949 | kg |
| 126 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,3949 | kg |
| 127 | Cửa vách khung nhựa lõi thép kính trắng dày 10,38mm (lắp dựng hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,444 | m2 |
| C | CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn LED loại 1,2m-2x18w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 2 | Đèn LED gắn trần 20w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | bộ |
| 3 | Ổ cắm đơn âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 4 | Ổ cắm đôi âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 5 | Công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | cái |
| 6 | Công tắc ba cực điều khiển hai vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Quạt trần VI.NA.WIND | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 8 | Áp tô mát 3 pha 200A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Áp tô mát 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 10 | Áp tô mát 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 11 | Áp tô mát 3 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | Áp tô mát 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 13 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.000 | m |
| 14 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.000 | m |
| 15 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 16 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 17 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | m |
| 18 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 19 | Dây E 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 20 | Tủ điện tổng 600x450x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 21 | Tủ điện tầng 400x300x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 22 | Hộp nối dây 200x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | hộp |
| 23 | Xà đầu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Ck |
| 24 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188 | cái |
| 25 | Mặt nhựa công tắc + ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188 | cái |
| 26 | Ống nhựa mềm luồn dây D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.100 | m |
| 27 | Ống nhựa mềm luồn dây D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | m |
| 28 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| D | HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA AN TOÀN | |||
| 1 | Hộp đo điện trợ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Dây điện CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 3 | Cọc tiếp địa D16 mạ đồng L=2500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cọc |
| 4 | Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| E | THU LÔI CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào rãnh đặt dây nối đất, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,2 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,2 | m3 |
| 3 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cọc |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190 | m |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 8 | Cọc đỡ dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | Cái |
| 9 | Hộp kỹ thuật RTD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 10 | Lô sứ chân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| F | MẠNG LAN | |||
| 1 | Tủ mạng RACK6U - HCRACK dạng treo tường 1 quạt gió kích thước: H.320xW.540xD.400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | SWITCH24-PORT TPLINK GIGABYTE 100/1000 24 cổng RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | TB |
| 3 | SWITCH TPLINK TL-SG1016D16-PORT GIGABYTE 16 cổng RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | TB |
| 4 | Dây cáp mạng COMMSCOPE CAT6E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 5 | Dây cáp mạng COMMSCOPE CAT5E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 6 | Đế âm kèm mặt hạt và nhân RJ45 COMMSCOPE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 7 | Hạt RJ45-INOC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 8 | Ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 9 | Ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 10 | Phụ kiện thi công đinh, vít, lạt nhựa, đai sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| G | BỂ TỰ HOẠI - 2 Bể | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5145 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7258 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,243 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2089 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1393 | tấn |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3348 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,08 | m2 |
| 8 | Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9504 | m2 |
| 9 | Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,0304 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0698 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1683 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7037 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,3448 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2811 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - thêm 2km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2811 | 100m3/1km |
| 17 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 18 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 19 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 20 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 21 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20, cấp nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 22 | Tê nhựa hàn DN63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Tê nhựa hàn DN63x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 24 | Tê nhựa hàn DN40x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 25 | Tê nhựa hàn DN32x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 26 | Tê nhựa hàn DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 27 | Tê nhựa ren DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 28 | Cút nhựa hàn DN63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Cút nhựa hàn DN63x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 30 | Cút nhựa hàn DN32x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 31 | Cút nhựa hàn DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256 | cái |
| 32 | Cút nhựa hàn DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 33 | Cút nhựa hàn DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 34 | Cút nhựa ren DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | Cút nhựa ren DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | cái |
| 36 | Côn nhựa DN40x32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 37 | Van phao điện DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Van xả đáy téc DN63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Van khóa DN63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 40 | Van khóa DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Van khóa DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Van khóa DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 43 | Van 1 chiều DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Crepin DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 45 | Rắc co DN63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 46 | Rắc co DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 47 | Rắc co DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 48 | Rắc co DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 49 | Ống nhựa thoát nước UPVC D140 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 50 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 51 | Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100m |
| 52 | Ống nhựa thoát nước UPVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | 100m |
| 53 | Ống nhựa thoát nước UPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 54 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 55 | Tê nhựa xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 56 | Tê nhựa xiên D140x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 57 | Tê nhựa xiên D140 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 58 | Cút nhựa xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 59 | Cút nhựa xiên D140x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 60 | Cút nhựa xiên D140 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 61 | Tê nhựa vuông D90x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 62 | Tê nhựa vuông D140 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 63 | Cút nhựa vuông D140 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 64 | Cút nhựa vuông D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 65 | Cút nhựa vuông D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 66 | Cút nhựa vuông D76x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 67 | Cút nhựa vuông D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 68 | Côn nhựa D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 69 | Côn nhựa D90x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 70 | Ống tránh D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 71 | Xí bệt van xả 2 nút nhấn, ống xả D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 72 | Vòi xịt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 73 | Lava bô xi phông nhấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 74 | Vòi trộn lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 75 | Sen tắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 76 | Bình nóng lạnh chống giật 20L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 77 | Bộ phụ kiện WC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 78 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 79 | Vòi xả DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 80 | Téc ngang INOX 5m3 + giá téc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 81 | Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 82 | Máy bơm + trõ bơm (Q=0,6(L/S), H=25(M)) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| H | BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0988 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6965 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0346 | tấn |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5392 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,664 | m2 |
| 7 | Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,12 | m2 |
| 8 | Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,784 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0098 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,68 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi