Gói thầu: Thi công Nâng cấp, thảm nhựa tuyến đường Rừng Dầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210506403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An |
| Tên gói thầu | Thi công Nâng cấp, thảm nhựa tuyến đường Rừng Dầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506094 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết + Vốn ngân sách huyện năm 2021 (Nông thôn mới bổ sung có mục tiêu các xã) + Vốn sự nghiệp kinh tế và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 21:01:00 đến ngày 2021-05-16 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,008,785,551 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát cây tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : > 5 cây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,472 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,428 | 100m3 |
| 4 | Đất chọn lọc ( tính vận chuyển đền công trình do khảo sát giá thực tế tại địa phương, đã trừ đất đào tận dụng ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 265,59 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,247 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,139 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,139 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đá bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,13 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 15 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 91,95 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 971 | 10m3 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,304 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,304 | m3 |
| 3 | Trụ đở biển báo D76mm L=3,0m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | Trụ |
| 4 | Biển báo tải trọng trục 6T tròn phản quang D70cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | Biển |
| C | PHẦN CỐNG DỌC ĐƯỜNG FI 60CM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,707 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,88 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,76 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,142 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | đoạn ống |
| 7 | Nối cống D600mm bằng giăong cao su | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm của nhân dân đặt các đoạn vào nhà do dân góp ( tạm tính ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 180 | đoạn ống |
| 10 | Đắp đất lưng cống bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,255 | 100m3 |
| 11 | Đào mương hở hai bên tuyến chiều rộng đáy 0,8m, rộng mặt 1,2m, sâu trung bình 1,0m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,753 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi