Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 22:22:00 đến ngày 2021-05-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,242,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục nền, móng, mặt đường, hệ thống thoát nước và hệ thống ATGT | |||
| 1 | Phát quang tuyến | 280,0932 | 100m2 | |
| 2 | Đào nền phần mở rộng đất cấp III, tận dụng đắp | 134,7694 | 100m3 | |
| 3 | Đào rãnh đất cấp III | 40,2168 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III, đổ thải 1 Km đầu | 146,9074 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III, đổ thải 1,9 Km tiếp theo | 146,9074 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất lề đường K95 | 24,8485 | 100m3 | |
| 7 | Lu tăng cường nền đường độ chặt yêu cầu K95 | 54,3362 | 100m3 | |
| 8 | Đào nền đường hư hỏng đất cấp IV | 4,7075 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất cấp IV, đổ thải 1 Km đầu | 4,7075 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất cấp IV, đổ thải 1,9 Km cuối | 4,7075 | 100m3 | |
| 11 | Lu tăng cường nền đào ổ gà, vị trí hư hỏng độ chặt yêu cầu K98 | 9,4151 | 100m3 | |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | 31,3835 | 100m2 | |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | 31,3835 | 100m2 | |
| 14 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 31,3835 | 100m2 | |
| 15 | Cào tạo nhám mặt đường nhựa cũ | 150,5433 | 100m2 | |
| 16 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm nước 1x2, dày trung bình 3cm | 32,6225 | 100m2 | |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | 150,5433 | 100m2 | |
| 18 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 150,5433 | 100m2 | |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | 147,902 | 100m2 | |
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | 147,902 | 100m2 | |
| 21 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 147,902 | 100m2 | |
| 22 | Vệ sinh mặt đường cũ | 5.087,06 | m2 | |
| 23 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M300 | 1.017,412 | m3 | |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 35,6645 | 100m2 | |
| 25 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% bằng trạm trộn 50m3/h | 6,3395 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4,0km | 6,3395 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 20,0km tiếp theo | 6,3395 | 100m3 | |
| 28 | Cắt khe móng CPĐD gia cố xi măng | 204,585 | 10m | |
| 29 | Láng nhựa 1 lớp trên bề mặt lớp CPĐD gia cố xi măng, dày 1,5cm lượng nhựa 1,8kg/m2 | 35,6645 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 8,8278 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M300 | 736,03 | m3 | |
| 32 | Trồng đá vỉa | 531,02 | m3 | |
| 33 | Thi công rãnh xương cá | 33,97 | m3 | |
| 34 | Vải địa kỹ thuật phủ rãnh xương cá | 191,45 | m2 | |
| 35 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 | 424,0032 | m3 | |
| 36 | Đá dăm cát đệm | 270,3068 | m3 | |
| 37 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 798,6018 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | 57,2964 | 100m2 | |
| 39 | Bốc xếp tấm đan rãnh gia cố hình thang bằng thủ công - Bốc xếp lên | 1.756,9198 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển tấm đan rãnh gia cố hình thang bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 175,692 | 10 tấn/1km | |
| 41 | Bốc xếp tấm đan rãnh gia cố hình thang bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 1.756,9199 | tấn | |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | 36.218 | cái | |
| 43 | Bê tông lề gia cố đá 1x2 M200 | 782,7477 | m3 | |
| 44 | Đá dăm cát đệm | 301,0545 | m3 | |
| 45 | Đào móng rãnh | 16,3882 | 100m3 | |
| 46 | Đá dăm đệm | 121,3938 | m3 | |
| 47 | Bê tông rãnh đá 2x4 M200 | 402,8067 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn rãnh | 32,004 | 100m2 | |
| 49 | Đắp đất hoàn trả K95 | 7,946 | 100m3 | |
| 50 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | 114,264 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn tấm đan | 2,799 | 100m2 | |
| 52 | Cốt thép tấm đan | 23,205 | tấn | |
| 53 | Bốc xếp tấm đan rãnh gia cố hình thang bằng thủ công - Bốc xếp lên | 372,6 | tấn | |
| 54 | Vận chuyển tấm đan rãnh gia cố hình thang bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 37,26 | 10 tấn/1km | |
| 55 | Bốc xếp tấm đan rãnh gia cố hình thang bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 372,6 | tấn | |
| 56 | Lắp đặt tấm đan | 1.104 | 1cấu kiện | |
| 57 | Đào hố móng đất cấp III | 2,1058 | 100m3 | |
| 58 | Đắp đất hoàn trả K95 | 1,0664 | 100m3 | |
| 59 | Đá dăm cát đệm | 7,17 | m3 | |
| 60 | Bê tông đá 2x4 M200 | 44,38 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn hố tiêu năng | 3,7632 | 100m2 | |
| 62 | Đào móng | 1,21 | 100m3 | |
| 63 | Đá dăm đệm | 16,93 | m3 | |
| 64 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 | 19,34 | m3 | |
| 65 | Ván khuôn móng cống, chây khay, sân cống, tường đầu, tường cánh cống | 1,54 | 100m2 | |
| 66 | Bê tông tường cánh, tường đầu đá 2x4 M150 | 20,01 | m3 | |
| 67 | Đào móng cống | 6,32 | 100m3 | |
| 68 | Đá dăm đệm | 22,09 | m3 | |
| 69 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay đá 2x4 M150 | 69,08 | m3 | |
| 70 | Bê tông thân cống, tường cánh đá 2x4 M150 | 99,256 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn cống | 5,37 | 100m2 | |
| 72 | Đắp đất hoàn trả K95 cống | 2,919 | 100m3 | |
| 73 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | 17,378 | m3 | |
| 74 | Ván khuôn tấm đan | 0,693 | 100m2 | |
| 75 | Cốt thép tấm đan D10 | 0,293 | tấn | |
| 76 | Cốt thép tấm đan D14 | 1,745 | tấn | |
| 77 | Lắp đặt tấm đan | 92 | 1cấu kiện | |
| 78 | Bê tông rải mặt đá 0,5x1 M250 | 7,92 | m3 | |
| 79 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | 44,1 | m3 | |
| 80 | Cốt thép cọc tiêu D8mm | 1,087 | tấn | |
| 81 | Cốt thép cọc tiêu D6mm | 0,352 | tấn | |
| 82 | Ván khuôn cọc tiêu | 3,387 | 100m2 | |
| 83 | Bốc xếp cọc tiêu bằng thủ công - Bốc xếp lên | 21,697 | tấn | |
| 84 | Vận chuyển cọc tiêu bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 2,1697 | 10 tấn/1km | |
| 85 | Bốc xếp cọc tiêu bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 21,697 | tấn | |
| 86 | Sơn cọc tiêu | 263,424 | 1m2 | |
| 87 | Đào móng cọc tiêu | 51,744 | m3 | |
| 88 | Đắp đất hoàn trả K95 | 0,441 | 100m3 | |
| 89 | Lắp đặt biển báo tam giác | 56 | cái | |
| 90 | Biển báo tam giác A90 | 56 | cái | |
| 91 | Trụ đỡ biển báo D80 | 156,8 | m | |
| 92 | Mắt phản quang tam giác | 56 | cái | |
| 93 | Sơn bê tông lan can cầu | 12,24 | m2 | |
| 94 | Sơn sắt thép lan can cầu | 52,159 | m2 | |
| B | Hạng mục đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | 1 | khoảng | |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi