Gói thầu: Gói thầu số 03: Xử lý sạt lở bể cứu hỏa; bốc xúc sạt lở đường và xúc dọn mương thoát nước đường QLVH NMTĐ Đăk Pône (đợt 1) - NMTĐ Đăk Pône.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐIỆN LỰC 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xử lý sạt lở bể cứu hỏa; bốc xúc sạt lở đường và xúc dọn mương thoát nước đường QLVH NMTĐ Đăk Pône (đợt 1) - NMTĐ Đăk Pône. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210423215 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 09:03:00 đến ngày 2021-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 85,470,361 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 855,000 VNĐ ((Tám trăm năm mươi lăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I Bể cứu hỏa | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp 2 bằng thủ công | Chương V và bản vẽ | 53,5 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, rộng | Chương V và bản vẽ | 5,12 | m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày | Chương V và bản vẽ | 20,25 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng thủ công, cự ly 10m | Chương V và bản vẽ | 20,25 | m3 |
| 5 | Bê tông dầm M200, đá 1x2, độ sụt 6-8 đổ thủ công (cát, đá, xi măng vận chuyển thủ công 300m) | Chương V và bản vẽ | 0,3 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính | Chương V và bản vẽ | 39,93 | kg |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính | Chương V và bản vẽ | 8,87 | kg |
| 8 | Ván khuôn xà dầm bằng thép, chiều cao | Chương V và bản vẽ | 4 | m2 |
| 9 | Bê tông sàn M200, đá 1x2, độ sụt 6-8 đổ thủ công (cát, đá, xi măng vận chuyển thủ công 300m) | Chương V và bản vẽ | 1,65 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính | Chương V và bản vẽ | 273,6 | kg |
| 11 | Ván khuôn xà dầm bằng thép, chiều cao | Chương V và bản vẽ | 16,5 | m2 |
| B | II Đường QLVH | |||
| 1 | Đào xúc đất đổ đi bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Chương V và bản vẽ | 6,65 | 100m3 |
| 2 | Đào đất rãnh thoát nước và nền đường đổ đi bằng thủ công, đất cấp II | Chương V và bản vẽ | 159,29 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp II bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly | Chương V và bản vẽ | 8,24 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi