Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210337619 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 08:37:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,721,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 115,0672 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đất cấp III | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4175 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp IV | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9983 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8333 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CPĐD loại 2) | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0236 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại 1) | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5929 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp thấm bám mặt đường TCN 0,5 kg/m2 | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 56,0277 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường TCN 1,0 kg/m2 | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 3,3223 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 59,3501 | 100m2 |
| 10 | Mua BTN C12,5 (thảm bù vênh) | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 310,0714 | tấn |
| 11 | Bê tông xi măng gia cố đá 1x2, mác 250, dày 20cm, rộng tb=20cm | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 30,782 | m3 |
| 12 | Cày xới mặt đường cũ, mặt dường bê tông nhựa | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 3,3223 | 100m2 |
| 13 | Lu lèn lại mặt đường đã cày phá | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 3,3223 | 100m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 7,1075 | m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ mũ tường rãnh cũ | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 75,3192 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 3,818 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 57,436 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1,058 | 100m2 |
| 5 | bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 83,844 | m3 |
| 6 | Xây gạch BTKN, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 68,1736 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 309,88 | m2 |
| 8 | ván khuôn mũ mố | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 6,2676 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 4,0539 | tấn |
| 10 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 65,0903 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 12,7739 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đam D>10mm | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 11,1404 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 6,29 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 140,3372 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông cống hộp | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 0,728 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cống hộp, đá 1x2, mác 250 | 5,6 | m3 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4181 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1.273 | cấu kiện |
| 19 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 213 | cấu kiện |
| 20 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2097 | 100m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo, đất cấp III | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1,625 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng cột biển báo đá 1x2, mác 150 | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1,625 | m3 |
| 3 | Cột biển báo f80, sơn trắng- đỏ | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 37,7 | m |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 268,94 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi