Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210504712-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Quản lý Xây dựng Sài Gòn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210468446
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 08:21:00 đến ngày 2021-05-17 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 462,719,088 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,900,000 VNĐ ((Sáu triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BÌNH NHÂM 17
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5528 100m2
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 1 cấu kiện
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m – Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,36 1m3 đất nguyên thổ
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 1 cấu kiện
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,115 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,94 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,56 m3
9 Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,23 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4636 100m3 đất nguyên thổ
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,318 100m3 đất nguyên thổ/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0366 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,183 100m3/1km
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8783 100m3
15 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m – Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,65 100m
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,01 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,68 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,156 100m2
19 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5912 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,36 m3
21 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,74 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2455 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2856 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5569 tấn
25 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4136 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,88 m3
27 Cung cấp ống nhựa PVC Փ60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,8 m
28 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5591 100m2
29 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,32 m3
30 Cắt khe đường lăn, sân đổ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,274 10m
31 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m2
32 Lắp đặt cột và biển báo phản quang – Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
33 Lắp đặt cột và biển báo phản quang – Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
34 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0934 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0027 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 1m2
37 Cung cấp trụ đỡ biển báo + nắp chụp nhựa Փ90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 1m3
39 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1231 100m2
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
41 Cung cấp Bu lông M20x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0035 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->