Gói thầu: Gói thầu số 1: Cải tạo, sửa chữa Ban Dân Vận, các hạng mục phụ và mua sắm thiết bị.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500503-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cải tạo, sửa chữa Ban Dân Vận, các hạng mục phụ và mua sắm thiết bị. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-03 16:29:00 đến ngày 2021-05-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,276,098,231 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA CHI CỤC THUẾ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,4124 | 100M2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,0498 | 100m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 15,831 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm | 3,0648 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ lan can | 33,795 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 134,37 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 557,8165 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 789,029 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 175,7293 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 330,525 | m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 15,9242 | m3 | |
| 14 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 398,105 | m2 | |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 557,8165 | m2 | |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 1.187,134 | m2 | |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 175,7293 | m2 | |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 330,525 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 733,5428 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.517,659 | m2 | |
| 21 | Vệ sinh sàn | 250,551 | m2 | |
| 22 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 428,64 | m2 | |
| 23 | Quét dung dịch sikaletex + XM chống thấm mái, sê nô, ô văng | 250,551 | m2 | |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,3146 | m3 | |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 172,605 | m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 60x60 | 400,79 | M2 | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 30x30 | 24,78 | M2 | |
| 28 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch KT:30x60 | 84,96 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng lan can | 41,436 | M2 | |
| 30 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 41,89 | m2 | |
| 31 | Ốp đá granite vào cầu thang TD đá ≤0,16m2, PCB40 | 41,89 | m2 | |
| 32 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 72,45 | M2 | |
| 33 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 27,85 | m2 | |
| 34 | Sản xuất, Lắp dựng cửa đi kính cường lực | 11,2 | M2 | |
| 35 | Sản xuất, Lắp dựng cửa nhựa lỏi thép 1 cánh | 21,6 | M2 | |
| 36 | Sản xuất, Lắp dựng cửa nhựa lỏi thép 2 cánh | 3,36 | M2 | |
| 37 | Sản xuất, Lắp dựng cửa khung nhôm kính dày 5 ly | 13,76 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng Cửa sổ nhựa lỏi thép 2 cánh lùa kính trắng 5ly | 46,68 | M2 | |
| 39 | Lắp dựng Khung cố định nhựa lỏi thép kính dày 5 ly màu trắng | 26,04 | M2 | |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,1088 | 100M3 | |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,8366 | 100M3 | |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0202 | 100M3 | |
| 43 | Đóng cừ tràm L=3.7 bằng máy, ngọn, 3.8-4.2cm - Cấp đất I | 23,688 | 100m | |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,44 | M3 | |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 5,29 | m3 | |
| 46 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,2 | m3 | |
| 47 | Cao su trắng lót nền | 0,072 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,406 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn móng cột | 0,1056 | 100M2 | |
| 50 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,114 | 100m2 | |
| 51 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,2634 | 100m2 | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0192 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,1347 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,25 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0579 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,287 | tấn | |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 1,3398 | Tấn | |
| 58 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,3398 | Tấn | |
| 59 | Gia công cột bằng thép hình | 2,3576 | Tấn | |
| 60 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,1507 | Tấn | |
| 61 | Lắp cột thép các loại | 2,5083 | Tấn | |
| 62 | Gia công giằng mái thép | 0,3773 | Tấn | |
| 63 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,3773 | Tấn | |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4647 | Tấn | |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | 65,3362 | m2 | |
| 66 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,42mm | 1,4857 | 100M2 | |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,5 | m3 | |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 37,5 | m2 | |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | 37,5 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,5 | m2 | |
| 71 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 248,15 | m2 | |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 248,15 | m2 | |
| 73 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT:30X60 | 245,15 | m2 | |
| 74 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2142 | Tấn | |
| 75 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2142 | Tấn | |
| 76 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1914 | Tấn | |
| 77 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,0728 | Tấn | |
| 78 | Lắp cột thép các loại | 0,5141 | Tấn | |
| 79 | Gia công xà gồ thép | 0,7754 | Tấn | |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7754 | Tấn | |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 26 | 1m2 | |
| 82 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0.42mm | 2,0604 | 100M2 | |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 7 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 29 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 13 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt tủ điện KT: 250X350 | 2 | 1 tủ | |
| 87 | Lắp đặt hộp đế đơn | 64 | hộp | |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 42 | cái | |
| 89 | Lắp đặt ô cắm ba | 31 | cái | |
| 90 | Lắp đặt mặt che 2 lỗ | 21 | cái | |
| 91 | Lắp đặt mặt che 3 lỗ | 31 | cái | |
| 92 | Lắp đặt mặt che CB | 25 | cái | |
| 93 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | 12 | cái | |
| 94 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | 13 | cái | |
| 95 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | 4 | cái | |
| 96 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | 1 | Cái | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 285 | Mét | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | 274 | Mét | |
| 99 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 675 | m | |
| 100 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 750 | m | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 3,5mm2 | 450 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | 150 | m | |
| 103 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 1.5HP ( bao gồm máy lạnh ) | 13 | máy | |
| 104 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | 0,82 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,5 | 100m | |
| 106 | Băng keo cách điện | 10 | Cuộn | |
| 107 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 2 | bể | |
| 113 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 114 | Lắp đặt phao điện | 2 | cái | |
| 115 | Lắp đặt van phao | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt máy bơm nước các | 1 | 1 máy | |
| 117 | Lắp đặt van khóa 27 | 6 | cái | |
| 118 | Lắp đặt van ren - Đường kính 34mm | 6 | cái | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,15 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,45 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,4 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,15 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,8 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,3 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 10 | cái | |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 8 | cái | |
| 127 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 128 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 8 | cái | |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 130 | Lắp đặt co răng ngoài D21 | 5 | cái | |
| 131 | Lắp đặt chữ Y D114 | 5 | cái | |
| 132 | Lắp đặt chữ Y D90 | 10 | cái | |
| 133 | Lắp đặt khâu rút 90/60 | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt khâu rút 27/21 | 4 | cái | |
| 135 | Lắp đặt chữ T 27/21 | 3 | cái | |
| 136 | Lắp đặt chữ T D60 | 5 | cái | |
| 137 | Lắp đặt chữ T D90 | 5 | cái | |
| 138 | Lắp đặt chữ T 27 | 10 | cái | |
| B | SỬA CHỮA CỔNG HÀNG RÀO + NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm | 0,35 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,4 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ song sắt hàng rào | 10,85 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong | 35,23 | m2 | |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 35,23 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,23 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 18,8 | m2 | |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 18,8 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 547,3175 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 547,3175 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 566,1175 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 110,6875 | m2 | |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 110,6875 | 1m2 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,371 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 9,14 | m2 | |
| 16 | Ốp đá Đá granite tự nhiên vào tường TD đá >0,25m2, PCB40 | 5,29 | m2 | |
| 17 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x200 | 0,875 | m2 | |
| 18 | Bộ chữ bảng hiệu Inox mạ đồng | 2 | Bộ | |
| 19 | Lắp dựng cửa cổng Inox | 9 | md | |
| 20 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | 191 | cấu kiện | |
| 21 | vệ sinh rãnh thoát nước | 15,28 | 1m3 | |
| 22 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m bằng thủ công | 15,28 | m3 | |
| C | SỬA CHỮA KHỐI VẬN | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 12,9 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 4,2 | 100m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.069,868 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 3.228,0332 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 372,62 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 1.076,04 | m2 | |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 1.069,868 | m2 | |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 3.228,0332 | m2 | |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | 372,62 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong | 1.076,04 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 372,62 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.069,868 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4.304,0732 | m2 | |
| 14 | vệ sinh sê nô | 120,2 | m2 | |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 120,2 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 641,2 | m2 | |
| 17 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,42mm | 6,412 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng vách khung nhôm trong nhà | 191,52 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa gỗ kính | 14,22 | m2 | |
| 20 | Bộ chữ bảng hiệu Inox mạ đồng | 1 | Bộ | |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 105 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt hộp đế đơn | 246 | hộp | |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 105 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ô cắm ba | 77 | cái | |
| 26 | Lắp đặt mặt che 2 lỗ | 53 | cái | |
| 27 | Lắp đặt mặt che 3 lỗ | 31 | cái | |
| 28 | Lắp đặt mặt che CB | 85 | cái | |
| 29 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | 30 | cái | |
| 30 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | 42 | cái | |
| 31 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | 10 | cái | |
| 32 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | 3 | Cái | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 800 | Mét | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | 800 | Mét | |
| 35 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.250 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 1.670 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây đơn 3,5mm2 | 1.250 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | 150 | m | |
| 39 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 1.5HP (bao gồm máy lạnh) | 24 | máy | |
| 40 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 2.0HP (bao gồm máy lạnh) | 13 | máy | |
| 41 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 2.5HP (bao gồm máy lạnh) | 5 | máy | |
| 42 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | 5,2 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 6,75 | 100m | |
| 44 | Băng keo cách điện | 50 | Cuộn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi