Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210364193 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 10:08:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,332,496,716 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4132 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cây |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cây |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cây |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4684 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2604 | 100m3 |
| 9 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8927 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0883 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5265 | 100m3 |
| 12 | Mua sỏi dạng rời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.524,258 | m3 |
| 13 | Vận chuyển sỏi dạng rời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.524,258 | m3 |
| 14 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,9176 | 100m2 |
| 15 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,9176 | 100m2 |
| 16 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,9176 | 100m2 |
| 17 | Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4684 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5106 | 100m3 |
| 20 | Mua Biển báo tam giác C70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 21 | Mua biển báo vuông 60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Mua trụ biển báo, L=3030 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 24 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,967 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,58 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2051 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1496 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0077 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1387 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2466 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,33 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0298 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1106 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2722 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2188 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,848 | m3 |
| 13 | Joint cao su cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Sợi |
| 14 | Lắp đặt gối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn ống |
| 18 | Ống bê tông D400mm, H30, đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 19 | Ống bê tông D400mm, H30, đốt dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 20 | Ống bê tông D400mm, H30, đốt dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 22 | Joint cao su cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Sợi |
| 23 | Lắp đặt gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 30 | Ống bê tông D600mm, H30, đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 31 | Ống bê tông D600mm, H30, đốt dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 32 | Ống bê tông D600mm, H30, đốt dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 33 | Ống bê tông D600mm, H10, đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 34 | Ống bê tông D600mm, H10, đốt dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 35 | Ống bê tông D600mm, H10, đốt dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 36 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mối nối |
| 37 | Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3864 | 1m |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,469 | 100m3 |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0335 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4151 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,4326 | m3 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7583 | tấn |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9071 | tấn |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3375 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,9938 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 917 | cái |
| 47 | Vữa xi măng M100 bít lỗ cẩu mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,855 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8011 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,7 | m3 |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1896 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8247 | tấn |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0654 | tấn |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3876 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3544 | m3 |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 917 | cấu kiện |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1029 | 100m3 |
| 57 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3997 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0911 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,784 | m3 |
| 60 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5268 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9713 | m3 |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0897 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4388 | tấn |
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3813 | tấn |
| 65 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3672 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,242 | m3 |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cấu kiện |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Mua Biển báo tam giác C70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0318 | tấn |
| 3 | Dán lớp phản quang trên biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,86 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 8 | Dán lớp phản quang trên biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6564 | m2 |
| 9 | Dây phản quang trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.054 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi