Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458329 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 11:17:00 đến ngày 2021-05-16 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,363,285,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục đường hai đầu cầu | |||
| 1 | Dọn quang tuyến | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 167,4597 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ nền đường | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,821 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,4458 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường tận dụng để đắp nền đường, lề đường-Cấp đất 3 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 17,33 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đổ thải | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 173,14 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9,022 | 100m3 |
| 7 | Lu nền đường độ chặt K95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 71,83 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9,61 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ thải 500m | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 173,14 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,57 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 48,18 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,08 | 100m2 |
| 13 | BT mặt đường đá 1x2 vữa mác 250 dày 16cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 770,68 | m3 |
| 14 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,72 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 m150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 31,44 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 17,97 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan rãnh M200, đá 1x2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 76,2 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,46 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3.456 | cái |
| 20 | Đào đất móng cống đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,054 | 100m3 |
| 21 | Đá dăm đệm | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 22 | Bê tông móng cống và chân khay đá 2x4 M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 12,44 | m3 |
| 23 | Bê tông thân cống, tường cánh đá 2x4 M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 13,22 | m3 |
| 24 | Bê tông gia cố hạ lưu sân cống đá 2x4 M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thi công cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,8274 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 27 | Cốt thép tấm đan f | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,124 | 100kg |
| 28 | Cốt thép tấm đan f>10 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,5368 | 100kg |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0728 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 31 | Bê tông phủ mặt tấm đan đá 1x2 M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 32 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K>0,95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,4802 | 100m3 |
| 33 | Cốt thép D | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,1516 | tấn |
| 34 | Cốt thép D | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,5121 | tấn |
| 35 | Ván khuôn ống cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,2441 | 100m2 |
| 36 | Bê tông ống cống đá 1x2 M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,22 | m3 |
| 37 | Quét nhựa đường 02 lớp ống cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 67,86 | m2 |
| 38 | Đá dăm đệm móng cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 10,27 | m3 |
| 39 | Bê tông móng cống, chân khay đá 2x4 M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 27,79 | m3 |
| 40 | Lắp đặt ống cống D100 (L=1m) | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 18 | đoạn |
| 41 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,54 | m3 |
| 42 | Đá hộc xây vữa gia cố hạ lưu sân cống, chân khay hạ lưu sân cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8,57 | m3 |
| 43 | Xây đá hộc gia cố taluy đầu cống, vữa XM M100 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,17 | m3 |
| 44 | Đá hộc xếp khan chống xói | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,75 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thi công cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,716 | 100m2 |
| 46 | Đào đất phạm vi cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,2177 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K=0,95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,6899 | 100m3 |
| 48 | Đào đất móng cống đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,716 | 100m3 |
| 49 | Đá dăm đệm | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,33 | m3 |
| 50 | Bê tông móng cống và chân khay đá 2x4 M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 10,86 | m3 |
| 51 | Bê tông thân cống, tường cánh đá 2x4 M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,67 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thi công cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,62 | 100m2 |
| 53 | Bê tông tấm đan giữa, đan biên đá 1x2 M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,77 | m3 |
| 54 | Cốt thép tấm đan f | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,18 | 100kg |
| 55 | Cốt thép tấm đan f>10 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4,85 | 100kg |
| 56 | Ván khuôn tấm đan giữa, đan biên | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 16 | tấm |
| 58 | Bê tông phủ mặt tấm đan đá 1x2 M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,14 | m3 |
| 59 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K>0,95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 60 | Thi công cọc tiêu BTCT | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 20 | cái |
| 61 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, hình tròn | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Biển báo hình tròn | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Trụ đỡ biển báo D80 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| B | Hạng mục cầu bản Lo=5,4m | |||
| 1 | Ván khuôn dầm cầu | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 21 | m2 |
| 2 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,4448 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,9749 | tấn |
| 4 | Bê tông dầm cầu bê tông M300, đá 1x2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8,65 | m3 |
| 5 | Lắp đặt dầm cầu | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5 | dầm |
| 6 | Bê tông mối nối dầm dọc M300, đá 0,5x1 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,43 | m3 |
| 7 | Quét nhựa đường 2 lớp | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 24 | m2 |
| 8 | Cốt thép mặt cầu, mối nối dầm bản f | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,1118 | tấn |
| 9 | Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đỡ, bản chắn lan can | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,3928 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép bản đỡ, bản chắn lan can | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,6475 | tấn |
| 12 | Bê tông bản đỡ, bản chắn lan can, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,52 | m3 |
| 13 | Gia công lan can bằng thép ống, thép tấm mạ kẽm | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,3585 | tấn |
| 14 | Đá dăm đệm móng | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 14,78 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thanh chống lòng cầu | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 16 | Bê tông thanh chống đá 1x2 M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 17 | Bê tông gia cố lòng cầu và thượng hạ lưu đá 1x2 M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 40,98 | m3 |
| 18 | Bê tông chân khay thượng hạ lưu đá 1x2 M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 15,44 | m3 |
| 19 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 16 | 1 rọ |
| 20 | Đá dăm đệm móng | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4,76 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng mố, móng tường cánh | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,5464 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng mố, móng tường cánh đá 1x2 M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 71,36 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thân mố, tường cánh | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,0744 | 100m2 |
| 24 | Bê tông thân mố, tường cánh đá 1x2 M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 87,66 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà mũ mố | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà mũ mố, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,1797 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà mũ mố, ĐK >18mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0763 | tấn |
| 28 | Bê tông xà mũ mố đá 1x2 M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,77 | m3 |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,8794 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất cấp phối đồi để đắp đất sau mố cầu, cự ly 1km-đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,8794 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất sau mố bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,6632 | 100m3 |
| 32 | Đá 4x6 đệm bản vượt | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 14,56 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bản vượt | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,1088 | 100m2 |
| 34 | Côt thép bản vượt | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 7,3904 | 100kg |
| 35 | Bê tông bản vượt đá 1x2 M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 36 | Lắp đặt bản vượt | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8 | cái |
| 37 | Đá dăm đệm móng | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,15 | m3 |
| 38 | Ván khuôn chân khay | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,3833 | 100m2 |
| 39 | Bê tông chân khay đá 1x2 M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,75 | m3 |
| 40 | Xây đá hộc gia cố mái taluy, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 22,12 | m3 |
| 41 | Đào đất hố móng thi công cầu | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,5232 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đổ thải 500m | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,5232 | 100m3 |
| 43 | Đào khai thác cấp phối đất đồi-đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,0038 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất cấp phối đồi để đắp trả phạm vi lòng cầu, cự ly 1km-đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,0038 | 100m3 |
| 45 | Đắp trả cấp phối đất đồi phạm vi lòng cầu, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,77 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất vòng vây | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,35 | 100m3 |
| 47 | Đào san đất bãi công trường thi công | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,7 | 100m3 |
| 48 | Đào thanh thải đất vòng vây | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,35 | 100m3 |
| 49 | Đào nền đường tận dụng để đắp-Cấp đất 3 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 50 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4,5689 | 100m3 |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông li tâm, đoạn ống dài 4m, ĐK =1000mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi