Gói thầu: Gói thầu số 15: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461564-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210216348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vận động các nguồn vốn hỗ trợ có mục tiêu của Trung ương,Ngân sách huyện Diễn Châu và lồng ghép các chương trình trên địa bàn, Ngân sách tỉnh hỗ trợ, Huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 08:51:00 đến ngày 2021-05-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,800,098,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Bê tông M500 đá 1x2 dầm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,717 | Tấn |
| 3 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9326 | Tấn |
| 4 | Sản xuất ống tạo rỗng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,567 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt ống tạo rỗng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,567 | Tấn |
| 6 | Ống nhựa D21/D18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288 | m |
| 7 | Ván khuôn thép dầm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 384 | m2 |
| 8 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,696 | Tấn |
| 9 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2108 | Tấn |
| 10 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | m |
| 11 | Vữa xi măng lấp ống ghen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1018 | m3 |
| 12 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực căng sau | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực căng trước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | Bộ |
| 14 | Lao lắp dầm BTCT L=24m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | dầm |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ xe lao dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,5 | Tấn |
| 16 | Cốt thép mặt cầu đổ tại chỗ D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2806 | Tấn |
| 17 | Bê tông M500 chèn giữa các bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m3 |
| 18 | Bê tông M300 mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m3 |
| 19 | Lớp phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168 | m2 |
| 20 | Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 21 | Bê tông M400 cốt liệu nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,688 | m3 |
| 22 | Cốt thép đổ tại chỗ D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3112 | Tấn |
| 23 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144 | cái |
| 24 | Bu lông M22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | cái |
| 25 | Bê tông M300 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,384 | m3 |
| 26 | Cốt thép gờ lan can D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5912 | Tấn |
| 27 | Ván khuôn gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,472 | m2 |
| 28 | Gối cầu cao su cốt bản thép 150x250x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 29 | Sản xuất lan can mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,074 | Tấn |
| 30 | Lắp đặt lan can tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,074 | Tấn |
| 31 | Bu lông M22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 32 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 33 | Phụ trợ thi công nhịp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| B | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | Bê tông bịt đáy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,344 | m3 |
| 2 | Bê tông M300 thân mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 330,845 | m3 |
| 3 | Vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3024 | m3 |
| 4 | Cốt thép mố đổ tại chỗ D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2288 | Tấn |
| 5 | Cốt thép mố đổ tại chỗ D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8671 | Tấn |
| 6 | Cốt thép mố đổ tại chỗ D >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8583 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 434,12 | m2 |
| 8 | Quét nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,76 | m2 |
| 9 | Đắp cát lòng mố K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 255,06 | m3 |
| 10 | Bê tông M300 cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 153,5224 | m3 |
| 11 | Cốt thép cọc khoan nhồi D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8461 | Tấn |
| 12 | Cốt thép cọc khoan nhồi D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3758 | Tấn |
| 13 | Cốt thép cọc khoan nhồi D >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,9861 | Tấn |
| 14 | Khoan tạo lỗ D=1m vào đất trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 238 | m |
| 15 | Ống vách cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4707 | Tấn |
| 16 | Cóc nối cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480 | cái |
| 17 | Ống nhựa D70/60 siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 18 | Ống nhựa 100/90 siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190 | m |
| 19 | Cút nối ống PVC D70/60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cái |
| 20 | Cút nối ống PVC D100/90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 21 | Nút bịt ống PVC D70mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 22 | Nút bịt ống PVC D100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 23 | Bơm Bentonite trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 153,5224 | m3 |
| 24 | Bơm vữa lấp ống siêu âm và ống thăm dò cọc KN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4827 | m3 |
| 25 | Đập đầu cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,854 | m3 |
| 26 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cọc/lần TN |
| 27 | Khoan kiểm tra xử lý đáy cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cọc |
| 28 | Bê tông bản quá độ đổ tại chỗ M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,32 | m3 |
| 29 | Cốt thép bản quá độ đổ tại chỗ D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0317 | Tấn |
| 30 | Cốt thép bản quá độ đổ tại chỗ D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,638 | Tấn |
| 31 | Rải đá dăm 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,389 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,552 | m2 |
| 33 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,176 | m2 |
| 34 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 35 | Biện pháp thi công mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| 36 | Cầu tạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| 37 | Đường xế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| 38 | Phá dỡ cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 425,21 | m3 |
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG 2 ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,2998 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2607 | m3 |
| 3 | Đào nền, đánh cấp đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7257 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198,2605 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240,6316 | m2 |
| 6 | Ghép vỉa đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7337 | m3 |
| 7 | Láng nhựa 3 lớp TC nhựa 4.5kg/m2 dày 3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,536 | m2 |
| 8 | Lớp móng dưới bằng đá dăm TC 4x6 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,536 | m2 |
| 9 | Lớp móng trên bằng đá dăm TC dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,536 | m2 |
| 10 | Láng nhựa 3 lớp TC nhựa 4.5kg/m2 dày 3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 501,854 | m2 |
| 11 | Lớp móng trên bằng đá dăm TC dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 501,854 | m2 |
| 12 | Bù vênh bằng đá dăm TC 4x6 dày TB 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 454,5725 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,5434 | m3 |
| 14 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,13 | m2 |
| 15 | Lớp móng dưới bằng đá dăm TC 4x6 dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,13 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,6956 | m2 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC B=0,4M | |||
| 1 | Bê tông M200 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,281 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,264 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3694 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8629 | Tấn |
| 5 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,234 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,568 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 336,26 | m2 |
| 8 | Cẩu lắp cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146 | CK |
| 9 | Đào đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257,312 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176,902 | m3 |
| 11 | Bê tông M200 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,32 | m3 |
| 13 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,4 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,84 | m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6333 | Tấn |
| 17 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0384 | Tấn |
| 18 | Cẩu lắp cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | CK |
| 19 | Đào đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,36 | m3 |
| 20 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,56 | m3 |
| 21 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,6 | m3 |
| E | KÈ GIA CỐ HAI BÊN BỜ SÔNG | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.119,4717 | m3 |
| 2 | Đào nền, đánh cấp đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.325,9896 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc mái ta luy VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 436,2344 | m3 |
| 4 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,115 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258,0585 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 737,31 | m2 |
| 7 | Rọ đá 1x1x2 trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115 | Rọ |
| 8 | Ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,2 | m |
| 9 | Biện pháp thi công kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cọc |
| 2 | Lắp đặt biển báo tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo chữ nhật KT 1x0,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Đảm bảo an toàn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| 5 | Chi phí thuê mặt bằng thi công, tuyến xế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi