Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và đảm bảo ATGT trong thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và đảm bảo ATGT trong thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210434533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 16:57:00 đến ngày 2021-05-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,221,791,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 43,639 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 8,291 | 100m3 |
| 3 | Đào phá mặt đường BTXM cũ (Búa căn 10%) | Chương V | 14,399 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực (90%) | Chương V | 129,591 | m3 |
| 5 | Đào hố móng công trình đất cấp II bằng thủ công 10%. | Chương V | 130,308 | m3 |
| 6 | Đào hố móng công trình đất cấp II bằng máy 90%. | Chương V | 11,728 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng). | Chương V | 2,623 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 3,471 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 18,847 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo cự ly 4km, đất cấp II | Chương V | 18,847 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 1,44 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo cự ly 4km, đất cấp IV | Chương V | 1,44 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 33,373 | 100m3 |
| 14 | Mua đất để đắp K=0,95 | Chương V | 4.163,372 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 20 cm, mác 250 | Chương V | 1.078,52 | m3 |
| 16 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V | 6,075 | 100m2 |
| 17 | Đệm cát đen dày 3cm | Chương V | 161,78 | m3 |
| 18 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Chương V | 8,089 | 100m3 |
| 19 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 9,599 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép cọc tiêu D | Chương V | 0,623 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 1,83 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cọc tiêu đúc sẵn Mác 250 đá 1x2 | Chương V | 6,86 | m3 |
| 23 | Sơn cọc tiêu và giao thông 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Chương V | 116,66 | m2 |
| 24 | Đào hố móng cọc tiêu | Chương V | 17,62 | m3 |
| 25 | Bê tông móng cọc tiêu mác 200 đá 1x2 | Chương V | 15,21 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cọc tiêu. | Chương V | 305 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẦU BTCT | |||
| 1 | Đào hố móng cầu đất cấp II | Chương V | 0,333 | 100m3 |
| 2 | Phá lớp bê tông cũ | Chương V | 5,25 | m3 |
| 3 | Đắp bờ vây | Chương V | 25,5 | m3 |
| 4 | Đào phá bờ vây | Chương V | 25,5 | m3 |
| 5 | Ống nhựa dẫn nước D250mm | Chương V | 20 | m |
| 6 | Bê tông lót móng Mác 150 đá 2x4 | Chương V | 2,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 8 | Bê tông bản đáy mác 300, đá 1x2 | Chương V | 13 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,645 | tấn |
| 10 | Ván khuôn đáy móng | Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mố cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | Chương V | 14,58 | m3 |
| 12 | Cốt thép mố cầu trên cạn đường kính | Chương V | 0,976 | tấn |
| 13 | Cốt thép mố cầu trên cạn đường kính | Chương V | 0,081 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V | 0,544 | 100m2 |
| 15 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 6,71 | m3 |
| 16 | Cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | Chương V | 0,451 | tấn |
| 17 | Cốt thép dầm cầu, đường kính | Chương V | 0,287 | tấn |
| 18 | Cốt thép dầm cầu , đường kính | Chương V | 0,144 | tấn |
| 19 | Ván khuôn dầm cầu, dầm bản | Chương V | 0,367 | m2 |
| 20 | Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 7,2 | m3 |
| 21 | Bê tông bản mặt cầu, đá 0.5x1, mác 300 dày 7cm | Chương V | 2,52 | m3 |
| 22 | Cốt thép mặt cầu, đường kính | Chương V | 0,815 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép, ván khuôn bản mặt cầu | Chương V | 0,319 | m2 |
| 24 | Bê tông lan can + cánh vát, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 1,31 | m3 |
| 25 | Cốt thép lan can, đường kính | Chương V | 0,093 | tấn |
| 26 | Cốt thép lan can, đường kính | Chương V | 0,012 | tấn |
| 27 | Ván khuôn lan can + cánh vát | Chương V | 0,276 | 100m2 |
| 28 | Trụ sắt lan can | Chương V | 0,12 | tấn |
| 29 | Sắt lan can cầu | Chương V | 0,159 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,42 | m2 |
| 31 | Đắp trả đất hố móng độ chặt K95 (đất tận dụng) | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng Mác 150 đá 2x4 | Chương V | 1 | m3 |
| 33 | Lát trả lại mặt bờ mương | Chương V | 63 | cái |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,477 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo cự ly 4km, đất cấp II | Chương V | 0,477 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp II thủ công 10% | Chương V | 2,128 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất cấp II máy 90% | Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 4,35 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đáy | Chương V | 1,311 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 13,98 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cống thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,79 | m3 |
| 7 | Trát tường cống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,8 | m2 |
| 8 | Láng đáy rãnh, cống, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24 | m2 |
| 9 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 23,91 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống, đường kính | Chương V | 0,102 | tấn |
| 11 | Cốt thép ống cống, đường kính | Chương V | 4,397 | tấn |
| 12 | Ống nhựa PVC dẫn nước D250mm | Chương V | 20 | m |
| 13 | Đắp đất bờ vây | Chương V | 35,4 | m3 |
| 14 | Đào phá bờ vây | Chương V | 35,4 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,567 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp 4Km, đất cấp II | Chương V | 0,567 | 100m3 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,23 | m3 |
| 18 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Chương V | 0,286 | tấn |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,91 | m3 |
| 21 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,663 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan. | Chương V | 0,253 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan cống | Chương V | 48 | cái |
| D | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC - PHẦN KHÔNG CHUNG CHUYỂN NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào hố móng công trình đất cấp II bằng thủ công 10%. | Chương V | 5,075 | m3 |
| 2 | Đào hố móng công trình đất cấp II bằng máy 90%. | Chương V | 0,457 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá dăm lót đáy rãnh dày 10cm | Chương V | 98,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V | 2,086 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy móng rãnh đá 2x4, mác 150 | Chương V | 140,58 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, tường mương thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 320,66 | m3 |
| 7 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.153,22 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 441,36 | m2 |
| 9 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng tiêu chuẩn 20 cọc/m2, cọc dài 1.5m | Chương V | 72,992 | 100m |
| 10 | Xây đá hộc, xây rãnh, vữa XM mác 75 | Chương V | 122,98 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng đất tận dụng. | Chương V | 0,205 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,303 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp 4Km, đất cấp II | Chương V | 0,303 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 36,32 | m3 |
| 15 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Chương V | 2,717 | tấn |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 4,741 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 48,94 | m3 |
| 18 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 7,968 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan. | Chương V | 2,429 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu ( | Chương V | 572 | cấu kiện |
| 21 | Bê tông giằng dọc, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 15,43 | m3 |
| 22 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,799 | tấn |
| 23 | Ván khuôn giằng | Chương V | 0,951 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan mương mác 250 đá 1x2 | Chương V | 2,26 | m3 |
| 25 | Cốt thep tấm đan mương | Chương V | 0,228 | tấn |
| 26 | Ván khuôn tấm đan mương | Chương V | 0,297 | 100m2 |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 58 | cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu ( | Chương V | 24 | cấu kiện |
| E | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC - CHUNG CHUYỂN NỘI BỘ | |||
| 1 | Đệm đá dăm lót đáy rãnh dày 10cm | Chương V | 77,79 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy móng | Chương V | 0,989 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy móng rãnh đá 2x4, mác 150 | Chương V | 116,68 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 239,29 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 856,96 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 494,4 | m2 |
| 7 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng tiêu chuẩn 20 cọc/m2, cọc dài 1.5m | Chương V | 186,685 | 100m |
| 8 | Bê tông giằng dọc, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 29 | m3 |
| 9 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,146 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng | Chương V | 2,637 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan mương mác 250 đá 1x2 | Chương V | 5,15 | m3 |
| 12 | Cốt thep tấm đan mương | Chương V | 0,52 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan mương | Chương V | 0,512 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu ( | Chương V | 66 | cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC: CHUNG CHUYỂN NỘI BỘ PHẦN RÃNH | |||
| 1 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V | 131,61 | 1000v |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V | 131,61 | 1000v |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 45m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V | 131,61 | 1000v |
| 4 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V | 131,61 | 1000v |
| 5 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V | 228,417 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V | 228,417 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 45m tiếp theo - Cát các loại | Chương V | 228,417 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V | 234,4 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V | 234,4 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 45m tiếp theo - Đất các loại | Chương V | 234,4 | m3 |
| 11 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 226,861 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 226,861 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 45m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 226,861 | m3 |
| 14 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 78,171 | tấn |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V | 78,171 | tấn |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 45m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V | 78,171 | tấn |
| 17 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 78,171 | tấn |
| 18 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V | 6,601 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V | 6,601 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 45m tiếp theo - Gỗ các loại | Chương V | 6,601 | m3 |
| 21 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Chương V | 6,601 | m3 |
| 22 | Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | Chương V | 133,592 | 100 cây |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | Chương V | 133,592 | 100 cây |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | Chương V | 133,592 | 100 cây |
| 25 | Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | Chương V | 133,592 | 100 cây |
| 26 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 2,782 | tấn |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V | 2,782 | tấn |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V | 2,782 | tấn |
| 29 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 2,782 | tấn |
| G | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ XÂY | |||
| 1 | Đào hố móng công trình đất cấp II bằng thủ công 10%. | Chương V | 245,975 | m3 |
| 2 | Đào hố móng công trình đất cấp II bằng máy 90%. | Chương V | 22,138 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng). | Chương V | 4,628 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 6,214 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp K=0,95 | Chương V | 702,126 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 19,97 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo cự ly 4km, đất cấp II | Chương V | 19,97 | 100m3 |
| 8 | Đệm móng kè đá dăm | Chương V | 191,52 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 | Chương V | 949,01 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường kè, vữa XM mác 100 | Chương V | 1.201,92 | m3 |
| 11 | Ống nhựa D60 thoát nước | Chương V | 2,113 | 100m |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V | 335,25 | m2 |
| 13 | Bê tông giằng đỉnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 112,23 | m3 |
| 14 | Cốt thép giằng đỉnh, đường kính cốt thép | Chương V | 1,712 | tấn |
| 15 | Cốt thép giằng đỉnh, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V | 4,994 | tấn |
| 16 | Ván khuôn đỉnh giằng | Chương V | 5,612 | 100m2 |
| H | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật (KT: 80x30)cm - biển 440. | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển báo chữ nhật (KT: 140x80)cm - 441a, b, c | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm. | Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Chương V | 4 | cái |
| 5 | Đèn báo hiệu ban đêm | Chương V | 4 | cái |
| 6 | Nhân công trực đảm bảo giao thông | Chương V | 235 | công |
| 7 | Barie đảm bảo giao thông | Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Bóng đèn 100W | Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi